Telmiam 40mg/5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | CÔNG TY TNHH DRP INTER, Công ty TNHH DRP Inter |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH DRP Inter |
| Số đăng ký | 893110238923 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Amlodipin, Telmisartan |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | 1723 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Telmiam 40mg/5mg chứa:
- Telmisartan 40mg
- Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) 5mg
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Telmiam 40mg/5mg
Thuốc Telmiam 40mg/5mg được chỉ định điều trị huyết áp vô căn, có thể sử dụng riêng lẻ hoặc kết hợp với các thuốc khác.
Thuốc Telmiam 40mg/5mg có thể dùng điều trị khởi đầu, thay thế hoặc bổ sung.
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Teli 40 - Thuốc cho người tăng huyết áp
.jpg)
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Telmiam 40mg/5mg
3.1 Liều dùng
Viên nén telmisartan + amlodipin được khuyến cáo dùng cho người lớn: 1 lần/ngày.
Điều trị thay thế:
- Bệnh nhân đang dùng telmisartan và amlodipin riêng biệt có thể chuyển sang dùng viên phối hợp telmisartan + amlodipin với liều tương đương x 1 lần/ngày.
Chỉ định bổ sung:
- Thuốc có thể dùng cho bệnh nhân huyết áp chưa được kiểm soát đầy đủ khi chỉ dùng amlodipin hoặc telmisartan. Trước khi thay đổi liều, cần so sánh liều của các thành phần riêng biệt để đảm bảo hiệu quả.
- Bệnh nhân dùng amlodipin 10 mg có tác dụng phụ như phù, có thể chuyển sang viên phối hợp telmisartan + amlodipin 40/5 mg để giảm liều amlodipin mà vẫn duy trì hiệu quả hạ huyết áp.
Suy thận: Không cần điều chỉnh liều với bệnh nhân suy thận.
Suy gan: Suy gan nhẹ đến trung bình cần thận trọng khi dùng thuốc, liều telmisartan không vượt quá 40 mg mỗi ngày. Thuốc chống chỉ định ở suy gan nặng.
3.2 Cách dùng
Thuốc Telmiam 40mg/5mg được dùng bằng đường uống.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Telmiam 40mg/5mg.
Người quá mẫn với dẫn chất dihydropyridin.
Sốc tim.
Mang thai ba tháng giữa và ba tháng cuối của thai kỳ..
Phụ nữ cho con bú.
Rối loạn tắc nghẽn mật.
Suy gan nặng.
Sử dụng chung với các chế phẩm chứa aliskiren ở những bệnh nhân tiểu đường hoặc suy thận (GFR < 60 ml/phút/1,73m2).
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Levistel 40 (Telmisartan 40mg): tác dụng, giá
5 Tác dụng phụ
| Chung | Thường gặp |
|
| Ít gặp |
| |
| Hiếm gặp |
| |
| Riêng | Telmisartan |
|
| Amlodipin |
|
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Telmiam 40mg/5mg.
6 Tương tác
Tương tác thường gặp đối với dạng phối hợp Telmisartan + Amlodipin
- Thuốc hạ huyết áp khác: Tác dụng hạ huyết áp có thể tăng lên khi sử dụng đồng thời với các thuốc chống tăng huyết áp khác và ngược lại.
- Thuốc có khả năng giảm huyết áp: Các thuốc như Baclofen, amifostin có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của telmisartan + amlodipin. Rượu, barbiturat, thuốc gây nghiện, thuốc chống trầm cảm có thể làm trầm trọng thêm hạ huyết áp thế đứng. Corticosteroid (tác dụng toàn thân) có thể giảm tác dụng chống tăng huyết áp.
Tương tác với Telmisartan
- Thuốc hạ huyết áp khác: Telmisartan có thể tăng tác dụng hạ huyết áp của các thuốc hạ huyết áp khác.
- Digoxin: Tăng 20% nồng độ Digoxin huyết tương. Cần kiểm soát nồng độ digoxin khi bắt đầu, hiệu chỉnh hoặc ngưng sử dụng đồng thời telmisartan + amlodipin.
- Warfarin, hydroclorothiazid, glibenclamid, Ibuprofen, Paracetamol, simvastatin: Không gây tương tác lâm sàng đáng kể.
- Kháng viêm không steroid (NSAIDs): Có thể gây suy thận cấp khi dùng chung với telmisartan ở bệnh nhân mất nước. Theo dõi chức năng thận khi sử dụng phối hợp.
- Ramipril: Khi phối hợp với telmisartan, có thể tăng Cmax và AUC của Ramipril và ramiprilat. Cần thận trọng với tăng kali huyết, suy thận, hạ huyết áp, và ngất.
- Lithium: Tăng nồng độ lithium huyết thanh và độc tính. Cần theo dõi mức lithium huyết thanh.
Tương tác với Amlodipin
- Bưởi và nước bưởi: Không nên dùng đồng thời với amlodipin vì có thể làm tăng huyết áp ở một số bệnh nhân.
- Thuốc ức chế CYP3A4: Các thuốc như Diltiazem, ketoconazol, itraconazol, Ritonavir có thể làm tăng nồng độ amlodipin trong huyết tương.
- Thuốc cảm ứng CYP3A4: Các thuốc như carbamazepin, Phenobarbital, Phenytoin, Rifampicin có thể giảm nồng độ amlodipin trong huyết tương. Cần theo dõi lâm sàng và hiệu chỉnh liều.
- Simvastatin: Dùng đồng thời với amlodipin có thể làm tăng nồng độ Simvastatin lên đến 77%. Hạn chế liều simvastatin đến 20 mg mỗi ngày.
- Thuốc ức chế miễn dịch: Amlodipin có thể tăng tác dụng toàn thân của Cyclosporin hoặc Tacrolimus. Cần theo dõi nồng độ cyclosporin và Tacrolimus trong huyết tương và hiệu chỉnh liều.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Telmisartan có thể tăng nguy cơ hạ huyết áp và suy thận ở bệnh nhân hẹp động mạch thận.
Cần theo dõi nồng độ kali và creatinin khi sử dụng telmisartan + amlodipin ở bệnh nhân suy thận.
Hạ huyết áp triệu chứng có thể xảy ra ở bệnh nhân giảm thể tích nội mạch, cần điều trị triệu chứng trước khi dùng thuốc phối hợp.
Không nên sử dụng đồng thời telmisartan + amlodipin với thuốc ức chế ACE hoặc aliskiren vì tăng nguy cơ suy thận, tăng kali huyết và hạ huyết áp.
Telmisartan không có tác dụng ở bệnh nhân tăng aldosteron nguyên phát, nên không sử dụng thuốc.
Telmisartan + amlodipin có thể giảm thông máu mạch vành ở bệnh nhân đái tháo đường, cần điều trị trước khi bắt đầu dùng thuốc.
Cần thận trọng khi dùng telmisartan và amlodipin ở bệnh nhân có hẹp động mạch chủ, hẹp van tim hoặc bệnh cơ tim phì đại.
Không có dữ liệu hỗ trợ việc sử dụng telmisartan + amlodipin trong tình trạng đau thắt ngực không ổn định hoặc trong vòng một tháng sau nhồi máu cơ tim.
Amlodipin không bảo vệ khỏi nguy cơ ngưng thuốc beta-blocker đột ngột, cần giảm dần liều.
Amlodipin cần thận trọng ở bệnh nhân suy tim, đặc biệt ở những bệnh nhân suy tim độ III và IV theo NYHA.
Telmisartan có thể gây tăng kali huyết, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận hoặc suy tim, cần theo dõi nồng độ kali.
Thông báo cho bác sĩ những dấu hiệu bất thường trong quá trình sử dụng thuốc Telmiam 40mg/5mg.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chống chỉ định dùng thuốc Telmiam 40mg/5mg cho phụ nữ mang thai 3 tháng giữa và cuối thai kỳ và bà mẹ cho con bú.
Không khuyến cáo dùng thuốc Telmiam 40mg/5mg cho phụ nữ mang thai 3 tháng đầu tahi kỳ
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có dữ liều về quá liều đối với telmisartan+amlodipin.
Khi sử dụng quá liều thuốc Telmiam 40mg/5mg hãy đưa bệnh nhân đến ngay cơ sở y tế để được hỗ trợ.
Tiêm tĩnh mạch calcium gluconat có thể có lợi trong việc đảo ngược tác dụng ức chế kênh calci. Không dùng thẩm tách máu để loại bỏ thuốc.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Telmiam 40mg/5mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Telmisartan 40mg and Amlodipine 5mg tablets Evertogen chứa hoạt chất với hàm lượng tương tự để điều trị tăng huyết áp. Do Evertogen Life Sciences Limited sản xuất.
- Thuốc Twynsta 40mg/5mg (98 viên) chứa hoạt chất với hàm lượng tương tự để điều trị tăng huyết áp. Đây là sản phẩm của Boehringer Ingelheim International GmbH.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Phối hợp thuốc đối kháng angiotensin II (telmisartan) và dẫn chất dihydropyridin (amlodipin).
Mã ATC: C09DB04 (dạng phối hợp); C09CA07 (telmisartan); C08CA01 (amlodipin).
Cơ chế tác động
Dạng phối hợp telmisartan và amlodipin có cơ chế bổ sung để kiểm soát huyết áp ở bệnh nhân tăng huyết áp vô căn. Telmisartan là thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II (type AT1), trong khi amlodipin là thuốc chẹn kênh calci dihydropyridin. Sự kết hợp này giúp giảm huyết áp hiệu quả hơn so với việc sử dụng mỗi thuốc riêng lẻ. Cả hai thuốc này khi dùng một lần mỗi ngày giúp giảm huyết áp ổn định trong khoảng 24 giờ.
Telmisartan
Telmisartan hoạt động như một chất đối kháng thụ thể angiotensin II, có ái lực cao với thụ thể AT1 và ức chế tác dụng gây tăng huyết áp của angiotensin II. Thuốc không có hoạt tính chủ vận tại thụ thể AT1, không ức chế renin huyết tương hoặc chẹn các kênh ion. Tác dụng hạ huyết áp của telmisartan là do ức chế co mạch trực tiếp của angiotensin II. Liều 80 mg telmisartan ức chế gần như hoàn toàn tác dụng của angiotensin II và hiệu quả kéo dài trong 24 giờ. Tác dụng tối đa của thuốc đạt được sau 4-8 tuần và duy trì hiệu quả lâu dài mà không ảnh hưởng đến nhịp tim. Ngoài ra, telmisartan cũng có hiệu quả trong việc giảm khối lượng thất trái và chỉ số khối lượng thất trái ở bệnh nhân tăng huyết áp và nhồi máu thất trái.
Amlodipin
Amlodipin là thuốc ức chế dòng calci dihydropyridin, có tác dụng giãn mạch trực tiếp, làm giảm sự co mạch và hạ huyết áp. Amlodipin không gây hạ huyết áp cấp tính nhờ vào tác dụng khởi phát chậm. Ở bệnh nhân tăng huyết áp có chức năng thận bình thường, thuốc giúp giảm sự đề kháng của mạch thận và tăng tỷ lệ lọc cầu thận mà không thay đổi tỷ lệ lọc hoặc protein niệu. Amlodipin không gây tác dụng chuyển hóa bất lợi, không làm thay đổi lipid huyết tương và an toàn cho bệnh nhân hen, đái tháo đường và gout. Ngoài ra, trong các nghiên cứu, amlodipin không làm tăng nguy cơ tử vong do tim mạch ở bệnh nhân suy tim độ II-IV theo NYHA, mặc dù có liên quan đến tăng phù phổi, nhưng không có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ suy tim nặng.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Telmisartan: Hấp thu nhanh, tmax từ 0,5 đến 2 giờ, sinh khả dụng phụ thuộc liều. Sinh khả dụng tuyệt đối trung bình của liều 40 mg là 40% và 60% với liều 160 mg. Thức ăn làm giảm AUC từ 6% (40 mg) đến 19% (160 mg), nhưng không ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Telmisartan có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn.
Amlodipin: Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau 6-12 giờ, sinh khả dụng từ 64% đến 80%. Sinh khả dụng không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
9.2.2 Phân bố
Telmisartan: Liên kết với protein huyết tương hơn 99,5%, chủ yếu là Albumin và glycoprotein alpha-1-acid. Thể tích phân bố (Vdss) khoảng 6,6 L/kg.
Amlodipin: Thể tích phân bố khoảng 21 L/kg, 97,5% thuốc liên kết với protein huyết tương ở bệnh nhân cao huyết áp.
9.2.3 Chuyển hóa
Telmisartan: Chuyển hóa qua liên hợp với acylglucuronid, không có tác dụng dược lý. Không chuyển hóa qua hệ cytochrom P450.
Amlodipin: Chuyển hóa ở gan thành chất chuyển hóa không có tác dụng (khoảng 90%).
9.2.4 Thải trừ
Telmisartan: Thời gian bán thải khoảng 18,3 - 23,0 giờ. Gần như được thải trừ qua phân dưới dạng không đổi. Chỉ <1% liều bài tiết qua nước tiểu.
Amlodipin: Thải trừ qua hai pha, với thời gian bán thải PHA cuối khoảng 30 - 50 giờ. Nồng độ huyết tương ổn định sau 7-8 ngày. Khoảng 10% amlodipin và 60% chất chuyển hóa bài tiết qua nước tiểu.
10 Thuốc Telmiam 40mg/5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Telmiam 40mg/5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Telmiam 40mg/5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Telmiam 40mg/5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Telmiam 40mg/5mg được sản xuất bởi Công ty TNHH DRP Inter - Việt Nam với quy trình đạt chuẩn GMP và giá cả phải chăng.
- Viên thuốc Telmiam 40mg/5mg dùng một lần mỗi ngày, tránh tình trạng quên liều.
- Việc kết hợp telmisartan với amlodipine có thể giúp kiểm soát huyết áp tốt hơn so với việc sử dụng Valsartan hoặc candesartan kết hợp với amlodipine ở bệnh nhân tăng huyết áp vô căn. Các bệnh nhân không đạt được mục tiêu huyết áp khi dùng phác đồ amlodipine cộng với valsartan hoặc candesartan trong ít nhất 2 tháng đã chuyển sang điều trị với telmisartan. Sau 12 tuần, huyết áp của họ giảm đáng kể từ 143,7/82,3 mmHg xuống 135,4/77,5 mmHg. Đặc biệt, huyết áp trung tâm của nhóm bệnh nhân dùng valsartan cũng giảm 11,8 mmHg khi chuyển sang telmisartan. Kết quả này cho thấy telmisartan kết hợp với amlodipine có thể mang lại hiệu quả điều trị huyết áp tốt hơn, từ đó có thể giảm nguy cơ các biến cố tim mạch.[1]
13 Nhược điểm
- Chóng mặt và phù ngoại biên có thể xuất hiện ở một số bệnh nhân khi sử dụng thuốc Telmiam 40mg/5mg.
Tổng 2 hình ảnh


Tài liệu tham khảo
- ^ Bekki H, Yamamoto K, Sone M, Homma T, Nakata M, Nohara M, Fukami K, Okuda S, Yamagishi S, (Ngày đăng: Tháng 9-10 năm 2010), Efficacy of combination therapy with telmisartan plus amlodipine in patients with poorly controlled hypertension, Pubmed. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2026

