Telfor 30
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Dược Hậu Giang - DHG, Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
| Số đăng ký | 893100264224 |
| Dạng bào chế | Viên nén phân tán trong miệng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ × 10 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Fexofenadine |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3931 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Telfor 30 chứa hoạt chất chính là Fexofenadin hydroclorid hàm lượng 30 mg cùng tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Telfor 30
Thuốc Telfor 30 được sử dụng cho đối tượng trẻ em từ 6 đến 11 tuổi, với hai nhóm chỉ định chính:
- Thứ nhất, thuốc giúp làm giảm các triệu chứng của viêm mũi dị ứng xảy ra theo mùa như hắt hơi, ngứa mũi, chảy nước mũi, nghẹt mũi.
- Thứ hai, thuốc được dùng để cải thiện các biểu hiện ngoài da không có biến chứng đi kèm của tình trạng mày đay tự phát mạn tính, giúp giảm cảm giác ngứa ngáy và hạn chế số lượng nốt sẩn phù xuất hiện trên da. [1]
==>> Xem thêm: Tahytrin 30mg điều trị các triệu chứng dị ứng cho trẻ em từ 6 tuổi

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Với trẻ trong độ tuổi từ 6 đến 11, liều khuyến cáo là 1 viên 30 mg, uống 2 lần mỗi ngày.
Trường hợp trẻ có chức năng thận suy giảm, liều khởi đầu được điều chỉnh xuống còn 1 viên 30 mg mỗi ngày.
Riêng với trẻ dưới 6 tuổi, do dữ liệu về hiệu quả điều trị chưa được xác lập đầy đủ nên không khuyến cáo sử dụng.
3.2 Cách dùng
Telfor 30 là viên nén phân tán trong miệng, không nên nhai khi uống.
Cách thứ nhất là đặt viên thuốc lên trên bề mặt lưỡi, chờ thuốc tự tan hết rồi có thể nuốt xuống cùng nước hoặc không cần nước. Cách thứ hai là uống trực tiếp nguyên viên thuốc cùng với nước lọc.
Lưu ý không nên dùng chung thuốc với các loại nước ép trái cây như nước cam, nước Bưởi hay nước táo, vì có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thu của hoạt chất.
4 Chống chỉ định
Telfor 30 không được sử dụng cho những trường hợp đã từng có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc.
5 Tác dụng phụ
Nhóm tác dụng phụ thường gặp bao gồm đau đầu, buồn ngủ và chóng mặt trên hệ thần kinh, cảm giác buồn nôn ở Đường tiêu hóa, tình trạng mệt mỏi toàn thân.
Nhóm ít gặp hơn được ghi nhận qua giám sát sau khi thuốc lưu hành, gồm có phản ứng quá mẫn với các biểu hiện như phù mạch, cảm giác tức ngực, khó thở, đỏ bừng da, thậm chí sốc phản vệ toàn thân trong trường hợp nghiêm trọng. Ngoài ra còn có các rối loạn giấc ngủ như mất ngủ, hay gặp ác mộng hoặc nằm mơ nhiều bất thường, tim đập nhanh hoặc đánh trống ngực, tiêu chảy, nổi ban, nổi mày đay và ngứa.
6 Tương tác
Fexofenadin hydroclorid hầu như không trải qua quá trình chuyển hóa tại gan, do đó khả năng xảy ra tương tác thông qua con đường chuyển hóa gan với các thuốc khác là rất thấp.
Khi phối hợp đồng thời với Erythromycin hoặc ketoconazol, nồng độ fexofenadin trong huyết tương có thể tăng lên gấp 2 đến 3 lần so với bình thường.
Đối với các thuốc kháng acid có chứa nhôm và magnesi hydroxid dạng gel, nếu sử dụng trước fexofenadin khoảng 15 phút có thể làm giảm khả năng hấp thu của thuốc, do các ion nhôm và magnesi tạo phức liên kết trong đường tiêu hóa. Vì vậy, nên uống hai loại thuốc cách nhau tối thiểu 2 giờ.
==>> Xem thêm: Stebastin 10mg điều trị các triệu chứng của mày đay, viêm mũi dị ứng
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Cần thận trọng và cân nhắc điều chỉnh liều phù hợp khi sử dụng cho những bệnh nhi có chức năng thận suy giảm.
Người có bệnh lý tim mạch cần thận trọng khi sử dụng thuốc, fexofenadin hydroclorid có khả năng liên quan đến tình trạng nhịp tim nhanh hoặc rối loạn nhịp tim.
Không nên tự ý phối hợp thêm bất kỳ loại thuốc kháng histamin H1 nào khác trong thời gian đang sử dụng Telfor 30.
Nếu cần thực hiện xét nghiệm lẩy da để kiểm tra dị ứng, nên ngừng sử dụng thuốc trước đó ít nhất từ 24 đến 48 giờ để tránh làm sai lệch kết quả.
Đối với người có tiền sử bệnh vảy nến, cần lưu ý vì thuốc có thể khiến tình trạng bệnh trở nên nặng hơn.
7.2 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Fexofenadin hydroclorid gần như không gây ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe hay điều khiển máy móc.
Dù vậy, để đảm bảo an toàn tuyệt đối, vẫn nên theo dõi phản ứng của cơ thể trước khi tham gia lái xe hoặc vận hành các thiết bị, máy móc phức tạp cần độ tập trung cao.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi dùng thuốc vượt quá liều khuyến cáo, người bệnh có thể gặp các biểu hiện như chóng mặt, buồn ngủ, cảm giác mệt mỏi và khô miệng.
Khi xảy ra tình trạng quá liều, cần cân nhắc áp dụng các biện pháp xử trí nhằm loại bỏ phần thuốc chưa được hấp thu ra khỏi cơ thể. Hướng điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng kết hợp chăm sóc hỗ trợ. Phương pháp thẩm tách máu không có hiệu quả trong việc loại bỏ fexofenadin ra khỏi máu.
7.4 Bảo quản
Telfor 30 cần được bảo quản ở nơi khô thoáng, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Telfor 30 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Fexofenadin 30 ODT được dùng trong các trường hợp mày đay, viêm mũi dị ứng. Đây là sản phẩm của Công ty Cổ phần S.P.M.
- Fexosin 30mg được sản xuất bởi Công ty cổ phần US Pharma USA. Thuốc được dùng để giảm các triệu chứng dị ứng.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Telfor 30 thuộc nhóm dược lý kháng histamin H1, cơ chế tác động của thuốc là ức chế chọn lọc thụ thể histamin H1 mà không gây buồn ngủ.
Về hiệu quả lâm sàng, ở nhóm trẻ từ 6 đến 11 tuổi, khả năng ức chế phản ứng sưng và đỏ da của thuốc được đánh giá là tương đương với mức tiếp xúc ghi nhận ở người lớn.
Kết quả phân tích tổng hợp từ ba nghiên cứu pha III, có đối chứng với giả dược, thực hiện trên 1369 trẻ em từ 6 đến 11 tuổi bị viêm mũi dị ứng theo mùa, cho thấy fexofenadin hydroclorid liều 30 mg hai lần mỗi ngày mang lại hiệu quả cải thiện tổng điểm triệu chứng vượt trội rõ rệt so với giả dược. Các triệu chứng đơn lẻ như hắt hơi, sổ mũi, chảy nước mắt, ngứa mũi họng và nghẹt mũi đều được cải thiện đáng kể.
9.2 Dược động học
Về khả năng hấp thu, fexofenadin hydroclorid được hấp thu khá nhanh vào cơ thể sau khi uống, thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương thường rơi vào khoảng 1 đến 3 giờ sau khi dùng thuốc. Ở trẻ em, nồng độ đỉnh trung bình đạt được vào khoảng 128 ng/ml sau khi uống một liều duy nhất 30 mg.
Về phân bố, khi vào cơ thể người lớn, fexofenadin hydroclorid gắn kết với protein huyết tương ở tỷ lệ khoảng 60 đến 70%.
Về chuyển hóa và thải trừ, thuốc gần như không trải qua quá trình chuyển hóa đáng kể tại gan, do đó phần lớn thuốc được tìm thấy dưới dạng nguyên vẹn trong nước tiểu và phân. Nồng độ thuốc trong huyết tương giảm dần theo thời gian, với thời gian bán thải cuối cùng dao động từ 11 đến 15 giờ khi dùng liều lặp lại nhiều lần.
Con đường đào thải chủ yếu của thuốc là qua phân, trong khi khoảng 10% liều dùng được thải trừ nguyên vẹn qua đường nước tiểu.
Đặc tính dược động học của thuốc mang tính tuyến tính với liều dùng đường uống trong khoảng từ 40 đến 240 mg mỗi ngày.
10 Thuốc Telfor 30 giá bao nhiêu?
Thuốc Telfor 30 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Telfor 30 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Telfor 30 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Telfor 30 bào chế dạng viên nén phân tán trong miệng, thuận tiện cho trẻ nhỏ vốn thường gặp khó khăn khi nuốt viên.
- Thuốc thuộc nhóm kháng histamin thế hệ mới với đặc tính không gây buồn ngủ, hạn chế tối đa ảnh hưởng đến sinh hoạt.
- Thuốc gần như không chuyển hóa qua gan nên hạn chế được nhiều nguy cơ tương tác thuốc thông qua con đường chuyển hóa.
13 Nhược điểm
- Thuốc chỉ được chỉ định sử dụng cho trẻ từ 6 tuổi trở lên, không thể áp dụng cho nhóm trẻ nhỏ hơn do chưa có đủ dữ liệu an toàn.
- Thuốc có thể tương tác làm giảm hấp thu khi dùng đồng thời với một số loại thuốc kháng acid chứa nhôm và magnesi.
Tổng 8 hình ảnh









