Tel-Gest 180mg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Mipharmco (Dược phẩm Minh Hải), Công ty cổ phần dược Minh Hải |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược Minh Hải |
| Số đăng ký | 893100875824 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Fexofenadine |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3442 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim Tel-Gest 180mg chứa:
- Fexofenadine hydrocloride với hàm lượng 180mg
- Tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Tel-Gest 180mg
Fexofenadine trong Tel-Gest 180mg thuộc nhóm thuốc kháng histamin thế hệ thứ hai, có khả năng đối kháng chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại biên. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp làm dịu nhanh các phản ứng dị ứng do histamin gây ra mà không ảnh hưởng đáng kể đến hệ thần kinh trung ương. [1]
Tel-Gest 180mg được chỉ định để giảm các triệu chứng liên quan đến viêm mũi dị ứng theo mùa như hắt hơi, ngứa mũi, chảy nước mũi, đồng thời điều trị tình trạng mày đay mạn tính vô căn.
Thuốc được khuyến cáo sử dụng cho các đối tượng người lớn và trẻ em trên 12 tuổi.
==>> Xem thêm: HTFast 180 dùng cho các trường hợp dị ứng

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Đối với người lớn và trẻ em trên 12 tuổi, liều thông thường là một viên 180mg mỗi ngày, sử dụng một lần duy nhất.
3.2 Cách dùng
Tel Gest được bào chế dạng viên uống, sử dụng theo đường miệng. Người dùng có thể uống thuốc vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày mà không cần phụ thuộc vào bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Tel-Gest cho người có tiền sử mẫn cảm với fexofenadine hoặc bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc.
5 Tác dụng phụ
Nhóm tác dụng phụ thường gặp bao gồm cảm giác buồn ngủ, mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt ở hệ thần kinh, kèm theo buồn nôn và khó tiêu ở đường tiêu hóa. Một số biểu hiện khác có thể xuất hiện là ngứa họng, ho, sốt, viêm tai giữa, viêm xoang và đau lưng.
Ở mức độ ít gặp hơn, người dùng có thể trải qua cảm giác sợ hãi, rối loạn giấc ngủ, gặp ác mộng, khô miệng hoặc đau bụng.
Những phản ứng hiếm gặp bao gồm các biểu hiện ngoài da như ngứa, nổi mày đay, ban đỏ. Nghiêm trọng hơn, một số trường hợp hiếm có thể ghi nhận phản ứng quá mẫn với biểu hiện sốc phản vệ, phù mạch, tức ngực và khó thở.
6 Tương tác
Khi phối hợp Fexofenadine với Erythromycin hoặc Ketoconazol, nồng độ và AUC của fexofenadine trong máu có thể tăng lên do các thuốc này làm tăng hấp thu và giảm đào thải fexofenadine.
Ngoài ra, các thuốc kháng acid có chứa nhôm hoặc magnesi nếu dùng đồng thời với Fexofenadine sẽ làm giảm khả năng hấp thu thuốc. Vì vậy nên uống hai loại thuốc này cách nhau khoảng 2 giờ để tránh ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
==>> Xem thêm: Ocedelo 5mg giúp giảm các triệu chứng của viêm mũi dị ứng
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Người có nguy cơ mắc bệnh tim mạch cần được theo dõi cẩn thận khi sử dụng Fexofenadine.
Người bệnh không nên tự ý phối hợp thêm các thuốc kháng histamin khác trong thời gian đang dùng Fexofenadin mà chưa có ý kiến của bác sĩ.
Người cao tuổi và người bị suy giảm chức năng thận cần thận trọng khi sử dụng thuốc.
Do trong thành phần có chứa tá dược lactose, thuốc không phù hợp với người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp liên quan đến khả năng dung nạp galactose hoặc kém hấp thu Glucose galactose.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ đang mang thai không nên sử dụng Fexofenadine hydrochloride trừ những trường hợp thực sự cần thiết, cần dùng theo chỉ định của bác sĩ.
Đối với phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú, không khuyến khích sử dụng Fexofenadine do đã có bằng chứng cho thấy hoạt chất này có thể bài tiết qua sữa mẹ.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Do thuốc có khả năng gây ra các biểu hiện như nhức đầu, buồn ngủ, chóng mặt, người sử dụng cần hết sức cẩn trọng khi tham gia lái xe hoặc vận hành các loại máy móc đòi hỏi sự tập trung và tỉnh táo cao.
7.4 Xử trí khi quá liều
Hiện thông tin về độc tính cấp của Fexofenadine vẫn còn hạn chế. Tuy nhiên một số biểu hiện quá liều đã được ghi nhận bao gồm buồn ngủ, chóng mặt và khô miệng.
Khi xảy ra tình trạng quá liều, cách xử trí là áp dụng các biện pháp thông thường nhằm loại bỏ phần thuốc chưa được hấp thu ra khỏi Đường tiêu hóa, kết hợp điều trị hỗ trợ và điều trị theo triệu chứng. Phương pháp thẩm phân máu không mang lại hiệu quả đáng kể trong việc loại bỏ thuốc ra khỏi cơ thể. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho các trường hợp uống quá liều Fexofenadine.
7.5 Bảo quản
Tel Gest cần được bảo quản ở nhiệt độ dưới 30 độ C, đặt tại nơi khô ráo, thoáng mát và tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Tel-Gest 180mg hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Fefasdin 180 được dùng trong các trường hợp viêm mũi dị ứng, mày đay mạn tính. Đây là sản phẩm của Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa.
- Telfor 180 được sản xuất và phân phối bởi Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang. Thuốc được dùng trong điều trị dị ứng.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Fexofenadine thuộc nhóm dược lý kháng histamin thế hệ thứ hai. Fexofenadine là chất chuyển hóa có hoạt tính của Terfenadin nhưng đã khắc phục được nhược điểm về độc tính trên tim do không gây ức chế kênh Kali liên quan đến quá trình tái cực tế bào cơ tim.
Hoạt chất này có tác dụng đối kháng đặc hiệu và chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại vi, đồng thời không có tác dụng đáng kể trên các thụ thể acetylcholine, Dopamin, alpha hoặc beta adrenergic. Nhờ đặc tính chọn lọc này, ở liều điều trị, Fexofenadine không gây buồn ngủ hay ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương như một số thuốc kháng histamin thế hệ cũ.
Thuốc có tốc độ khởi phát tác dụng nhanh và thời gian tác dụng kéo dài nhờ khả năng gắn kết chậm vào thụ thể H1, tạo thành phức hợp bền vững.
9.2 Dược động học
Fexofenadine được hấp thu tốt qua đường uống, bắt đầu phát huy tác dụng sau khoảng 60 phút sử dụng. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 2 đến 3 giờ.
Nếu sử dụng cùng với bữa ăn giàu chất béo, nồng độ đỉnh trong huyết tương có thể giảm khoảng 17%, đồng thời thời gian đạt nồng độ đỉnh cũng kéo dài hơn, có thể lên đến khoảng 4 giờ. Tác dụng kháng histamin của thuốc kéo dài trên 12 giờ.
Về khả năng gắn kết với protein huyết tương, tỷ lệ này dao động từ 60 đến 70%, chủ yếu gắn với Albumin và alpha 1 acid glycoprotein.
Hiện chưa xác định rõ liệu thuốc có đi qua nhau thai hoặc bài tiết vào sữa mẹ hay không, tuy nhiên khi nghiên cứu với terfenadin, người ta đã phát hiện fexofenadin là chất chuyển hóa của terfenadin có mặt trong sữa mẹ.
Fexofenadine không đi qua hàng rào máu não. Thuốc rất ít bị chuyển hóa trong cơ thể, chỉ khoảng 5%, chủ yếu diễn ra ở niêm mạc ruột. Trong đó chỉ khoảng 0,5 đến 1,5% được chuyển hóa tại gan thông qua hệ enzyme cytochrom P450, tạo thành các chất không còn hoạt tính. Khoảng 3,5% liều fexofenadin được chuyển hóa qua con đường pha II, không liên quan đến hệ enzyme cytochrom P450, tạo thành dẫn chất methyl este.
Thời gian bán thải của fexofenadin vào khoảng 14,4 giờ. Ở người bị suy thận, thời gian bán thải này có thể kéo dài hơn, dao động từ 31 đến 72% tùy mức độ suy thận. Thuốc được đào thải chủ yếu qua phân, chiếm xấp xỉ 80%, phần còn lại khoảng 11 đến 12% được đào thải qua nước tiểu dưới dạng không đổi.
10 Thuốc Tel-Gest 180mg giá bao nhiêu?
Thuốc Tel-Gest 180mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Tel-Gest 180mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Tel-Gest 180mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có cơ chế tác dụng chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại vi, hầu như không gây buồn ngủ hay ảnh hưởng đến thần kinh trung ương.
- Thuốc có thời gian tác dụng kéo dài trên 12 giờ, người dùng chỉ cần sử dụng một liều duy nhất mỗi ngày.
- Cách dùng thuốc khá linh hoạt, có thể uống vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày mà không cần quan tâm đến bữa ăn.
13 Nhược điểm
- Thuốc chưa được nghiên cứu đầy đủ về hiệu quả và độ an toàn ở trẻ em dưới 12 tuổi, do đó không thể sử dụng cho nhóm đối tượng này.
- Thuốc cần thận trọng khi dùng cho phụ nữ mang thai và cho con bú vì chưa có đầy đủ dữ liệu khẳng định độ an toàn.
Tổng 8 hình ảnh









