Tebamol 500
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần Dược Medipharco, Công ty cổ phần dược Medipharco |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược Medipharco |
| Số đăng ký | 893110360524 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Methocarbamol |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3202 |
| Chuyên mục | Thuốc Cơ - Xương Khớp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim Tebamol 500 chứa:
- Hoạt chất chính là Methocarbamol 500mg
- Tá dược vừa đủ 1 viên
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Tebamol 500
Thuốc Tebamol 500 được dùng trong điều trị các triệu chứng đau cơ, thường gặp nhất là tình trạng đau vùng lưng dưới hay còn gọi là đau thắt lưng.
Thuốc chỉ được chỉ định sử dụng cho đối tượng người trưởng thành, không áp dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi do chưa có đủ dữ liệu chứng minh tính an toàn và hiệu quả ở nhóm tuổi này. [1]
==>> Xem thêm: Methocarbamol 500mg Minh Dân được chỉ định trong các trường hợp đau cơ

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Đối với người lớn, liều khuyến nghị thông thường là 1500mg Tebamol 500 (tương đương 3 viên) uống 3 lần mỗi ngày.
Trong giai đoạn khởi đầu điều trị, có thể tăng tần suất sử dụng lên 1500mg, chia làm 4 lần uống trong ngày, mỗi lần 3 viên.
Với những ca bệnh nặng, tổng liều có thể được nâng lên tối đa 7500mg mỗi ngày, tương ứng 15 viên. Tuy nhiên, quá trình điều trị không nên kéo dài quá 30 ngày và cần căn cứ vào diễn biến thực tế của triệu chứng co cứng cơ.
Với người cao tuổi, do khả năng chuyển hóa thuốc có thể suy giảm, mức liều bằng một nửa liều tối đa hoặc thấp hơn thường đã đủ để mang lại đáp ứng điều trị mong muốn.
Ở bệnh nhân mắc bệnh gan mạn tính, thời gian đào thải thuốc khỏi cơ thể có xu hướng kéo dài hơn bình thường, do đó bác sĩ có thể cân nhắc giãn khoảng cách giữa các lần dùng thuốc.
3.2 Cách dùng
Tebamol 500 được sử dụng theo đường uống. Người bệnh nên uống viên thuốc cùng một lượng nước phù hợp để hỗ trợ quá trình hấp thu
4 Chống chỉ định
Tebamol 500 không được sử dụng cho các trường hợp sau đây:
- Người có tiền sử mẫn cảm với Methocarbamol hoặc bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc.
- Người đang trong tình trạng hôn mê hoặc xuất hiện các dấu hiệu của tiền mê.
- Người mắc các rối loạn liên quan đến hệ thần kinh trung ương.
- Người được chẩn đoán bệnh nhược cơ.
- Người có tiền sử hoặc đang mắc chứng động kinh.
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng ở mức hiếm gặp bao gồm nhức đầu, cảm giác choáng váng, viêm kết mạc, tụt huyết áp, nghẹt mũi, cảm giác khó tiêu kèm vị kim loại trong miệng, phù mạch, ngứa, nổi mề đay và sốt.
Ở mức độ rất hiếm gặp có thể ghi nhận phản ứng phản vệ, chán ăn, trạng thái kích động, bồn chồn, lo âu, lú lẫn, ngất, rung giật nhãn cầu, run tay chân, co giật (bao gồm cả cơn co giật nghiêm trọng), suy giảm thị lực, nhịp tim chậm, cảm giác nóng bừng mặt, buồn nôn và nôn.
Một số phản ứng chưa xác định được tần suất cụ thể gồm giảm bạch cầu, buồn ngủ, mất khả năng phối hợp vận động cơ bắp, suy giảm trí nhớ, mất ngủ, hoa mắt chóng mặt, giảm cảm giác hoặc dị cảm (thường thoáng qua và ảnh hưởng chủ yếu đến vùng mặt, da đầu, miệng, lưỡi, tay chân), nhìn đôi, khô miệng, tiêu chảy, vàng da và mệt mỏi toàn thân.
6 Tương tác
Methocarbamol có khả năng làm giảm hiệu quả tác dụng của Pyridostigmine Bromide, vì vậy cần thận trọng khi phối hợp cho bệnh nhân nhược cơ đang điều trị bằng thuốc kháng cholinesterase.
Việc sử dụng đồng thời Tebamol 500 với rượu có thể làm gia tăng tác dụng an thần và ức chế thần kinh trung ương của thuốc.
Thuốc cũng có thể làm tăng cường tác dụng của các sản phẩm thuốc kháng cholinergic như atropine cũng như một số thuốc hướng thần khác.
Khi phối hợp Tebamol 500 với các nhóm thuốc có tác dụng trung ương như barbiturat, opioid hoặc thuốc ức chế sự thèm ăn, các tác dụng dược lý của những thuốc này có thể bị khuếch đại.
Do chưa có nghiên cứu đầy đủ về tính tương kỵ, không nên trộn lẫn Tebamol 500 với bất kỳ thuốc nào khác trong cùng một chế phẩm hay Dung dịch.
==>> Xem thêm: Napxen 375mg được chỉ định trong các bệnh lý xương khớp
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Cần thận trọng khi chỉ định Tebamol 500 cho bệnh nhân có chức năng gan hoặc thận suy giảm.
Do Methocarbamol có khả năng gây ức chế hệ thần kinh trung ương, người bệnh cần đặc biệt lưu ý về nguy cơ tương tác khi sử dụng đồng thời với rượu bia hoặc các thuốc an thần khác vì có thể làm tăng mức độ tác dụng phụ.
Một số bệnh nhân sử dụng Methocarbamol ghi nhận nước tiểu chuyển sang màu nâu, đen, xanh lam hoặc xanh lục khi để lâu ngoài không khí.
Hoạt chất cũng có thể gây sai lệch kết quả một số xét nghiệm như định lượng axit hydroxyindolacetic (5-HIAA) và axit vanillylmandelic (VMA).
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Đối với phụ nữ mang thai, hiện chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng chứng minh tính an toàn của Methocarbamol. Các nghiên cứu trên động vật cũng chưa khẳng định được sự an toàn của hoạt chất này đối với thai kỳ, quá trình phát triển của phôi thai, quá trình sinh nở cũng như sự phát triển sau sinh. Vì nguy cơ tiềm ẩn đối với con người vẫn chưa được làm rõ, khuyến cáo không sử dụng Tebamol 500 trong thời gian mang thai.
Đối với phụ nữ đang cho con bú, Methocarbamol và các sản phẩm chuyển hóa của nó có khả năng bài tiết qua sữa động vật, tuy nhiên chưa xác định được liệu điều này có xảy ra tương tự ở sữa mẹ hay không. Do đó, không khuyến khích sử dụng thuốc trong giai đoạn cho con bú.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Methocarbamol có thể gây suy giảm khả năng tập trung và phản xạ thể chất cần thiết khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo cao như lái xe hoặc vận hành máy móc. Người bệnh cần được cảnh báo trước về nguy cơ này và chỉ nên tham gia các hoạt động khi chắc chắn rằng thuốc không gây ảnh hưởng bất lợi đến khả năng phản ứng.
7.4 Xử trí khi quá liều
Dữ liệu hiện có về độc tính cấp của Methocarbamol khi dùng quá liều còn khá hạn chế. Tình trạng quá liều thường xảy ra khi phối hợp với rượu hoặc các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác, biểu hiện qua các triệu chứng như buồn nôn, buồn ngủ, mờ mắt, tụt huyết áp, co giật và hôn mê.
Về hướng xử trí, biện pháp chủ yếu là điều trị triệu chứng kết hợp chăm sóc hỗ trợ, bao gồm đảm bảo đường thở thông thoáng, theo dõi sát lượng nước tiểu cùng các dấu hiệu sinh tồn và truyền dịch tĩnh mạch khi cần thiết. Hiện vẫn chưa có đủ bằng chứng khẳng định hiệu quả của phương pháp thẩm tách máu trong việc xử lý các ca quá liều Methocarbamol.
7.5 Bảo quản
Tebamol 500 cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C và tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Tebamol 500 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Boscamol 500mg điều trị đau thắt lưng. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam.
- Mysomed 500 là sản phẩm của Công ty cổ phần dược phẩm Glomed. Thuốc được dùng để trị đau cấp tính do co thắt cơ.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Tebamol 500 thuộc nhóm thuốc giãn cơ có tác dụng trung ương.
Cơ chế giãn cơ của Methocarbamol được lý giải là kết quả của quá trình ức chế phản xạ đa khớp thần kinh diễn ra tại tủy sống và các trung tâm thần kinh nằm dưới vỏ não.
Ở liều điều trị thông thường, hoạt chất này không làm ảnh hưởng đến sinh lý tự nhiên hay khả năng co bóp của cơ xương, cũng không tác động đến hoạt động của các cơ trơn hay đĩa cuối vận động thần kinh cơ.
9.2 Dược động học
Sau khi uống, Methocarbamol hấp thu nhanh vào cơ thể và gần như hoàn toàn ở đường tiêu hóa.
Hoạt chất có thể được phát hiện trong máu chỉ sau khoảng 10 phút kể từ khi uống và đạt nồng độ đỉnh trong khoảng thời gian từ 30 đến 60 phút sau đó.
Thời gian bán thải của Methocarbamol trong huyết tương được ghi nhận là khoảng 2 giờ. Thuốc cùng hai chất chuyển hóa của nó liên kết với axit glucuronic và axit sulfuric, sau đó được đào thải chủ yếu qua đường thận. Khoảng một nửa liều dùng được bài tiết ra nước tiểu trong vòng 4 giờ đầu, phần còn lại tồn tại dưới dạng Methocarbamol chưa chuyển hóa chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ.
Ở bệnh nhân suy thận đang chạy thận nhân tạo, Độ thanh thải của Methocarbamol giảm khoảng 40% so với người có chức năng thận bình thường, dù thời gian bán thải trung bình giữa hai nhóm này không có sự khác biệt đáng kể.
10 Thuốc Tebamol 500 giá bao nhiêu?
Thuốc Tebamol 500 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Tebamol 500 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Tebamol 500 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Tác dụng của thuốc tập trung vào việc giảm co cứng cơ thông qua ức chế phản xạ thần kinh tại tủy sống, giúp hỗ trợ hiệu quả cho các trường hợp đau cơ cấp, đặc biệt là đau thắt lưng.
- Hoạt chất được hấp thu nhanh qua đường uống, có thể phát hiện trong máu chỉ sau 10 phút, mang lại đáp ứng điều trị tương đối nhanh.
- Ở liều điều trị thông thường, thuốc không ảnh hưởng đến chức năng co bóp sinh lý của cơ xương, hạn chế tác động đến khả năng vận động của người bệnh.
13 Nhược điểm
- Tebamol 500 chưa được nghiên cứu đầy đủ về tính an toàn ở trẻ em, thanh thiếu niên dưới 18 tuổi, phụ nữ mang thai và cho con bú, do đó các nhóm đối tượng này không được khuyến cáo sử dụng.
- Thuốc có khả năng gây tác dụng phụ trên hệ thần kinh trung ương như buồn ngủ, chóng mặt, giảm khả năng tập trung, ảnh hưởng đến việc lái xe hoặc vận hành máy móc.
Tổng 9 hình ảnh










