TBSoretin 16mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110257825 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Methylprednisolone, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq772 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Viêm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Methylprednisolon: 16 mg
Thành phần tá dược:
Tinh bột ngô, lactose 200 mesh, povidon K30, talc, natri tinh bột glycolat, magnesi stearat, vừa đủ 1 viên.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc TBSoretin 16mg
2.1 Tác dụng
Methylprednisolon là một glucocorticoid tổng hợp có tác dụng chống viêm mạnh và ức chế miễn dịch thông qua ức chế hoạt động của hệ miễn dịch, giảm đáp ứng viêm và kiểm soát các triệu chứng dị ứng, tự miễn. Thuốc ảnh hưởng trên nhiều hệ cơ quan thông qua điều hòa phiên mã gen sau khi gắn kết với thụ thể glucocorticoid nội bào, từ đó kiểm soát quá trình viêm và điều hòa chuyển hóa.
2.2 Chỉ định
TBSoretin 16mg được chỉ định trong các trường hợp cần tác dụng của glucocorticoid, bao gồm:
Rối loạn nội tiết: Suy thượng thận nguyên phát/thứ phát, tăng sản thượng thận bẩm sinh.
Bệnh thấp khớp: Viêm khớp dạng thấp, viêm khớp mạn tính tuổi thiếu niên, viêm cột sống dính khớp.
Bệnh collagen/viêm mạch: Lupus ban đỏ hệ thống, viêm da cơ toàn thân, sốt thấp khớp có viêm tim nặng, viêm động mạch tế bào khổng lồ, viêm đa cơ dạng thấp.
Bệnh da liễu: Pemphigus.
Dị ứng: viêm mũi dị ứng nặng (theo mùa/quanh năm), phản ứng quá mẫn, bệnh huyết thanh, viêm da dị ứng tiếp xúc, hen phế quản.
Mắt: viêm màng bồ đào trước/sau, viêm dây thần kinh thị giác.
Hô hấp: Sarcoid phổi, lao lan tỏa hoặc bùng phát (phối hợp thuốc kháng lao phù hợp), hít phải dịch dạ dày.
Huyết học: Xuất huyết giảm tiểu cầu tự phát, thiếu máu tán huyết tự miễn.
Ung thư: Bệnh bạch cầu cấp/lympho bào, u lympho ác tính.
Tiêu hóa: Viêm loét đại tràng, bệnh Crohn.
Khác: Viêm màng não do lao (phối hợp thuốc kháng lao phù hợp), ghép tạng.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Methylprednisolone 4mg Kingphar điều trị suy vỏ thượng thận
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc TBSoretin 16mg
3.1 Liều dùng
Liều khởi đầu hàng ngày tùy loại bệnh và mức độ nặng, ưu tiên liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất. Có thể dùng liều đơn/ngày hoặc chia nhiều lần (trừ liệu pháp cách ngày).
Khi đạt đáp ứng lâm sàng, giảm liều từ từ tới liều duy trì thấp nhất, không giảm quá 2 mg trong 7–10 ngày đối với bệnh mạn tính.
Người cao tuổi: Điều trị cần lưu ý nguy cơ loãng xương, đái tháo đường, tăng huyết áp, nhạy cảm nhiễm trùng, mỏng da.
Trẻ em: Dùng liều thấp nhất có hiệu quả, thời gian ngắn nhất, ưu tiên liều đơn/cách ngày nếu được.
Liều khuyến cáo (liều khởi đầu hàng ngày):
Viêm khớp dạng thấp nghiêm trọng: 12–16 mg; khá nghiêm trọng: 8–12 mg; vừa: 4–8 mg; trẻ em: 4–8 mg
Viêm da cơ toàn thân: 48 mg
Lupus ban đỏ hệ thống: 20–100 mg
Sốt thấp khớp cấp: theo ESR bình thường trong 1 tuần
Các bệnh dị ứng: 12–40 mg
Hen phế quản: lên tới 64 mg liều đơn/cách ngày, tối đa 100 mg
Các bệnh về mắt: 12–40 mg
Rối loạn huyết học/bệnh bạch cầu: 16–100 mg
U lympho ác tính: 16–100 mg
Viêm loét đại tràng: 16–60 mg
Bệnh Crohn: lên tới 48 mg/ngày trong giai đoạn cấp
Ghép tạng: lên tới 3,6 mg/kg/ngày
U hạt ở phổi: 32–48 mg cách ngày
Viêm động mạch tế bào khổng lồ/đa cơ dạng thấp: 64 mg
Pemphigus thể thông thường: 80–360 mg
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống, có thể uống 1 lần/ngày hoặc chia nhiều lần, cũng có thể uống cách ngày vào buổi sáng theo chỉ định bác sĩ.
Liều dùng điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng.[1]
4 Chống chỉ định
TBSoretin 16mg chống chỉ định với:
Bệnh nhân nhiễm nấm toàn thân.
Nhiễm trùng toàn thân (trừ khi đã điều trị thuốc đặc hiệu).
Dị ứng với methylprednisolon hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Không dùng vắc-xin sống hoặc vắc-xin sống giảm độc lực ở bệnh nhân đang dùng liều ức chế miễn dịch corticosteroid.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc BV Medra 8 điều trị viêm khớp dạng thấp
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Nhiễm khuẩn, hội chứng Cushing, giữ muối-nước, rối loạn tâm lý, đục thủy tinh thể, suy tim sung huyết, tăng huyết áp, loét dạ dày, teo da, nổi mụn, yếu cơ, chậm tăng trưởng, chậm lành vết thương, giảm Kali huyết.
Ít gặp/chưa xác định: Nhiễm khuẩn cơ hội, tăng bạch cầu, quá mẫn thuốc, bệnh ung thư Kaposi, rối loạn chuyển hóa (toan chuyển hóa, giảm dung nạp Glucose, tích mỡ, v.v.), rối loạn tâm thần (ảo giác, hoang tưởng, trầm cảm, ý định tự sát…), tăng áp lực nội sọ, tăng nhãn áp, phù mạch, đau cơ, loãng xương, kinh nguyệt không đều, phù ngoại biên, mệt mỏi, hội chứng cai thuốc khi ngừng đột ngột.
6 Tương tác
Các thuốc cảm ứng CYP3A4 (rifampin, Phenytoin, Phenobarbital, carbamazepin): Tăng thải trừ, có thể cần tăng liều methylprednisolon.
Thuốc ức chế CYP3A4 (clarithromycin, Erythromycin, ketoconazol, Diltiazem, nước Bưởi, v.v.): Giảm thải trừ, tăng tác dụng/độc tính methylprednisolon.
Thuốc kháng cholinergic, phong bế thần kinh cơ: Nguy cơ bệnh cơ cấp tính, đối kháng tác dụng phong bế thần kinh cơ.
Thuốc chống đông coumarin: Tăng hiệu quả chống đông, cần theo dõi INR/thời gian prothrombin.
Thuốc lợi tiểu, Amphotericin B, đồng vận beta-2: Tăng nguy cơ hạ kali huyết.
NSAID: Tăng nguy cơ loét, xuất huyết tiêu hóa.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Tăng nguy cơ nhiễm trùng, che giấu triệu chứng nhiễm khuẩn.
Thận trọng với bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày, viêm loét đại tràng, tăng huyết áp, tiểu đường, suy tim, suy thận, loãng xương, rối loạn tâm thần, động kinh.
Thận trọng ở trẻ em (ức chế tăng trưởng, tăng áp lực nội sọ), người cao tuổi (loãng xương, tăng huyết áp, mỏng da).
Không ngừng thuốc đột ngột sau điều trị kéo dài, cần giảm liều từ từ.
Không dùng cho người không dung nạp lactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chỉ dùng khi thực sự cần thiết, cân nhắc lợi ích/nguy cơ, tránh liều cao kéo dài, nguy cơ chậm phát triển thai, trẻ nhẹ cân, giảm năng tuyến thượng thận ở trẻ sơ sinh.
Cho con bú: Corticosteroid bài tiết ít vào sữa, liều ≤40 mg/ngày ít ảnh hưởng, liều cao hơn có thể ức chế thượng thận trẻ, cân nhắc kỹ khi dùng.
7.3 Xử trí khi quá liều
Không ngừng thuốc đột ngột mà giảm liều từ từ.
Không có thuốc giải độc đặc hiệu, điều trị hỗ trợ/triệu chứng nếu quá liều.
Có thể cần hỗ trợ corticosteroid khi có chấn thương lớn trong 2 năm sau quá liều.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, dưới 30°C.
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm TBSoretin 16mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm BV Medra 4 do Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma sản xuất, với thành phần Methylprednisolone, được chỉ định trong điều trị các bệnh lý viêm, dị ứng nặng, các rối loạn miễn dịch như viêm khớp dạng thấp, Lupus ban đỏ hệ thống, hen phế quản…
Sản phẩm Glomedrol 4mg do Công ty TNHH Dược phẩm Glomed sản xuất, thành phần hoạt chất là Methylprednisolone, được áp dụng trong kiểm soát các bệnh viêm, dị ứng nghiêm trọng, cùng các rối loạn miễn dịch cần điều trị bằng liệu pháp glucocorticoid.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Methylprednisolon là một glucocorticoid tổng hợp, dẫn chất methyl của prednisolon, có khả năng chống viêm mạnh và ức chế miễn dịch. Tác dụng chủ yếu của thuốc xuất phát từ việc gắn kết và hoạt hóa thụ thể glucocorticoid nội bào, tác động lên phiên mã gen, ức chế các gen gây viêm và kích hoạt gen kháng viêm, đồng thời ảnh hưởng lên chuyển hóa lipid, protein, carbohydrate và điều hòa nhiều chức năng cơ thể. Các tác động lâm sàng thường xuất hiện sau vài giờ do thay đổi biểu hiện gen, ngoài ra còn có tác động tức thì không qua biểu hiện gen. Glucocorticoid rất quan trọng trong duy trì chức năng cơ thể khi stress.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Methylprednisolon hấp thu nhanh qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh huyết tương sau 1,5–2,3 giờ ở người lớn khỏe mạnh. Sinh khả dụng tuyệt đối đường uống đạt 82–89%.
9.2.2 Phân bố
Thuốc phân bố rộng vào mô, qua hàng rào máu não, bài tiết vào sữa mẹ. Thể tích phân bố biểu kiến 1,4 L/kg, 77% gắn protein huyết tương.
9.2.3 Chuyển hóa
Chuyển hóa chủ yếu ở gan thành các chất không hoạt tính (20α-hydroxymethylprednisolon và 20β-hydroxymethylprednisolon), cũng diễn ra ở thận. Quá trình chuyển hóa chủ yếu nhờ enzym CYP3A4. Methylprednisolon cũng là cơ chất cho P-glycoprotein.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải trung bình khoảng 1,8–5,2 giờ; Độ thanh thải toàn phần 5–6 ml/phút/kg.
10 Thuốc TBSoretin 16mg giá bao nhiêu?
Thuốc TBSoretin 16mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc TBSoretin 16mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê TBSoretin 16mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Kiểm soát tốt các triệu chứng viêm cấp và mạn tính, đồng thời giúp điều trị các rối loạn miễn dịch cũng như phản ứng dị ứng mạnh với hiệu quả nhanh.
- Liều lượng và thời gian sử dụng linh hoạt, thích hợp cho nhiều tình trạng bệnh lý từ nhẹ đến nặng, dễ điều chỉnh phù hợp đáp ứng cá thể hóa cho từng người bệnh.
- Được chỉ định cho nhiều bệnh lý đa dạng từ nội tiết, miễn dịch, dị ứng, đến bệnh lý khớp, da, mắt, hô hấp và huyết học, tăng cường khả năng kiểm soát bệnh trong các trường hợp cần can thiệp bằng glucocorticoid.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ xuất hiện nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng khi dùng liều cao, kéo dài như: loãng xương, tăng huyết áp, đái tháo đường, ức chế miễn dịch, rối loạn tâm thần, loét dạ dày, rối loạn điện giải, hội chứng cai corticoid.
- Cần giảm liều dần khi ngừng để tránh hội chứng cai và biến chứng suy thượng thận, đồng thời việc điều trị đòi hỏi phải giám sát chặt chẽ, đặc biệt ở trẻ em, người cao tuổi hoặc bệnh nhân có bệnh lý nền.
Tổng 18 hình ảnh



















