TBSaratin 50
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893100381825 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Coenzym Q10 (Ubidecarenone), Glycerol (Glycerin) |
| Tá dược | Magnesi stearat, Sodium Laureth Sulfate, Methyl Parahydroxybenzoat (Methylparaben), Gelatin , Lactose monohydrat, titanium dioxid, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq765 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Ubidecarenon 50mg
Thành phần tá dược:
Tinh bột sẵn, lactose 200 mesh, maltodextrin, natri starch glycolat, magnesi stearat, nang cứng số 1.
Thành phần vỏ nang cứng:
Gelatin, silicon dioxyd, natri lauryl sulfat, methylparaben, Propylparaben, Glycerin, Acid acetic, titan dioxyd/candurin® silver fine, polyethylen glycol 4000, acetylated monoglyceride, sucrose fatty acid esters, các tá dược màu (briliant blue, allura red, carmoisine, tartrazine, quinoline yellow, erythrosine, sunset yellow, amaranth, green S), nước tinh khiết.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc TBSaratin 50
2.1 Tác dụng
Ubidecarenon, còn được biết đến với các tên gọi như Ubiquinone, Coenzyme Q (CoQ), Coenzyme Q10 (CoQ10), là một hợp chất nội sinh có mặt trong đa số các mô cơ thể như máu, gan, thận, lá lách và cơ xương. Chất này đóng vai trò trong chuỗi hô hấp của ty thể, hỗ trợ duy trì hoạt động sinh học của màng tế bào và có tác dụng chống oxy hóa mạnh, giúp trung hòa các gốc tự do cũng như bảo vệ màng tế bào trước sự tổn thương do peroxid lipid. Ngoài ra, Ubidecarenon còn giúp tăng tổng hợp ATP, tham gia vào quá trình phosphoryl hóa oxy hóa, hỗ trợ tăng cường hoạt động thể chất, cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân suy tim và đóng vai trò là chất bổ trợ trong dự phòng độc tính trên tim do một số thuốc như anthracyclin.
2.2 Chỉ định
Thuốc TBSaratin 50 được sử dụng để:
Hỗ trợ điều trị các trường hợp suy tim thông thường.
Dự phòng độc tính trên tim liên quan đến sử dụng anthracyclin.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Guathimax điều trị các triệu chứng nhẹ trong bệnh suy tim
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc TBSaratin 50
3.1 Liều dùng
Liều khuyến cáo là 100 mg (tương đương 2 viên) mỗi ngày, có thể được điều chỉnh tùy theo mức độ bệnh lý và đặc điểm của từng người bệnh.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng theo đường uống với một lượng nước vừa đủ.
Uống trong bữa ăn.[1]
4 Chống chỉ định
Chống chỉ định sử dụng với người có tiền sử quá mẫn với Ubidecarenon hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào trong thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Shikamic 50mg điều trị suy tim, phòng ngừa độc tính trên tim
5 Tác dụng phụ
Ubidecarenon thường được dung nạp tốt, đa phần không gây tác dụng phụ. Tuy nhiên, một số trường hợp hiếm gặp đã được ghi nhận gồm:
Đau vùng thượng vị (0,39%)
Giảm cảm giác ngon miệng (0,23%)
Buồn nôn (0,16%)
Tiêu chảy (0,12%)
Bệnh khô da và nổi phát ban
Với liều 300 mg/ngày, có thể xuất hiện tăng lactic dehydrogenase không triệu chứng, tăng nhẹ transaminase. Nếu gặp tác dụng không mong muốn, cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn, đồng thời báo cáo về Trung tâm Thông tin thuốc và theo dõi phản ứng có hại của thuốc (ADR) Quốc Gia.
6 Tương tác
Một số thuốc hạ lipid máu dạng uống (nhóm ức chế men HMG-CoA-reductase) có thể ức chế tổng hợp Ubidecarenon, dẫn tới giảm nồng độ chất này trong huyết tương.
Ghi nhận tương tác khi phối hợp đồng thời với warfarin: Ubidecarenon làm giảm tác dụng của warfarin, do đó bệnh nhân dùng đồng thời hai thuốc cần được cảnh báo về nguy cơ.
Trong nghiên cứu trên chuột, đối kháng giữa Ubidecarenon có thể làm tăng thời gian prothrombin.
Do chưa có nghiên cứu về tương kỵ, không nên trộn lẫn TBSaratin 50 với các thuốc khác trong cùng một lần sử dụng.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần thận trọng khi dùng TBSaratin 50 cho người đang dùng warfarin do nguy cơ làm giảm hiệu lực của thuốc này.
Bệnh nhân có rối loạn di truyền hiếm gặp liên quan đến chuyển hóa lactose (không dung nạp lactose, thiếu hụt lactase hoàn toàn, hoặc kém hấp thu glucose-galactose) không nên sử dụng TBSaratin 50 do thành phần lactose có trong thuốc.
Vỏ nang chứa các chất tạo màu như carmoisine, tartrazine, sunset yellow, amaranth có thể gây phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Các nghiên cứu trên động vật chưa ghi nhận nguy cơ gây quái thai hoặc ảnh hưởng tới phát triển thai. Tuy nhiên, do Ubidecarenon có thể qua nhau thai, chỉ nên dùng cho phụ nữ mang thai và cho con bú khi lợi ích vượt trội nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi quá liều, cần tiến hành các biện pháp xử trí cơ bản như rửa dạ dày. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho trường hợp này.
7.4 Bảo quản
Thuốc bảo quản nơi khô, dưới 30°C và tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm TBSaratin 50 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Cardioton 30mg/6,71mg do Lipa Pharmaceuticals Ltd. sản xuất, chứa thành phần Coenzym Q10 (Ubidecarenone) và Vitamin E (Alpha Tocopherol), được sử dụng để hỗ trợ điều trị các trường hợp suy tim và phòng ngừa tổn thương tim do các yếu tố gây stress oxy hóa.
Ticonet do Công ty TNHH Phil Inter Pharma sản xuất với thành phần Coenzym Q10 (Ubidecarenone) được sử dụng trong các trường hợp cần tăng cường năng lượng tế bào cơ tim và cải thiện chức năng tim mạch.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ubidecarenon (Coenzyme Q10) là một chất nội sinh hiện diện trong đa số mô của cơ thể, có vai trò trung gian truyền điện tử trong chuỗi hô hấp ty thể và tham gia trực tiếp vào quá trình tổng hợp ATP, đóng vai trò quan trọng trong các tế bào cần nhiều năng lượng như tế bào cơ tim. Chất này còn có khả năng chống oxy hóa mạnh, loại bỏ các gốc tự do, bảo vệ cấu trúc màng tế bào, làm giảm tổn thương tế bào do thiếu máu cục bộ cơ tim, hỗ trợ cải thiện hoạt động thể chất cũng như chất lượng sống cho bệnh nhân suy tim. Ubidecarenon còn tăng tổng hợp ATP, có tác dụng chống phospholipase, tăng cường lưu động màng tế bào, liên kết với vitamin E giúp tái tạo α-tocopherol, góp phần điều hòa miễn dịch và có tác động thuận lợi khi dùng phối hợp với thuốc điều trị tim mạch, đặc biệt là trong dự phòng độc tính do anthracyclin.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống 100 mg Ubidecarenon, nồng độ tối đa trong huyết tương đạt sau 5–10 giờ, với Tmax trung bình là 6,5 giờ, cho thấy sự hấp thu qua tiêu hóa khá chậm, có thể do khả năng hòa tan kém và trọng lượng phân tử lớn. Nồng độ trung bình trong huyết tương sau khi uống 100 mg là 1,004 ± 0,37 µg/ml. Sử dụng 100 mg 3 lần mỗi ngày giúp đạt nồng độ ổn định là 5,4 µg/ml, cao gấp 4–7 lần nồng độ nội sinh. Khi dùng thuốc cùng bữa ăn sẽ tăng hấp thu đáng kể. Sau khi uống 300 mg ở trạng thái đói, Cmax là 1 µg/ml sau 4 giờ, đỉnh thứ hai 0,4 µg/ml sau 22 giờ; nếu uống với thức ăn, đỉnh đầu 0,6 µg/ml sau 6–8 giờ, đỉnh hai 0,95 µg/ml. Hấp thu có thể bão hòa, tăng liều từ 100–300 mg không làm tăng nồng độ tỷ lệ thuận.
9.2.2 Phân bố
Phần lớn Ubidecarenon sau khi uống được phân bố chủ yếu tại gan, gắn với lipoprotein tỷ trọng rất thấp (VLDL) rồi vận chuyển đến tuyến thượng thận, lá lách, phổi, thận và cơ tim.
9.2.3 Chuyển hóa
Chưa có đầy đủ dữ liệu về chuyển hóa của Ubidecarenon trong cơ thể người.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc được đào thải chủ yếu qua mật; khoảng 65% liều dùng được tìm thấy trong phân sau thời gian điều trị kéo dài. Tốc Độ thanh thải trong huyết tương thấp, thời gian bán thải kéo dài (33,9 ± 5,32 giờ).
10 Thuốc TBSaratin 50 giá bao nhiêu?
Thuốc TBSaratin 50 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc TBSaratin 50 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc TBSaratin 50 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thành phần chứa Ubidecarenon với vai trò hỗ trợ sản sinh năng lượng tế bào, tăng khả năng phục hồi chức năng cơ tim và hỗ trợ dự phòng độc tính trên tim do một số thuốc hóa trị.
- Viên nang tiện lợi, dễ sử dụng, phù hợp với bệnh nhân cần điều trị lâu dài và liều lượng có thể linh hoạt điều chỉnh theo chỉ định bác sĩ.
13 Nhược điểm
- Thành phần có chứa lactose và một số tá dược màu có nguy cơ gây dị ứng hoặc không phù hợp cho bệnh nhân rối loạn chuyển hóa lactose hoặc dị ứng màu thực phẩm.
- Cần đặc biệt thận trọng khi phối hợp với warfarin do nguy cơ làm giảm hiệu quả Thuốc chống đông máu, cần theo dõi chặt chẽ.
Tổng 6 hình ảnh







