TBGifmox 500mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110471225 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Amoxicilin/Kali clavulanat |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Cellulose silic hóa vi tinh thể, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq758 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat): 500 mg
Thành phần tá dược:
Cellulose vi tinh thể (Avicel PH 101), bột talc, magnesi stearat, Opadry white, titan dioxid.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc TBGifmox 500mg
2.1 Tác dụng
Amoxicilin là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm penicilin phổ rộng, có khả năng ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào của vi khuẩn thông qua việc ức chế các enzyme protein liên kết penicilin (PBPs), từ đó làm thành tế bào vi khuẩn suy yếu, dẫn tới ly giải và tiêu diệt vi khuẩn. Amoxicilin dễ bị phá hủy bởi các enzym beta-lactamase do vi khuẩn sinh ra, vì vậy hoạt tính của thuốc không bao gồm các chủng vi sinh vật tạo ra enzym này. Cơ chế tác động chủ yếu của Amoxicilin là dựa trên thời gian nồng độ thuốc duy trì trên mức ức chế tối thiểu (T>MIC).
2.2 Chỉ định
TBGifmox 500mg được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn ở cả người lớn và trẻ em, cụ thể gồm: viêm xoang cấp do vi khuẩn, viêm tai giữa cấp, viêm amidan và viêm họng cấp do liên cầu khuẩn, đợt cấp của viêm phế quản mạn tính, viêm phổi mắc phải tại cộng đồng, viêm bàng quang cấp, nhiễm khuẩn niệu không triệu chứng ở phụ nữ mang thai, viêm bể thận cấp, sốt thương hàn và phó thương hàn, áp xe răng kèm viêm mô tế bào lan rộng, nhiễm trùng khớp giả, diệt khuẩn Helicobacter pylori, bệnh lyme, và dự phòng viêm nội tâm mạc.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Hagimox capsules (nâu bạc-cam bạc) điều trị nhiễm khuẩn
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc TBGifmox 500mg
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 40 kg:
Viêm xoang cấp, nhiễm khuẩn niệu không triệu chứng ở phụ nữ mang thai, viêm bể thận cấp, áp xe răng kèm viêm mô tế bào lan rộng, viêm bàng quang cấp: 250–500 mg mỗi 8 giờ, hoặc 750 mg–1 g mỗi 12 giờ. Trường hợp nhiễm khuẩn nặng: 750 mg–1 g mỗi 8 giờ. Viêm bàng quang cấp có thể điều trị với 3 g, 2 lần/ngày trong 1 ngày.
Viêm tai giữa cấp, viêm amidan và viêm họng cấp do liên cầu khuẩn, đợt cấp của viêm phế quản mạn: 500 mg mỗi 8 giờ hoặc 750 mg–1 g mỗi 12 giờ. Nhiễm khuẩn nặng: 750 mg–1 g mỗi 8 giờ trong 10 ngày.
Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng: 500 mg–1 g mỗi 8 giờ.
Sốt thương hàn và phó thương hàn: 500 mg–2 g mỗi 8 giờ.
Nhiễm trùng khớp giả: 500 mg–1 g mỗi 8 giờ.
Dự phòng viêm nội tâm mạc: 2 g duy nhất, uống trước 30–60 phút khi làm thủ thuật.
Diệt khuẩn H. pylori: 750 mg–1 g, 2 lần/ngày phối hợp thuốc ức chế bơm proton và một kháng sinh khác (như Clarithromycin hoặc metronidazol) trong 7 ngày.
Bệnh Lyme:
- Giai đoạn đầu: 500 mg–1 g mỗi 8 giờ, tối đa 4 g/ngày, trong 10–21 ngày.
- Giai đoạn muộn: 500 mg–2 g mỗi 8 giờ, tối đa 6 g/ngày, trong 10–30 ngày.
Trẻ em dưới 40 kg:
Viêm xoang cấp, viêm tai giữa cấp, viêm phổi mắc phải tại cộng đồng, viêm bàng quang cấp, viêm bể thận cấp: 20–90 mg/kg/ngày, chia làm nhiều lần.
áp xe răng kèm viêm mô tế bào lan rộng, viêm amidan và viêm họng cấp do liên cầu khuẩn: 40–90 mg/kg/ngày, chia làm nhiều lần.
Sốt thương hàn và phó thương hàn: 100 mg/kg/ngày, chia 3 lần.
Dự phòng viêm nội tâm mạc: 50 mg/kg, uống một lần duy nhất 30–60 phút trước thủ thuật.
Bệnh Lyme:
- Giai đoạn đầu: 25–50 mg/kg/ngày, chia 3 lần, trong 10–21 ngày.
- Giai đoạn muộn: 100 mg/kg/ngày, chia 3 lần, trong 10–30 ngày.
Bệnh nhân cao tuổi: Không cần chỉnh liều.
Bệnh nhân suy thận:
Tùy mức creatinin, chỉnh liều theo khuyến cáo.
Người lớn và trẻ em >40 kg:
- 30 ml/phút: không cần chỉnh
- 10–30 ml/phút: tối đa 500 mg, 2 lần/ngày
- <10 ml/phút: tối đa 500 mg/ngày
Trẻ <40 kg:
- 30 ml/phút: không cần chỉnh
- 10–30 ml/phút: tối đa 15 mg/kg, 2 lần/ngày
- <10 ml/phút: tối đa 15 mg/kg/ngày
Bệnh nhân thẩm tách máu:
Người lớn và trẻ em >40 kg: 500 mg/ngày, dùng thêm 500 mg trước và sau khi thẩm tách.
Trẻ <40 kg: 15 mg/kg/ngày, thêm 15 mg/kg trước và sau thẩm tách.
Bệnh nhân thẩm phân phúc mạc: Tối đa 500 mg/ngày.
Lưu ý: Ở trường hợp liều không phù hợp với viên nén 500 mg, lựa chọn dạng bào chế và hàm lượng thích hợp khác.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống, có thể uống trước hoặc sau bữa ăn.
Amoxicilin không bị ảnh hưởng bởi thức ăn trong dạ dày.[1]
4 Chống chỉ định
Không dùng TBGifmox 500mg cho bệnh nhân có tiền sử phản ứng quá mẫn nặng (phản vệ, hội chứng Stevens-Johnson) với amoxicilin hoặc các kháng sinh nhóm beta-lactam (penicilin, cephalosporin).
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Hagimox capsules (hồng đậm-hồng nhạt) điều trị nhiễm trùng đường mật
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp: tiêu chảy, buồn nôn, phát ban.
Hiếm gặp: nấm candida niêm mạc, giảm bạch cầu, thiếu máu tan máu, giảm tiểu cầu, kéo dài thời gian chảy máu, phù mạch, sốc phản vệ, bệnh huyết thanh, viêm mạch mẫn cảm, viêm đại tràng liên quan đến kháng sinh, viêm gan, vàng da ứ mật, phản ứng da nặng (Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, viêm da mụn mủ, AGEP, hội chứng dress), viêm thận kẽ, kết tinh amoxicilin, hội chứng Kounis, tăng vận động, chóng mặt, co giật.
Tần suất chưa rõ: phản ứng Jarisch-Herxheimer, viêm màng não, hội chứng viêm ruột do thuốc, bệnh IgA tuyến tính, tỉnh thể niệu, tổn thương thận cấp tính.
Báo cáo ADR tới Trung tâm Thông tin thuốc và Theo dõi phản ứng có hại của thuốc (ADR) Quốc Gia.
6 Tương tác
Probenecid làm giảm đào thải amoxicilin ở ống thận, có thể làm tăng và kéo dài nồng độ amoxicilin trong máu.
Thuốc chống đông máu đường uống: phối hợp với amoxicilin có thể kéo dài bất thường thời gian prothrombin (INR), cần theo dõi khi phối hợp.
Allopurinol phối hợp amoxicilin làm tăng nguy cơ phát ban.
Amoxicilin có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai kết hợp đường uống.
Chloramphenicol, nhóm macrolid, sulfonamid, tetracyclin có thể đối kháng tác dụng diệt khuẩn của penicilin.
Ảnh hưởng xét nghiệm: nồng độ ampicilin hoặc amoxicilin cao trong nước tiểu có thể gây phản ứng dương tính giả khi xét nghiệm Glucose bằng một số phương pháp; cũng có thể làm giảm thoáng qua nồng độ các hormon sinh dục nữ ở phụ nữ có thai.
Không có dữ liệu về tính tương kỵ, không trộn lẫn thuốc này với thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Hỏi kỹ tiền sử dị ứng với penicilin, Cephalosporin hoặc beta-lactam trước khi dùng amoxicilin.
Phản ứng quá mẫn có thể xảy ra, đôi khi nguy hiểm đến tính mạng, cần ngừng thuốc nếu có dấu hiệu dị ứng và thay thế bằng biện pháp phù hợp.
Đã ghi nhận hội chứng viêm ruột do thuốc chủ yếu ở trẻ em dùng amoxicilin với triệu chứng nôn mửa kéo dài, đau bụng, tiêu chảy, hạ huyết áp hoặc tăng bạch cầu.
Amoxicilin không phù hợp điều trị một số nhiễm khuẩn nếu không chắc chắn vi khuẩn còn nhạy cảm; đặc biệt lưu ý khi điều trị nhiễm trùng tiết niệu, tai mũi họng.
Có thể gây co giật ở bệnh nhân suy thận, liều cao, hoặc có tiền sử động kinh, rối loạn màng não.
Điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận.
Nếu phát ban toàn thân kèm sốt và mụn mủ, nghi ngờ AGEP cần ngừng thuốc ngay và chống chỉ định cho lần sau.
Tránh dùng nếu nghi ngờ bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng vì dễ gây phát ban dạng sởi.
Phản ứng Jarisch-Herxheimer có thể xảy ra khi điều trị bệnh Lyme, là phản ứng phổ biến khi diệt khuẩn.
Sử dụng kéo dài có thể làm phát triển vi sinh vật không nhạy cảm, cần theo dõi nếu kéo dài.
Viêm đại tràng liên quan kháng sinh có thể xảy ra, cần ngừng amoxicilin và điều trị thích hợp nếu xuất hiện tiêu chảy trong hoặc sau dùng thuốc.
Theo dõi chức năng thận, gan và tạo máu nếu dùng kéo dài; đã ghi nhận tăng men gan, thay đổi tế bào máu.
Theo dõi khi phối hợp thuốc chống đông máu, điều chỉnh liều nếu cần.
Nguy cơ tinh thể niệu, cần duy trì uống nhiều nước, kiểm tra thông ống bàng quang ở người đặt ống thông.
Amoxicilin có thể làm sai lệch kết quả một số xét nghiệm sinh hóa, sử dụng phương pháp glucose oxidase để xét nghiệm glucose niệu, lưu ý ảnh hưởng đến xét nghiệm oestriol ở phụ nữ có thai.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Không thấy tác động xấu lên sinh sản trong nghiên cứu trên động vật. Dữ liệu sử dụng ở người mang thai còn hạn chế nhưng không tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh. Có thể dùng nếu lợi ích lớn hơn nguy cơ.
Amoxicilin được bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ, có nguy cơ gây mẫn cảm, tiêu chảy, nhiễm nấm niêm mạc cho trẻ. Cân nhắc dừng cho bú hoặc chỉ dùng nếu lợi ích lớn hơn nguy cơ, sau khi cân nhắc kỹ với bác sĩ phụ trách.
Không có số liệu về ảnh hưởng tới khả năng sinh sản ở người. Nghiên cứu trên động vật không thấy tác động lên khả năng sinh sản.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi quá liều, ngừng thuốc, điều trị triệu chứng, hỗ trợ y tế. Quá liều dưới 250 mg/kg thường không gây triệu chứng nặng.
Đã ghi nhận viêm thận kẽ gây suy thận giảm niệu, tinh thể niệu, thậm chí suy thận sau quá liều.
Duy trì uống đủ nước, tăng bài niệu để giảm nguy cơ tinh thể niệu.
Suy giảm chức năng thận thường hồi phục sau ngừng thuốc.
Amoxicilin có thể loại bỏ bằng thẩm phân máu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô, nhiệt độ dưới 30°C.
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm TBGifmox 500mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Hagimox 250 Caps (xám-vàng ngà) – do Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang sản xuất, chứa thành phần Amoxicilin kết hợp Kali clavulanat, được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như viêm đường hô hấp, nhiễm khuẩn tiết niệu-sinh dục, nhiễm khuẩn da và mô mềm, hoặc nhiễm trùng xương khớp ở cả người lớn và trẻ em.
Ozirmox 500 – của Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây với thành phần Amoxicilin phối hợp Kali clavulanat được sử dụng trong điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như viêm phổi mắc phải tại cộng đồng, viêm tai giữa, viêm amidan, hoặc nhiễm khuẩn đường tiết niệu.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Amoxicilin là một penicilin bán tổng hợp thuộc nhóm beta-lactam, hoạt động bằng cách ức chế các enzyme tham gia tổng hợp peptidoglycan – thành phần cấu trúc thiết yếu của thành tế bào vi khuẩn, từ đó làm suy yếu, phá vỡ thành tế bào và dẫn đến tiêu diệt vi khuẩn. Amoxicilin dễ bị bất hoạt bởi các enzym beta-lactamase do vi khuẩn kháng thuốc sinh ra, vì vậy thuốc chỉ hiệu quả với các chủng không sản sinh enzym này. Yếu tố quyết định hiệu quả diệt khuẩn là thời gian nồng độ thuốc duy trì trên mức ức chế tối thiểu (T>MIC). Các cơ chế kháng chủ yếu là bất hoạt bởi beta-lactamase, biến đổi PBPs hoặc giảm thấm/đẩy thuốc ra ngoài, đặc biệt ở vi khuẩn Gram âm. Phổ tác động bao gồm nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm nhạy cảm, nhưng không hiệu quả với chủng sinh penicilinase hoặc kháng methicilin.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Amoxicilin được hấp thu nhanh qua đường uống, sinh khả dụng khoảng 70%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau khoảng một giờ. Việc dùng cùng thức ăn không ảnh hưởng đến hấp thu thuốc.
9.2.2 Phân bố
Khoảng 18% amoxicilin trong huyết tương gắn với protein, Thể tích phân bố biểu kiến là 0,3–0,4 L/kg. Thuốc phân bố rộng vào nhiều mô và dịch cơ thể (túi mật, mô bụng, da, mỡ, cơ, dịch hoạt dịch, phúc mạc, mật, mủ), nhưng không vào dịch não tủy đầy đủ. Amoxicilin có thể qua nhau thai, vào sữa mẹ, không tích lũy đáng kể trong mô.
9.2.3 Chuyển hóa
Một phần amoxicilin được chuyển hóa ở gan thành acid penicilloic không hoạt tính (chiếm 10–25% liều).
9.2.4 Thải trừ
Chủ yếu bài tiết qua thận dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải trung bình khoảng 1 giờ, Độ thanh thải toàn phần khoảng 25 L/giờ ở người khỏe mạnh. Khoảng 60–70% liều được bài tiết không đổi qua nước tiểu trong 6 giờ đầu, có thể lên tới 85% trong 24 giờ. Probenecid làm chậm bài tiết amoxicilin. Bệnh nhân suy thận giảm độ thanh thải thuốc.
10 Thuốc TBGifmox 500mg giá bao nhiêu?
Thuốc TBGifmox 500mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc TBGifmox 500mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc TBGifmox 500mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, thuận tiện cho quá trình sử dụng và dễ dàng phân liều, phù hợp với nhiều đối tượng người dùng.
- Amoxicilin là kháng sinh penicilin phổ rộng, hiệu quả với nhiều loại vi khuẩn gây bệnh thông thường, phù hợp điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn ở cả người lớn và trẻ em.
- Sinh khả dụng đường uống cao, không bị ảnh hưởng bởi thức ăn, giúp linh hoạt thời điểm dùng thuốc và nâng cao sự tuân thủ điều trị.
13 Nhược điểm
- Không có hiệu quả với các vi khuẩn sinh beta-lactamase hoặc các chủng vi khuẩn đã kháng thuốc, nên cần cân nhắc chỉ định dựa trên kháng sinh đồ hoặc đánh giá nguy cơ.
- Sử dụng kéo dài hoặc không hợp lý có thể gây phát triển các vi sinh vật không nhạy cảm, tăng nguy cơ bội nhiễm hoặc kháng thuốc.
Tổng 15 hình ảnh
















