TBGifmox 250mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110471025 |
| Dạng bào chế | Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 12 gói |
| Hoạt chất | Aspartame, Đường tinh luyện (Saccharose, Sucrose), Amoxicilin/Kali clavulanat |
| Tá dược | Sodium Benzoate (Natri Benzoat), Cellulose silic hóa vi tinh thể, Lactose monohydrat |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq760 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat): 250 mg.
Thành phần tá dược:
Đường trắng, lactose monohydrat, aspartam, natri benzoat, Comprecel M112 (cellulose vi tinh thể), mùi hương trái cây.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc TBGifmox 250mg
2.1 Tác dụng
Amoxicilin là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm penicilin phổ rộng, có khả năng ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn thông qua việc gắn vào các protein liên kết penicilin (PBPs), từ đó làm yếu thành tế bào, dẫn đến ly giải và tiêu diệt vi khuẩn. Thuốc không có tác dụng với các chủng vi khuẩn tiết beta-lactamase.
2.2 Chỉ định
Thuốc bột PHA hỗn dịch uống TBGifmox 250mg được sử dụng để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn sau ở người lớn và trẻ em:
- Viêm xoang cấp do vi khuẩn
- Viêm amidan và viêm họng cấp do liên cầu khuẩn
- Viêm tai giữa cấp tính
- Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính
- Viêm phổi mắc phải trong cộng đồng
- Viêm bàng quang cấp tính
- Nhiễm khuẩn niệu không triệu chứng ở phụ nữ mang thai
- Viêm bể thận cấp
- Sốt thương hàn và sốt phó thương hàn
- áp xe răng kèm viêm mô tế bào lan rộng
- Nhiễm trùng khớp giả
- Tiêu diệt vi khuẩn Helicobacter pylori
- Bệnh Lyme
Amoxicilin còn được chỉ định dự phòng viêm nội tâm mạc. Khi sử dụng cần tham khảo các hướng dẫn chính thức về sử dụng kháng sinh hợp lý.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Vidaloxin 250mg/1,5g điều trị nhiễm khuẩn hô hấp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc TBGifmox 250mg
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ em > 40 kg:
Liều cụ thể tùy từng loại nhiễm khuẩn, độ nặng bệnh, tuổi, cân nặng và chức năng thận, ví dụ:
Viêm xoang cấp, nhiễm khuẩn tiết niệu không triệu chứng (thai kỳ), viêm bể thận cấp, áp xe răng, viêm bàng quang cấp: 250–500 mg mỗi 8 giờ hoặc 750 mg–1 g mỗi 12 giờ. Nhiễm khuẩn nặng: 750 mg–1 g mỗi 8 giờ.
Viêm tai giữa, viêm amidan, viêm họng, đợt cấp viêm phế quản mạn: 500 mg mỗi 8 giờ hoặc 750 mg–1 g mỗi 12 giờ. Nhiễm khuẩn nặng: 750 mg–1 g mỗi 8 giờ trong 10 ngày.
Viêm phổi cộng đồng: 500 mg–1 g mỗi 8 giờ.
Thương hàn, phó thương hàn: 500 mg–2 g mỗi 8 giờ.
Khớp giả: 500 mg–1 g mỗi 8 giờ.
Dự phòng viêm nội tâm mạc: 2 g uống một lần, 30–60 phút trước thủ thuật.
Diệt H. pylori: 750 mg–1 g, 2 lần/ngày cùng với thuốc ức chế bơm proton và 1 kháng sinh khác trong 7 ngày.
Bệnh lyme giai đoạn đầu: 500 mg–1 g mỗi 8 giờ (tối đa 4 g/ngày), dùng 10–21 ngày. Giai đoạn muộn: 500 mg–2 g mỗi 8 giờ (tối đa 6 g/ngày), dùng 10–30 ngày.
Trẻ em < 40 kg:
Viêm xoang cấp, viêm tai giữa, viêm phổi cộng đồng, viêm bàng quang, viêm bể thận, áp xe răng: 20–90 mg/kg/ngày, chia nhiều liều.
Viêm amidan, viêm họng: 40–90 mg/kg/ngày, chia nhiều liều.
Thương hàn, phó thương hàn: 100 mg/kg/ngày.
Dự phòng viêm nội tâm mạc: 50 mg/kg, uống liều duy nhất 30–60 phút trước thủ thuật.
Bệnh Lyme giai đoạn đầu: 25–50 mg/kg/ngày chia 3 liều, dùng 10–21 ngày. Giai đoạn muộn: 100 mg/kg/ngày chia 3 liều, dùng 10–30 ngày.
Suy thận, lọc máu, suy gan:
Điều chỉnh liều hoặc theo dõi chặt chẽ theo khuyến cáo.
3.2 Cách dùng
Dùng theo đường uống. Cắt gói theo đường kẻ, đổ bột vào cốc, thêm đầy nước vào gói, lắc rồi rót ra cốc, khuấy đều và uống ngay.
Hấp thu không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
Có thể bắt đầu điều trị bằng đường tiêm rồi chuyển sang uống nếu cần thiết.[1]
4 Chống chỉ định
Dị ứng với bất kỳ kháng sinh nhóm penicilin nào.
Tiền sử dị ứng nghiêm trọng (phản vệ, hội chứng Stevens-Johnson...) với kháng sinh nhóm beta-lactam khác.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Amoxicilin 875mg Hataphar điều trị viêm phổi
5 Tác dụng phụ
Tiêu chảy, buồn nôn, phát ban da là các tác dụng phổ biến.
Ít gặp: viêm đại tràng liên quan đến kháng sinh, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, phản ứng dị ứng nghiêm trọng (phù mạch, phản vệ), chóng mặt, co giật, viêm gan, vàng da ứ mật, viêm da, mề đay, mụn mủ, hội chứng Stevens-Johnson, viêm kẽ thận, tinh thể niệu, đổi màu răng, lưỡi có lông đen…
Có thể gặp các triệu chứng quá liều: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, rối loạn điện giải, tinh thể niệu, suy thận, co giật (ở người suy thận hoặc dùng liều cao).
6 Tương tác
Sử dụng đồng thời với Probenecid làm tăng và kéo dài nồng độ amoxicilin máu.
Dùng cùng Allopurinol tăng nguy cơ phản ứng dị ứng da.
Tetracyclin và các thuốc kìm khuẩn khác có thể làm giảm tác dụng diệt khuẩn của amoxicilin.
Penicilin có thể làm giảm đào thải methotrexat, tăng độc tính.
Thuốc chống đông đường uống: cần theo dõi INR, prothrombin khi phối hợp.
Không nên trộn lẫn thuốc này với thuốc khác nếu không có hướng dẫn cụ thể.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trước khi dùng cần hỏi kỹ tiền sử dị ứng với penicilin, Cephalosporin, beta-lactam khác.
Dừng ngay thuốc nếu có dấu hiệu dị ứng.
Cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận, thận trọng ở bệnh nhân suy gan.
Amoxicilin không phù hợp cho một số nhiễm trùng nếu chưa xác định tác nhân nhạy cảm.
Duy trì lượng nước vào và nước tiểu hợp lý để giảm nguy cơ tinh thể niệu.
Theo dõi chức năng gan, thận, máu nếu dùng kéo dài.
Phản ứng Jarisch-Herxheimer có thể gặp khi điều trị bệnh Lyme.
Lưu ý các ảnh hưởng lên xét nghiệm phòng thí nghiệm, đặc biệt xét nghiệm Glucose niệu.
Không dùng nếu nghi ngờ bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng.
Lưu ý các tá dược: aspartam (đối với người phenylketon niệu), đường trắng và lactose (bệnh nhân rối loạn hấp thu glucose-galactose), natri benzoat (có thể tăng vàng da ở trẻ sơ sinh).
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Sử dụng được khi cần thiết cho phụ nữ mang thai, dữ liệu an toàn hạn chế nhưng không ghi nhận tăng dị tật.
Amoxicilin bài tiết một phần qua sữa mẹ, có thể gây mẫn cảm, tiêu chảy hoặc nhiễm nấm cho trẻ bú mẹ, nên cân nhắc ngừng cho bú nếu cần thiết.
7.3 Xử trí khi quá liều
Xử lý triệu chứng, cân bằng nước điện giải, có thể thẩm phân máu loại bỏ thuốc.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, dưới 30°C.
Hạn dùng 24 tháng từ ngày sản xuất.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm TBGifmox 250mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Koact 312.50 – của Aurobindo Pharma Ltd. có chứa phối hợp Amoxicilin và Kali clavulanat, được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như viêm phổi cộng đồng, viêm xoang, viêm tai giữa, viêm amidan, viêm phế quản cấp và mạn.
Klamentin 500/62.5 – do Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang sản xuất, với thành phần Amoxicillin, được chỉ định trong điều trị nhiều tình trạng nhiễm khuẩn thường gặp do vi khuẩn nhạy cảm. Thuốc được sử dụng cho các bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp trên và dưới, nhiễm khuẩn tai – mũi – họng…
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Amoxicilin là kháng sinh thuộc nhóm penicilin bán tổng hợp, hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn thông qua việc gắn vào các protein liên kết penicilin (PBPs), làm suy yếu thành tế bào, gây ly giải và tiêu diệt vi khuẩn. Amoxicilin không có tác dụng trên vi khuẩn tiết beta-lactamase. Yếu tố quyết định hiệu quả là thời gian trên nồng độ ức chế tối thiểu (T>MIC). Các cơ chế đề kháng chính gồm: bất hoạt bởi beta-lactamase, biến đổi PBPs, giảm tính thấm, hoặc bơm đẩy thuốc ra khỏi tế bào vi khuẩn. Tỷ lệ kháng thuốc có thể thay đổi theo vùng và thời gian, cần tham khảo thông tin kháng khuẩn địa phương khi chỉ định thuốc.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Amoxicilin hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa, Sinh khả dụng khoảng 70%, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1 giờ, không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
9.2.2 Phân bố
Khoảng 18% lượng amoxicilin trong máu gắn với protein huyết tương, Thể tích phân bố biểu kiến khoảng 0,3–0,4 L/kg. Thuốc phân bố tốt vào dịch mật, mô bụng, da, mô cơ, dịch hoạt dịch, phúc mạc, nhưng không đầy đủ vào dịch não tủy; có thể đi qua hàng rào nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ.
9.2.3 Chuyển hóa
Một phần amoxicilin chuyển hóa thành axit penicilloic không hoạt tính, khoảng 10–25% liều ban đầu được chuyển hóa như vậy.
9.2.4 Thải trừ
Amoxicilin thải trừ chủ yếu qua thận, thời gian bán thải trung bình khoảng 1 giờ, khoảng 60–70% thải qua nước tiểu trong 6 giờ đầu sau liều đơn. Bệnh nhân suy thận có thể giảm đào thải, cần hiệu chỉnh liều. Giới tính không ảnh hưởng đến dược động học.
10 Thuốc TBGifmox 250mg giá bao nhiêu?
Thuốc TBGifmox 250mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc TBGifmox 250mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc TBGifmox 250mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- TBGifmox 250mg mang lại sự thuận tiện khi sử dụng cho cả trẻ em và người lớn nhờ dạng bột pha hỗn dịch dễ uống, vị thơm dễ chịu và đóng gói phù hợp nhiều lứa tuổi.
- Thuốc chứa amoxicilin là kháng sinh phổ rộng, có hiệu quả trên nhiều chủng vi khuẩn gây nhiễm trùng hô hấp, tiết niệu, tiêu hóa, tạo điều kiện thuận lợi trong điều trị các nhiễm khuẩn thường gặp ở cộng đồng.
- Dạng bào chế cho phép điều chỉnh liều linh hoạt phù hợp với từng nhóm bệnh nhân, đặc biệt hữu ích ở đối tượng trẻ nhỏ hoặc bệnh nhân khó nuốt dạng viên nén.
13 Nhược điểm
- Có thể gây ra các tác dụng không mong muốn như tiêu chảy, phát ban, dị ứng, đôi khi nặng như sốc phản vệ hoặc Hội chứng Stevens-Johnson, cần theo dõi sát khi sử dụng.
- Hiệu quả thuốc bị giảm hoặc không đáp ứng đối với các chủng vi khuẩn tiết beta-lactamase hoặc đề kháng với nhóm beta-lactam, gây khó khăn khi lựa chọn điều trị ở các vùng có tỷ lệ kháng thuốc cao.
Tổng 16 hình ảnh

















