TBGifmox 1g
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110470825 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Amoxicilin/Kali clavulanat |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq759 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 1000 mg
Thành phần tá dược:
Cellulose vi tinh thể (Avicel PH 101), bột talc, Magnesi stearat, Opadry white (bao gồm hypromellose, talc, titan dioxid).
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc TBGifmox 1g
2.1 Tác dụng
Amoxicilin là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm penicilin phổ rộng. Cơ chế tác dụng của thuốc là ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn thông qua việc gắn kết vào các protein liên kết penicilin (PBPs). Điều này dẫn tới suy yếu thành tế bào, gây ly giải và tiêu diệt vi khuẩn. Amoxicilin có phổ tác động mạnh trên nhiều vi khuẩn Gram dương và một số Gram âm nhạy cảm, song không hiệu quả với các chủng sinh beta-lactamase. Phổ kháng khuẩn chủ yếu bao gồm vi khuẩn đường hô hấp, niệu – sinh dục, tiêu hóa và một số vi khuẩn gây bệnh đặc biệt như Helicobacter pylori, Borrelia burgdorferi, Pasteurella multocida.
2.2 Chỉ định
TBGifmox 1g được chỉ định để điều trị các nhiễm khuẩn sau ở người lớn và trẻ em:
- Viêm xoang cấp do vi khuẩn
- Viêm tai giữa cấp
- Viêm amidan và viêm họng cấp do liên cầu khuẩn
- Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính
- Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng
- Viêm bàng quang cấp
- Nhiễm khuẩn niệu không triệu chứng ở phụ nữ mang thai
- Viêm bể thận cấp
- Sốt thương hàn và phó thương hàn
- áp xe răng lan rộng kèm viêm mô tế bào
- Nhiễm trùng khớp giả
- Tiêu diệt Helicobacter pylori (kết hợp phác đồ)
- Bệnh Lyme
- Dự phòng viêm nội tâm mạc.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Augmex Duo 1g điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc TBGifmox 1g
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ em > 40 kg:
Đa số các nhiễm khuẩn: 500 mg (1/2 viên) mỗi 8 giờ hoặc 1g mỗi 12 giờ
Nhiễm khuẩn nặng: 1g mỗi 8 giờ
Viêm bàng quang cấp: có thể dùng 3g, 2 lần/ngày trong 1 ngày
Dự phòng viêm nội tâm mạc: uống liều duy nhất 2g trước thủ thuật 30–60 phút
Tiêu diệt H. pylori: 1g x 2 lần/ngày (kết hợp phác đồ) trong 7 ngày
Bệnh Lyme:
- Giai đoạn đầu: 500 mg–1g mỗi 8 giờ, tối đa 4g/ngày trong 14 ngày (10–21 ngày)
- Giai đoạn muộn (toàn thân): 500 mg–2g mỗi 8 giờ, tối đa 6g/ngày trong 10–30 ngày
Trẻ em < 40 kg:
Đa số nhiễm khuẩn: 20–90 mg/kg/ngày chia nhiều lần tùy chỉ định, tối đa theo hướng dẫn cho từng bệnh lý
Sốt thương hàn/phó thương hàn: 100 mg/kg/ngày chia 3 lần
Dự phòng viêm nội tâm mạc: 50 mg/kg liều duy nhất trước thủ thuật 30–60 phút
Bệnh Lyme:
- Giai đoạn đầu: 25–50 mg/kg/ngày chia 3 lần trong 10–21 ngày
- Giai đoạn muộn: 100 mg/kg/ngày chia 3 lần trong 10–30 ngày
Điều chỉnh liều với bệnh nhân suy thận:
Độ thanh thải creatinin >30 ml/phút: không cần chỉnh liều
Độ thanh thải creatinin 10–30 ml/phút: tối đa 500 mg x 2 lần/ngày (hoặc 15 mg/kg x 2 lần/ngày)
Độ thanh thải <10 ml/phút: tối đa 500 mg/ngày (hoặc 15 mg/kg/ngày)
Bệnh nhân thẩm tách máu:
Người lớn/trẻ em >40 kg: 500 mg/ngày, thêm 500 mg trước và sau mỗi lần thẩm tách máu
Trẻ em <40 kg: 15 mg/kg/ngày, thêm 15 mg/kg trước và sau thẩm tách máu
Bệnh nhân suy gan:
Cần sử dụng thận trọng, theo dõi chức năng gan thường xuyên.
Thời gian điều trị:
Phụ thuộc loại nhiễm khuẩn và đáp ứng điều trị, nên dùng ngắn nhất có thể phù hợp với từng bệnh.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống, có thể uống trước hoặc sau bữa ăn do hấp thu không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
Khi liều không phù hợp với dạng viên 1g, nên lựa chọn hàm lượng/dạng bào chế khác phù hợp.[1]
4 Chống chỉ định
Dị ứng với bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm penicilin.
Tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng (như sốc phản vệ, hội chứng Stevens–Johnson) với bất cứ kháng sinh beta-lactam nào khác.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Augmex 625 điều trị nhiễm khuẩn hô hấp
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng phụ thường gặp nhất là tiêu chảy, buồn nôn và phát ban. Có thể gặp phản ứng dị ứng nghiêm trọng, co giật, viêm đại tràng liên quan kháng sinh, tăng men gan, viêm gan ứ mật, phản ứng da nghiêm trọng (Stevens–Johnson, hoại tử biểu bì…). Ngoài ra, amoxicilin có thể gây giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, kéo dài thời gian chảy máu, tinh thể niệu, viêm thận kẽ và các phản ứng trên hệ miễn dịch như sốc phản vệ, phù mạch, bệnh huyết thanh. Tần suất các ADR dao động từ rất hay gặp (>1/10), thường gặp (>1/100 đến <1/10), ít gặp, hiếm gặp đến rất hiếm gặp và có những tác dụng phụ chưa rõ tần suất.
6 Tương tác
Alopurinol: Có thể làm tăng nguy cơ phát ban khi dùng cùng amoxicilin.
Thuốc chống đông nhóm coumarin: Có thể làm thay đổi INR, nên theo dõi khi phối hợp.
Methotrexat: Amoxicilin làm giảm thải trừ methotrexat, tăng nguy cơ độc tính tiêu hóa và huyết học.
Probenecid: Giảm thải trừ amoxicilin tại thận, làm tăng nồng độ thuốc.
Tetracyclin: Làm giảm hiệu lực diệt khuẩn của penicilin; không nên phối hợp.
Thuốc tránh thai đường uống chứa estrogen: Có thể giảm hiệu quả tránh thai, tuy ý nghĩa lâm sàng chưa rõ.
Không trộn lẫn amoxicilin với thuốc khác nếu không có dữ liệu nghiên cứu về tính tương kỵ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Luôn kiểm tra tiền sử dị ứng penicilin/cephalosporin trước khi dùng.
Có thể xảy ra phản ứng quá mẫn nặng (phản vệ, Stevens–Johnson, AGEP). Ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện triệu chứng dị ứng.
Có thể gặp hội chứng viêm ruột do thuốc, đặc biệt ở trẻ em, với triệu chứng nôn kéo dài, tiêu chảy, đau bụng; cần ngừng thuốc nếu gặp.
Thận trọng với bệnh nhân có tiền sử co giật, động kinh, tổn thương màng não, suy thận, hoặc phải dùng liều cao.
Tránh dùng ở người nghi ngờ bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn do tăng nguy cơ phát ban.
Điều trị kéo dài cần theo dõi chức năng gan, thận, huyết học.
Có thể kéo dài thời gian prothrombin khi phối hợp thuốc chống đông, cần giám sát INR.
Thận trọng ở bệnh nhân có giảm lượng nước tiểu, nguy cơ tinh thể niệu tăng lên khi dùng liều cao, nên uống đủ nước và kiểm tra thông ống tiểu nếu có.
Amoxicilin có thể ảnh hưởng kết quả xét nghiệm đường huyết niệu và oestriol ở thai phụ.
Thận trọng khi lái xe, vận hành máy nếu xuất hiện chóng mặt, co giật hoặc dị ứng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Chưa ghi nhận tăng nguy cơ dị tật, có thể sử dụng nếu lợi ích lớn hơn nguy cơ tiềm ẩn.
Bà mẹ cho con bú: Amoxicilin bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ, có thể gây tiêu chảy hoặc nhiễm nấm niêm mạc ở trẻ. Nên cân nhắc lợi ích/nguy cơ khi chỉ định cho mẹ đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Rối loạn thần kinh, thận (tinh thể niệu), tiêu hóa.
Xử trí: Không có thuốc giải độc đặc hiệu, chủ yếu điều trị triệu chứng, cân bằng nước–điện giải, có thể loại bỏ amoxicilin bằng thẩm phân máu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô, dưới 30°C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm TBGifmox 1g hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Augclamox 625mg – do Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây sản xuất, chứa phối hợp Amoxicilin và Kali clavulanat, là lựa chọn trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như viêm đường hô hấp trên và dưới, viêm tai giữa, viêm xoang, viêm phổi cộng đồng, viêm tiết niệu – sinh dục, nhiễm khuẩn da và mô mềm.
Augbactam 281,25mg – của Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar kết hợp Amoxicilin với Kali clavulanat, được sử dụng trong các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với kháng sinh này, như viêm phổi mắc phải tại cộng đồng, viêm phế quản, viêm bàng quang…
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Amoxicilin là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm penicilin, hoạt động bằng cách gắn vào các protein liên kết penicilin (PBPs) của vi khuẩn, từ đó ngăn chặn tổng hợp peptidoglycan – thành phần cấu trúc chính của thành tế bào vi khuẩn. Việc ức chế tổng hợp thành tế bào dẫn tới vi khuẩn bị ly giải và chết. Thuốc dễ bị phân hủy bởi beta-lactamase nên không có tác dụng trên các chủng sinh enzyme này. Yếu tố quyết định hiệu quả diệt khuẩn là thời gian nồng độ thuốc vượt trên MIC (T>MIC). Các cơ chế đề kháng chủ yếu bao gồm: sản xuất beta-lactamase, biến đổi PBPs, giảm tính thấm hoặc tăng bơm đẩy thuốc ở màng vi khuẩn. Amoxicilin có phổ tác động mạnh trên nhiều vi khuẩn Gram dương và một số Gram âm nhạy cảm, song không hiệu quả với các chủng sinh beta-lactamase hoặc có cơ chế đề kháng khác.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Amoxicilin được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn qua đường uống, Sinh khả dụng khoảng 70%. Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 1 giờ, hấp thu không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
9.2.2 Phân bố
Khoảng 18% amoxicilin gắn với protein huyết tương, Thể tích phân bố biểu kiến 0,3–0,4 l/kg. Sau tiêm tĩnh mạch, thuốc phân bố vào túi mật, mô bụng, da, cơ, dịch hoạt dịch, phúc mạc, mật, mủ nhưng không đủ nồng độ ở dịch não tủy. Amoxicilin qua được nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ.
9.2.3 Chuyển hóa
Một phần amoxicilin chuyển hóa thành acid penicilloic không hoạt tính (10–25% liều dùng).
9.2.4 Thải trừ
Amoxicilin đào thải chủ yếu qua thận, thời gian bán thải khoảng 1 giờ, độ thanh thải toàn phần khoảng 25 L/giờ ở người khỏe mạnh. Khoảng 60–70% liều uống được thải trừ dưới dạng không đổi qua nước tiểu trong 6 giờ đầu. Ở trẻ sơ sinh và người cao tuổi, cần thận trọng do chức năng thận giảm. Sử dụng Probenecid làm chậm quá trình đào thải thuốc.
10 Thuốc TBGifmox 1g giá bao nhiêu?
Thuốc TBGifmox 1g hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc TBGifmox 1g mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc TBGifmox 1g để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Amoxicilin là kháng sinh phổ rộng, có khả năng tác động trên nhiều vi khuẩn gây bệnh thường gặp ở đường hô hấp, tiết niệu, tiêu hóa và da, giúp kiểm soát nhiều loại nhiễm khuẩn khác nhau.
- Dạng viên nén bao phim 1g thuận tiện cho người lớn và trẻ em đủ cân nặng, giúp đảm bảo liều dùng chính xác, tăng sự tuân thủ khi điều trị.
- Thuốc có thể dùng đường uống mà không bị ảnh hưởng bởi thức ăn, phù hợp với đa dạng lịch trình sinh hoạt của bệnh nhân.
13 Nhược điểm
- Không hiệu quả đối với các chủng vi khuẩn sinh beta-lactamase hoặc có đề kháng đặc hiệu, nguy cơ thất bại điều trị nếu không xác định tác nhân nhạy cảm.
- Có thể gây các tác dụng phụ như rối loạn tiêu hóa, dị ứng, phát ban, nặng có thể gặp phản ứng phản vệ hoặc hội chứng Stevens–Johnson.
Tổng 14 hình ảnh















