1 / 12
tbformet 1 R7814

TBFormet 1000

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuPharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Số đăng ký893110470725
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtMetformin
Tá dượcTalc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq756
Chuyên mục Thuốc Tiểu Đường

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Metformin hydrochloride 1000 mg (tương ứng với 780 mg metformin base) cho mỗi viên.

Thành phần tá dược:

Povidon K30, magnesi stearat, bột talc, lactose 200 mesh, hydroxy propyl methyl cellulose 15cps, polyethylen glycol 6000, titan dioxid, và các tá dược khác vừa đủ 1 viên.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc TBFormet 1000

2.1 Tác dụng

Metformin hydrochloride là một hoạt chất thuộc nhóm biguanid, có tác dụng chính làm giảm đường huyết cơ bản và đường huyết sau ăn thông qua ba cơ chế chủ yếu: ức chế sản xuất Glucose ở gan, tăng nhạy cảm Insulin ở cơ giúp tăng hấp thu và sử dụng glucose tại mô ngoại vi, đồng thời làm giảm hấp thu glucose tại ruột.

Thuốc không kích thích tiết insulin, do đó hầu như không gây hạ đường huyết.

Ngoài ra, metformin còn cải thiện chuyển hóa lipid, giúp giảm cholesterol toàn phần, LDL và triglycerid ở bệnh nhân đái tháo đường type 2, đồng thời có thể hỗ trợ kiểm soát cân nặng ở một số trường hợp.

2.2 Chỉ định

Sử dụng trong điều trị đái tháo đường type 2, đặc biệt phù hợp cho bệnh nhân thừa cân khi chế độ ăn kiêng và luyện tập thể dục không kiểm soát được đường huyết.

Ở người lớn: dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc điều trị đái tháo đường đường uống khác hoặc với insulin.

Ở trẻ em từ 10 tuổi và thanh thiếu niên: có thể sử dụng đơn trị liệu hoặc kết hợp với insulin.

Giảm các biến chứng của đái tháo đường ở người trưởng thành mắc đái tháo đường type 2 thừa cân, khi metformin được sử dụng là liệu pháp đầu tay sau khi thất bại với chế độ ăn kiêng.

Thuốc TBFormet 1000 kiểm soát đường huyết ở người đái tháo đường type 2
Thuốc TBFormet 1000 kiểm soát đường huyết ở người đái tháo đường type 2

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Mivifort 850/50 điều trị đái tháo đường

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc TBFormet 1000

3.1 Liều dùng

Liều khởi đầu cho bệnh nhân chưa dùng metformin: 500 mg/ngày, uống trong hoặc sau bữa ăn.

Có thể tăng thêm 500 mg sau mỗi 1–2 tuần nếu bệnh nhân dung nạp tốt và cần kiểm soát đường huyết tốt hơn, tối đa không vượt quá 2000 mg/ngày.

Đơn trị liệu hoặc phối hợp với thuốc trị đái tháo đường khác: thường bắt đầu với 1000 mg/ngày trong hoặc sau bữa ăn.

Sau 10–15 ngày, điều chỉnh liều dựa vào mức đường huyết.

Liều tối đa metformin hydrochloride là 3g/ngày, chia làm 3 lần.

Nếu chuyển từ thuốc trị đái tháo đường đường uống khác sang metformin, cần ngưng thuốc cũ trước khi bắt đầu dùng metformin.

Kết hợp với insulin: liều metformin khởi đầu 1000 mg/ngày, insulin điều chỉnh theo nhu cầu kiểm soát đường huyết.

Người cao tuổi: điều chỉnh liều dựa trên chức năng thận, cần đánh giá thường xuyên chức năng thận.

Bệnh nhân suy thận:

  • eGFR ≥60 mL/phút: tối đa 3000 mg/ngày
  • eGFR 45–59 mL/phút: tối đa 2000 mg/ngày
  • eGFR 30–44 mL/phút: tối đa 1000 mg/ngày, liều khởi đầu không quá 1/2 liều tối đa
  • eGFR <30 mL/phút: chống chỉ định dùng metformin

Đánh giá chức năng thận trước khi khởi đầu và định kỳ (ít nhất 1 lần/năm; ở nhóm nguy cơ, đánh giá mỗi 3–6 tháng).

Trẻ em từ 10 tuổi trở lên và thanh thiếu niên: liều khởi đầu 500 mg hoặc 850 mg/ngày, tăng dần theo kiểm soát đường huyết, liều tối đa 2g/ngày, chia làm 2 lần.

3.2 Cách dùng

Thuốc được dùng bằng đường uống, nên uống trong hoặc sau bữa ăn để hạn chế tác dụng phụ trên tiêu hóa.

Viên nén không được nhai hoặc nghiền nát mà nên nuốt nguyên viên với nước.[1]

4 Chống chỉ định

Bệnh nhân suy thận nặng (eGFR <30 mL/phút/1,73 m²).

Bệnh nhân đã từng quá mẫn với metformin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Bệnh nhân toan chuyển hóa cấp/mạn tính (bao gồm cả nhiễm toan ceton do đái tháo đường).

Bệnh nhân có các tình trạng cấp tính có nguy cơ thay đổi chức năng thận (mất nước, nhiễm trùng nặng, sốc).

Bệnh có thể gây thiếu oxy mô (như suy tim mất bù, suy hô hấp, mới nhồi máu cơ tim, sốc).

Suy gan, nhiễm độc rượu cấp, nghiện rượu.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Bexita 50mg/500mg điều trị bệnh đái tháo đường

5 Tác dụng phụ

Rất hiếm gặp: nhiễm toan lactic, giảm hấp thu Vitamin B12 (nên lưu ý ở người có dấu hiệu thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ).

Thường gặp: rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, chán ăn (thường xảy ra khi mới bắt đầu điều trị, tự cải thiện sau một thời gian).

Phổ biến: rối loạn vị giác.

Hiếm gặp: các bất thường xét nghiệm chức năng gan hoặc viêm gan (có thể phục hồi sau khi ngừng thuốc), phản ứng da (ban đỏ, ngứa, mề đay).

Trẻ em: tác dụng phụ tương tự người lớn, mức độ không khác biệt đáng kể.

6 Tương tác

Rượu có thể làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic, đặc biệt khi kết hợp với suy dinh dưỡng hoặc bệnh gan.

Các thuốc cản quang chứa iod: cần ngưng metformin trước hoặc ngay khi làm thủ thuật, chỉ sử dụng lại sau khi chức năng thận ổn định.

Thuốc ảnh hưởng đến chức năng thận (NSAID, thuốc ức chế men chuyển ACE, thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, thuốc lợi tiểu đặc biệt là lợi tiểu quai): nguy cơ tăng toan lactic, cần theo dõi sát chức năng thận khi phối hợp.

Các thuốc tăng đường huyết nội tại (glucocorticoid toàn thân/tại chỗ, thuốc cường giao cảm): có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát đường huyết, cần theo dõi và điều chỉnh liều nếu cần thiết.

Thuốc ảnh hưởng chất vận chuyển cation hữu cơ (OCT): một số thuốc như Verapamil, Rifampicin, Cimetidine, Dolutegravir, Ranolazine, Trimethoprim, Vandetanib, Isavuconazole, Crizotinib, Olaparib... có thể làm thay đổi hiệu quả hoặc tăng nồng độ metformin trong máu, cần thận trọng khi phối hợp.

Không nên trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Bệnh nhân cần tuân thủ chế độ ăn kiêng hợp lý, phân bổ đều carbohydrate, kiểm soát cân nặng.

Thường xuyên thực hiện các xét nghiệm theo dõi đái tháo đường.

Không dùng cho người có tiền sử không dung nạp lactose (thuốc có chứa lactose).

Đánh giá chức năng thận định kỳ, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc có nguy cơ suy thận.

Nguy cơ toan lactic tăng ở nhóm suy thận, suy gan, suy tim, sau phẫu thuật hoặc các thủ thuật lớn, giảm oxy mô, dùng rượu, sử dụng đồng thời các thuốc ảnh hưởng chức năng thận.

Nếu có biểu hiện toan lactic (mệt, đau cơ, thở nhanh, lơ mơ...), cần ngưng thuốc và đến bệnh viện ngay.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Thai kỳ: không khuyến cáo dùng metformin khi mang thai, ưu tiên sử dụng insulin để kiểm soát đường huyết tối ưu.

Cho con bú: metformin bài tiết qua sữa mẹ, hiện chưa ghi nhận tác dụng phụ rõ rệt ở trẻ nhưng dữ liệu còn hạn chế, cân nhắc lợi ích/nguy cơ khi quyết định tiếp tục điều trị hoặc cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều metformin có thể gây nhiễm toan lactic, là cấp cứu y khoa cần được điều trị tại bệnh viện.

Chạy thận nhân tạo là phương pháp hiệu quả nhất để loại bỏ lactat và metformin ra khỏi cơ thể.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C.

Hạn dùng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm TBFormet 1000 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sita-Met Tablets 50/500 – của Sita-Met Tablets 50/500, có chứa hai thành phần hoạt chất Metformin và Sitagliptin. Thuốc được chỉ định để điều trị bệnh đái tháo đường type 2 ở người lớn khi chế độ ăn kiêng và luyện tập thể dục không kiểm soát được đường huyết, đặc biệt phù hợp cho bệnh nhân cần phối hợp giữa Metformin và Sitagliptin.

Glumeben 500mg/2,5mg – do Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang sản xuất, phối hợp hai hoạt chất Glibenclamide (Glyburide) và Metformin. Thuốc được chỉ định trong điều trị đái tháo đường type 2 ở người lớn, đặc biệt trong các trường hợp kiểm soát đường huyết chưa đạt mục tiêu khi dùng đơn trị liệu.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Metformin là hoạt chất biguanid có tác dụng hạ đường huyết mà không gây hạ đường huyết quá mức nhờ không kích thích bài tiết insulin.

Thuốc hoạt động chủ yếu qua các cơ chế như ức chế sản xuất glucose tại gan, tăng nhạy cảm insulin ở mô ngoại vi, và làm giảm hấp thu glucose tại ruột.

Ngoài kiểm soát đường huyết, metformin còn giúp cải thiện chuyển hóa lipid (giảm cholesterol toàn phần, LDL, triglycerid), hỗ trợ kiểm soát cân nặng, đặc biệt hữu ích ở người đái tháo đường type 2 thừa cân.

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy metformin giảm nguy cơ biến chứng, giảm tỷ lệ tử vong liên quan đến đái tháo đường và biến chứng tim mạch ở nhóm bệnh nhân này.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau khi uống, metformin đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 2,5 giờ, Sinh khả dụng tuyệt đối vào khoảng 50–60%.

Thuốc hấp thu không hoàn toàn và phi tuyến tính, thức ăn làm giảm mức độ hấp thu và làm chậm quá trình hấp thu.

9.2.2 Phân bố

Metformin có khả năng liên kết protein huyết tương không đáng kể, chủ yếu phân bổ vào hồng cầu.

Thể tích phân bố trung bình trong khoảng 63–276 lít.

9.2.3 Chuyển hóa

Metformin không bị chuyển hóa ở người, được bài tiết dưới dạng không đổi qua nước tiểu.

9.2.4 Thải trừ

Độ thanh thải thận >400 mL/phút, bài tiết chủ yếu qua thận nhờ lọc cầu thận và bài tiết tại ống thận.

Thời gian bán thải cuối khoảng 6,5 giờ.

Suy thận làm giảm độ thanh thải và kéo dài thời gian bán thải, dẫn đến nguy cơ tích lũy metformin.

10 Thuốc TBFormet 1000 giá bao nhiêu?

Thuốc TBFormet 1000 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc TBFormet 1000 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê TBFormet 1000 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có thành phần hoạt chất metformin hydrochloride hàm lượng cao, phù hợp kiểm soát đường huyết cho bệnh nhân đái tháo đường type 2, đặc biệt ở nhóm thừa cân cần liệu pháp tối ưu hóa đường huyết và hỗ trợ kiểm soát cân nặng.
  • Bào chế dưới dạng viên nén bao phim dễ sử dụng, đảm bảo độ ổn định của hoạt chất, tiện lợi khi chia liều và dùng kéo dài theo chỉ định.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có nguy cơ gây tác dụng không mong muốn trên tiêu hóa (buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng), đặc biệt khi mới bắt đầu điều trị hoặc tăng liều quá nhanh.
  • Có nhiều lưu ý bắt buộc về chức năng thận, nguy cơ toan lactic và cần tuân thủ nghiêm ngặt khuyến cáo về theo dõi, đánh giá định kỳ chức năng thận để tránh tai biến nguy hiểm.

Tổng 12 hình ảnh

tbformet 1 R7814
tbformet 1 R7814
tbformet 2 R7730
tbformet 2 R7730
tbformet 3 K4102
tbformet 3 K4102
tbformet 4 H3013
tbformet 4 H3013
tbformet 5 P6653
tbformet 5 P6653
tbformet 6 M4564
tbformet 6 M4564
tbformet 7 F2837
tbformet 7 F2837
tbformet 8 U8200
tbformet 8 U8200
tbformet 9 B0773
tbformet 9 B0773
tbformet 10 J3322
tbformet 10 J3322
tbformet 11 Q6061
tbformet 11 Q6061
tbformet 12 N5872
tbformet 12 N5872

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Anh Huy vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
TBFormet 1000 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • TBFormet 1000
    AH
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789