TBAugMedic 875mg/125mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110470625 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 7 viên |
| Hoạt chất | Amoxicillin, Acid Clavulanic |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Aerosil (Colloidal anhydrous silica), Crospovidon , titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq764 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat): 875 mg
Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1): 125 mg
Thành phần tá dược:
Cellulose vi tinh thể, crospovidon, aerosil R200, magnesi stearat, opadry (gồm hypromellose, talc, titan dioxid) – vừa đủ 1 viên.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc TBAugMedic 875mg/125mg
2.1 Tác dụng
TBAugMedic 875mg/125mg là thuốc phối hợp giữa amoxicillin, một kháng sinh nhóm beta-lactam bán tổng hợp, và acid clavulanic, chất ức chế enzym beta-lactamase. Amoxicillin giúp ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến làm suy yếu và phá vỡ cấu trúc tế bào vi khuẩn. Acid clavulanic bảo vệ amoxicillin khỏi sự phân hủy do enzym beta-lactamase, giúp mở rộng phổ tác động lên các chủng vi khuẩn sản xuất enzym này. Thuốc chủ yếu tác động lên nhiều loại vi khuẩn Gram dương, Gram âm hiếu khí và yếm khí, kể cả các chủng đề kháng với amoxicillin đơn độc. Tuy nhiên, không hiệu quả với chủng sinh beta-lactamase không bị clavulanic ức chế hoặc chủng đã biến đổi PBP đích.
2.2 Chỉ định
Thuốc được dùng cho người lớn và trẻ em trong các trường hợp nhiễm khuẩn sau:
Viêm xoang cấp tính do vi khuẩn (đã được chẩn đoán xác định).
Viêm tai giữa cấp.
Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính (đã được chẩn đoán đầy đủ).
Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng.
Viêm bàng quang.
Viêm bể thận.
Nhiễm khuẩn da, mô mềm (như viêm mô tế bào, vết cắn động vật, áp xe răng nặng kèm viêm mô tế bào).
Nhiễm khuẩn xương, khớp, đặc biệt là viêm tủy xương.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Vidaloxin 250mg điều trị nhiễm khuẩn đường mật
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc TBAugMedic 875mg/125mg
3.1 Liều dùng
Người lớn, trẻ em trên 40 kg:
Liều chuẩn: 875 mg/125 mg x 2 lần/ngày (áp dụng cho mọi chỉ định).
Liều cao (cho trường hợp nặng như viêm tai giữa, viêm xoang, viêm đường hô hấp dưới, viêm đường tiết niệu): 875 mg/125 mg x 3 lần/ngày.
Trẻ em từ 25–40 kg:
Dùng viên nén hoặc thuốc bột PHA hỗn dịch:
25 mg/3,6 mg (amoxicillin/acid clavulanic)/kg/ngày, chia 2 lần.
Có thể tăng đến 70 mg/10 mg/kg/ngày, chia 2 lần/ngày trong các trường hợp nhiễm trùng nặng.
Trẻ em dưới 25 kg:
Khuyến cáo dùng dạng bào chế phù hợp hơn (không dùng viên này).
Người cao tuổi:
Không cần điều chỉnh liều.
Bệnh nhân suy thận:
- Độ thanh thải creatinin >30 ml/phút: Không cần chỉnh liều.
- Độ thanh thải creatinin <30 ml/phút: Không dùng công thức này (do không có khuyến nghị chỉnh liều phù hợp).
Bệnh nhân suy gan:
Thận trọng khi dùng, cần theo dõi chức năng gan sát.
Thời gian điều trị:
Xác định theo đáp ứng lâm sàng, một số nhiễm khuẩn như viêm tủy xương có thể cần kéo dài. Không nên dùng quá 14 ngày mà không đánh giá lại.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống.
Uống cùng bữa ăn để giảm khó chịu tiêu hóa.
Có thể bắt đầu bằng đường tiêm và chuyển sang đường uống.
Lưu ý tránh dùng liều acid clavulanic cao quá mức cần thiết.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với amoxicillin, acid clavulanic, penicillin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Tiền sử quá mẫn nặng (như sốc phản vệ) với kháng sinh beta-lactam khác (cephalosporin, carbapenem, monobactam).
Tiền sử vàng da hoặc suy gan do sử dụng amoxicillin/acid clavulanic.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Rezotum 500mg/250mg điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn thường gặp: tiêu chảy, buồn nôn, nôn. Có thể xuất hiện nấm da niêm mạc, phát triển quá mức vi khuẩn không nhạy cảm, giảm bạch cầu hồi phục, giảm tiểu cầu, kéo dài thời gian prothrombin, dị ứng (phù mạch, sốc phản vệ), nổi ban, ngứa, mề đay, hội chứng Stevens-Johnson, viêm gan, vàng da ứ mật, tăng AST/ALT, viêm đại tràng do kháng sinh, viêm thận kẽ, tinh thể niệu…
6 Tương tác
Dùng đồng thời với thuốc chống đông uống có thể ảnh hưởng thời gian prothrombin, cần theo dõi sát và điều chỉnh liều khi cần.
Nhóm penicillin làm giảm thải trừ methotrexat, tăng độc tính methotrexat.
Probenecid làm giảm thải trừ amoxicillin, không dùng cùng thuốc này.
Mycophenolate mofetil: Dùng cùng amoxicillin/acid clavulanic có thể giảm nồng độ MPA, cần theo dõi lâm sàng.
Không có dữ liệu về tính tương kỵ với các thuốc khác nên không trộn lẫn khi dùng.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Khai thác kỹ tiền sử dị ứng kháng sinh trước khi chỉ định.
Nguy cơ sốc phản vệ, các phản ứng quá mẫn trên da tăng ở người có cơ địa dị ứng hoặc đã từng dị ứng penicillin.
Không nên dùng cho nhiễm khuẩn do chủng vi khuẩn kháng beta-lactam không liên quan enzym beta-lactamase nhạy cảm với clavulanic, hoặc do Streptococcus pneumoniae kháng penicillin.
Có thể xảy ra co giật ở người suy thận hoặc dùng liều cao.
Không khuyến cáo dùng cho bệnh nhân tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn.
Phát ban, sốt phát ban kèm mụn mủ có thể là biểu hiện dị ứng, nên ngừng thuốc.
Thận trọng khi dùng cho người suy gan, người cao tuổi; cần theo dõi chức năng gan đều đặn.
Có thể làm kéo dài thời gian prothrombin, cần chỉnh liều thuốc chống đông nếu dùng phối hợp.
Bệnh nhân thiểu niệu có nguy cơ tinh thể niệu, cần duy trì đủ nước tiểu, kiểm tra ống thông tiểu nếu có.
Kết quả xét nghiệm Glucose nước tiểu có thể bị ảnh hưởng, nên dùng phương pháp enzym.
Có thể gây dương tính giả xét nghiệm Coombs, hoặc xét nghiệm Bio-Rad Platelia Aspergillus BIA.
Sử dụng kéo dài có thể gây phát triển vi khuẩn không nhạy cảm.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chỉ sử dụng cho phụ nữ mang thai khi thực sự cần thiết.
Amoxicillin và acid clavulanic có qua sữa mẹ, có thể gây tiêu chảy, nấm niêm mạc ở trẻ bú mẹ; chỉ nên dùng sau khi cân nhắc lợi ích/nguy cơ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây rối loạn tiêu hóa, mất cân bằng nước – điện giải, tinh thể niệu (nguy cơ suy thận), co giật (ở người suy thận hoặc dùng liều cao).
Điều trị chủ yếu là hỗ trợ triệu chứng, duy trì cân bằng nước – điện giải, có thể loại thuốc bằng thẩm tách máu.
7.4 Bảo quản
Nơi khô, dưới 30°C, tránh ánh sáng.
Hạn dùng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm TBAugMedic 875mg/125mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Amoxicilin 875mg Hataphar do Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây sản xuất, chứa hoạt chất Amoxicillin, được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm. Thuốc được chỉ định cho các trường hợp viêm phổi, viêm xoang, viêm tai giữa, viêm bàng quang…
Auclanityl 625mg do Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco sản xuất, chứa thành phần Amoxicillin kết hợp acid clavulanic, được sử dụng trong kiểm soát các nhiễm khuẩn do vi khuẩn sinh beta-lactamase. Thuốc thường được chỉ định trong điều trị các tình trạng như viêm đường hô hấp, viêm đường tiết niệu, viêm mô tế bào và nhiễm khuẩn răng miệng do các chủng nhạy cảm.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
TBAugMedic là dạng phối hợp giữa amoxicillin – một penicillin bán tổng hợp, và acid clavulanic – một beta-lactam có khả năng ức chế enzym beta-lactamase. Amoxicillin ức chế tổng hợp peptidoglycan, phá vỡ thành tế bào vi khuẩn, dẫn tới ly giải và tiêu diệt vi khuẩn. Tuy nhiên, amoxicillin dễ bị bất hoạt bởi enzym beta-lactamase của vi khuẩn sinh kháng. Acid clavulanic giúp ngăn chặn sự bất hoạt này, từ đó mở rộng phổ tác động lên các chủng vi khuẩn có khả năng đề kháng. Acid clavulanic bản thân không có hoạt tính kháng khuẩn đáng kể. Hiệu quả diệt khuẩn chủ yếu phụ thuộc vào thời gian nồng độ amoxicillin duy trì trên MIC của vi khuẩn mục tiêu.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Cả amoxicillin và acid clavulanic đều tan tốt trong môi trường nước, hấp thu nhanh và hiệu quả qua Đường tiêu hóa với Sinh khả dụng xấp xỉ 70%. Sau uống, nồng độ đỉnh đạt được trong huyết tương của hai thành phần thường sau khoảng 1 giờ.
9.2.2 Phân bố
Khoảng 25% acid clavulanic và 18% amoxicillin gắn kết với protein huyết tương. Amoxicillin và acid clavulanic được phân bố rộng rãi vào nhiều mô và dịch cơ thể như mật, mô bụng, da, mô cơ, dịch hoạt dịch, phúc mạc, mật và mủ; amoxicillin không vào dịch não tủy tốt.
9.2.3 Chuyển hóa
Amoxicillin một phần được chuyển hóa thành acid penicilloic không hoạt tính, chiếm khoảng 10–25% liều dùng; acid clavulanic chuyển hóa chủ yếu tại gan, đào thải qua nước tiểu, phân và dưới dạng CO₂.
9.2.4 Thải trừ
Amoxicillin chủ yếu đào thải qua thận, acid clavulanic thải trừ bằng cả đường thận và ngoài thận. Khoảng 60–70% amoxicillin và 40–65% acid clavulanic được bài tiết không đổi trong nước tiểu trong 6 giờ đầu sau uống. Thời gian bán thải trung bình khoảng 1 giờ đối với cả hai hoạt chất. Các yếu tố như tuổi, chức năng thận – gan đều có thể ảnh hưởng dược động học.
10 Thuốc TBAugMedic 875mg/125mg giá bao nhiêu?
Thuốc TBAugMedic 875mg/125mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc TBAugMedic 875mg/125mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc TBAugMedic 875mg/125mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Phối hợp hai hoạt chất giúp mở rộng phổ tác động, tăng hiệu quả điều trị trên nhiều chủng vi khuẩn đề kháng beta-lactamase.
- Có thể sử dụng cho nhiều đối tượng, kể cả người lớn, trẻ em, với nhiều chỉ định khác nhau liên quan đến nhiễm khuẩn hô hấp, tiết niệu, da, xương khớp.
- Dạng viên uống tiện lợi, dễ sử dụng, hấp thu tốt, thời gian bán thải ngắn giúp kiểm soát được nồng độ thuốc trong máu.
13 Nhược điểm
- Có thể gây nhiều tác dụng phụ trên đường tiêu hóa, dị ứng hoặc tổn thương gan, đặc biệt khi dùng kéo dài hoặc ở đối tượng nguy cơ cao.
- Không phù hợp cho bệnh nhân suy thận nặng, người có tiền sử dị ứng beta-lactam, hoặc nhiễm các chủng vi khuẩn kháng clavulanic hoặc đã biến đổi PBP.
Tổng 15 hình ảnh
















