Takizd 20mg/2ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | HDPHARMA, Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
| Số đăng ký | VD-34815-20 |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 20 ống x 2ml |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Furosemide |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | lh8549 |
| Chuyên mục | Thuốc Lợi Tiểu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Takizd 20mg là thuốc gì?
1.1 Thành phần
Furosemid: 20mg.
Tá dược: natri clorid, Natri hydroxyd, Acid hydroclorid đậm đặc kết hợp cùng Nước cất pha tiêm vừa đủ.
1.2 Dạng bào chế
Dung dịch tiêm
Takizd SĐK: VD-34815-20
2 Takizd có tác dụng gì? - Chỉ định của thuốc
Takizd 20mg/2ml là thuốc lợi tiểu thuộc nhóm quai được chỉ định cho các trường hợp cấp cứu, cần bài niệu gấp hoặc khi người bệnh không có khả năng dung nạp thuốc qua đường uống:
- Hỗ trợ giảm tình trạng phù nề do các bệnh lý nền như suy tim sung huyết, xơ gan hoặc các tổn thương ở thận.
- Cấp cứu bệnh nhân bị phù phổi cấp tính.
- Kiểm soát và hạ nồng độ calci máu tăng cao bất thường.
- Phối hợp cùng các phác đồ khác trong việc can thiệp cơn tăng huyết áp cấp.
- Hỗ trợ điều trị cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận cấp hoặc mạn tính.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Furocemid 20mg/2ml: Cách dùng – liều dùng, lưu ý
3 Takizd liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Đối với người trưởng thành bị phù: Khởi đầu bằng một liều duy nhất từ 20 - 40 mg qua đường tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch. Nếu cơ thể không đáp ứng, có thể nâng liều thêm 20 mg sau mỗi 2 giờ cho đến khi đạt hiệu quả bài tiết nước tiểu mong muốn. Liều có đáp ứng tốt sau đó có thể duy trì từ 1 - 2 lần mỗi ngày. Khi cần dùng liều trên 50 mg, khuyến cáo chuyển sang hình thức truyền tĩnh mạch. Giới hạn liều dùng tối đa trong ngày là 1500 mg.
Đối với trẻ em: Bắt đầu với liều 1 mg/kg trọng lượng cơ thể bằng cách tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch. Trường hợp đáp ứng kém, có thể tăng thêm 1 mg/kg nhưng khoảng cách giữa các lần tăng phải tối thiểu 2 giờ. Liều 1 mg/kg thường cho hiệu quả tốt và rất ít khi cần nâng lên 2 mg/kg. Ngưỡng an toàn tối đa cho trẻ là 6 mg/kg/ngày (việc dùng liều cao này tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây độc).
3.2 Takizd đường dùng
Thuốc được đưa vào cơ thể qua các đường: Tiêm tĩnh mạch trực tiếp, tiêm bắp sâu hoặc truyền tĩnh mạch.
3.3 Cách dùng
Tiêm tĩnh mạch: Cần thực hiện thao tác tiêm thật chậm trong vòng 1 - 2 phút. Tốc độ bơm thuốc ở người lớn tuyệt đối không vượt quá ngưỡng 4 mg/phút.
Truyền tĩnh mạch: Cần hòa loãng hoạt chất trong các dịch truyền tương thích như Natri clorid 0,9% hoặc Ringer lactat. Lưu ý kiểm tra và điều chỉnh độ pH của dung dịch đạt trên mức 5,5 nếu thấy cần thiết.
4 Chống chỉ định
Người dị ứng với Furosemid, các thành phần tá dược có trong dung dịch tiêm Takizd 20mg/2ml
Bệnh nhân bị sụt giảm thể tích tuần hoàn, mất nước nghiêm trọng, hoặc đang gặp tình trạng hạ Kali và hạ natri máu mức độ nặng.
Người bệnh đang trong giai đoạn tiền hôn mê gan hoặc hôn mê gan do biến chứng xơ gan.
Bệnh nhân bị vô niệu (không tiết được nước nước tiểu) hoặc suy thận có nguyên nhân xuất phát từ các chất độc hại cho gan, thận.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm Thuốc Furosemidum Polpharma 10mg/ml điều trị tình trạng phù
5 Tác dụng phụ
Thường gặp (ADR > 1/100): Rối loạn cân bằng điện giải (giảm natri, kali, magnesi, calci và nhiễm kiềm do mất clor). Sử dụng thuốc với liều cao có thể gây giảm thể tích tuần hoàn và xuất hiện tình trạng hạ huyết áp khi thay đổi tư thế.
Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100): Khó chịu Đường tiêu hóa, làm tăng nồng độ acid uric trong máu gây bùng phát cơn gút cấp.
Hiếm gặp (ADR < 1/1000): Suy giảm chức năng tủy xương (gây thiếu máu, giảm tế bào bạch cầu, tiểu cầu hoặc mất bạch cầu hạt). Phản ứng trên da (nổi mẩn, ngứa, mày đay, dị cảm, xuất huyết dưới da, viêm da bong vảy, nhạy cảm với ánh sáng). Phản ứng dị ứng toàn thân như sốt, viêm mạch, viêm thận kẽ. Gây tăng đường huyết hoặc xuất hiện đường trong nước tiểu. Gây viêm tụy cấp, vàng da do tắc mật. Ảnh hưởng thính giác (ù tai, giảm khả năng nghe, thậm chí điếc vĩnh viễn nếu phối hợp với các thuốc có cùng độc tính trên tai). Ở trẻ nhỏ, việc đào thải calci qua nước tiểu tăng có thể dẫn đến nhiễm calci thận.
6 Tương tác
Thuốc lợi tiểu khác: Làm tăng nồng độ của Furosemid trong máu. Ngược lại, nhóm lợi tiểu giữ kali giúp giảm thiểu tình trạng mất kali (tương tác có lợi).
Kháng sinh và thuốc chống ung thư: Phối hợp với Cephalosporin làm tăng nguy cơ hại thận; dùng cùng Aminoglycosid, Vancomycin hoặc Cisplatin làm tăng mạnh độc tính trên cả tai và thận.
Lithium: Kéo nền nồng độ Lithi trong máu lên cao gây độc, cần tránh phối hợp nếu không thể kiểm soát chặt chẽ chỉ số này.
Glycosid tim (Digoxin): Tăng nguy cơ ngộ độc thuốc trợ tim do Furosemid làm hạ kali máu.
Thuốc kháng viêm NSAID và Corticosteroid: NSAID làm giảm hiệu năng lợi tiểu và tăng hại thận. Corticosteroid làm tăng trầm trọng nguy cơ hạ kali máu và triệt tiêu tác dụng của Furosemid.
Thuốc trị tiểu đường: Có thể làm tăng đường huyết, cần theo dõi để căn chỉnh lại liều thuốc hạ đường huyết.
Thuốc giãn cơ không khử cực và thuốc chống đông: Làm tăng cường hiệu lực của cả hai nhóm thuốc này.
Thuốc tim mạch và hạ huyết áp: Làm tăng tác dụng hạ áp, đặc biệt khi dùng cùng nhóm ức chế men chuyển (ACEi) có thể gây tụt huyết áp nghiêm trọng.
Thuốc thần kinh: Thuốc ức chế TƯ làm tăng tác dụng giảm áp. Phenytoin làm giảm độ nhạy của Furosemid; Carbamazepin gây nguy cơ hạ natri máu. Cloral hydrat phối hợp gây đỏ bừng mặt, vã mồ hôi, tim đập nhanh, tăng huyết áp.
Probenecid: Giảm khả năng đào thải của Furosemid qua thận, làm suy giảm hiệu quả lợi tiểu.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần giám sát liên tục các chỉ số điện giải (đặc biệt là natri, kali), huyết áp, người có bệnh gút, đái tháo đường, tổn thương gan thận. Người già cần giảm liều để ngừa độc thính giác.
Nếu bệnh nhân bị thiểu niệu (ít nước tiểu), phải tiến hành bù đủ thể tích tuần hoàn trước khi tiêm thuốc.
Thận trọng ở trẻ nhỏ khi phải điều trị bằng Takizd dài ngày.
Kiểm soát tốc độ truyền không vượt quá 4 mg/phút, hạ tốc độ xuống thấp hơn nữa ở người suy gan, suy thận hoặc có hội chứng gan thận.
Cảnh giác ở bệnh nhân tiểu khó hoặc phì đại tuyến tiền liệt do thuốc có thể kích hoạt tình trạng bí tiểu cấp tính.
Bệnh nhân suy tuyến cận giáp có nguy cơ bị co cứng cơ (tetani) do nồng độ calci máu bị sụt giảm.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Furosemid Inj.20mg Germany: Cách dùng – liều dùng, lưu ý
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thai kỳ: Thuốc có khả năng làm giảm thể tích máu của người mẹ, gây ảnh hưởng xấu tới sự phát triển của thai nhi. Do thiếu các dữ liệu nghiên cứu lâm sàng đầy đủ, chỉ sử dụng thuốc cho thai phụ khi lợi ích thuốc Takizd cho mẹ vượt trội hoàn toàn nguy cơ đối với con.
Nuôi con bằng sữa mẹ: Hoạt chất furrosemid của Takizd có thể bài tiết qua sữa và có nguy cơ làm mất sữa hoặc ức chế tiết sữa. Khuyến cáo người mẹ nên dừng cho con bú nếu bắt buộc phải điều trị bằng loại thuốc này.
7.3 Lưu ý sử dụng trên người vận hành máy móc, lái xe
Chưa ghi nhận thông tin cụ thể về tác động của thuốc Takizd đối với nhóm đối tượng này.
7.4 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Cơ thể bị mất nước nghiêm trọng, sụt giảm thể tích tuần hoàn, tụt huyết áp, xáo trộn các chỉ số điện giải, hạ kali máu và nhiễm kiềm giảm clor.
Biện pháp xử lý: Tiến hành bù lại lượng nước và các chất điện giải đã bị thất thoát. Theo dõi liên tục huyết áp, nồng độ điện giải trong huyết thanh và chỉ số carbon dioxid. Đối với người bệnh bị tắc nghẽn đường tiểu (như u xơ tuyến tiền liệt), phải đảm bảo đường thoát nước tiểu từ bàng quang luôn thông thoáng. Phương pháp lọc máu (thẩm phân) không có tác dụng loại bỏ Furosemid ra khỏi cơ thể.
7.5 Bảo quản
Thuốc Takizd 20mg/2ml nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ < 30oC.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Takizd 20mg/2ml hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau
Sản phẩm Furosemide Salf 20mg/2ml do S.A.L.F S.p.A. Laboratorio Farmacologico sản xuất, có thành phần là Furosemide có hàm lượng 20mg, chỉ định trong các trường hợp cấp cứu phù nề, suy tim hoặc tăng huyết áp khi không dùng được đường uống.
Sản phẩm Furosemid 20mg/2ml Vinphaco do Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc sản xuất, có thành phần là Furosemide có hàm lượng 20mg, chỉ định trong các trường hợp cấp cứu phù nề, suy tim hoặc tăng huyết áp khi không dùng được đường uống.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Furosemid là thuốc lợi tiểu quai thuộc nhóm dẫn chất sulfonamid, có đặc tính phát huy tác dụng nhanh và cường độ lợi tiểu phụ thuộc vào liều sử dụng. Thuốc tác động chủ yếu tại đoạn dày của nhánh lên quai Henle bằng cách ức chế cơ chế đồng vận chuyển natri (Na⁺), kali (K⁺) và clorid (Cl⁻). Sự ức chế này làm giảm quá trình tái hấp thu các chất điện giải, dẫn đến tăng đào thải natri clorid và nước qua nước tiểu. Ngoài vị trí tác động chính, furosemid còn hạn chế tái hấp thu natri và clorid, đồng thời làm tăng bài xuất kali tại ống lượn xa; một phần tác dụng cũng có thể xuất hiện ở ống lượn gần. Thuốc đồng thời thúc đẩy sự thải trừ các ion như calci, magnesi, hydro, amoni, bicarbonat và phosphat qua thận. Nhờ khả năng loại bỏ dịch mạnh, furosemid góp phần làm giảm thể tích tuần hoàn, từ đó hỗ trợ hạ huyết áp ở mức độ nhất định. Bên cạnh đó, hoạt chất còn có tác dụng làm giãn hệ mạch thận, giảm sức cản mạch máu và tăng lưu lượng máu đến thận [1]
9.2 Dược động học
Hấp thu: Khi dùng đường tiêm tĩnh mạch, thuốc phát huy tác dụng rất nhanh chỉ sau khoảng 5 phút, đạt đỉnh hiệu quả trong vòng 20 - 60 phút và duy trì tác dụng trong khoảng 2 tiếng. Thời gian đáp ứng có thể kéo dài hơn đối với người bị tổn thương thận nặng.
Phân bố: Khoảng 99% lượng thuốc furosemid có trong Takizd trong tuần hoàn liên kết mạnh với Albumin huyết tương. Tỷ lệ hoạt chất ở dạng tự do sẽ tăng lên ở người mắc bệnh tim, xơ gan hoặc suy thận. Hoạt chất furosemid phân bố được qua nhau thai và cũng được tìm thấy trong sữa mẹ.
Thải trừ: Furosemid được loại bỏ chủ yếu qua hệ tiết niệu và phần lớn vẫn tồn tại dưới dạng nguyên chất, ít bị chuyển hóa trong cơ thể. Thời gian bản thải (11/2) ở người có sức khỏe bình thường dao động từ 30 - 120 phút, nhưng sẽ kéo dài hơn ở trẻ sơ sinh và người bị suy giảm chức năng gan, thận. Việc thực hiện thẩm phân máu không giúp đẩy nhanh quá trình thanh thải furosemid.
10 Thuốc Takizd 20mg/2ml giá bao nhiêu?
Thuốc Takizd 20mg/2ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Takizd 20mg/2ml mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Ít gây ảnh hưởng tiêu cực đến đường huyết hơn so với nhóm lợi tiểu thiazid.
- Có thể sử dụng linh hoạt qua nhiều đường tiêm khác nhau (bắp, tĩnh mạch trực tiếp hoặc truyền dịch), phù hợp cho bệnh nhân hôn mê, nôn mửa hoặc không thể nuốt.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ mất nước, giảm thể tích tuần hoàn và tụt huyết áp đột ngột, đặc biệt nguy hiểm ở người cao tuổi.
- Gây rối loạn điện giải nghiêm trọng (hạ kali, natri, calci, magnesi) nếu dùng liều cao hoặc kéo dài, đòi hỏi phải xét nghiệm máu giám sát liên tục.
Tổng 6 hình ảnh






Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Verma AK, da Silva JH, Kuhl DR (2004). Diuretic effects of subcutaneous furosemide in human volunteers: a randomized pilot study. Ann Pharmacother. Truy cập ngày 19 tháng 6 năm 2026

