1 / 11
tacanapc 4 1 J3836

Tacanapc 4

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Số đăng ký893110731024
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 1 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtCandesartan cilexetil
Hộp/vỉVỉ
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmmh3012
Chuyên mục Thuốc Hạ Huyết Áp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Minh Hương Biên soạn: Dược sĩ Minh Hương

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên nén TacanAPC 4 chứa hoạt chất chính là candesartan cilexetil hàm lượng 4mg cùng tá dược vừa đủ.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Tacanapc 4

TacanAPC 4mg được dùng trong các trường hợp như sau:

  • Dùng để hạ huyết áp ở người trưởng thành mắc tăng huyết áp không rõ nguyên nhân.
  • Được áp dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên trong độ tuổi từ 6 đến dưới 18 tuổi bị tăng huyết áp.
  • Hỗ trợ điều trị cho người lớn bị suy tim kèm giảm phân suất tống máu thất trái (từ 40% trở xuống), áp dụng khi bệnh nhân không dung nạp được thuốc ức chế men chuyển (ACE) hoặc được phối hợp thêm vào phác đồ nền tảng gồm ACE và thuốc chẹn beta trong trường hợp bệnh nhân vẫn còn triệu chứng dù đã điều trị tối ưu nhưng chưa thể dùng thuốc kháng thụ thể mineralocorticoid. [1]

==>> Xem thêm: SaVi Candesartan 4  được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp

TacanAPC 4mg điều trị tăng huyết áp ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi
TacanAPC 4mg điều trị tăng huyết áp ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi

3 Liều dùng - Cách dùng  

3.1 Liều dùng

Đối với người trưởng thành điều trị tăng huyết áp, liều khởi động và duy trì phổ biến là 8mg mỗi ngày, uống một lần. Ở những trường hợp huyết áp chưa đạt mục tiêu, bác sĩ có thể nâng liều lên 16mg/ngày và mức tối đa cho phép là 32mg mỗi ngày, dùng một lần. Đáp ứng hạ áp thường thể hiện rõ trong khoảng bốn tuần điều trị liên tục.

Với bệnh nhân cao tuổi, thông thường không cần điều chỉnh liều khởi đầu. Tuy nhiên, ở người có nguy cơ thiếu dịch trong lòng mạch (ví dụ đang dùng lợi tiểu liều cao) hoặc người bị suy thận, suy gan mức độ nhẹ đến trung bình, bác sĩ có thể cân nhắc bắt đầu bằng liều thấp hơn (4mg/ngày) và theo dõi sát phản ứng của cơ thể. Người có chức năng gan suy giảm nghiêm trọng hoặc có ứ mật không được sử dụng thuốc này.

Trẻ em từ 6 đến dưới 18 tuổi thường khởi đầu bằng liều 4mg mỗi ngày. Với trẻ có cân nặng dưới 50kg, nếu huyết áp chưa kiểm soát tốt, liều có thể tăng tối đa lên 8mg/ngày. Với trẻ cân nặng từ 50kg trở lên, liều có thể nâng lên 8mg rồi tiếp tục điều chỉnh đến 16mg mỗi ngày nếu cần thiết. Mức liều vượt quá 32mg chưa được nghiên cứu ở đối tượng trẻ nhỏ.

Trong điều trị suy tim ở người lớn, liều khởi đầu khuyến nghị cũng là 4mg mỗi ngày, sau đó tăng dần gấp đôi liều theo từng khoảng cách tối thiểu hai tuần, hướng tới liều đích 32mg mỗi ngày hoặc mức liều tối đa mà người bệnh có thể dung nạp được.

3.2 Cách dùng

TacanAPC 4 được bào chế cho đường uống. Người bệnh dùng thuốc một lần mỗi ngày vào cùng một thời điểm, có thể uống lúc no hoặc lúc đói vì thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hấp thu của thuốc.

4 Chống chỉ định

Thuốc chống chỉ định với:

  • Người có tiền sử dị ứng với candesartan hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào trong công thức.
  • Phụ nữ đang ở giai đoạn ba tháng giữa và ba tháng cuối thai kỳ
  • Người bị suy gan nặng hoặc có tình trạng ứ mật
  • Trẻ nhỏ dưới 1 tuổi.

Ngoài ra, không được phối hợp TacanAPC 4 với các thuốc chứa hoạt chất aliskiren ở bệnh nhân đồng thời mắc đái tháo đường hoặc suy thận có mức lọc cầu thận dưới 60ml/phút/1,73m².

5 Tác dụng phụ

Những biểu hiện được ghi nhận với tần suất thường gặp nhất bao gồm cảm giác choáng váng, hoa mắt, đau đầu và nhiễm khuẩn đường hô hấp trên.

Ở mức độ ít gặp hơn, người dùng có thể gặp tình trạng ho, buồn nôn, đau lưng hoặc đau khớp, đau cơ, tăng men gan hoặc chức năng gan bất thường, phát ban da, phù mạch, nổi mày đay, ngứa.

Một số trường hợp hiếm ghi nhận rối loạn về máu như giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính hoặc mất bạch cầu hạt.

Về mặt chuyển hóa, thuốc có thể gây tăng Kali máu hoặc hạ natri máu.

Chức năng thận cũng có thể suy giảm ở một số người nhạy cảm, đặc biệt là bệnh nhân suy tim đang điều trị bằng candesartan.

Đối với nhóm trẻ em, các phản ứng như đau đầu, chóng mặt, viêm nhiễm hô hấp trên có xu hướng xảy ra thường xuyên hơn so với người lớn.

6 Tương tác

Cần thận trọng khi phối hợp candesartan với các thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali, muối ăn chứa kali hoặc những thuốc khác có khả năng làm tăng kali máu như Heparin, bởi sự kết hợp này có thể khiến nồng độ kali huyết thanh tăng cao và cần được theo dõi sát.

Việc dùng đồng thời lithi với các thuốc ức chế hệ renin-angiotensin-aldosteron, bao gồm cả candesartan có nguy cơ làm tăng nồng độ lithi trong máu kèm theo độc tính.

Khi dùng chung với nhóm thuốc kháng viêm không steroid, hiệu quả hạ áp của candesartan có thể suy giảm. Ngoài ra, phối hợp này còn làm tăng nguy cơ tổn thương thận, bao gồm cả suy thận cấp và tăng kali máu, đặc biệt ở người vốn có chức năng thận yếu.

Việc phối hợp đồng thời candesartan với thuốc ức chế ACE hoặc aliskiren làm gia tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận. 

==>> Xem thêm: Atasart Tablets 16mg điều trị tăng huyết áp không rõ nguyên nhân

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý khi sử dụng

Người bệnh có tình trạng giảm thể tích tuần hoàn nên được bắt đầu bằng liều thấp dưới sự theo dõi y tế chặt chẽ.

Bệnh nhân sắp trải qua phẫu thuật hoặc gây mê cần thông báo cho bác sĩ về việc đang dùng thuốc, vì nguy cơ tụt huyết áp có thể xảy ra do cơ chế phong tỏa hệ renin-angiotensin.

Người mắc bệnh hẹp van động mạch chủ, hẹp van hai lá, hoặc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn cần được thận trọng đặc biệt khi chỉ định thuốc này.

Sản phẩm có chứa tá dược lactose, vì vậy người có các rối loạn di truyền hiếm gặp về không dung nạp galactose, thiếu hụt enzyme lactase toàn phần hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng thuốc này.

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Nhóm thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II không được khuyến cáo sử dụng trong ba tháng đầu thai kỳ và hoàn toàn bị chống chỉ định trong giai đoạn ba tháng giữa cùng ba tháng cuối do nguy cơ gây độc trực tiếp lên thai nhi. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản đang điều trị bằng thuốc này cần được tư vấn về biện pháp tránh thai phù hợp. Ngay khi phát hiện có thai, cần ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức và chuyển sang phác đồ điều trị thay thế an toàn hơn nếu cần tiếp tục kiểm soát huyết áp.

Trẻ sơ sinh có mẹ từng dùng thuốc nhóm này trong thai kỳ cần được theo dõi sát tình trạng huyết áp sau sinh.

Về việc cho con bú, do chưa có đầy đủ dữ liệu về sự bài tiết của candesartan qua sữa mẹ, thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ, đặc biệt là khi trẻ mới sinh hoặc sinh non. Nên ưu tiên các phương án điều trị thay thế đã được chứng minh an toàn hơn trong giai đoạn này.

7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Hiện chưa có nghiên cứu chuyên biệt đánh giá ảnh hưởng của candesartan lên khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số người dùng có thể gặp cảm giác chóng mặt hoặc mệt mỏi trong thời gian đầu điều trị, do đó nên thận trọng khi tham gia các hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc.

7.4 Xử trí khi quá liều

Biểu hiện chủ yếu khi dùng thuốc quá liều là tình trạng tụt huyết áp kèm theo chóng mặt. 

Khi xuất hiện triệu chứng hạ huyết áp, cần theo dõi các dấu hiệu sinh tồn và cho bệnh nhân nằm ngửa, kê cao chân. Nếu tình trạng không cải thiện, có thể cần bù thể tích tuần hoàn bằng cách truyền Dung dịch muối đẳng trương. Trường hợp các biện pháp trên chưa đủ hiệu quả, bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng thêm thuốc tăng cường hoạt động giao cảm. Cần lưu ý rằng phương pháp thẩm tách máu không có tác dụng loại bỏ candesartan ra khỏi cơ thể.

7.5 Bảo quản

TacanAPC 4 cần được bảo quản ở nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng và giữ ở nơi khô ráo, tránh ẩm ướt.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Tacanapc 4 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Candelong-4 được chỉ định đơn độc hoặc kết hợp trong phác đồ điều trị tăng huyết áp. Thuốc được sản xuất bởi Micro Labs Limited - Ấn Độ.
  • Casdenzid 4 là một sản phẩm của Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco. Thuốc được sử dụng cho bệnh nhân tăng huyết áp.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Candesartan cilexetil là một tiền chất, sau khi vào cơ thể qua Đường tiêu hóa sẽ được thủy phân chuyển thành dạng có hoạt tính là candesartan trong quá trình hấp thu. Candesartan hoạt động như một chất đối kháng chọn lọc trên thụ thể AT1 của angiotensin II, gắn kết chặt chẽ và phân ly chậm khỏi thụ thể này, đồng thời không thể hiện hoạt tính chủ vận.

Angiotensin II là hormon đóng vai trò chủ đạo trong sinh lý bệnh của tăng huyết áp, suy tim và các rối loạn tim mạch khác, thông qua tác động co mạch, kích thích tiết aldosteron, điều hòa cân bằng muối nước và thúc đẩy tăng sinh tế bào. Bằng cách phong tỏa thụ thể AT1, candesartan làm giảm các tác động này, từ đó hạ huyết áp hiệu quả. Đáng chú ý, thuốc không có tác động ức chế men chuyển ACE - loại enzyme vừa chuyển hóa angiotensin I thành angiotensin II, vừa phân hủy bradykinin - nên tỷ lệ gây ho do candesartan thấp hơn so với nhóm thuốc ức chế ACE.

Sau khi uống một liều, tác dụng hạ áp bắt đầu xuất hiện trong khoảng 2 giờ, hiệu quả tối đa đạt được sau khoảng 4 tuần điều trị đều đặn và kéo dài ổn định trong suốt 24 giờ giữa các liều dùng.

9.2 Dược động học

Sinh khả dụng tuyệt đối của candesartan sau khi uống dạng viên vào khoảng 14%, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 3 đến 4 giờ. Thức ăn không làm thay đổi đáng kể AUC của thuốc. Candesartan gắn kết rất cao với protein huyết tương (trên 99%) và có Thể tích phân bố khoảng 0,1 lít/kg.

Thuốc chủ yếu được thải trừ dưới dạng không đổi qua đường nước tiểu và mật, chỉ một phần nhỏ được chuyển hóa qua gan thông qua enzyme CYP2C9, và các dữ liệu in vitro cho thấy khả năng tương tác thuốc qua con đường chuyển hóa CYP450 là không đáng kể. Thời gian bán thải cuối cùng của thuốc khoảng 9 giờ và không có hiện tượng tích lũy khi dùng nhiều liều liên tiếp.

Ở người cao tuổi trên 65 tuổi, nồng độ đỉnh và AUC của candesartan tăng lên so với người trẻ, nhưng đáp ứng hạ áp và tỷ lệ gặp tác dụng ngoại ý tương tự nhau giữa hai nhóm tuổi. Ở bệnh nhân suy thận, nồng độ thuốc trong máu tăng lên tương ứng với mức độ suy giảm chức năng thận, còn ở bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình, AUC của candesartan cũng có xu hướng gia tăng.

10 Thuốc Tacanapc 4 giá bao nhiêu?

Thuốc Tacanapc 4 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Tacanapc 4 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Tacanapc 4 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Do cơ chế tác động chọn lọc trên thụ thể AT1 mà không ảnh hưởng đến enzyme ACE, tỷ lệ gây ho khan ở candesartan thấp hơn đáng kể so với các thuốc ức chế men chuyển khác.
  • Thuốc chỉ cần dùng một lần mỗi ngày với thời gian tác dụng kéo dài ổn định suốt 24 giờ, thuận tiện cho người bệnh cần điều trị lâu dài.
  • Khả năng hấp thu của thuốc không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn nên người dùng linh hoạt trong việc lựa chọn thời điểm uống thuốc.

13 Nhược điểm

  • Thuốc chống chỉ định tuyệt đối với phụ nữ mang thai ở ba tháng giữa và cuối thai kỳ do nguy cơ gây độc nghiêm trọng cho thai nhi, làm hạn chế đối tượng sử dụng.
  •  
  • Do thuốc có chứa lactose, những người mắc các rối loạn chuyển hóa hiếm gặp liên quan đến galactose không thể sử dụng chế phẩm này. 

Tổng 11 hình ảnh

tacanapc 4 1 J3836
tacanapc 4 1 J3836
tacanapc 4 2 Q6563
tacanapc 4 2 Q6563
tacanapc 4 3 A0210
tacanapc 4 3 A0210
hdsd tacanapc 4 1 R7381
hdsd tacanapc 4 1 R7381
hdsd tacanapc 4 2 G2004
hdsd tacanapc 4 2 G2004
hdsd tacanapc 4 3 U8454
hdsd tacanapc 4 3 U8454
hdsd tacanapc 4 4 J3257
hdsd tacanapc 4 4 J3257
hdsd tacanapc 4 5 U8061
hdsd tacanapc 4 5 U8061
hdsd tacanapc 4 6 N5322
hdsd tacanapc 4 6 N5322
hdsd tacanapc 4 7 F2672
hdsd tacanapc 4 7 F2672
hdsd tacanapc 4 8 I3751
hdsd tacanapc 4 8 I3751

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tờ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ y tế phê duyệt. Xem và tải về bản PDF đầy đủ TẠI ĐÂY.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc dùng trên trẻ em được không

    Bởi: Lan vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Thuốc có thể dùng cho trẻ e và thanh thiếu niên từ 6 đến 18 tuổi chị nhé

      Quản trị viên: Dược sĩ Minh Hương vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Tacanapc 4 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Tacanapc 4
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    Viên nén dễ dùng, hiệu quả hạ áp tốt

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789