Tabdol 650
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Visgerpharm/ Meracine, Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
| Số đăng ký | 893100950024 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Paracetamol (Acetaminophen), Acid Stearic |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Hydroxypropyl Methylcellulose, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1185 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Paracetamol: 650mg
Thành phần tá dược: Tinh bột ngô, povidone K30, natri starch glycolat, talc, acid stearic, cellulose vi tinh thể 101, colloidal silicon dioxyd, hydroxypropyl methylcellulose E6, polyethylen glycol 6000.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Tabdol 650
2.1 Tác dụng
Tabdol 650 thuộc nhóm dược lý thuốc giảm đau và hạ sốt. Thuốc hoạt động giúp làm giảm nhanh các cơn đau từ nhẹ đến trung bình và hạ thân nhiệt khi bị sốt.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định sử dụng cho người lớn và thanh thiếu niên từ 15 tuổi trở lên trong các trường hợp sau:
Điều trị các cơn đau nhẹ đến vừa bao gồm: Đau đầu, đau nửa đầu, đau đầu do căng thẳng, đau răng, đau lưng, đau cơ, đau họng, Đau Bụng Kinh, đau do viêm khớp hoặc thấp khớp, đau nhức do cảm lạnh và cúm.
Điều trị hạ sốt.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Paramitic giảm đau hạ sốt
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Tabdol 650
3.1 Liều dùng
Người lớn và thanh thiếu niên từ 15 tuổi trở lên: Uống 1 viên sau mỗi 4 – 6 giờ nếu cần. Không được vượt quá liều tối đa 4 viên (tương đương 2600mg paracetamol) trong vòng 24 giờ.
Bệnh nhân suy thận: Cần giảm liều dùng dựa trên mức lọc cầu thận cụ thể:
Mức lọc cầu thận từ 10 - 50 ml/phút: Uống 500mg mỗi 6 giờ.
Mức lọc cầu thận dưới 10 ml/phút: Uống 500mg mỗi 8 giờ.
Bệnh nhân suy gan: Liều dùng không được vượt quá 2g trong 24 giờ và khoảng cách giữa các liều ít nhất phải là 8 giờ. Nên tránh dùng paracetamol liều cao trong thời gian dài.
Thời gian điều trị: Nếu cơn đau kéo dài hơn 5 ngày hoặc sốt kéo dài hơn 3 ngày, triệu chứng trở nên tồi tệ hơn cần đánh giá lại lâm sàng. Điều trị viêm họng không dùng quá 2 ngày liên tục khi chưa có đánh giá từ bác sĩ.
Trẻ em: Không sử dụng thuốc này quá 3 ngày liên tục mà không đánh giá lâm sàng. Liều lượng phải tính toán nghiêm ngặt theo trọng lượng cơ thể để tránh nguy cơ ngộ độc gan.
3.2 Cách dùng
Thuốc chỉ dùng đường uống. Nên uống viên thuốc cùng với 1 ly chất lỏng lớn, tốt nhất là nước lọc. Để đạt hiệu quả giảm đau nhanh nhất, nên uống thuốc khi bụng đói, tránh dùng cùng thức ăn giàu chất bột đường.
4 Chống chỉ định
Người bệnh có tiền sử quá mẫn với hoạt chất paracetamol hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Pharbaralgan 500mg giảm đau hạ sốt
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp: Độc tính với gan, độc tính với thận, thay đổi công thức máu, hạ đường huyết và viêm da dị ứng.
Rối loạn máu và hệ bạch huyết: Hiếm gặp chứng mất bạch cầu hạt (khi dùng kéo dài), giảm tiểu cầu, ban xuất huyết giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, thiếu máu tán huyết. Rất hiếm gặp thiếu máu bất sản.
Rối loạn hệ miễn dịch: Hiếm gặp phản ứng quá mẫn thông thường. Rất hiếm gặp phản ứng quá mẫn nặng (phù mạch, khó thở, hạ huyết áp, sốc phản vệ) cần ngừng điều trị ngay.
Rối loạn chuyển hóa và tâm thần: Hiếm gặp trầm cảm, lú lẫn, ảo giác. Rất hiếm gặp hạ đường huyết.
Rối loạn thần kinh, mắt và tim mạch: Hiếm gặp tình trạng run rẩy, nhức đầu, thị giác bất thường, phù nề.
Rối loạn hô hấp: Rất hiếm gặp co thắt phế quản ở người nhạy cảm với Aspirin và các thuốc NSAID khác.
Rối loạn tiêu hóa: Hiếm gặp xuất huyết, đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa.
Rối loạn gan mật: Hiếm gặp suy gan, hoại tử gan, vàng da, chức năng gan bất thường. Rất hiếm gặp nhiễm độc gan khi dùng liều cao.
Rối loạn da và mô dưới da: Hiếm gặp ngứa, phát ban, đổ mồ hôi, mày đay. Rất hiếm gặp phản ứng da nghiêm trọng. Chưa rõ tần suất nổi mụn mủ toàn thân cấp tính, hoại tử da nhiễm độc, Hội chứng Stevens-Johnson.
Rối loạn thận và tiết niệu: Rất hiếm gặp đái mủ vô trùng (nước tiểu đục), suy thận nặng, viêm thận kẽ, đái máu, đái dầm.
Rối loạn chung: Hiếm gặp chóng mặt, khó chịu, sốt, an thần, quá liều và ngộ độc.
6 Tương tác
Ethyl alcohol: Làm tăng độc tính trên gan của paracetamol do cảm ứng enzyme gan tạo ra chất chuyển hóa độc hại.
Thuốc uống chống đông máu (acenocoumarol, warfarin): Có thể làm tăng tác dụng chống đông máu khi dùng kéo dài.
Thuốc chống co giật (phenytoin, Phenobarbital, primidon): Làm giảm Sinh khả dụng của paracetamol và tăng độc tính với gan khi quá liều.
Thuốc lợi tiểu quai: Paracetamol làm giảm bài tiết prostaglandin qua thận, có thể làm giảm tác dụng của thuốc lợi tiểu.
Isoniazid: Giảm Độ thanh thải và tăng độc tính của paracetamol do ức chế chuyển hóa ở gan.
Lamotrigin: Làm giảm sinh khả dụng và giảm hiệu quả điều trị của lamotrigin.
Metoclopramid và domperidon: Làm tăng khả năng hấp thu paracetamol ở ruột non do thúc đẩy làm rỗng dạ dày.
Probenecid: Kéo dài thời gian bán thải trong huyết tương của paracetamol thông qua giảm bài tiết chất chuyển hóa.
Propranolol: Làm tăng nồng độ paracetamol trong huyết tương do ức chế quá trình chuyển hóa tại gan.
Colestyramin: Làm giảm độ hấp thu của paracetamol do bị cố định hoạt chất trong ruột.
Tương tác xét nghiệm: Có thể làm ảnh hưởng hoặc thay đổi giá trị đo acid uric và Glucose trong phòng thí nghiệm.
Tương kỵ của thuốc: Không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác do chưa có nghiên cứu tương kỵ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng và tránh điều trị lâu dài ở người bị thiếu máu, bệnh tim, bệnh phổi, hoặc người bị suy gan, suy thận nặng.
Người thường xuyên uống rượu bia hoặc nghiện rượu mãn tính không được dùng quá 2g paracetamol mỗi ngày.
Thận trọng ở bệnh nhân hen nhạy cảm với aspirin do có thể xảy ra phản ứng chéo co thắt phế quản.
Hạn chế tự ý dùng thuốc khi đang điều trị bằng thuốc chống co giật nhằm giảm độc tính cho gan.
Tránh dùng đồng thời với các thuốc khác chứa paracetamol để ngăn ngừa nguy cơ ngộ độc do quá liều. Nếu phối hợp, tổng liều tối đa từ mọi nguồn không quá 3g mỗi ngày.
Bác sĩ cần cảnh báo người bệnh về các dấu hiệu phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN), hội chứng lyell, hoặc hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).
Thuốc không gây ảnh hưởng đến sự tỉnh táo, khả năng lái xe và vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Các nghiên cứu chưa xác định nguy cơ cụ thể đối với thai kỳ. Nếu cần thiết sử dụng, phải dùng ở liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất.
Bà mẹ cho con bú: Thuốc bài tiết qua sữa mẹ nhưng không phát hiện thấy trong nước tiểu trẻ sơ sinh, chưa có báo cáo tác dụng phụ ở trẻ. Có thể sử dụng nếu không vượt quá liều khuyến cáo và cần thận trọng nếu phải dùng kéo dài.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Chóng mặt, nôn mửa, chán ăn, đau bụng, vàng da, suy thận và suy gan. Nhiễm độc gan xuất hiện sau 48 - 72 giờ và có thể gây tử vong do hoại tử gan hoặc suy thận cấp. Liều độc tối thiểu là 6g ở người lớn và trên 100 mg/kg ở trẻ em. Liều trên 20 - 25g có khả năng gây chết người.
Xử trí cấp cứu: Đưa bệnh nhân đến bệnh viện ngay lập tức. Thực hiện rửa dạ dày tốt nhất trong vòng 4 giờ sau khi uống. Sử dụng chất giải độc đặc hiệu N-acetylcystein.
Phác đồ tiêm tĩnh mạch N-acetylcystein: Tổng liều 300 mg/kg truyền trong 20 giờ. Liều tấn công: 150 mg/kg trong 15 phút. Liều duy trì: Truyền 50 mg/kg trong 4 giờ tiếp theo, sau đó truyền 100 mg/kg trong 16 giờ cuối. Điều chỉnh lượng dịch truyền ở trẻ em để tránh căng tĩnh mạch phổi. Hiệu quả tối đa trước 8 giờ sau ngộ độc.
Phác đồ đường uống N-acetylcystein: Dùng trong vòng 10 giờ sau quá liều. Liều khởi đầu: 140 mg/kg thể trọng. Liều duy trì: 17 - 70 mg/kg thể trọng, uống cách mỗi 4 giờ một lần. Pha loãng thành 5% với nước trái cây để giảm mùi khó chịu. Cho uống lại nếu bị nôn trong vòng 1 giờ.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C. Để thuốc tránh xa tầm tay của trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Tabdol 650 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Hapacol 650 của Dược Hậu Giang chứa thành phần Paracetamol được chỉ định để điều trị các chứng đau nhức cơ xương khớp và hạ sốt nhanh chóng cho người lớn.
Sản phẩm Panadol Extra With Optizorb do GlaxoSmithKline Dungarvan Ltd sản xuất, chứa Paracetamol được sử dụng trong các trường hợp giảm đau đầu, đau răng, đau cơ hoặc các triệu chứng sốt do cảm cúm thông thường.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược động học
9.1.1 Hấp thu
Paracetamol được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Khi sử dụng đồng thời với thức ăn, đặc biệt là thức ăn nhiều chất bột đường, thời gian hấp thu của thuốc sẽ bị kéo dài do nhu động Đường tiêu hóa giảm.
9.1.2 Phân bố
Thuốc phân bố vào các mô trong cơ thể. Hoạt chất có khả năng bài tiết qua sữa mẹ với nồng độ tối đa đạt từ 10 đến 15 ug/ml trong vòng 1 đến 2 giờ sau khi người mẹ dùng một liều đơn 650mg.
9.1.3 Chuyển hóa
Paracetamol được chuyển hóa phần lớn và qua nhiều con đường tại gan tạo thành các chất chuyển hóa không hoạt tính. Một lượng nhỏ chất chuyển hóa trung gian được tạo ra có thể gây độc cho tế bào gan.
9.1.4 Thải trừ
Thuốc được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa. Thời gian bán thải của paracetamol đo được trong sữa mẹ dao động từ 1,35 đến 3,5 giờ.
10 Thuốc Tabdol 650 giá bao nhiêu?
Thuốc Tabdol 650 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Tabdol 650 mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách."
12 Ưu điểm
- Dạng viên nén bao phim dễ bảo quản, hàm lượng 650mg tối ưu, phù hợp với cân nặng của người lớn và thanh thiếu niên từ 15 tuổi trở lên mà không cần bẻ viên thuốc.
- Chỉ định đa dạng, mang lại hiệu quả hạ sốt nhanh chóng và giảm các cơn đau thông thường hiệu quả.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ độc tính cao trên gan và thận nếu sử dụng quá liều khuyến cáo hoặc dùng chung với các chế phẩm khác chứa paracetamol.
- Cần kiểm soát liều lượng chặt chẽ và giảm liều ở nhóm đối tượng có bệnh lý nền suy giảm chức năng gan, thận.
Tổng 2 hình ảnh



