Isopropyl Palmitate

2 sản phẩm

Isopropyl Palmitate

Isopropyl Palmitate được biết đến vai trò như một tá dược nhũ hóa,  làm mềm, làm mịn da,  thường có trong mỹ phẩm và thuốc bôi ngoài da. Trong bài viết này, Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (trungtamthuoc.com) xin gửi đến bạn đọc những thông tin chi tiết hơn về loại tá dược này.

1 Giới thiệu chung về Isopropyl Palmitate

1.1 Isopropyl Palmitate là gì?

Isopropyl Palmitate là este của rượu isopropyl và axit palmitic.  Đây là một chất làm mềm , dưỡng ẩm , làm đặc và chống tĩnh điện.

1.2 Tên gọi

Tên theo IUPAC: Propan-2-yl hexadecanoate

Tên gọi khác: Isopropyl hexadecanoatel; Hexadecanoic acid isopropyl ester; Hexadecanoic acid; 1-methylethyl ester

1.3 Công thức hóa học

CTCT: C19H38O2

Isopropyl Palmitate là một este axit béo thu được bằng cách ngưng tụ chính thức nhóm carboxy của axit palmitic với propan-2-ol.

Isopropyl Palmitate
Công thức cấu tạo của Isopropyl Palmitate

2 Tính chất của Isopropyl Palmitate

2.1 Tính chất vật lý

Trạng thái: dạng lỏng, không màu, gần như không mùi.

Trọng lượng phân tử: 298,5 g/mol

Khối lượng riêng: 0.8525 g/cm3

Điểm nóng chảy: 13.5 °C

Điểm sôi: 160°C ở điều kiện 2 mm Hg

Độ hòa tan: Rất hòa tan trong axeton , benzen , ete, etanol; không tan trong nước.

2.2 Tính chất hóa học 

Isopropyl Palmitate là một este axit béo và một este isopropyl. Bên cạnh đó, chất này có chức năng liên quan đến axit hexadecanoic .

Isopropyl Palmitate có khả năng chống tĩnh điện, làm mềm, nhũ hóa, …

Isopropyl Palmitate còn có độc tính cao chủ yếu chống lại các vi sinh vật gram âm

3 Ứng dụng của Isopropyl Palmitate

3.1 Ứng dụng trong mỹ phẩm:

Isopropyl Palmitate trong mỹ phẩm thường gặp nhất ở các loại kem dưỡng da, kem chống nắng, kem trang điểm, son môi.

Isopropyl Palmitate có chức năng như chất ổn định vật lý trong que chống mồ hôi. Nó cũng có chức năng như một chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất tạo màng, chất trải và dung môi trong các loại kem, nước thơm và trang điểm mắt. Nó được đề xuất sử dụng trong các loại kem dưỡng tóc có cồn và các chế phẩm sau cạo râu.

3.2 Ứng dụng trong y học

Isopropyl Palmitate có thể sử dụng làm dung môi cho thuốc mỡ tra mắt. 

Isopropyl Palmitate được sử dụng làm chất gây thấm, tăng cường tính thấm của acsc hoạt chất qua da:

  • Các chất thẩm thấu mô hình oxaprozin, Nimesulide, GliclazideRibavirin, do tính ưa mỡ khác nhau của chúng, đã được chọn để đánh giá hoạt tính tăng cường của các dung dịch tiền xử lý bao gồm isopropyl palmitate (IP) trong Ethanol (5%, 10%, 15% và 20 %, w/w, tương ứng) trên da chuột đã được cắt bỏ bằng cách sử dụng tế bào khuếch tán Franz và máy phát hiện HPLC. Thứ tự chung về hiệu quả của IP ở nồng độ là 20%>15%>10%>5% (w/w). Thời gian trễ của thuốc không thay đổi đáng kể ngoại trừ ribavirin. 
  • Trong một nghiên cứu khác, sử dụng hoạt chất Zolmitriptan (ZOL) được sử dụng làm thuốc mẫu và isopropyl palmitate (IPP) được sử dụng làm chất tăng cường mô hình để nghiên cứu hành vi giải phóng thuốc trong chất kết dính nhạy áp lực (PSA). Nghiên cứu chỉ ra rằng mối quan hệ tuyến tính giữa nồng độ IPP và phần trăm giải phóng được cải thiện ở mức 0-10% và không thay đổi ở mức 10-15%. Hơn thế nữa, các nghiên cứu về nhiệt và lưu biến đã được thực hiện để nghiên cứu những thay đổi về tính lưu động của PSA. FT-IR và mô phỏng động lực phân tử đã được tiến hành để xác nhận cường độ tương tác giữa ZOL, IPP và PSA. Kết quả làm sáng tỏ rằng IPP đã làm tăng tính linh hoạt của PSA và tranh giành thuốc từ PSA. Do đó, sự tương tác giữa ba thành phần đóng vai trò chính trong việc thay đổi hành vi giải phóng ZOL, nhưng tính lưu động tăng lên chỉ có tác dụng ở nồng độ dưới 10%.

Chất này đang được nghiên cứu sử dụng làm chất hoạt động bề mặt để bào chế vi nhũ tương. Gần đây, có sự gia tăng nghiên cứu vi nhũ tương để phân phối thuốc qua da nhờ khả năng kết hợp cả thuốc ưa nước ( 5-fluorouracil , apomorphine hydrochloride , Diphenhydramine hydrochloride , tetracaine hydrochloride và Methotrexate ) và thuốc ưa mỡ ( Estradiol , finasteride , Ketoprofen , Meloxicam ). , felodipin và triptolide) và tăng cường khả năng thẩm thấu của chúng.

Xem thêm: Benzophenone - Hoạt chất được ứng dụng rộng rãi trong y tế 

4 Độ an toàn

Isopropyl Palmitate có thể được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân được bán trên thị trường châu  u... với điều kiện là axit béo và rượu béo không có nguồn gốc động vật.

Isopropyl Palmitate đã được xác định độc tính cấp, bán cấp, mạn tính và các nghiên cứu cho thấy chất này tương đối an toàn, không gây độc tế bào, ảnh hưởng khả năng sinh sản.

Tuy nhiên, chất này vẫn có thể gây kích ứng da và kích ứng mắt nhẹ nếu tiếp xúc lâu dài, lặp đi lặp lại. Và đã có ghi nhận về việc làm nặng thêm tình trạng mụn trứng cá ở những người da nhạy cảm. Isopropyl Palmitate sẽ an toàn hơn nếu chất này có nguồn gốc từ thực vật, và có mặt trong mỹ phẩm bôi da ở hàm lượng, nồng độ thấp. Những người có làn da nhạy cảm có thể chú ý điều này.

Xem thêm tá dược: Carboxymethyl Cellulose - Tá dược, hoạt chất trong nhiều loại dược phẩm 

5 Chế phẩm

Dưới đây là một số hình ảnh về các chế phẩm có chứa Isopropyl Palmitate:

Isopropyl Palmitate
Chế phẩm có chứa Isopropyl Palmitate

6 Những ứng dụng mới của Isopropyl Palmitate

Isopropyl Palmitate đang được nghiên cứu với triển vọng phát triển màng  hai lớp có hoạt tính sinh học. Các màng hai lớp được đặc trưng đầy đủ về các đặc tính hóa học, vật lý, rào cản, chống oxy hóa và kháng khuẩn. Ngoài khả năng loại bỏ các gốc tự do và ức chế quá trình peroxid hóa lipid,Enterococcus faecalis và Listeria monocytogenes ). Đặc tính động học giải phóng của isopropyl palmitate từ màng hai lớp kết hợp tinh dầu Cam Thảo đã chứng minh rằng trong 50% ethanol ở nhiệt độ phòng, quá trình giải phóng hiệu quả hơn, cho thấy màng hai lớp sẽ hiệu quả hơn nếu được áp dụng để đóng gói thực phẩm nửa béo.

Isopropyl Palmitate cũng được sử dụng để nâng cao hiệu quả của lớp sơn tĩnh điện khô. Chất này được sử dụng như một chất kích thích lực mao dẫn (CFP). Một trong những đặc điểm chính của CFP tốt thể hiện khả năng của nó không bị polyme hấp thụ mà vẫn tồn tại trên bề mặt polyme để có thể tạo ra lực mao dẫn giữa các hạt. CFP còn được đặc trưng hơn nữa bởi khả năng lan truyền tốt trên polyme. Trong bối cảnh này, việc giảm nhiệt độ chuyển thủy tinh đã được coi là một chỉ báo tốt cho ái lực của CFP với polymer và sự hấp thu của nó bởi polymer, trong khi góc tiếp xúc giữa polymer và CFP đại diện cho thước đo của nó. khả năng lây lan.

7 Tài liệu tham khảo

  1. Tác giả Fabian Klar, Nora Anne Urbanetz (Ngày đăng tháng 1 năm 2009). The role of capillary force promoters in dry coating procedures--evaluation of acetylated monoglyceride, isopropyl myristate and palmitate, Pubmed. Truy cập ngày 22 tháng 9 năm 2023.
  2. Tác giả  ngelo Luís, Eugenia Gallardo, Ana Ramos, Fernanda Domingues (Ngày đăng 24 tháng 7 năm 2020). Design and Characterization of Bioactive Bilayer Films: Release Kinetics of Isopropyl Palmitate, Pubmed. Truy cập ngày 22 tháng 9 năm 2023.
  3. Chuyên gia PubChem. Isopropyl Palmitate | C19H38O2 | CID 8907, PubChem. Truy cập ngày 22 tháng 9 năm 2023.
Ngày đăng

Các sản phẩm có chứa Tá dược Isopropyl Palmitate

Aloem Cream
Aloem Cream
Liên hệ
Tavitmax
Tavitmax
Liên hệ
1 1/1
vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

hotline
1900 888 633
hotline
0868 552 633
0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA