Hydrocolloid

5 sản phẩm

Hydrocolloid

Hydrocolloid được biết đến vai trò như một chất gel, thường có mặt trong mỹ phẩm, miếng dán vết thương. Trong bài viết này, Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (trungtamthuoc.com) xin gửi đến bạn đọc những thông tin chi tiết hơn về loại tá dược này.

1 Giới thiệu chung về Hydrocolloid

1.1 Lịch sử hình thành

Hydrocolloids được cấp bằng sáng chế lần đầu tiên vào năm 1967, loại ban đầu được sử dụng để chăm sóc lỗ khí quản. Sau này, hydrocolloid cũng được sử dụng trong thực tế cho cả vết thương cấp tính và mãn tính.  Theo Cockbill và Turner, loại hydrocolloid cổ điển được cho là bao gồm 40% polyisobutylene, 20% Natri carboxymethylcellulose , 20% gelatine và 20% pectin. Băng hydrocolloid hấp thụ chất dịch vết thương và kết quả là biến thành một khối giống như thạch.

1.2 Hydrocolloid là gì?

Hydrocolloid là một loại Polymer, có màu đục hoặc trong suốt thường dùng cho các vết thương hở hoặc mụn trứng cá.

Hydrocolloid bao gồm carboxymethyl cellulose, gelatin và pectin sẽ tạo thành gel khi được trộn với nước. Hydrocolloid tạo ra môi trường ẩm giúp chữa lành các vết thương.

1.3 Cấu tạo băng Hydrocolloid

Băng hydrocolloid có hai lớp. Lớp keo hydrocolloid bên trong có các hạt hấp thụ dịch tiết để tạo thành gel ngậm nước trên vết thương, tạo ra môi trường ẩm giúp thúc đẩy quá trình lành vết thương và bảo vệ mô mới. Lớp bên ngoài (màng, bọt hoặc cả hai) tạo thành lớp bịt kín để bảo vệ vết thương khỏi bị nhiễm vi khuẩn, mảnh vụn lạ, nước tiểu và phân; nó cũng duy trì một môi trường ẩm ướt và giúp ngăn ngừa hiện tượng cắt.

2 Tính chất của Hydrocolloid

2.1 Tính chất vật lý

Bề mặt của Hydrocolloid có chứa chất phân tán gelatin, pectin và Carboxymethyl cellulose cùng với các polyme và chất kết dính khác tạo thành một tấm wafer linh hoạt. Khi tiếp xúc với dịch tiết vết thương , các polysaccharide và các polyme khác hấp thụ nước và trương nở, tạo thành gel. Gel có thể được thiết kế để thoát nước hoặc tồn tại trong cấu trúc của chất kết dính.

2.2 Tính chất hóa học 

Hydrocolloid tạo điều kiện ẩm được tạo ra dưới lớp băng nhằm mục đích thúc đẩy quá trình tiêu sợi huyết , hình thành mạch và chữa lành vết thương mà không làm mềm và phá vỡ mô. Chất này còn tăng cường khả năng tự phân hủy mô hoại tử bằng các enzyme được tạo ra trong cơ thể bởi các tế bào viêm. Gel được hình thành do sự hấp thụ của dịch tiết vết thương được giữ cố định trong cấu trúc của chất kết dính.

Hydrocolloid
So sánh khả năng lành vết thương của Hydrocolloid

3 Ứng dụng của Hydrocolloid

3.1 Ứng dụng trong mỹ phẩm

Hydrocolloid trong mỹ phẩm thường gặp nhất ở các loại miếng dán mụn. Với tác dụng loại bỏ nhân mụn và tránh được sẹo mụn, chất này được nhiều người ưa thích và sử dụng.

3.2 Ứng dụng trong y học

Hydrocolloid có thể sử dụng làm miếng dán vết thương. Chất này được sử dụng cho các vết thương hở, vết thương không nhiễm trùng hoặc vết thương nhiễm trùng nhẹ.

Chất này cũng được sử dụng để cố định ống thông mũi dạ dày hoặc mặt nạ CPAP vào mặt bệnh nhân.

Bên cạnh đó, các vết thương mạn tính, vết loét do tỳ đè, loét do biến chứng đái tháo đường cũng có thể sử dụng loại gel này để nhanh lành vết thương, hạn chế sẹo.

Chất này cũng được khuyến cáo sử dụng cho vết bỏng và các vị trí ghép da.

3.3 Ứng dụng trong thực phẩm

Hydrocolloid trong thực phẩm có vai trò là chất tạo kết cấu trong bánh kẹo và các sản phẩm mỹ phẩm, chất đóng gói giải phóng chậm cho hương vị, chất dinh dưỡng. Bên cạnh đó, chất này cũng có tác dụng mang lại dinh dưỡng như giảm khả năng mắc bệnh tim mạch, giảm Cholesterol máu, giảm táo bón, giảm chỉ số đường huyết. Psyllium là một Hydrocolloid được chiết xuất từ vỏ hạt cây Mã Đề còn có thể thay thế Gluten trong bánh mì. Đây là một phát hiện tuyệt vời trong ngành thực phẩm đối với những người dị ứng Gluten.

Xem thêm: Natri Saccharin là chất làm ngọt mạnh trong thực phẩm, dược phẩm 

4 Độ an toàn

Các Hydrocolloid được xem là tương đối an toàn do thường có nguồn gốc từ tự nhiên. Chúng được ưu ái sử dụng cho nhiều loại vết thương. Nhưng lưu ý đối với vết thương quá rộng và vết thương nhiễm trùng nặng, chảy nhiều dịch thì không nên dùng Hydrocolloid do có thể làm tăng khả năng hoại tử. Trong một số trường hợp hy hữu, người dùng vẫn có thể gặp tình trạng kích ứng da.

Xem thêm tá dược: Natri Metabisulfit (Sodium Metabisulfite) - Chất bảo quản thông dụng  

5 Chế phẩm

Dưới đây là một số hình ảnh về các chế phẩm có chứa Hydrocolloid:

Hydrocolloid
Chế phẩm chứa Hydrocolloid

6 Những ứng dụng mới của Hydrocolloid

Hydrocolloid đang được phát triển trở thành một loại mực in 3D có nguồn gốc sinh học. Hydrocoloid là một nhóm Hydrogel có khả năng tạo gel và tính lưu biến phù hợp. Theo tài liệu, hydrocolloid gốc polysaccharide được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm, công nghệ chữa lành vết thương và kỹ thuật mô. Hydrocolloid hạt mộc qua (QSH), bao gồm chủ yếu là glucuronoxylan, có thể dễ dàng thu được từ hạt mộc qua bằng cách chiết nước. Trong nghiên cứu này, việc sử dụng QSH làm mực sinh học đã được nghiên cứu. Sự phù hợp của QSH cho quá trình in được đánh giá bằng các phân tích yếu tố lưu biến, tính đồng nhất và lỗ chân lông. Các thông số in thích hợp đã được xác định và đặc tính của QSH in sinh học được thực hiện bằng phân tích SEM, đo khả năng hấp thụ nước và xét nghiệm hấp phụ protein. QSH được in sinh học có khả năng hấp thụ nước tuyệt vời và thể hiện khả năng hấp phụ protein phù hợp. Các phân tích về khả năng tương thích sinh học và khả năng tồn tại của tế bào của QSH được in sinh học đã được tiến hành bằng cách sử dụng tế bào nguyên bào sợi NIH-3T3 và kết quả được cho là cao trong thời gian nuôi cấy tế bào ngắn hạn và dài hạn. Người ta đã chứng minh rằng QSH là một loại mực sinh học có triển vọng cao cho in sinh học 3D và các ứng dụng kỹ thuật mô khác. QSH được in sinh học có khả năng hấp thụ nước tuyệt vời và thể hiện khả năng hấp phụ protein phù hợp. Các phân tích về khả năng tương thích sinh học và khả năng tồn tại của tế bào của QSH được in sinh học đã được tiến hành bằng cách sử dụng tế bào nguyên bào sợi NIH-3T3 và kết quả được cho là cao trong thời gian nuôi cấy tế bào ngắn hạn và dài hạn.

7 Tài liệu tham khảo

  1. Tác giả H R Barnes (Ngày đăng tháng 6 năm 1993). Wound care: fact and fiction about hydrocolloid dressings, Pubmed. Truy cập ngày 23 tháng 9 năm 2023.
  2. Tác giả Özüm Yildirim, Ahu Arslan-Yildiz (Ngày đăng 22 tháng 11 năm 2022). Development of a hydrocolloid bio-ink for 3D bioprinting, Pubmed. Truy cập ngày 23 tháng 9 năm 2023.
  3. Tác giả Mayara Belorio 1, Manuel Gomez (Ngày đăng năm 2022). Psyllium: a useful functional ingredient in food systems, Pubmed. Truy cập ngày 23 tháng 9 năm 2023.
Ngày đăng

Các sản phẩm có chứa Tá dược Hydrocolloid

Thekati 0.05%
Thekati 0.05%
Liên hệ
Dán mụn Himom Band Premium
Dán mụn Himom Band Premium
40.000₫
3M Nexcare Clear Patch
3M Nexcare Clear Patch
54.000₫
Miếng dán trị mụn Mayancare
Miếng dán trị mụn Mayancare
35.000₫
Urgo Burns & Grazes
Urgo Burns & Grazes
Liên hệ
1 1/1
vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

hotline
1900 888 633
hotline
0868 552 633
0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA