Symbicort Rapihaler 160/4,5 mcg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty AstraZeneca, AstraZeneca Dunkerque Production |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam |
| Số đăng ký | 300110006424 |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Budesonid, Formoterol |
| Hộp/vỉ | Hộp |
| Xuất xứ | Pháp |
| Mã sản phẩm | mh2084 |
| Chuyên mục | Thuốc Hô Hấp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi liều từ vòi xịt của Symbicort Rapihaler 160/4,5 mcg chứa:
- Budesonide: 160 microgam
- Formoterol fumarate dihydrat: 4,5 microgam
Tương đương với mỗi liều định liều chứa 200 microgam budesonide và 6 microgam formoterol fumarate dihydrat.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Symbicort Rapihaler
Thuốc Symbicort Rapihaler 160/4,5 mcg được chỉ định trong hai bệnh lý hô hấp chính:
- Hen suyễn: Thuốc được chỉ định khi cần phối hợp đồng thời corticosteroid dạng hít và thuốc chủ vận thụ thể beta-2 adrenergic tác dụng kéo dài cho các trường hợp sau:
- Bệnh nhân chưa đạt kiểm soát hen đầy đủ dù đã dùng corticosteroid dạng hít kết hợp với thuốc chủ vận beta-2 tác dụng ngắn theo nhu cầu.
- Bệnh nhân đã ổn định với phác đồ phối hợp corticosteroid dạng hít và thuốc chủ vận beta-2 tác dụng kéo dài.
- Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD): Chỉ định ở người lớn từ 18 tuổi trở lên nhằm kiểm soát triệu chứng ở bệnh nhân COPD có FEV1 dưới 70% so với giá trị bình thường dự đoán (sau khi dùng thuốc giãn phế quản) và có tiền sử các đợt cấp dù đã điều trị giãn phế quản thường xuyên.
==>> Xem thêm: Symbicort Turbuhaler 60 doses điều trị hen suyễn, hen phế quản

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
3.1.1 Hen suyễn
Thanh thiếu niên (12-17 tuổi): Liều thông thường là 1-2 nhát xịt mỗi lần, hai lần mỗi ngày. Trong các đợt hen nặng hơn, có thể tạm thời tăng lên tối đa 4 nhát xịt mỗi lần, hai lần mỗi ngày (tối đa 4 nhát trong một tuần). Trường hợp bệnh nặng, liều duy trì có thể tăng lên tối đa 4 nhát xịt, hai lần mỗi ngày.
Người lớn (từ 18 tuổi trở lên): Liều thông thường là 2 nhát xịt mỗi lần, hai lần mỗi ngày. Một số trường hợp có thể dùng đến 4 nhát xịt mỗi lần, hai lần mỗi ngày. Trong trường hợp hen nặng, có thể tăng tạm thời lên tới 4 nhát xịt mỗi lần, hai lần mỗi ngày.
Lưu ý: Khi ngừng điều trị, cần giảm liều dần dần, không ngừng đột ngột.
3.1.2 Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)
Người lớn (từ 18 tuổi trở lên): 2 nhát xịt mỗi lần, hai lần mỗi ngày.
Symbicort Rapihaler không được khuyến cáo dùng cho trẻ dưới 12 tuổi và không có đủ dữ liệu để sử dụng ở trẻ em trong điều trị COPD.
3.2 Cách dùng
Symbicort Rapihaler chỉ dùng qua đường hít qua miệng. Thuốc phát huy tác dụng khi bệnh nhân hít vào, vì vậy kỹ thuật sử dụng đúng cách là yếu tố then chốt. Cụ thể từng bước dùng thuốc như sau:
- Cầm ống hít giữa ngón cái và ngón trỏ, lắc nhẹ trước khi dùng.
- Tháo nắp bảo vệ đầu ngậm.
- Thở ra hết sức, sau đó đặt đầu ngậm vào miệng và khép môi lại. Giữ ống hít theo chiều thẳng đứng, đồng thời hít vào chậm và sâu trong khi ấn mạnh thân ống hít để giải phóng thuốc. Tiếp tục hít vào hết mức có thể.
- Nín thở càng lâu càng tốt (lý tưởng là trong khoảng 10 giây). Lấy ống hít ra khỏi miệng.
Nếu cần dùng thêm liều, lắc ống hít một lần nữa và lặp lại từ bước 3. Cuối cùng, cần nhớ đậy nắp bảo vệ lại sau khi dùng xong.
Vệ sinh ống hít: Tháo nắp và lau sạch bên trong lẫn bên ngoài đầu ngậm bằng khăn khô, tuyệt đối không nhúng ống hít vào nước. Vệ sinh ít nhất một lần mỗi tuần.
Súc miệng: Sau mỗi lần hít đủ liều trong ngày, bệnh nhân nên súc miệng bằng nước để giảm nguy cơ nhiễm nấm miệng họng.
Mũi tên trên bộ đếm cho biết số nhát xịt còn lại. Khi bộ đếm về số 0, cần thay ống hít mới ngay cả khi cảm giác vẫn còn thuốc, vì lúc này không đủ hoạt chất để giải phóng.
4 Chống chỉ định
Symbicort Rapihaler chống chỉ định ở những bệnh nhân có tiền sử dị ứng (quá mẫn) với bất kỳ hoạt chất nào (budesonide hoặc formoterol) hoặc với các tá dược có trong thành phần sản phẩm.
5 Tác dụng phụ
Rất thường gặp: Nhiễm nấm Candida tại vùng miệng và họng, đây là hậu quả của sự lắng đọng thuốc. Có thể giảm thiểu đáng kể bằng cách súc miệng bằng nước sau mỗi lần hít đủ liều.
Thường gặp: Run nhẹ, đau đầu, đánh trống ngực. Các triệu chứng này thường nhẹ và có xu hướng tự mất đi sau vài ngày điều trị.
Không thường gặp: Nhịp tim nhanh, tăng đường huyết, hạ Kali máu, kéo dài khoảng QTc, buồn nôn, nôn. Co thắt phế quản nghịch lý (rất hiếm), nếu xảy ra cần ngừng thuốc ngay và xử trí kịp thời.
Tác dụng phụ liên quan đến corticosteroid (gặp khi dùng liều cao, dài hạn): Hội chứng Cushing, ức chế tuyến thượng thận, chậm phát triển chiều cao ở trẻ em và thanh thiếu niên, giảm mật độ xương, tăng huyết áp, tăng nguy cơ nhiễm trùng và giảm khả năng đáp ứng với tình trạng stress.
Tác dụng phụ chuyển hóa khi điều trị bằng thuốc chủ vận beta-2: Có thể làm tăng nồng độ Insulin, acid béo tự do, Glycerol và thể ketone trong máu.
6 Tương tác thuốc
6.1 Tương tác dược động học
Budesonide được chuyển hóa chủ yếu qua enzyme CYP3A4. Các chất ức chế CYP3A4 mạnh (như Ketoconazole, Itraconazole, Ritonavir) có thể làm tăng đáng kể nồng độ budesonide trong máu. Nên hạn chế sử dụng đồng thời trong điều trị dài hạn. Nếu bắt buộc phối hợp, cần theo dõi chặt các tác dụng phụ của corticosteroid và xem xét điều chỉnh liều.
6.2 Tương tác dược lực học
Thuốc chẹn beta-adrenergic (kể cả dạng nhỏ mắt): có thể làm suy yếu hoặc triệt tiêu tác dụng giãn phế quản của formoterol, nên tránh phối hợp trừ khi thực sự cần thiết.
Quinidine, disopyramide, procainamide, phenothiazine, terfenadine, thuốc chống trầm cảm ba vòng: có nguy cơ kéo dài khoảng QTc và tăng nguy cơ loạn nhịp thất nguy hiểm.
L-Dopa, L-Thyroxine, oxytocin, rượu: có thể làm giảm khả năng dung nạp của tim đối với các thuốc kích thích thụ thể beta-2.
Thuốc ức chế monoamine oxidase (MAO) và các chất có tính chất tương tự (furazolidone, Procarbazine): có thể gây phản ứng tăng huyết áp.
Thuốc gây mê có hydrocarbon halogen hóa: tăng nguy cơ loạn nhịp tim.
Dẫn xuất xanthine, corticosteroid toàn thân, thuốc lợi tiểu: phối hợp với formoterol có thể làm tăng thêm nguy cơ hạ kali máu.
Glycoside digitalis: hạ kali máu có thể làm tăng nguy cơ loạn nhịp.
Các thuốc beta-adrenergic khác: có thể có tác dụng giãn phế quản cộng hưởng.
==>> Xem thêm: Pulmicort Respules 500mcg/2ml được chỉ định cho bệnh nhân hen phế quản
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Không ngừng thuốc đột ngột và không tự ý giảm liều khi chưa có chỉ dẫn của bác sĩ.
Không dùng Symbicort để xử trí cơn hen cấp, bệnh nhân phải luôn mang theo thuốc cắt cơn tác dụng nhanh (thuốc chủ vận beta-2 tác dụng ngắn) bên cạnh.
Không khởi đầu điều trị trong giai đoạn bùng phát hen hoặc khi tình trạng bệnh đang diễn biến xấu đi nhanh chóng.
Nếu điều trị bằng Symbicort không mang lại hiệu quả kiểm soát hoặc bệnh nhân cần tăng liều thuốc cắt cơn, cần đánh giá lại và tham khảo ý kiến bác sĩ ngay.
Co thắt phế quản nghịch lý có thể xảy ra ngay sau khi dùng thuốc. Nếu xuất hiện, cần ngừng Symbicort ngay lập tức, đánh giá lại tình trạng bệnh nhân và thay thế bằng liệu pháp phù hợp.
Bệnh nhân và bác sĩ cần lưu ý khả năng phát triển viêm phổi vì các biểu hiện lâm sàng của viêm phổi thường trùng lắp với triệu chứng của đợt cấp COPD.
Hạ kali máu có thể xảy ra khi dùng liều cao thuốc chủ vận beta-2, đặc biệt nguy hiểm ở bệnh nhân hen nặng do thiếu oxy và khi phối hợp với các thuốc có thể gây hạ kali. Nồng độ kali huyết thanh cần được theo dõi chặt trong những trường hợp này.
Điều trị kéo dài ở liều cao có thể dẫn đến ức chế tuyến thượng thận đáng kể trên lâm sàng. Chức năng trục hạ đồi - tuyến yên - thượng thận cần được theo dõi, đặc biệt trong giai đoạn phẫu thuật hoặc stress nặng. Giảm liều corticosteroid đột ngột có thể gây suy thượng thận cấp tính.
Rối loạn thị giác đã được báo cáo với corticosteroid dạng hít và toàn thân (đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp). Bệnh nhân có triệu chứng thị giác bất thường nên được chuyển khám chuyên khoa mắt để loại trừ nguyên nhân hiếm gặp như đục thủy tinh thể hay tăng nhãn áp.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
7.2.1 Phụ nữ có thai
Dữ liệu từ phần lớn các nghiên cứu trên người không cho thấy sự gia tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh khi dùng budesonide trong thai kỳ. Tuy nhiên, formoterol ở liều cao trong các nghiên cứu động vật đã gây ra một số tác dụng phụ. Cân nhắc sử dụng Symbicort Rapihaler khi lợi ích điều trị vượt trội rõ ràng so với nguy cơ tiềm ẩn. Budesonide dạng hít được xem là lựa chọn ưu tiên để kiểm soát hen suyễn trong thai kỳ. Trong quá trình chuyển dạ, cần theo dõi sơ sinh do nguy cơ ức chế tuyến thượng thận từ glucocorticosteroid.
7.2.2 Phụ nữ cho con bú
Budesonide được bài tiết vào sữa mẹ. Tuy nhiên, ở liều điều trị thông thường, nồng độ trong máu trẻ bú mẹ được dự đoán rất thấp. Chưa có dữ liệu xác nhận formoterol có vào sữa mẹ hay không. Quyết định tiếp tục hay ngừng cho con bú khi dùng Symbicort cần được bác sĩ đánh giá trên từng trường hợp cụ thể, cân nhắc lợi ích của điều trị với lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Symbicort Rapihaler không gây ảnh hưởng hoặc chỉ ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
7.4 Xử trí khi quá liều
Quá liều formoterol: Các biểu hiện điển hình bao gồm run, đau đầu, đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, buồn nôn, nôn, tăng đường huyết, hạ kali máu và kéo dài khoảng QTc. Cần điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng tùy theo mức độ nặng. Nếu phải ngừng Symbicort do quá liều formoterol, cần cân nhắc bổ sung corticosteroid dạng hít thay thế.
Quá liều budesonide: Quá liều cấp tính không được đánh giá là gây ra vấn đề nghiêm trọng. Tuy nhiên, sử dụng liều cao kéo dài có thể gây ra các tác dụng toàn thân của glucocorticosteroid như tăng cortisol huyết thanh và ức chế tuyến thượng thận.
7.5 Bảo quản
Không bảo quản ở nhiệt độ trên 30 độ C, không bảo quản trong tủ lạnh hoặc đông lạnh.
Bình chứa thuốc là vỏ kim loại chịu áp suất, tuyệt đối không để tiếp xúc với nhiệt độ trên 50 độ C, không để gần lửa hoặc nguồn nhiệt, không mở bằng lực mạnh và không đốt cháy bình dù còn hay đã hết thuốc.
Thời hạn sử dụng sau khi mở lần đầu là trong vòng 3 tháng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Symbicort Rapihaler 160/4,5 mcg hết hàng, quý khách có thể tham khảo thuốc sau:
- Symbicort Turbuhaler 120 Doses là một sản phẩm khác của AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. Thuốc cũng được chỉ định cho các trường hợp hen suyễn và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Symbicort Rapihaler 160/4,5 mcg là sự kết hợp của hai hoạt chất có cơ chế bổ trợ nhau, mang lại tác động hiệp đồng trong điều trị các bệnh lý tắc nghẽn đường thở. [1]
Budesonide là glucocorticosteroid, khi được hít vào đường thở sẽ phát huy tác dụng chống viêm theo cơ chế phụ thuộc liều, dẫn đến giảm triệu chứng và giảm tần suất đợt cấp COPD. Cơ chế chính xác của tác dụng chống viêm glucocorticosteroid vẫn chưa được hiểu đầy đủ.
Formoterol là thuốc chủ vận thụ thể beta-2 adrenergic chọn lọc, khi hít vào sẽ gây giãn cơ trơn phế quản nhanh chóng và kéo dài ở bệnh nhân có tắc nghẽn đường thở có khả năng hồi phục. Tác dụng giãn phế quản khởi phát nhanh trong vòng 1-3 phút sau khi hít và duy trì lên đến 12 giờ chỉ với một liều duy nhất.
Ở người lớn, các nghiên cứu cho thấy việc bổ sung formoterol vào budesonide giúp cải thiện triệu chứng hen và chức năng phổi, đồng thời giảm tần suất đợt cấp.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi hít qua Turbuhaler, trung bình khoảng 32-44% lượng budesonide lắng đọng trong phổi. Sinh khả dụng toàn thân xấp xỉ 49% liều dùng. Budesonide đạt nồng độ tối đa trong huyết tương trong vòng 30 phút sau khi hít. Ở trẻ em từ 6-16 tuổi, mức lắng đọng trong phổi tương tự người lớn ở cùng liều lượng nhưng nồng độ huyết tương chưa được xác định.
Formoterol hấp thu nhanh và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương trong vòng 10 phút sau khi hít. Trung bình khoảng 28-49% lượng formoterol lắng đọng trong phổi sau khi hít qua Turbuhaler. Sinh khả dụng toàn thân xấp xỉ 46% liều dùng.
9.2.2 Phân bố và chuyển hóa
Tỷ lệ gắn kết protein huyết tương xấp xỉ 50% đối với formoterol và 90% đối với budesonide. Thể tích phân bố khoảng 4 L/kg (formoterol) và 3 L/kg (budesonide).
Formoterol bị chuyển hóa chủ yếu qua các phản ứng liên hợp (tạo thành các chất chuyển hóa hoạt tính O-demethyl hóa và deformyl hóa) nhưng chúng chủ yếu xuất hiện dưới dạng các chất liên hợp bất hoạt.
Budesonide trải qua chuyển hóa mạnh qua gan (khoảng 90%) khi đi qua lần đầu tiên, tạo thành các chất chuyển hóa có hoạt tính glucocorticosteroid thấp (hoạt tính dưới 1% so với budesonide gốc).
9.2.3 Thải trừ
Phần lớn formoterol được chuyển hóa qua gan rồi thải trừ qua thận. Thời gian bán thải trung bình khoảng 17 giờ. Budesonide thải trừ chủ yếu qua CYP3A4, thời gian bán thải trong huyết tương sau dùng đường tĩnh mạch trung bình khoảng 4 giờ.
10 Thuốc Symbicort Rapihaler 160/4,5 mcg giá bao nhiêu?
Thuốc Symbicort Rapihaler 160/4,5 mcg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Symbicort Rapihaler 160/4,5 mcg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Symbicort Rapihaler 160/4,5 mcg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Budesonide kiểm soát viêm, formoterol giãn phế quản tác dụng nhanh và kéo dài, giúp tối ưu hóa kiểm soát bệnh chỉ với một ống hít duy nhất.
- Dạng ống hít có bộ đếm liều giúp bệnh nhân biết chính xác số liều còn lại, tránh tình trạng dùng thuốc khi bình đã hết.
- Corticosteroid dạng hít ít tác dụng phụ toàn thân hơn so với corticosteroid đường uống, phù hợp cho điều trị dài hạn.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ nhiễm nấm miệng họng là tác dụng phụ rất thường gặp do lắng đọng thuốc tại chỗ, đòi hỏi bệnh nhân phải tuân thủ việc súc miệng sau mỗi lần dùng.
- Bệnh nhân suy thận, trẻ em dưới 12 tuổi và phụ nữ mang thai, cho con bú cần được đánh giá cẩn thận trước khi chỉ định.
Tổng 8 hình ảnh








Tài liệu tham khảo
- ^ Symbicort Rapihaler: Dosage & Side Effects - MIMS Malaysia. Truy cập ngày 16 tháng 6 năm 2026.

