Suvetavir 0.5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Sun Pharma, Sun Pharmaceutical Industries Limited |
| Công ty đăng ký | Sun Pharmaceutical Industries Limited |
| Số đăng ký | 890114438025 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Entecavir |
| Tá dược | Polysorbate 80 (Tween 80), Povidone (PVP), Magnesi stearat, Cellulose silic hóa vi tinh thể, Crospovidon , Lactose monohydrat, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | tq1053 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Virus |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Entecavir monohydrat tương đương với entecavir hàm lượng 0,5 mg.
Thành phần tá dược: Lactose monohydrat, povidon, crospovidon, cellulose vi tinh thể, magnesi stearat, màu trắng Opadry 13B58802 (bao gồm các thành phần hypromellose, titan dioxid, polyethylen glycol 400, polysorbat 80).
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Suvetavir 0.5 mg
2.1 Tác dụng
Suvetavir 0.5 mg là thuốc kháng virus tác dụng toàn thân thuộc nhóm chất ức chế enzym sao chép ngược nucleosid và nucleotid. Hoạt chất chính entecavir của thuốc hoạt động bằng cách ức chế mạnh mẽ các hoạt tính sao chép của virus viêm gan B polymerase, từ đó ngăn chặn quá trình nhân lên và giảm tải lượng virus trong cơ thể bệnh nhân.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định cụ thể cho các đối tượng mắc bệnh viêm gan B mạn tính như sau:
Đối với người lớn:
Điều trị tình trạng nhiễm virus viêm gan B (HBV) mạn tính ở thể bệnh gan còn bù có các bằng chứng cho thấy virus đang hoạt động sao chép, nồng độ alanin aminotransferase (ALT) trong huyết thanh gia tăng kéo dài và có biểu hiện mô học về tình trạng viêm hoặc xơ hóa gan.
Điều trị nhiễm HBV mạn tính ở bệnh nhân người lớn bị bệnh gan mất bù.
Các chỉ định này được thiết lập dựa trên các dữ liệu thử nghiệm lâm sàng tiến hành ở các đối tượng bệnh nhân nhiễm HBV có HBeAg dương tính, HBeAg âm tính và những người chưa từng trải qua điều trị bằng các thuốc thuộc nhóm nucleosid. Đối với nhóm bệnh nhân đã đề kháng với lamivudin, việc chỉ định cũng được xem xét dựa trên các cảnh báo và hướng dẫn cụ thể.
Đối với trẻ em:
Điều trị tình trạng nhiễm HBV mạn tính cho trẻ em và thanh thiếu niên nằm trong độ tuổi từ 2 tuổi đến dưới 18 tuổi, chưa từng được điều trị bằng nucleosid trước đó, đồng thời mắc bệnh gan còn bù và có bằng chứng về hoạt động sao chép của virus, có sự tăng dai dẳng nồng độ ALT huyết thanh kết hợp với các biểu hiện mô học của tình trạng viêm hoặc xơ hóa từ mức độ trung bình đến nặng.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Agicarvir 1mg điều trị viêm gan B
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Suvetavir 0.5 mg
3.1 Liều dùng
Quá trình điều trị bằng thuốc cần được bắt đầu và kiểm soát bởi các bác sĩ có kinh nghiệm chuyên môn trong việc quản lý bệnh lý viêm gan B mạn tính.
Liều dùng cho người lớn mắc bệnh gan còn bù:
Đối với bệnh nhân chưa từng sử dụng các thuốc nhóm nucleosid: Liều lượng khuyến cáo là uống 0,5 mg (tương đương 1 viên Suvetavir 0.5 mg) cho mỗi ngày một lần, có thể dùng kèm hoặc không kèm với thức ăn.
Đối với bệnh nhân đã có tình trạng đề kháng với lamivudin (có bằng chứng nhiễm virus máu khi đang điều trị lamivudin hoặc xuất hiện các đột biến đề kháng LVDr): Liều lượng khuyến cáo là uống 1 mg cho mỗi ngày một lần (bệnh nhân cần dùng 2 viên loại 0,5 mg), lưu ý bắt buộc phải uống khi bụng đói. Khi đã có đột biến LVDr, bác sĩ nên ưu tiên xem xét việc kết hợp entecavir với một loại thuốc kháng virus thứ hai không có tình trạng đề kháng chéo với lamivudin hoặc entecavir thay vì dùng entecavir đơn trị liệu.
Liều dùng cho người lớn mắc bệnh gan mất bù:
Liều lượng khuyến cáo là 1 mg cho mỗi ngày một lần (bệnh nhân cần dùng 2 viên loại 0,5 mg), bắt buộc phải sử dụng thuốc vào thời điểm bụng đói.
Thời gian điều trị khuyến cáo cho người lớn: Thời gian điều trị tối ưu hiện vẫn chưa được xác định rõ ràng, tuy nhiên việc ngừng dùng thuốc có thể được bác sĩ cân nhắc trong các trường hợp:
Ở người lớn có HBeAg dương tính: Điều trị kéo dài tối thiểu đến 12 tháng sau khi đạt được sự chuyển đổi huyết thanh HBe (mất HBeAg, mất HBV DNA và phát hiện thấy kháng thể anti-HBe trên hai mẫu huyết thanh liên tiếp cách nhau tối thiểu từ 3 đến 6 tháng) hoặc cho đến khi có sự chuyển đổi huyết thanh HBs hay khi thuốc mất hiệu quả.
Ở người lớn có HBeAg âm tính: Điều trị ít nhất cho đến khi xuất hiện chuyển đổi huyết thanh HBs hoặc có các bằng chứng rõ ràng về việc điều trị không còn hiệu quả.
Khi quá trình điều trị kéo dài trên 2 năm, bác sĩ cần tái đánh giá thường xuyên để xác định liệu phác đồ hiện tại có còn thích hợp hay không. Không khuyến cáo ngừng điều trị ở các bệnh nhân bị xơ gan hoặc mắc bệnh gan mất bù.
Liều dùng và thời gian điều trị cho trẻ em:
Việc quyết định điều trị phải dựa trên nhu cầu của từng cá nhân và các hướng dẫn nhi khoa hiện hành. Đối với các bệnh nhi bị bệnh gan còn bù, nồng độ ALT huyết thanh phải tăng cao kéo dài tối thiểu là 6 tháng đối với trẻ có HBeAg dương tính và tối thiểu là 12 tháng đối với trẻ có HBeAg âm tính trước khi bắt đầu dùng thuốc.
Trẻ em có thể trọng từ 32,6 kg trở lên: Sử dụng liều hàng ngày là 1 viên Suvetavir 0.5 mg (0,5 mg/ngày), có thể uống kèm hoặc không kèm thức ăn.
Trẻ em có thể trọng dưới 32,6 kg: Nên lựa chọn dạng bào chế Dung dịch uống để đảm bảo phân liều chính xác (không phù hợp sử dụng viên nén Suvetavir 0.5 mg).
Việc ngưng thuốc ở trẻ em có HBeAg dương tính có thể được xem xét sau ít nhất 12 tháng kể từ khi đạt mức HBV DNA không thể phát hiện và có chuyển đổi huyết thanh HBV DNA cũng như HBeAg, hoặc đến khi chuyển đổi huyết thanh HBs, hoặc khi mất hiệu quả. Trẻ em có HBeAg âm tính cần điều trị đến khi chuyển đổi huyết thanh HBs hoặc mất hiệu quả điều trị.
Liều dùng cho các đối tượng đặc biệt khác:
Người cao tuổi: Không cần thiết phải điều chỉnh liều lượng thuốc theo độ tuổi, liều dùng sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào tình trạng chức năng thận của bệnh nhân.
Giới tính và chủng tộc: Không có yêu cầu điều chỉnh liều lượng thuốc theo giới tính hay chủng tộc của người bệnh.
Điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận: Do độ thanh thải của hoạt chất entecavir giảm đi khi độ thanh thải creatinin suy giảm, khuyến cáo cần tiến hành điều chỉnh liều lượng đối với các bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 50 mL/phút theo hướng dẫn cụ thể dưới đây:
Bệnh nhân chưa từng dùng nucleosid:
Độ thanh thải creatinin từ 30 đến 49 mL/phút: Dùng liều 0,25 mg một lần mỗi ngày (khuyến cáo dùng dạng dung dịch uống) hoặc sử dụng liều 0,5 mg (1 viên Suvetavir 0.5 mg) mỗi 48 giờ.
Độ thanh thải creatinin từ 10 đến 29 mL/phút: Dùng liều 0,15 mg một lần mỗi ngày (khuyến cáo dùng dạng dung dịch uống) hoặc sử dụng liều 0,5 mg (1 viên Suvetavir 0.5 mg) mỗi 72 giờ.
Độ thanh thải creatinin dưới 10 mL/phút, bệnh nhân lọc máu hoặc thẩm phân phúc mạc liên tục ngoại trú (CAPD): Dùng liều 0,05 mg một lần mỗi ngày (khuyến cáo dùng dạng dung dịch uống) hoặc dùng liều 0,5 mg (1 viên Suvetavir 0.5 mg) mỗi 5 đến 7 ngày. Đối với bệnh nhân chạy thận nhân tạo, cần uống thuốc vào thời điểm sau khi đã kết thúc chu kỳ thẩm phân máu trong ngày.
Bệnh nhân kháng lamivudin hoặc mắc bệnh gan mất bù:
Độ thanh thải creatinin từ 30 đến 49 mL/phút: Dùng liều 0,5 mg một lần mỗi ngày (1 viên Suvetavir 0.5 mg).
Độ thanh thải creatinin từ 10 đến 29 mL/phút: Dùng liều 0,3 mg một lần mỗi ngày (khuyến cáo dùng dạng dung dịch uống) hoặc dùng liều 0,5 mg (1 viên Suvetavir 0.5 mg) mỗi 48 giờ.
Độ thanh thải creatinin dưới 10 mL/phút, bệnh nhân lọc máu hoặc thẩm phân phúc mạc liên tục ngoại trú (CAPD): Dùng liều 0,1 mg một lần mỗi ngày (khuyến cáo dùng dạng dung dịch uống) hoặc dùng liều 0,5 mg (1 viên Suvetavir 0.5 mg) mỗi 72 giờ. Đối với bệnh nhân chạy thận nhân tạo, cần uống thuốc vào thời điểm sau khi đã hoàn thành xong ca thẩm phân máu.
Bệnh nhân suy gan:
Dược động học ở người suy gan đã được nghiên cứu và kết quả cho thấy các thông số không thay đổi so với người bình thường, do đó không cần điều chỉnh liều dùng ở bệnh nhân suy gan.
3.2 Cách dùng
Thuốc Suvetavir 0.5 mg được sử dụng bằng đường uống.
Đối với các trường hợp bắt buộc phải uống thuốc khi bụng đói (như bệnh nhân kháng lamivudin hoặc bệnh gan mất bù, hay khi điều chỉnh liều theo thời gian giãn cách), người bệnh cần uống thuốc vào thời điểm ít nhất là 2 giờ sau bữa ăn và tối thiểu là 2 giờ trước khi dùng bữa ăn tiếp theo.
4 Chống chỉ định
Thuốc chống chỉ định tuyệt đối đối với các bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với hoạt chất entecavir hoặc mẫn cảm với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Entecavir Savipharm 0,5mg điều trị viêm gan B
5 Tác dụng phụ
Dựa trên dữ liệu giám sát hậu mãi và các thử nghiệm lâm sàng, các tác dụng không mong muốn của thuốc được ghi nhận theo hệ cơ quan và tần suất như sau:
Các phản ứng thường gặp nhất được ghi nhận ở bệnh nhân gan còn bù:
Đau đầu chiếm tỷ lệ khoảng 9%, mệt mỏi chiếm khoảng 6%, chóng mặt chiếm khoảng 4% và buồn nôn chiếm khoảng 3%.
Phân loại chi tiết các tác dụng phụ theo hệ cơ quan:
Rối loạn hệ thần kinh: Thường gặp tình trạng đau đầu, chóng mặt, ngủ gà và buồn ngủ.
Rối loạn tiêu hóa: Thường gặp các biểu hiện nôn, tiêu chảy, buồn nôn, khó tiêu.
Rối loạn tâm thần: Thường gặp chứng mất ngủ.
Rối loạn gan mật: Thường gặp tình trạng gia tăng nồng độ transaminase trong máu.
Rối loạn da và mô dưới da: Ít gặp hiện tượng phát ban, rụng tóc.
Rối loạn hệ miễn dịch: Hiếm khi xảy ra các phản ứng dạng phản vệ.
Rối loạn toàn thân: Thường gặp trạng thái mệt mỏi cơ thể.
Các bất thường về xét nghiệm cận lâm sàng trong thử nghiệm:
Ở bệnh nhân chưa từng dùng nucleosid: Khoảng 5% bệnh nhân có nồng độ ALT tăng cao gấp 3 lần so với mức ban đầu; dưới 1% có ALT tăng trên 2 lần kèm bilirubin toàn phần tăng trên 2 lần mức bình thường và mức ban đầu. Ngoài ra có khoảng dưới 1% bệnh nhân bị giảm Albumin xuống dưới 2,5 g/dL, 2% tăng Amylase trên 3 lần, 11% tăng lipase trên 3 lần và dưới 1% có số lượng tiểu cầu giảm xuống dưới 50.000/mm³.
Ở bệnh nhân đề kháng lamivudin: Khoảng 4% bệnh nhân tăng ALT trên 3 lần mức ban đầu, dưới 1% tăng ALT trên 2 lần kèm tăng bilirubin toàn phần. Ghi nhận 2% bệnh nhân tăng amylase trên 3 lần, 18% tăng lipase trên 3 lần và dưới 1% có tiểu cầu giảm dưới 50.000/mm³.
Biến cố đặc biệt ở các nhóm bệnh nhân chuyên biệt:
Nhiễm toan acid lactic: Đã có các báo cáo về tình trạng nhiễm toan acid lactic, thường xảy ra đi kèm với biểu hiện bệnh gan mất bù hoặc các bệnh lý nền nghiêm trọng khác.
Bệnh nhân gan mất bù: Tỷ lệ gặp biến cố bất lợi nghiêm trọng trên gan cao hơn (khoảng 69%), đặc biệt ở nhóm bệnh nhân Child-Turcotte-Pugh độ C. Xuất hiện thêm biến cố giảm bicarbonat máu với tỷ lệ 2%. Ngoài ra nguy cơ nhiễm toan Acid Lactic và các hội chứng gan thận cũng cao hơn. Tỷ lệ tích lũy phát triển ung thư biểu mô tế bào gan ở nhóm này là 12% và tỷ lệ tử vong là 23% trong thời gian nghiên cứu.
Bệnh nhi: Hồ sơ an toàn ở trẻ em từ 2 đến dưới 18 tuổi tương thích với người lớn, tuy nhiên có ghi nhận thêm một phản ứng phụ rất thường gặp là tình trạng giảm số lượng bạch cầu trung tính.
6 Tương tác
Hoạt chất entecavir được đào thải ra khỏi cơ thể chủ yếu thông qua thận. Do đó, việc phối hợp đồng thời thuốc Suvetavir 0.5 mg với các thuốc khác có khả năng làm suy giảm chức năng thận, hoặc những thuốc có sự cạnh tranh trực tiếp trong quá trình đào thải chủ động tại ống thận, có thể dẫn tới hậu quả làm gia tăng nồng độ trong huyết thanh của entecavir hoặc của chính các thuốc dùng kèm.
Ngoại trừ các hoạt chất như lamivudin, Adefovir dipivoxil và Tenofovir disoproxil fumarat đã được chứng minh là không có tương tác dược động học với entecavir, ảnh hưởng của việc phối hợp thuốc Suvetavir 0.5 mg với các thuốc bài tiết qua thận khác vẫn chưa được đánh giá đầy đủ. Bệnh nhân cần được bác sĩ theo dõi sát sao nếu bắt buộc phải sử dụng chung.
Do entecavir không phải là chất cảm ứng, chất ức chế hay cơ chất của hệ thống enzym chuyển hóa cytochrom P450 (CYP450), các tương tác thuốc diễn ra qua trung gian hệ enzym này rất khó có khả năng xảy ra.
Các nghiên cứu về tương tác thuốc hiện tại mới chỉ được thực hiện trên đối tượng người lớn, chưa có dữ liệu tương tác cụ thể ở trẻ em.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Suy thận: Cần điều chỉnh liều dùng thận trọng cho bệnh nhân suy thận dựa trên độ thanh thải creatinin của họ. Do việc chỉnh liều chỉ dựa trên dữ liệu ngoại suy hạn chế và chưa được đánh giá lâm sàng đầy đủ, bác sĩ cần theo dõi chặt chẽ đáp ứng virus học của người bệnh.
Đợt bùng phát viêm gan: Các đợt bùng phát tự phát của bệnh viêm gan B mạn tính xảy ra khá phổ biến với biểu hiện tăng ALT huyết thanh tạm thời, thường khởi phát trung vị sau 4 đến 5 tuần điều trị do tải lượng virus HBV DNA sụt giảm. Bệnh nhân bị xơ gan hoặc bệnh gan tiến triển có nguy cơ mất bù gan rất cao sau đợt bùng phát này, vì vậy cần được theo dõi lâm sàng chặt chẽ.
Bùng phát sau khi ngừng điều trị: Đã có báo cáo về tình trạng bùng phát cấp tính trầm trọng, thậm chí dẫn đến tử vong, sau khi người bệnh ngừng điều trị viêm gan B. Biến cố này thường xuất hiện với thời gian trung vị từ 23 đến 24 tuần sau ngưng thuốc và phần lớn ở bệnh nhân HBeAg âm tính. Do đó, chức năng gan của bệnh nhân cần được giám sát định kỳ cả về lâm sàng và xét nghiệm ít nhất mỗi 6 tháng sau khi dừng thuốc.
Nhiễm toan acid lactic và gan to nhiễm mỡ: Việc sử dụng các thuốc cấu trúc tương tự nucleosid có nguy cơ gây nhiễm toan lactic (không thiếu oxy) đôi khi gây tử vong, đi kèm gan to trầm trọng và gan nhiễm mỡ. Cần ngừng thuốc ngay nếu aminotransferase tăng nhanh, gan to tiến triển hoặc có tình trạng nhiễm toan chuyển hóa không rõ nguyên nhân. Các dấu hiệu tiêu hóa như buồn nôn, nôn, đau bụng có thể là triệu chứng cảnh báo. Cần hết sức thận trọng khi kê đơn cho người có yếu tố nguy cơ bệnh gan, đặc biệt là phụ nữ béo phì.
Đề kháng thuốc ở bệnh nhân kháng lamivudin: Đột biến kháng lamivudin từ trước làm gia tăng mạnh nguy cơ tích lũy đột biến kháng entecavir theo thời gian (tỷ lệ kháng kiểu gen tăng từ 6% ở năm thứ nhất lên đến 51% ở năm thứ 5). Cần giám sát virus học thường xuyên và cân nhắc đổi phác đồ nếu đáp ứng dưới mức tối ưu sau 24 tuần. Ở bệnh nhân gan mất bù có kháng lamivudin, việc dùng entecavir đơn trị liệu không được khuyến khích do nguy cơ bùng phát virus gây biến chứng nghiêm trọng; nên ưu tiên phối hợp với thuốc kháng virus thứ hai không kháng chéo.
Đối tượng trẻ em: Trẻ em có tải lượng HBV DNA ban đầu từ 8,0 log10 IU/mL trở lên thường có tỷ lệ đáp ứng virus học thấp hơn. Chỉ dùng thuốc khi lợi ích vượt trội nguy cơ kháng thuốc và cần cân nhắc kỹ đến các lựa chọn điều trị trong tương lai của trẻ.
Bệnh nhân ghép gan: Phải đánh giá chức năng thận một cách cẩn thận trước và trong khi tiến hành điều trị bằng entecavir cho những người nhận gan ghép đang dùng các thuốc ức chế miễn dịch như Cyclosporin hoặc Tacrolimus.
Đồng nhiễm virus khác: Chưa có dữ liệu về hiệu quả của thuốc trên bệnh nhân đồng nhiễm viêm gan C hoặc D. Đối với bệnh nhân đồng nhiễm HIV/HBV, tuyệt đối không được dùng entecavir nếu bệnh nhân không được nhận đồng thời phác đồ điều trị HIV hiệu quả (HAART) do nguy cơ làm xuất hiện các biến thể HIV kháng thuốc (như đột biến M184V).
Lây truyền bệnh: Thuốc chưa được chứng minh là có khả năng làm giảm nguy cơ lây truyền virus viêm gan B cho người khác, vì vậy bệnh nhân vẫn cần áp dụng các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm phù hợp.
Tá dược lactose: Thuốc có chứa lactose, do đó không thích hợp sử dụng cho các bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp về dung nạp galactose, thiếu hụt Lapp lactase hoặc rối loạn hấp thu glucose-galactose.
Lái xe và vận hành máy móc: Chưa có nghiên cứu cụ thể, tuy nhiên người bệnh cần lưu ý vì thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ thường gặp như chóng mặt, mệt mỏi, buồn ngủ gây ảnh hưởng đến khả năng làm việc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ có khả năng mang thai: Nguy cơ đối với thai nhi chưa được xác định rõ ràng, do đó đối tượng này bắt buộc phải áp dụng các biện pháp tránh thai có hiệu quả cao trong suốt quá trình điều trị bằng thuốc.
Phụ nữ có thai: Chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng ở người, tuy nhiên nghiên cứu trên động vật ở liều cao cho thấy có độc tính đối với hệ sinh sản. Không sử dụng entecavir cho phụ nữ mang thai trừ khi có chỉ định thật sự cần thiết từ bác sĩ. Thuốc cũng không có dữ liệu về việc ngăn chặn lây truyền HBV từ mẹ sang con, vì vậy trẻ sơ sinh vẫn cần các biện pháp can thiệp y tế chuẩn để phòng ngừa nhiễm bệnh.
Phụ nữ cho con bú: Nghiên cứu trên động vật cho thấy entecavir bài tiết được qua sữa, nhưng chưa rõ có bài tiết vào sữa người hay không. Để tránh các nguy cơ có thể xảy ra cho trẻ sơ sinh, khuyến cáo người mẹ nên ngừng cho con bú trong thời gian điều trị bằng thuốc này.
7.3 Xử trí khi quá liều
Dữ liệu về tình trạng quá liều entecavir ở người hiện còn rất hạn chế. Thử nghiệm trên đối tượng khỏe mạnh dùng liều tới 20 mg/ngày trong 14 ngày hoặc dùng liều đơn 40 mg không ghi nhận các tác dụng bất lợi ngoài dự kiến.
Trong trường hợp xảy ra quá liều, bệnh nhân cần phải được theo dõi chặt chẽ các biểu hiện của tình trạng ngộ độc độc tính, đồng thời áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ y tế chuẩn nếu cần thiết.
7.4 Bảo quản
Thuốc Suvetavir 0.5 mg cần được bảo quản ở những nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ bảo quản yêu cầu không vượt quá 30°C.
Cần để thuốc ở vị trí an toàn, tránh xa tầm tay và tầm với của trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Suvetavir 0.5 mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Entecavir Savi 1mg của Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) chứa thành phần Entecavir được chỉ định để điều trị tình trạng nhiễm virus viêm gan B mạn tính ở những bệnh nhân người lớn mắc bệnh gan còn bù có bằng chứng virus đang nhân lên hoạt động hoặc trường hợp bệnh gan mất bù.
Sản phẩm Rafivyr 0.5mg do Công ty TNHH DRP Inter sản xuất, chứa Entecavir được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhi từ hai tuổi đến dưới mười tám tuổi mắc viêm gan B mạn tính giai đoạn gan còn bù có dấu hiệu tổn thương viêm và xơ hóa mô học nhằm mục đích kiểm soát lâu dài sự sao chép của virus.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Entecavir là một chất tương tự guanosin nucleosid sở hữu hoạt tính chống lại virus HBV polymerase. Hoạt chất này được phosphoryl hóa một cách hiệu quả trong tế bào để tạo thành dạng triphosphat có hoạt tính sinh học, với thời gian bán thải bên trong tế bào kéo dài khoảng 15 giờ. Entecavir triphosphat hoạt động bằng cách cạnh tranh trực tiếp với cơ chất tự nhiên là deoxyguanosin triphosphat, từ đó ức chế một cách chức năng toàn bộ cả 3 hoạt tính của enzym HBV polymerase bao gồm: quá trình cung cấp các base, quá trình sao chép ngược chuỗi âm từ mRNA tiền gen và quá trình tổng hợp nên chuỗi dương của HBV DNA.
Hằng số ức chế (Ki) của entecavir triphosphat đối với DNA polymerase của HBV được xác định là rất nhỏ, ở mức 0,0012 µM. Trong khi đó, hoạt chất này thể hiện tác dụng ức chế yếu đối với các enzym DNA polymerase alpha, beta và delta của tế bào người với các giá trị Ki dao động rộng từ 18 đến 40 µM. Hơn thế nữa, các nghiên cứu cho thấy việc phơi nhiễm liều cao với entecavir không hề gây ra các tác động bất lợi lên quá trình tổng hợp DNA polymerase gamma hoặc tổng hợp DNA của ty lạp thể trong các tế bào HepG2.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi sử dụng bằng đường uống, entecavir được cơ thể hấp thu một cách nhanh chóng với nồng độ đỉnh ghi nhận trong huyết tương đạt được sau khoảng thời gian từ 0,5 đến 1,5 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối của viên nén chưa được xác định chính xác, nhưng dựa trên lượng thuốc chưa biến đổi được đào thải qua nước tiểu, sinh khả dụng ước tính tối thiểu phải đạt 70%. Các giá trị nồng độ đỉnh (Cmax) và Diện tích dưới đường cong (AUC) tăng tiến tỷ lệ thuận với mức liều dùng trong khoảng từ 0,1 đến 1 mg. Trạng thái ổn định của thuốc trong cơ thể đạt được sau khoảng từ 6 đến 10 ngày sử dụng thuốc đều đặn một lần mỗi ngày, với mức độ tích lũy thuốc xấp xỉ tăng lên gấp đôi.
Ở trạng thái ổn định với liều uống 0,5 mg, giá trị Cmax là 4,2 ng/mL và Cmin là 0,3 ng/mL; còn với liều uống 1 mg thì Cmax đạt 8,2 ng/mL và Cmin đạt 0,5 ng/mL. Thử nghiệm trên người khỏe mạnh cho thấy dạng viên nén và dạng dung dịch uống có sinh khả dụng tương đương nhau. Khi dùng thuốc cùng với một bữa ăn giàu chất béo hoặc bữa ăn nhẹ sẽ làm trì hoãn nhẹ thời gian hấp thu, đồng thời khiến Cmax giảm từ 44% đến 46% và AUC giảm từ 18% đến 20%. Sự sụt giảm do thức ăn này không gây ảnh hưởng lâm sàng ở người chưa từng dùng nucleosid nhưng có thể làm giảm hiệu quả điều trị ở nhóm bệnh nhân đã kháng lamivudin.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố biểu kiến của hoạt chất entecavir được tính toán và ước tính là lớn hơn so với tổng lượng nước thực tế có trong cơ thể người, điều này chứng tỏ thuốc có khả năng phân bố sâu vào trong các mô. Kết quả nghiên cứu in vitro cho thấy tỷ lệ gắn kết của entecavir với các protein có trong huyết thanh của người là tương đối thấp, chỉ duy trì ở mức xấp xỉ khoảng 13%.
9.2.3 Chuyển hóa
Hoạt chất entecavir không phải là một cơ chất, chất cảm ứng hay chất ức chế của hệ thống enzym chuyển hóa gan CYP450. Nghiên cứu sử dụng entecavir đánh dấu phóng xạ cho thấy cơ thể không tạo ra bất kỳ chất chuyển hóa oxy hóa hay chất chuyển hóa acetylat hóa nào. Người ta chỉ phát hiện được một lượng rất nhỏ các chất chuyển hóa ở pha II dưới dạng liên hợp glucuronid và liên hợp sulfat.
9.2.4 Thải trừ
Quá trình thải trừ entecavir ra khỏi cơ thể diễn ra chủ yếu thông qua thận. Ở trạng thái ổn định, có khoảng 75% lượng liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng hoạt chất nguyên vẹn chưa bị chuyển hóa. Độ thanh thải của thận đối với thuốc không phụ thuộc vào mức liều, dao động trong khoảng từ 360 đến 471 mL/phút, cho thấy thuốc được đào thải thông qua cả hai cơ chế lọc tại cầu thận và bài tiết chủ động ở ống thận. Sau khi đạt đỉnh, nồng độ thuốc giảm theo hàm mũ với thời gian bán thải cuối cùng rơi vào khoảng 128 đến 149 giờ. Tuy nhiên, chỉ số tích lũy khi dùng liều một lần/ngày cho thấy thời gian bán đào thải hiệu dụng thực tế là khoảng 24 giờ.
Đối với các đối tượng đặc biệt: Bệnh nhân suy thận có độ thanh thải entecavir giảm dần tương ứng với mức giảm độ thanh thải creatinin, một ca chạy thận nhân tạo 4 giờ loại bỏ được khoảng 13% liều và thẩm phân phúc mạc (CAPD) loại được khoảng 0,3% liều. Ở người nhận gan ghép, mức phơi nhiễm thuốc tăng cao gấp khoảng 2 lần do sự thay đổi chức năng thận đồng thời. Phụ nữ có AUC cao hơn nam giới 14% và người cao tuổi có AUC cao hơn người trẻ 29%, nhưng sự khác biệt này biến mất sau khi đã điều chỉnh các thông số theo cân nặng và độ thanh thải creatinin. Ở bệnh nhi từ 2 đến dưới 18 tuổi, việc dùng liều 0,015 mg/kg (tối đa 0,5 mg) giúp đạt được mức phơi nhiễm tương đương với mức đạt được ở người lớn dùng liều 0,5 mg.
10 Thuốc Suvetavir 0.5 mg giá bao nhiêu?
Thuốc Suvetavir 0.5 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Suvetavir 0.5 mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Suvetavir 0.5 mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có hoạt lực kháng virus mạnh mẽ thông qua việc ức chế đồng thời cả ba hoạt tính của enzym HBV polymerase, mang lại hiệu quả giảm tải lượng virus HBV vượt trội so với lamivudin trong các thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân chưa từng điều trị.
- Tỷ lệ phát sinh đột biến đề kháng kiểu gen với entecavir ở nhóm bệnh nhân chưa từng sử dụng các thuốc nhóm nucleosid là rất thấp, chỉ tích lũy khoảng 1,2% sau thời gian dài điều trị lên đến 5 năm.
- Thuốc có sinh khả dụng tương đối cao, đạt tối thiểu 70%, đồng thời có trạng thái dược động học ổn định khi dùng liều một lần duy nhất trong ngày, giúp bệnh nhân dễ dàng tuân thủ phác đồ điều trị.
13 Nhược điểm
- Thuốc có nguy cơ rất cao bị giảm hiệu quả điều trị và gia tăng tỷ lệ tích lũy đột biến kháng thuốc (lên tới 51% sau 5 năm) đối với nhóm đối tượng bệnh nhân đã có tiền sử đề kháng với lamivudin trước đó.
- Việc sử dụng thuốc có thể dẫn đến nguy cơ bùng phát cấp tính viêm gan B vô cùng nguy hiểm và trầm trọng, có thể dẫn đến tử vong, đặc biệt là vào thời điểm sau khi người bệnh tự ý hoặc được chỉ định ngừng điều trị.
Tổng 28 hình ảnh





























