Supergra 50
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | La Terre France, Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE |
| Số đăng ký | 893110489725 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 2 viên |
| Hoạt chất | Sildenafil |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Macrogol (PEG), Sodium Croscarmellose, Microcrystalline cellulose (MCC), titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq890 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiết Niệu Sinh Dục |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Sildenafil 50 mg (dưới dạng Sildenafil citrate)
Thành phần tá dược:
Anhydrous dibasic calcium phosphate, Croscarmellose sodium, Magnesium stearate, Microcrystalline cellulose II2, Opadry QX White, Indigo carmine. (Thành phần Opadry QX White gồm: Macrogol (PEG) polyvinyl alcohol copolymer, talc, titanium dioxide, glyceryl mono and dicaprylocaprate, polyvinyl alcohol).
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Supergra 50
2.1 Tác dụng
Thuốc chứa sildenafil – một hoạt chất thuộc nhóm ức chế phosphodiesterase typ 5 (PDE5), có vai trò điều hòa đáp ứng cương thông qua cơ chế tăng nồng độ cGMP trong mô cơ trơn thể hang. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp cải thiện khả năng cương khi có kích thích tình dục, đồng thời hỗ trợ phục hồi chức năng sinh lý ở nam giới bị rối loạn cương dương.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định trong điều trị rối loạn chức năng cương dương ở nam giới, đặc trưng bởi tình trạng không thể đạt được hoặc duy trì sự cương cứng đủ để thực hiện hoạt động tình dục. Thuốc chỉ phát huy hiệu quả khi có kích thích tình dục đi kèm.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Sinegra 50mg điều trị rối loạn cương dương
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Supergra 50
3.1 Liều dùng
Người lớn:
- Dùng liều khởi đầu 50 mg (1 viên Supergra 50) uống khoảng 1 giờ trước khi giao hợp; có thể điều chỉnh tăng hoặc giảm liều tùy theo đáp ứng của từng bệnh nhân.
- Liều tối đa khuyến cáo là 100 mg (2 viên Supergra 50)/lần và chỉ sử dụng 1 lần trong vòng 24 giờ.
Bệnh nhân suy gan:
- Khuyến cáo sử dụng liều 25 mg do độ thanh thải sildenafil giảm ở nhóm đối tượng này (ví dụ: xơ gan).
Bệnh nhân suy thận:
- Suy thận nhẹ hoặc trung bình (độ thanh thải creatinin 30 – 80 mL/phút): không cần điều chỉnh liều.
- Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 30 mL/phút): liều khuyến cáo là 25 mg do giảm thanh thải sildenafil.
Bệnh nhân đang dùng ritonavir:
- Không nên vượt quá liều 25 mg sildenafil trong vòng 48 giờ.
Bệnh nhân đang dùng thuốc chẹn alpha:
- Cần ổn định huyết động trước khi dùng sildenafil; nên cân nhắc khởi đầu với liều thấp hơn (25 mg).
Người cao tuổi:
- Không cần điều chỉnh liều.
Trẻ em:
- Không sử dụng cho người dưới 18 tuổi.
3.2 Cách dùng
Thuốc được sử dụng theo đường uống. Trong trường hợp cần dùng liều khác với hàm lượng hiện có, nên lựa chọn chế phẩm có hàm lượng phù hợp theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với sildenafil hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Không sử dụng đồng thời với các chất cung cấp nitric oxide (như amyl nitrit) hoặc các dạng nitrat do nguy cơ hạ huyết áp nghiêm trọng.
Không dùng phối hợp với các chất kích thích guanylate cyclase như riociguat vì có thể gây hạ huyết áp có triệu chứng.
Không sử dụng cho những bệnh nhân không nên có hoạt động tình dục, ví dụ bệnh tim mạch nặng như đau thắt ngực không ổn định hoặc suy tim nặng.
Chống chỉ định ở bệnh nhân mất thị lực một bên do bệnh lý thần kinh thị giác thiếu máu cục bộ không do động mạch (NAION).
Không dùng cho các trường hợp suy gan nặng, hạ huyết áp (<90/50 mmHg), tiền sử đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim gần đây.
Không dùng cho bệnh nhân có rối loạn thoái hóa võng mạc di truyền như viêm võng mạc sắc tố.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Eugra 100mg điều trị rối loạn cương dương
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi thường gặp bao gồm đau đầu, đỏ bừng mặt, khó tiêu, nghẹt mũi, chóng mặt, buồn nôn, nóng bừng, rối loạn thị giác, tím tái và nhìn mờ.
Ngoài ra, còn ghi nhận nhiều phản ứng khác theo hệ cơ quan:
Hệ thần kinh: chóng mặt, buồn ngủ, giảm cảm giác; hiếm gặp có thể xảy ra tai biến mạch máu não, động kinh hoặc ngất.
Mắt: rối loạn thị giác màu, nhìn mờ, đau mắt; hiếm gặp có thể xảy ra NAION, tắc mạch võng mạc, xuất huyết võng mạc.
Tim mạch: nhịp tim nhanh, đánh trống ngực; hiếm gặp có thể có nhồi máu cơ tim, loạn nhịp, đột tử tim.
Hô hấp: nghẹt mũi, chảy máu cam, khô mũi.
Tiêu hóa: buồn nôn, khó tiêu, trào ngược, đau bụng trên.
Da: phát ban; hiếm gặp hội chứng Stevens-Johnson hoặc Lyell.
Tiết niệu – sinh dục: cương cứng kéo dài, xuất tinh ra máu, tăng cương dương.
Tần suất cụ thể của các phản ứng sau lưu hành không thể xác định chính xác do hạn chế dữ liệu báo cáo.
6 Tương tác
Các chất ức chế CYP3A4 (ketoconazol, Erythromycin, Cimetidine) làm giảm độ thanh thải sildenafil, do đó có thể cần giảm liều khởi đầu xuống 25 mg.
Ritonavir làm tăng đáng kể Cmax và AUC của sildenafil, do đó không nên phối hợp hoặc phải giới hạn liều tối đa 25 mg trong 48 giờ.
Saquinavir làm tăng nồng độ sildenafil nhưng mức độ thấp hơn ritonavir.
Nước Bưởi chùm có thể làm tăng nồng độ sildenafil do ức chế CYP3A4 tại ruột.
Các thuốc cảm ứng CYP3A4 như Rifampicin làm giảm nồng độ sildenafil.
Nicorandil có thể gây tương tác nghiêm trọng do thành phần nitrat.
Bosentan làm giảm AUC và Cmax của sildenafil.
Sildenafil làm tăng tác dụng hạ huyết áp của nitrat và rượu.
Khi phối hợp với thuốc chẹn alpha có thể gây hạ huyết áp tư thế có triệu chứng.
Không ghi nhận tương tác có ý nghĩa với Tolbutamid, warfarin hoặc Amlodipin.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần đánh giá kỹ tiền sử và tình trạng tim mạch trước khi điều trị do hoạt động tình dục có thể làm tăng nguy cơ tim mạch.
Thận trọng ở bệnh nhân có tắc nghẽn đường ra thất trái hoặc rối loạn điều hòa huyết áp.
Có thể xảy ra các biến cố tim mạch nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim, loạn nhịp hoặc đột quỵ.
Nguy cơ cương dương kéo dài (priapism), cần xử trí ngay nếu kéo dài >4 giờ để tránh tổn thương vĩnh viễn.
Không phối hợp với các thuốc điều trị rối loạn cương khác hoặc các thuốc ức chế PDE5 khác.
Có thể gây rối loạn thị giác; nếu mất thị lực đột ngột cần ngừng thuốc và đi khám ngay.
Thận trọng khi dùng cùng thuốc chẹn alpha do nguy cơ hạ huyết áp tư thế.
Cân nhắc ở bệnh nhân rối loạn đông máu hoặc loét tiêu hóa.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không chỉ định sử dụng cho phụ nữ. Chưa có nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát trên phụ nữ mang thai và cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Ở liều lên tới 800 mg, các phản ứng bất lợi tương tự liều thấp nhưng nặng hơn. Liều 200 mg không tăng hiệu quả nhưng làm tăng tác dụng phụ.
Xử trí chủ yếu là theo dõi và điều trị hỗ trợ; thẩm phân không hiệu quả do thuốc gắn mạnh với protein huyết tương.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Supergra 50 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sildenafil DHG 50mg – của DHG Pharma là thuốc chứa hoạt chất Sildenafil, được chỉ định trong điều trị rối loạn cương dương ở nam giới thông qua cơ chế tăng lưu lượng máu đến thể hang khi có kích thích tình dục.
Sildenafil DHG 100mg – do DHG Pharma sản xuất, chứa Sildenafil được sử dụng trong điều trị rối loạn cương dương ở nam giới, giúp cải thiện khả năng cương cứng khi có kích thích tình dục. Dược chất này có tác dụng tăng lưu lượng máu đến thể hang, từ đó hỗ trợ duy trì sự cương cần thiết cho hoạt động tình dục. Nhờ đó, thuốc được dùng nhằm khắc phục tình trạng suy giảm chức năng cương và cải thiện hiệu suất sinh lý.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Sildenafil là chất ức chế chọn lọc phosphodiesterase typ 5 (PDE5), enzyme có vai trò phân hủy cGMP. Khi PDE5 bị ức chế, nồng độ cGMP tăng lên, dẫn đến giãn cơ trơn mạch máu, đặc biệt tại thể hang dương vật và mạch máu phổi.
Trong điều kiện có kích thích tình dục, nitric oxide được giải phóng tại thể hang, hoạt hóa guanylate cyclase làm tăng cGMP. Sildenafil khuếch đại cơ chế này bằng cách ngăn cản sự thoái biến cGMP, từ đó giúp tăng cường và duy trì sự cương. Thuốc không gây cương nếu không có kích thích tình dục.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sildenafil hấp thu nhanh qua đường uống, Sinh khả dụng tuyệt đối trung bình khoảng 41% (dao động 25 – 63%). Nồng độ tối đa đạt được sau 30 – 120 phút (trung bình 60 phút) khi dùng lúc đói. Thức ăn giàu chất béo làm chậm hấp thu và giảm Cmax khoảng 29%.
9.2.2 Phân bố
Thuốc phân bố rộng với Thể tích phân bố trung bình khoảng 105 L. Sildenafil và chất chuyển hóa N-desmethyl gắn khoảng 96% với protein huyết tương, không phụ thuộc nồng độ. Nồng độ trong tinh dịch rất thấp (dưới 0,0002% liều dùng).
9.2.3 Chuyển hóa
Chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua CYP3A4 (đường chính) và CYP2C9 (đường phụ). Chất chuyển hóa chính N-desmethyl có hoạt tính khoảng 50% so với chất ban đầu và tiếp tục bị chuyển hóa.
9.2.4 Thải trừ
Độ thanh thải toàn phần khoảng 41 L/giờ, thời gian bán thải 3 – 5 giờ. Thuốc thải trừ chủ yếu qua phân (~80%) và một phần qua nước tiểu (~13%).
10 Thuốc Supergra 50 giá bao nhiêu?
Thuốc Supergra 50 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Supergra 50 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Supergra 50 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có cơ chế tác động chọn lọc trên PDE5 giúp cải thiện chức năng cương dương rõ rệt khi có kích thích tình dục, đồng thời không gây cương tự phát trong điều kiện không có kích thích.
- Dữ liệu lâm sàng cho thấy hiệu quả cải thiện khả năng cương cao và được duy trì qua nhiều nghiên cứu, đồng thời có tác dụng cải thiện sự hài lòng và chất lượng quan hệ tình dục.
13 Nhược điểm
- Có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn trên nhiều hệ cơ quan như tim mạch, thần kinh, thị giác và tiêu hóa, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc phối hợp thuốc không phù hợp.
- Nguy cơ tương tác thuốc đáng kể, đặc biệt với nitrat, ritonavir hoặc thuốc ức chế CYP3A4, do đó cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân có bệnh nền hoặc đang dùng nhiều thuốc.
Tổng 16 hình ảnh

















