Supergra 100
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | La Terre France, Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE |
| Số đăng ký | 893110489625 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 2 viên |
| Hoạt chất | Sildenafil |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Macrogol (PEG), Sodium Croscarmellose, Microcrystalline cellulose (MCC), titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq889 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiết Niệu Sinh Dục |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Sildenafil 100 mg (dưới dạng Sildenafil citrate)
Thành phần tá dược:
Anhydrous dibasic calcium phosphate, Croscarmellose sodium, Magnesium stearate, Microcrystalline cellulose 112, Opadry QX White, Indigo carmine.
(Thành phần Opadry QX White gồm: Macrogol (PEG), polyvinyl alcohol copolymer, talc, titanium dioxide, glyceryl mono and dicaprylocaprate, polyvinyl alcohol).
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Supergra 100
2.1 Tác dụng
Thuốc chứa sildenafil – một hoạt chất thuộc nhóm ức chế phosphodiesterase typ 5 (PDE5), có tác dụng chính là cải thiện đáp ứng sinh lý của cơ thể đối với kích thích tình dục thông qua cơ chế tăng cường giãn cơ trơn mạch máu tại thể hang. Nhờ đó, thuốc hỗ trợ tăng khả năng đạt và duy trì sự cương cứng khi có kích thích phù hợp. Đồng thời, do đặc tính tác động lên hệ mạch, hoạt chất còn có ảnh hưởng nhất định đến trương lực mạch máu.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định trong điều trị rối loạn chức năng cương dương ở nam giới, biểu hiện bằng việc không đạt được hoặc không duy trì được sự cương cứng đủ để thực hiện hoạt động tình dục. Thuốc chỉ phát huy tác dụng khi có kích thích tình dục kèm theo.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Rocla 100 điều trị rối loạn cương dương
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Supergra 100
3.1 Liều dùng
Người lớn:
Liều khởi đầu thường dùng là 50 mg, sử dụng khoảng 1 giờ trước khi quan hệ tình dục. Có thể điều chỉnh tăng hoặc giảm tùy theo đáp ứng và khả năng dung nạp của từng bệnh nhân.
Liều tối đa khuyến cáo là 100 mg và chỉ dùng 1 lần trong vòng 24 giờ.
Bệnh nhân suy gan:
Khuyến cáo sử dụng liều 25 mg do độ thanh thải của sildenafil giảm ở nhóm bệnh nhân này (ví dụ: xơ gan).
Bệnh nhân suy thận:
Suy thận nhẹ đến trung bình (độ thanh thải creatinin = 30 – 80 mL/phút): không cần điều chỉnh liều.
Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 30 mL/phút): nên dùng liều 25 mg do giảm thanh thải thuốc.
Bệnh nhân đang dùng thuốc khác:
Cần cân nhắc sử dụng liều khởi đầu thấp hơn (25 mg), đặc biệt khi phối hợp với các thuốc có ảnh hưởng đến huyết động hoặc chuyển hóa thuốc.
Người cao tuổi:
Không cần điều chỉnh liều.
Trẻ em:
Không sử dụng cho người dưới 18 tuổi.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống. Trong trường hợp cần liều khác với hàm lượng hiện có, nên lựa chọn chế phẩm phù hợp theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với sildenafil hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Không dùng đồng thời với các chất cung cấp nitric oxide (ví dụ: amyl nitrit) hoặc các thuốc nitrat do nguy cơ hạ huyết áp nghiêm trọng.
Không phối hợp với các chất kích thích guanylate cyclase như riociguat vì có thể gây hạ huyết áp có triệu chứng.
Không sử dụng cho bệnh nhân không có hoạt động tình dục (ví dụ: bệnh tim mạch nặng như đau thắt ngực không ổn định hoặc suy tim nặng).
Chống chỉ định ở bệnh nhân mất thị lực một bên do bệnh lý thần kinh thị giác thiếu máu cục bộ không do động mạch (NAION).
Không dùng cho bệnh nhân suy gan nặng, hạ huyết áp (<90/50 mmHg), tiền sử đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim gần đây.
Không dùng trong các bệnh lý thoái hóa võng mạc di truyền như viêm võng mạc sắc tố.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Zedgra 100mg điều trị rối loạn cương dương ở nam giới
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng không mong muốn được ghi nhận bao gồm:
- Rất thường gặp: đau đầu.
- Thường gặp: đỏ bừng mặt, khó tiêu, nghẹt mũi, chóng mặt, buồn nôn, rối loạn thị giác.
- Ít gặp: buồn ngủ, giảm cảm giác, rối loạn thị lực, đau mắt, nhạy cảm ánh sáng, viêm kết mạc, đau cơ, đau chi, khô miệng.
- Hiếm gặp: tai biến mạch máu não, cơn thiếu máu não thoáng qua, động kinh, ngất, nhồi máu cơ tim, loạn nhịp thất, rung nhĩ, xuất huyết võng mạc, tắc mạch võng mạc, tăng nhãn áp, điếc, hội chứng Stevens-Johnson, hội chứng lyell.
Ngoài ra, còn có thể gặp:
- Rối loạn tim mạch như đánh trống ngực, tăng hoặc hạ huyết áp.
- Rối loạn tiêu hóa như nôn, đau bụng trên, trào ngược.
- Rối loạn hệ sinh dục như cương kéo dài, xuất huyết dương vật, xuất tinh ra máu.
- Rối loạn toàn thân như mệt mỏi, đau ngực, cảm giác nóng.
6 Tương tác
Các thuốc ức chế CYP3A4 (ketoconazol, erythromycin, Cimetidine) làm giảm độ thanh thải sildenafil → cần cân nhắc giảm liều khởi đầu.
Ritonavir làm tăng Cmax lên 300% và AUC lên 1000% → không nên phối hợp; nếu dùng, liều tối đa không vượt quá 25 mg trong 48 giờ.
Saquinavir làm tăng Cmax và AUC của sildenafil → cần theo dõi.
Erythromycin làm tăng phơi nhiễm toàn thân của thuốc.
Nước Bưởi chùm có thể làm tăng nồng độ sildenafil trong huyết tương.
Thuốc kháng acid không ảnh hưởng đến sinh khả dụng.
Nitrat hoặc các chất cung cấp nitric oxide: chống chỉ định do nguy cơ hạ huyết áp mạnh.
Riociguat: chống chỉ định do tăng tác dụng hạ huyết áp.
Thuốc chẹn alpha: có thể gây hạ huyết áp tư thế, đặc biệt trong 4 giờ sau dùng.
Sildenafil có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của rượu và các thuốc hạ áp.
Không có tương tác có ý nghĩa với tolbutamide, warfarin.
Không trộn lẫn thuốc với các thuốc khác do chưa có dữ liệu tương kỵ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần đánh giá tình trạng tim mạch trước khi điều trị do hoạt động tình dục có thể làm tăng nguy cơ tim mạch.
Thuốc có thể gây giãn mạch dẫn đến hạ huyết áp nhẹ và thoáng qua.
Thận trọng ở bệnh nhân có tắc nghẽn đường ra thất trái hoặc hội chứng teo hệ thống đa cơ quan.
Nguy cơ priapism (cương kéo dài); nếu kéo dài >4 giờ cần xử trí ngay.
Không phối hợp với các thuốc điều trị rối loạn cương khác hoặc thuốc PDE5 khác.
Có thể gây rối loạn thị giác; cần theo dõi các triệu chứng bất thường.
Thận trọng khi dùng ở bệnh nhân rối loạn đông máu hoặc loét tiêu hóa.
Có thể gây chóng mặt, ảnh hưởng đến lái xe và vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không sử dụng sildenafil cho phụ nữ.
Chưa có nghiên cứu đầy đủ trên phụ nữ mang thai và cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Trong trường hợp dùng liều cao (lên tới 800 mg), các tác dụng không mong muốn tăng về tần suất và mức độ nhưng tương tự liều thấp.
Cần theo dõi và điều trị triệu chứng. Thẩm phân không làm tăng thải trừ do thuốc gắn mạnh với protein huyết tương.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Supergra 100 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Vicraapc 100 – do Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A sản xuất, chứa hoạt chất Sildenafil, được chỉ định trong điều trị rối loạn cương dương ở nam giới. Thuốc giúp cải thiện khả năng đạt và duy trì sự cương cứng của dương vật thông qua cơ chế tăng lưu lượng máu đến thể hang khi có kích thích tình dục.
Sinegra 50mg – do Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş. sản xuất, chứa Sildenafil hoạt chất này giúp tăng cường dòng máu đến thể hang khi có kích thích tình dục, từ đó hỗ trợ đạt và duy trì sự cương cứng cần thiết. Thuốc được dùng nhằm cải thiện chức năng cương và hỗ trợ khả năng thực hiện hoạt động tình dục.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Sildenafil là chất ức chế chọn lọc PDE5, enzym có vai trò phân hủy cGMP. Khi ức chế PDE5, nồng độ cGMP trong tế bào tăng lên, từ đó làm giãn cơ trơn mạch máu. Ở thể hang, cơ chế này giúp tăng lưu lượng máu, hỗ trợ quá trình cương khi có kích thích tình dục. Ngoài ra, thuốc còn có tác dụng giãn mạch phổi và làm giảm áp lực động mạch phổi.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sildenafil hấp thu nhanh qua đường uống, Sinh khả dụng trung bình khoảng 41% (25 – 63%). Nồng độ đỉnh đạt được sau 30 – 120 phút (trung bình 60 phút). Thức ăn giàu chất béo làm chậm hấp thu và giảm Cmax 29% nhưng không ảnh hưởng đáng kể AUC.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố khoảng 105 L. Thuốc gắn khoảng 96% với protein huyết tương. Nồng độ trong tinh dịch rất thấp (khoảng 0,0002% liều dùng).
9.2.3 Chuyển hóa
Chuyển hóa chủ yếu tại gan qua CYP3A4 (chính) và CYP2C9 (phụ). Chất chuyển hóa N-desmethyl có hoạt tính khoảng 50% so với hoạt chất ban đầu.
9.2.4 Thải trừ
Độ thanh thải khoảng 41 L/giờ, thời gian bán thải 3 – 5 giờ. Thuốc thải trừ chủ yếu qua phân (~80%) và một phần qua nước tiểu (~13%).
10 Thuốc Supergra 100 giá bao nhiêu?
Thuốc Supergra 100 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Supergra 100 mua ở đâu?
Thuốc cần kê đơn
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Supergra 100 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
Thuốc không cần kê đơn
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hoạt chất sildenafil đã được nghiên cứu lâm sàng rộng rãi với hiệu quả cải thiện khả năng cương rõ rệt, đặc biệt ở nhiều nhóm bệnh nhân khác nhau bao gồm cả bệnh nhân đái tháo đường hoặc có bệnh lý nền.
- Dạng viên nén bao phim dễ sử dụng, hấp thu nhanh, thời gian khởi phát tác dụng tương đối ngắn (khoảng 30–60 phút), phù hợp cho nhu cầu điều trị theo thời điểm.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ gây các tác dụng phụ liên quan đến tim mạch và huyết áp, đặc biệt khi dùng cùng nitrat hoặc ở bệnh nhân có bệnh tim mạch nền, đòi hỏi phải đánh giá kỹ trước khi sử dụng.
- Có thể gây các rối loạn thị giác, thần kinh hoặc cương kéo dài (priapism), trong đó một số biến cố hiếm nhưng nghiêm trọng cần xử trí y tế khẩn cấp nếu xảy ra.
Tổng 17 hình ảnh


















