1 / 29
suntopirol 25 1 J4082

Suntopirol 25

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuSun Pharma, Sun Pharmaceutical Industries Limited
Công ty đăng kýSun Pharmaceutical Industries Limited
Số đăng ký890110315525
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 5 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtTopiramate
Tá dượcMagnesi stearat, Microcrystalline cellulose (MCC), Lactose monohydrat, Pregelatinized starch, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate)
Xuất xứẤn Độ
Mã sản phẩmtq1038
Chuyên mục Thuốc Thần Kinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Topiramate: 25 mg.

Thành phần tá dược:

Microcrystalline cellulose PH 101, lactose monohydrate, pregelatinised starch, sodium starch glycolate, magnesium stearate, Opadry 12B58956 White.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Suntopirol 25

2.1 Tác dụng

Hoạt chất Topiramate thuộc nhóm thuốc chống động kinh, được phân loại hóa học là một monosaccharide có thay thế gốc sulfamate. Cơ chế hoạt động của thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương thông qua việc điều chỉnh các kênh ion natri, tăng cường hoạt tính của chất dẫn truyền thần kinh ức chế GABA, và điều chỉnh các thụ thể glutamate kích thích. Nhờ đó, thuốc giúp kiểm soát các tần suất phóng điện bất thường của nơ-ron thần kinh, hỗ trợ ngăn chặn các cơn co giật và có hiệu quả trong việc dự phòng các đợt đau nửa đầu tái phát.

Thuốc Suntopirol 25 điều trị động kinh và dự phòng đau nửa đầu
Thuốc Suntopirol 25 điều trị động kinh và dự phòng đau nửa đầu

2.2 Chỉ định

Thuốc được chỉ định sử dụng trong các trường hợp lâm sàng cụ thể như sau:

Điều trị động kinh dưới hình thức đơn trị liệu: Áp dụng cho người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên gặp tình trạng động kinh cục bộ (có hoặc không kèm động kinh toàn thể thứ phát) hoặc các cơn động kinh co cứng - co giật toàn thể nguyên phát.

Điều trị phối hợp trong bệnh lý động kinh: Sử dụng cho người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên đối với các cơn động kinh khởi phát cục bộ, động kinh co cứng - co giật toàn thể nguyên phát hoặc các cơn động kinh liên quan đến hội chứng Lennox-Gastaut.

Dự phòng bệnh đau nửa đầu: Chỉ định cho đối tượng người lớn nhằm ngăn ngừa các cơn đau sau khi đã có những đánh giá kỹ lưỡng về các phương pháp điều trị thay thế khác. Lưu ý thuốc không dùng để cắt cơn đau nửa đầu cấp tính.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Topinam 25 điều trị động kinh

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Suntopirol 25

3.1 Liều dùng

Nguyên tắc chung là bắt đầu với liều thấp, sau đó điều chỉnh tăng dần dựa trên đáp ứng lâm sàng của từng bệnh nhân. Việc kiểm soát nồng độ thuốc trong huyết tương không nhất thiết phải thực hiện thường xuyên.

Đơn trị liệu động kinh:

  • Người lớn: Khởi đầu với 25 mg vào mỗi buổi tối trong tuần đầu tiên. Sau đó, tăng thêm 25 hoặc 50 mg mỗi ngày sau mỗi 1-2 tuần, chia làm 2 lần uống. Liều khuyến cáo thông thường từ 100 mg đến 200 mg/ngày; liều tối đa là 500 mg/ngày. Một số trường hợp kháng trị có thể dùng đến 1000 mg/ngày.
  • Trẻ em (trên 6 tuổi): Tuần đầu dùng 0,5 - 1 mg/kg vào buổi tối. Sau đó tăng dần 0,5 - 1 mg/kg/ngày sau mỗi 1-2 tuần, chia làm 2 lần. Liều khởi đầu khuyến cáo thường là 100 mg/ngày.

Điều trị phối hợp động kinh:

  • Người lớn: Bắt đầu 25 - 50 mg mỗi tối trong tuần đầu. Tăng dần 25 - 50 mg/ngày sau mỗi 1-2 tuần. Liều thông thường từ 200 mg đến 400 mg/ngày, tối đa có thể đạt 1600 mg/ngày.
  • Trẻ em (từ 2 tuổi trở lên): Tổng liều hàng ngày khuyến cáo khoảng 5 - 9 mg/kg, chia làm 2 lần. Chỉnh liều bắt đầu từ 25 mg (hoặc thấp hơn tùy cân nặng) vào buổi tối tuần đầu, sau đó tăng dần 1 - 3 mg/kg/ngày sau mỗi 1-2 tuần.

Dự phòng đau nửa đầu (Chỉ dùng cho người lớn):

  • Liều mục tiêu là 100 mg/ngày chia làm 2 lần. Bắt đầu với 25 mg mỗi tối trong tuần đầu, sau đó tăng dần 25 mg/ngày sau mỗi tuần. Một số bệnh nhân đáp ứng với liều 50 mg/ngày, trong khi số khác có thể dùng tới 200 mg/ngày.

Đối tượng đặc biệt:

  • Suy thận: Bệnh nhân có độ thanh thải creatinine dưới 70 ml/phút nên giảm một nửa liều khởi đầu và liều duy trì.
  • Chạy thận nhân tạo: Cần bổ sung thêm nửa liều thường dùng vào ngày chạy thận, chia làm hai lần vào lúc bắt đầu và kết thúc quy trình.
  • Suy gan: Cần thận trọng khi sử dụng và điều chỉnh liều do độ thanh thải thuốc bị giảm.

3.2 Cách dùng

Thuốc Suntopirol 25 được bào chế dạng viên nén bao phim dùng đường uống. Bệnh nhân có thể uống thuốc cùng với bữa ăn hoặc ngoài bữa ăn đều được.
Lưu ý quan trọng là không nên bẻ viên thuốc khi sử dụng để đảm bảo hiệu quả điều trị và tính toàn vẹn của dạng bào chế. Bệnh nhân cần bù nước đầy đủ trong quá trình điều trị để giảm nguy cơ sỏi thận và các phản ứng do nhiệt. Khi cần ngừng thuốc, phải thực hiện giảm liều từ từ (khoảng 50 - 100 mg mỗi tuần ở người lớn động kinh) để tránh nguy cơ bùng phát cơn co giật.

[1]

4 Chống chỉ định

Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với Topiramate hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.

Phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai không được dùng thuốc để dự phòng đau nửa đầu.

Phụ nữ đang trong độ tuổi sinh sản không áp dụng các biện pháp tránh thai có hiệu quả cao cũng bị chống chỉ định dùng thuốc trong chỉ định dự phòng đau nửa đầu.

Đối với chỉ định điều trị động kinh, thuốc chống chỉ định cho phụ nữ mang thai trừ khi không còn lựa chọn điều trị nào khác phù hợp.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Famatar 100mg phòng ngừa đau nửa đầu

5 Tác dụng phụ

Dưới đây là các tác dụng không mong muốn được ghi nhận với tần suất khác nhau:

Rất thường gặp: Viêm mũi họng, trầm cảm, dị cảm, buồn ngủ, chóng mặt, buồn nôn, tiêu chảy, mệt mỏi, sụt cân.

Thường gặp: Thiếu máu, chán ăn, giảm cảm giác ngon miệng, suy nghĩ chậm, mất ngủ, lo âu, trạng thái lú lẫn, rối loạn chú ý, suy giảm trí nhớ, run, nhìn mờ, nhìn đôi, khó thở, chảy máu cam, nôn, táo bón, rụng tóc, phát ban, đau khớp, sỏi thận, tiểu khó, sốt.

Ít gặp: Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, nhiễm toan chuyển hóa, giảm Kali máu, ý định tự sát, ảo giác, loạn thần, mất ngôn ngữ, giảm thính lực, đánh trống ngực, hạ huyết áp, viêm tụy, giảm tiết mồ hôi, yếu cơ.

Hiếm gặp: Nhiễm toan tăng clo máu, bệnh não do tăng amoniac máu, hưng cảm, mù một bên, mù thoáng qua, tăng nhãn áp góc đóng, hiện tượng Raynaud, viêm gan, suy gan, hội chứng Stevens-Johnson, hồng ban đa dạng.

Trẻ em: Thường ghi nhận cao hơn người lớn về các triệu chứng như hành vi bất thường, kích động, thờ ơ, tăng bạch cầu ái toan, tăng động, nôn và sốt.

6 Tương tác

Phenytoin: Sử dụng chung có thể làm tăng nồng độ Phenytoin trong máu ở một số bệnh nhân; đồng thời Phenytoin làm giảm nồng độ Topiramate khoảng 48%.

Carbamazepine: Làm giảm nồng độ Topiramate trong huyết tương khoảng 40%.

Acid Valproic: Dùng đồng thời có thể gây tăng amoniac máu kèm hoặc không kèm bệnh não, và có thể gây giảm thân nhiệt.

Digoxin: Diện tích dưới đường cong (AUC) của Digoxin có thể giảm khoảng 12%, cần kiểm tra nồng độ Digoxin thường xuyên.

Thuốc tránh thai đường uống: Topiramate có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc tránh thai chứa estrogen, tăng nguy cơ xuất huyết đột ngột.

Lithi: Nồng độ Lithi có thể tăng lên khi dùng liều Topiramate cao (tới 600 mg/ngày), cần theo dõi chặt chẽ.

Hydrochlorothiazide (HCTZ): Có thể làm tăng nồng độ Topiramate trong máu thêm 29%.

Metformin: Làm tăng nồng độ Metformin trong máu và giảm độ thanh thải của Topiramate.

Pioglitazone và Glibenclamide: Có sự sụt giảm nồng độ các thuốc điều trị tiểu đường này khi dùng chung với Topiramate, cần theo dõi đường huyết.

Rượu và các thuốc ức chế thần kinh trung ương: Khuyến cáo không nên dùng đồng thời vì có thể làm tăng tác dụng phụ trên hệ thần kinh.

Warfarin: Có báo cáo về việc giảm thời gian prothrombin (PT/INR) khi phối hợp.

Các thuốc gây sỏi thận: Tránh dùng chung vì làm tăng nguy cơ hình thành sỏi thận.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Việc ngừng thuốc đột ngột có thể làm tăng tần suất cơn co giật, do đó phải giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ.

Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ về các dấu hiệu thay đổi tâm trạng, trầm cảm và đặc biệt là ý định hoặc hành vi tự sát.

Thuốc có thể gây ra các phản ứng nghiêm trọng ở da như hội chứng Stevens-Johnson; nếu nghi ngờ phải ngừng thuốc ngay lập tức.

Cần thận trọng với các triệu chứng thị giác như giảm thị lực kịch phát hoặc đau mắt, vì đây có thể là dấu hiệu của glôcôm góc đóng thứ phát.

Thuốc có khả năng gây nhiễm toan chuyển hóa mạn tính, có thể dẫn đến sỏi thận, thiếu xương hoặc chậm phát triển ở trẻ em; cần xét nghiệm nồng độ bicarbonate định kỳ.

Do thuốc gây buồn ngủ và chóng mặt, bệnh nhân cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc phức tạp.

Bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền về dung nạp galactose hoặc thiếu hụt lactase không nên sử dụng do thuốc có chứa lactose.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Topiramate có nguy cơ gây dị tật bẩm sinh nghiêm trọng (sứt môi, hở hàm ếch, dị tật lỗ tiểu thấp) và hạn chế sự tăng trưởng của thai nhi. Thuốc chỉ được dùng cho phụ nữ mang thai bị động kinh khi không có biện pháp thay thế và phải được tư vấn kỹ về nguy cơ. Tuyệt đối không dùng để dự phòng đau nửa đầu cho đối tượng này.

Phụ nữ cho con bú: Thuốc bài tiết nhiều vào sữa mẹ và có thể gây tiêu chảy, buồn ngủ, thiếu cân ở trẻ bú mẹ. Cần cân nhắc giữa lợi ích của việc điều trị cho mẹ và việc cho trẻ bú để quyết định ngừng thuốc hoặc ngừng cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Khi xảy ra quá liều, các triệu chứng thường gặp bao gồm co giật, buồn ngủ, rối loạn ngôn ngữ, nhìn mờ, hạ huyết áp, đau bụng và kích động. Biện pháp xử trí bao gồm ngừng thuốc ngay, thực hiện các biện pháp điều trị hỗ trợ toàn thân và bù nước đầy đủ cho bệnh nhân. Trong trường hợp nặng, lọc máu (thẩm tách máu) là phương pháp hiệu quả để loại bỏ Topiramate ra khỏi cơ thể nhanh chóng.

7.4 Bảo quản

Thuốc cần được bảo quản ở những nơi khô ráo, thoáng mát, duy trì nhiệt độ dưới 30°C. Cần để thuốc trong bao bì kín để tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời và đảm bảo xa tầm tay của trẻ em.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Suntopirol 25 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Suntopirol 50 của Sun Pharmaceutical Industries Ltd chứa thành phần Topiramate được chỉ định để điều trị các trường hợp động kinh cục bộ hoặc động kinh toàn thể ở cả người lớn và trẻ em, đồng thời hỗ trợ ngăn ngừa các cơn đau nửa đầu tái phát định kỳ một cách hiệu quả.

Huether-50 do Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú sản xuất, chứa Topiramate được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân cần kiểm soát cơn co giật co cứng - co giật nguyên phát hoặc phối hợp điều trị hội chứng Lennox-Gastaut nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống và hạn chế các biến chứng thần kinh.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Topiramate là một hoạt chất chống động kinh đa cơ chế. Thuốc thực hiện ức chế các điện thế hoạt động lặp đi lặp lại thông qua việc chẹn kênh natri phụ thuộc trạng thái. Ngoài ra, thuốc làm tăng tần suất hoạt hóa thụ thể GABAA, giúp tăng cường luồng ion clorid vào nơ-ron, từ đó thúc đẩy hoạt động của hệ dẫn truyền thần kinh ức chế. Một cơ chế khác là ức chế sự hoạt hóa của phân nhóm thụ thể glutamate (kainate/AMPA) nhưng không tác động lên thụ thể NMDA. Topiramate cũng có khả năng ức chế yếu các isoenzyme carbonic anhydrase, tuy nhiên đây không được coi là cơ chế chống động kinh chính.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Thuốc được hấp thu nhanh chóng và hiệu quả qua Đường tiêu hóa với Sinh khả dụng ít nhất đạt 81%. Sau khi uống liều 100 mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) khoảng 1,5 µg/ml đạt được sau 2 đến 3 giờ. Sự hấp thu của thuốc không chịu ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn.

9.2.2 Phân bố

Tỷ lệ gắn kết của Topiramate với protein huyết tương khá thấp, chỉ dao động từ 13% đến 17%. Thể tích phân bố biểu kiến trung bình nằm trong khoảng 0,08 - 0,55 L/kg. Có sự khác biệt về giới tính khi thể tích phân bố ở nữ giới thường bằng khoảng 50% so với nam giới do sự khác biệt về tỷ lệ mỡ trong cơ thể.

9.2.3 Chuyển hóa

Ở người khỏe mạnh, thuốc không được chuyển hóa nhiều (khoảng 20%). Tuy nhiên, ở những bệnh nhân đang điều trị đồng thời với các thuốc gây cảm ứng enzyme gan, tỷ lệ chuyển hóa có thể tăng lên đến 50%. Các chất chuyển hóa được hình thành qua quá trình hydroxyl hóa, thủy phân và glucuronide hóa nhưng hầu như không có hoạt tính chống co giật.

9.2.4 Thải trừ

Thận là con đường bài tiết chính của thuốc (chiếm ít nhất 81%), trong đó khoảng 66% liều dùng được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng không đổi. Độ thanh thải huyết tương trung bình đạt khoảng 20 - 30 ml/phút. Thời gian bán thải trung bình trong huyết tương là khoảng 21 giờ sau khi dùng đa liều. Thuốc có thể được loại bỏ hiệu quả bằng phương pháp thẩm tách máu.

10 Thuốc Suntopirol 25 giá bao nhiêu?

Thuốc Suntopirol 25 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Suntopirol 25 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Suntopirol 25 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có phổ điều trị rộng, vừa hiệu quả trong đơn trị liệu lẫn điều trị phối hợp cho nhiều loại cơn động kinh khác nhau ở cả người lớn và trẻ em.
  • Đặc tính dược động học thuận lợi với sinh khả dụng cao, ít gắn kết protein và thời gian bán thải dài, cho phép duy trì nồng độ ổn định trong máu.
  • Hiệu quả dự phòng đau nửa đầu đã được chứng minh rõ rệt, giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc bệnh lý này.
  • Cách dùng đơn giản, không bị ảnh hưởng bởi thức ăn và không yêu cầu phải theo dõi nồng độ thuốc trong máu thường xuyên để điều chỉnh liều.

13 Nhược điểm

  • Thuốc gây ra nhiều tác dụng phụ trên hệ thần kinh trung ương như buồn ngủ, chóng mặt và có thể ảnh hưởng đến chức năng nhận thức hoặc ngôn ngữ.
  • Nguy cơ gây dị tật bẩm sinh cao khiến việc sử dụng cho phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và phụ nữ mang thai trở nên rất hạn chế và phức tạp.
  • Có khả năng gây ra các biến chứng nghiêm trọng như sỏi thận, nhiễm toan chuyển hóa hoặc các vấn đề về thị lực cần được giám sát y khoa chặt chẽ.
  • Tương tác thuốc phức tạp với các thuốc chống động kinh khác và thuốc tránh thai, đòi hỏi bác sĩ phải tính toán kỹ lưỡng khi phối hợp phác đồ điều trị.

Tổng 29 hình ảnh

suntopirol 25 1 J4082
suntopirol 25 1 J4082
suntopirol 25 2 K4166
suntopirol 25 2 K4166
suntopirol 25 3 P6626
suntopirol 25 3 P6626
suntopirol 25 4 E1420
suntopirol 25 4 E1420
suntopirol 25 5 J3661
suntopirol 25 5 J3661
suntopirol 25 6 G2187
suntopirol 25 6 G2187
suntopirol 25 7 N5343
suntopirol 25 7 N5343
suntopirol 25 8 K4760
suntopirol 25 8 K4760
suntopirol 25 9 P6811
suntopirol 25 9 P6811
suntopirol 25 10 M5438
suntopirol 25 10 M5438
suntopirol 25 11 S7165
suntopirol 25 11 S7165
suntopirol 25 12 A0154
suntopirol 25 12 A0154
suntopirol 25 13 O5515
suntopirol 25 13 O5515
suntopirol 25 14 D1317
suntopirol 25 14 D1317
suntopirol 25 15 K4044
suntopirol 25 15 K4044
suntopirol 25 16 C1305
suntopirol 25 16 C1305
suntopirol 25 17 N5118
suntopirol 25 17 N5118
suntopirol 25 18 C1812
suntopirol 25 18 C1812
suntopirol 25 19 V8338
suntopirol 25 19 V8338
suntopirol 25 20 K4142
suntopirol 25 20 K4142
suntopirol 25 21 D1502
suntopirol 25 21 D1502
suntopirol 25 22 J3230
suntopirol 25 22 J3230
suntopirol 25 23 Q6866
suntopirol 25 23 Q6866
suntopirol 25 24 F2678
suntopirol 25 24 F2678
suntopirol 25 25 T8030
suntopirol 25 25 T8030
suntopirol 25 26 M5381
suntopirol 25 26 M5381
suntopirol 25 27 T7027
suntopirol 25 27 T7027
suntopirol 25 28 A0116
suntopirol 25 28 A0116
suntopirol 25 29 L4810
suntopirol 25 29 L4810

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: My vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Suntopirol 25 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Suntopirol 25
    M
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789