Sunelev H
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Sun Pharma, Sun Pharmaceutical Industries Limited |
| Công ty đăng ký | Sun Pharmaceutical Industries Limited |
| Số đăng ký | 890110777324 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 21 viên |
| Hoạt chất | Desogestrel, Ethinylestradiol, Vitamin E (Alpha Tocopherol), Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | tq1043 |
| Chuyên mục | Thuốc Tránh Thai Hàng Ngày |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Desogestrel: 0,15 mg.
Ethinyl estradiol: 0,03 mg.
Thành phần tá dược:
Lactose monohydrate, maize starch, Vitamin E, hypromellose 2910, colloidal silicon dioxide, stearic acid 50, opadry orange 03F53686.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Sunelev H
2.1 Tác dụng
Sunelev H là một loại thuốc tránh thai nội tiết dạng phối hợp, hoạt động dựa trên sự kết hợp của hai thành phần hormone là Desogestrel (một progestogen) và Ethinyl Estradiol (một estrogen). Cơ chế tác dụng chính của thuốc là ức chế quá trình rụng trứng hàng tháng của phụ nữ. Bên cạnh đó, thuốc còn làm thay đổi tính chất của dịch nhầy cổ tử cung, khiến tinh trùng khó thâm nhập vào tử cung hơn, đồng thời làm biến đổi niêm mạc tử cung để ngăn cản sự làm tổ của trứng đã thụ tinh, từ đó mang lại hiệu quả ngừa thai tối ưu.

2.2 Chỉ định
Thuốc Sunelev H được chỉ định sử dụng làm biện pháp tránh thai đường uống cho phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ. Việc quyết định sử dụng thuốc cần dựa trên sự đánh giá kỹ lưỡng của bác sĩ về các yếu tố rủi ro cá nhân, đặc biệt là nguy cơ liên quan đến huyết khối tĩnh mạch so với các loại thuốc tránh thai nội tiết khác.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Well-Plan Lily dùng để tránh thai
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Sunelev H
3.1 Liều dùng
Cách bắt đầu sử dụng thuốc:
Trường hợp không sử dụng biện pháp tránh thai bằng hormon trong tháng trước: Bắt đầu uống viên đầu tiên vào ngày thứ nhất của chu kỳ kinh nguyệt (ngày đầu tiên thấy kinh).
Thay đổi từ thuốc tránh thai phối hợp khác: Tốt nhất nên bắt đầu uống Sunelev H vào ngày ngay sau khi uống viên hoạt chất cuối cùng của vỉ thuốc trước đó.
Sau khi sảy thai hoặc nạo thai ở 3 tháng đầu: Có thể bắt đầu uống ngay lập tức và không cần thêm biện pháp tránh thai bổ sung.
Sau khi sinh hoặc sảy thai ở 3 tháng giữa: Bắt đầu uống vào ngày thứ 21 đến ngày thứ 28 sau khi sinh hoặc sau sảy thai. Nếu bắt đầu muộn hơn, cần sử dụng thêm biện pháp màng chắn trong 7 ngày đầu uống thuốc.
Xử trí khi quên thuốc:
Nếu quên dưới 12 giờ: Uống ngay viên thuốc đã quên và tiếp tục các viên sau như thường lệ. Hiệu quả tránh thai không giảm.
Nếu quên trên 12 giờ: Hiệu quả tránh thai có thể giảm. Cần uống viên quên gần nhất ngay khi nhớ ra (dù phải uống 2 viên cùng lúc), sau đó dùng tiếp các viên khác. Phải sử dụng thêm biện pháp tránh thai bổ sung (như bao cao su) trong 7 ngày kế tiếp.
3.2 Cách dùng
Thuốc được dùng đường uống. Mỗi ngày uống một viên vào cùng một thời điểm cố định (ví dụ buổi tối trước khi đi ngủ) để duy trì nồng độ hormon ổn định và hình thành thói quen tránh quên thuốc. Thứ tự uống các viên thuốc trên vỉ nên tuân theo chỉ dẫn của mũi tên. Một chu kỳ uống thuốc kéo dài 21 ngày liên tục, sau đó là khoảng thời gian nghỉ 7 ngày không uống thuốc. Trong 7 ngày nghỉ này, hiện tượng kinh nguyệt thường sẽ xuất hiện (thường vào ngày thứ 2 hoặc thứ 3 sau viên cuối cùng).
4 Chống chỉ định
Hiện tại đang có hoặc có tiền sử huyết khối tĩnh mạch (VTE) như huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi.
Hiện tại hoặc có tiền sử huyết khối động mạch (ATE) như nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não hoặc các dấu hiệu báo trước (như cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua, đau thắt ngực).
Có các yếu tố nguy cơ nghiêm trọng gây huyết khối động mạch: Đái tháo đường có biến chứng mạch máu, tăng huyết áp nặng, rối loạn chuyển hóa lipoprotein nặng.
Có yếu tố di truyền hoặc mắc phải liên quan đến huyết khối như kháng protein C hoạt hóa (APC), thiếu hụt antithrombin-III, thiếu hụt protein C hoặc S, tăng homocysteine máu và kháng thể kháng Phospholipid.
Tiền sử bị đau đầu Migraine kèm theo các triệu chứng thần kinh khu trú.
Đang mắc hoặc có tiền sử bệnh gan nặng mà chức năng gan chưa trở về bình thường; có khối u ở gan (lành tính hoặc ác tính).
Đang mắc hoặc nghi ngờ mắc các bệnh ung thư chịu ảnh hưởng của các steroid sinh dục (như ung thư vú hoặc ung thư cơ quan sinh dục).
Chảy máu âm đạo không rõ nguyên nhân.
Quá mẫn với Desogestrel, Ethinyl estradiol hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Estraceptin tránh thai hàng ngày
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn có thể gặp khi sử dụng Sunelev H bao gồm:
Thường gặp: Thay đổi tâm trạng, trầm cảm; đau đầu; buồn nôn, đau bụng; đau vú hoặc căng vú; tăng cân.
Ít gặp: Giữ nước (phù); giảm ham muốn tình dục; đau đầu Migraine; nôn, tiêu chảy; phát ban, mày đay; vú to.
Hiếm gặp: Các phản ứng quá mẫn; tăng ham muốn tình dục; không dung nạp kính áp tròng; xuất hiện các nốt trên da (hồng ban nút, hồng ban đa dạng); giảm cân; tiết dịch ở vú hoặc âm đạo.
Nghiêm trọng: Tăng nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch hoặc động mạch (như thuyên tắc phổi, đột quỵ, nhồi máu cơ tim). Nguy cơ này tăng lên ở những người hút thuốc, béo phì hoặc có tăng huyết áp.
6 Tương tác
Các thuốc gây cảm ứng enzym gan (như Phenytoin, Barbiturates, Primidone, Carbamazepine, Rifampicin và các thuốc điều trị HIV như Ritonavir, Nevirapine) có thể làm tăng Độ thanh thải của các hormon sinh dục, từ đó làm giảm hiệu quả tránh thai và gây chảy máu bất thường.
Việc phối hợp với các loại kháng sinh (như Ampicillin, Tetracycline) cũng được báo cáo là có thể làm giảm nồng độ thuốc trong máu, dù cơ chế chưa hoàn toàn rõ ràng. Phụ nữ điều trị bằng các thuốc này nên sử dụng thêm biện pháp tránh thai màng chắn tạm thời.
Sunelev H có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa của các thuốc khác, làm tăng nồng độ trong huyết tương của Cyclosporin hoặc làm giảm nồng độ của Lamotrigine.
Cần lưu ý khi phối hợp với các thuốc điều trị viêm gan C (như Ombitasvir/Paritaprevir/Ritonavir) do nguy cơ gây tăng men gan (ALT).
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trước khi bắt đầu hoặc sử dụng lại thuốc, cần tiến hành thăm khám y khoa toàn diện, tìm hiểu kỹ tiền sử gia đình và loại trừ khả năng đang mang thai.
Đặc biệt lưu ý nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE): Nguy cơ cao nhất trong năm đầu tiên sử dụng hoặc khi bắt đầu lại sau khi nghỉ ít nhất 4 tuần. Nguy cơ tăng cao ở người béo phì (BMI > 30), người cao tuổi, người có tiền sử gia đình bị huyết khối hoặc người phải bất động lâu ngày sau phẫu thuật.
Nếu xuất hiện các triệu chứng như đau chân, sưng chân, khó thở đột ngột, đau ngực dữ dội hoặc mất thị lực đột ngột, phải ngừng thuốc ngay và đi khám cấp cứu.
Thuốc có chứa Lactose, do đó bệnh nhân có các vấn đề di truyền hiếm gặp về không dung nạp galactose hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng.
Sử dụng thuốc tránh thai nội tiết phối hợp có liên quan đến việc tăng nguy cơ ung thư cổ tử cung và ung thư vú, mặc dù nguy cơ này sẽ giảm dần sau khi ngừng thuốc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Sunelev H không được chỉ định trong thời kỳ mang thai. Nếu phát hiện mang thai trong khi đang dùng thuốc, phải ngừng sử dụng ngay lập tức. Tuy nhiên, các nghiên cứu dịch tễ học không cho thấy nguy cơ dị tật bẩm sinh tăng cao ở trẻ em sinh ra từ những phụ nữ đã dùng thuốc tránh thai trước đó.
Bà mẹ cho con bú: Thuốc tránh thai phối hợp có thể làm giảm số lượng và thay đổi chất lượng sữa mẹ. Một lượng nhỏ các steroid tránh thai hoặc chất chuyển hóa có thể bài tiết vào sữa. Do đó, thường không khuyến cáo sử dụng thuốc cho đến khi bà mẹ đã cai sữa hoàn toàn cho con.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có báo cáo về các tác dụng độc hại nghiêm trọng khi sử dụng quá liều Sunelev H. Các triệu chứng có thể xảy ra bao gồm buồn nôn, nôn và ở trẻ em gái hoặc phụ nữ trẻ có thể xuất hiện chảy máu âm đạo nhẹ. Không có thuốc giải độc đặc hiệu, việc điều trị chủ yếu là theo dõi và xử trí triệu chứng nếu cần thiết.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp. Giữ thuốc trong vỉ và hộp nguyên bản cho đến khi sử dụng để đảm bảo chất lượng. Để xa tầm tay của trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Sunelev H hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Mercilon Bayer của Công ty Organon - Ltd. chứa thành phần Desogestrel và Ethinyl estradiol được chỉ định để ngăn ngừa thai bằng cách ức chế rụng trứng và làm thay đổi dịch nhầy cổ tử cung, phù hợp cho phụ nữ mong muốn một phương pháp tránh thai đường uống kết hợp có độ tin cậy cao và chu kỳ kinh nguyệt ổn định.
Novynette do Gedeon Richter Plc. sản xuất, chứa Desogestrel và Ethinyl estradiol được sử dụng trong các trường hợp tránh thai hàng ngày, giúp điều hòa nội tiết tố nữ và ngăn cản quá trình thụ tinh thông qua tác động hiệp đồng của hai loại hormone sinh dục, đảm bảo hiệu quả ngừa thai khi được sử dụng đúng liều lượng và thời gian quy định.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Sunelev H là thuốc tránh thai phối hợp liều thấp. Tác dụng tránh thai được thực hiện thông qua nhiều cơ chế khác nhau, trong đó quan trọng nhất là ức chế sự rụng trứng bằng cách tác động lên trục hạ đồi - tuyến yên. Ngoài ra, thuốc còn làm thay đổi đặc tính của chất nhầy cổ tử cung, khiến nó trở nên đặc hơn và gây cản trở sự di chuyển của tinh trùng. Những thay đổi tại nội mạc tử cung cũng làm giảm khả năng trứng đã thụ tinh có thể bám dính và làm tổ.
9.2 Dược động học
Hấp thu
Desogestrel sau khi uống được hấp thu nhanh chóng và hoàn toàn, sau đó được chuyển hóa thành etonogestrel. Nồng độ đỉnh của etonogestrel trong huyết thanh đạt được sau khoảng 1,5 giờ. Ethinyl estradiol cũng được hấp thu nhanh, đạt nồng độ đỉnh sau 1-2 giờ với Sinh khả dụng trung bình khoảng 40-60% do chịu sự chuyển hóa bước đầu ở gan và ruột.
Phân bố
Etonogestrel gắn kết mạnh với Albumin huyết thanh và globulin gắn kết hormone giới tính (SHBG). Thể tích phân bố biểu kiến của nó khoảng 1,5 L/kg. Ethinyl estradiol gắn kết rất mạnh nhưng không đặc hiệu với albumin huyết thanh (khoảng 98,5%) và có thể tích phân bố khoảng 5 L/kg.
Chuyển hóa
Desogestrel được chuyển hóa hoàn toàn qua quá trình hydroxyl hóa và khử nhóm chức tại vị trí C3 để tạo thành etonogestrel hoạt tính, sau đó tiếp tục được chuyển hóa qua gan. Ethinyl estradiol trải qua quá trình liên hợp tại niêm mạc ruột non và gan, chủ yếu bị hydroxyl hóa vòng thơm để tạo ra các chất chuyển hóa dạng tự do hoặc liên hợp glucuronid và sulfat.
Thải trừ
Etonogestrel có thời gian bán thải khoảng 30 giờ, các chất chuyển hóa được đào thải qua nước tiểu và phân với tỷ lệ 6:4. Ethinyl estradiol có pha loại bỏ cuối với thời gian bán thải khoảng 24 giờ; các chất chuyển hóa của nó được đào thải qua nước tiểu và mật với tỷ lệ 4:6.
10 Thuốc Sunelev H giá bao nhiêu?
Thuốc Sunelev H hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Sunelev H mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Sunelev H để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hiệu quả tránh thai rất cao nếu được sử dụng đúng cách và đều đặn theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Giúp chu kỳ kinh nguyệt trở nên đều đặn hơn, giảm Đau Bụng Kinh và giảm lượng máu mất trong kỳ kinh, từ đó hạn chế nguy cơ thiếu máu do thiếu Sắt.
- Sự kết hợp liều thấp của hai loại hormone giúp giảm thiểu một số tác dụng phụ so với các dòng thuốc tránh thai đời cũ liều cao.
- Khả năng phục hồi khả năng sinh sản nhanh chóng sau khi ngừng sử dụng thuốc.
13 Nhược điểm
- Yêu cầu người dùng phải có ý thức tự giác cao trong việc uống thuốc đúng giờ hàng ngày để đảm bảo hiệu quả tránh thai tối đa.
- Có thể gây ra một số tác dụng phụ khó chịu trong những tháng đầu sử dụng như căng vú, buồn nôn hoặc chảy máu âm đạo giữa chu kỳ.
- Tăng nhẹ nguy cơ mắc các bệnh lý nguy hiểm liên quan đến thuyên tắc huyết khối, đặc biệt là ở nhóm phụ nữ có thói quen hút thuốc hoặc trên 35 tuổi.
Tổng 16 hình ảnh

















