1 / 18
sunbeat 200 1 L4337

Sunbeat 200

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuSun Pharma, Sun Pharmaceutical Industries Limited
Công ty đăng kýSun Pharmaceutical Industries Limited
Số đăng ký890110437825
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtAmiodaron, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum)
Tá dượcPovidone (PVP), Magnesi stearat
Xuất xứẤn Độ
Mã sản phẩmtq1026
Chuyên mục Thuốc Tim Mạch

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Amiodaron hydroclorid: 200 mg.

Thành phần tá dược:

Silica keo khan, lactose monohydrat, tinh bột ngô, povidon, magnesi stearat.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Sunbeat 200

2.1 Tác dụng

Hoạt chất Amiodaron hydroclorid trong thuốc thuộc nhóm dược lý chống loạn nhịp tim (bao gồm cả đặc tính nhóm I và nhóm III). Thuốc có khả năng tác động trực tiếp lên hệ thống dẫn truyền của tim, giúp ổn định nhịp tim và kiểm soát các xung động điện bất thường tại tâm nhĩ và tâm thất.

Thuốc Sunbeat 200 điều trị rối loạn nhịp tim hiệu quả và an toàn
Thuốc Sunbeat 200 điều trị rối loạn nhịp tim hiệu quả và an toàn

2.2 Chỉ định

Thuốc được chỉ định sử dụng chủ yếu trong việc phòng ngừa cũng như điều trị một số biến trạng của rối loạn nhịp tim.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc BFS - Amiron điều trị rối loạn nhịp tim

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Sunbeat 200

3.1 Liều dùng

Liều lượng cụ thể cần được điều chỉnh cá nhân hóa cho từng bệnh nhân dưới sự giám sát chặt chẽ của chuyên gia y tế:

Liều dùng cho người lớn:

Giai đoạn bắt đầu điều trị (liều tấn công): Bệnh nhân thường uống mỗi lần 1 viên, thực hiện 3 lần mỗi ngày. Thời gian duy trì liều này kéo dài từ 8 đến 10 ngày.

Giai đoạn duy trì: Sau khi nhịp tim đã ổn định, liều lượng có thể giảm xuống còn từ 1/2 viên đến 2 viên mỗi ngày tùy theo đáp ứng cơ thể.

Lưu ý quan trọng:

  • Tuyệt đối tuân thủ chỉ định của bác sĩ, không tự ý thay đổi liều lượng.
  • Việc ngừng thuốc cũng cần có ý kiến tư vấn từ bác sĩ điều chỉnh.
  • Nếu quên liều: Không gây nguy cơ đặc biệt nhưng tuyệt đối không được uống gấp đôi liều ở lần kế tiếp để bù cho liều đã quên.

3.2 Cách dùng

Thuốc Sunbeat 200 được dùng bằng đường uống.

Người bệnh có thể uống thuốc vào các thời điểm trước, trong hoặc ngay sau bữa ăn.

Việc nhai viên thuốc không gây ảnh hưởng hay làm thay đổi tính chất dược học của thuốc.

[1]

4 Chống chỉ định

Người bị chậm nhịp xoang hoặc block xoang nhĩ.

Bệnh nhân gặp rối loạn dẫn truyền nặng (như block nhĩ thất mức độ cao, block 2-3 nhánh) hoặc bệnh lý nút xoang mà không có máy tạo nhịp hỗ trợ.

Những người có tiền sử hoặc đang bị rối loạn chức năng tuyến giáp.

Bệnh nhân có cơ địa quá mẫn với iod, hoạt chất Amiodaron hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc (mỗi viên chứa khoảng 75mg Iod).

Không kết hợp đồng thời với các loại thuốc có khả năng gây xoắn đỉnh.

Phụ nữ đang mang thai (trừ trường hợp đặc biệt được bác sĩ cân nhắc kỹ).

Phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Zydarone 200mg điều trị rối loạn nhịp tim

5 Tác dụng phụ

Thuốc Sunbeat 200 có thể gây ra nhiều phản ứng không mong muốn trên các hệ cơ quan khác nhau:

Hệ tim mạch: Rất thường gặp tình trạng chậm nhịp tim ở mức trung bình. Ít gặp các trường hợp làm nặng thêm tình trạng loạn nhịp, rối loạn dẫn truyền hoặc xoắn đỉnh (chưa rõ tần suất).

Tuyến giáp: Thường gặp tình trạng suy giáp hoặc cường giáp (đôi khi gây tử vong). Các chỉ số xét nghiệm chức năng tuyến giáp thường bị thay đổi.

Hệ hô hấp: Độc tính trên phổi như viêm phổi kẽ, xơ hóa phổi có thể xuất hiện, biểu hiện qua triệu chứng khó thở, ho khan. Rất hiếm gặp co thắt phế quản hoặc xuất huyết phổi.

Gan mật: Rất thường gặp tăng men gan (transaminase) ở mức nhẹ. Thường gặp rối loạn gan cấp tính, vàng da. Rất hiếm gặp bệnh gan mạn tính hoặc xơ gan.

Thị giác: Rất thường gặp xuất hiện cặn lắng vi thể ở giác mạc (thường lành tính). Rất hiếm gặp viêm dây thần kinh thị giác có thể dẫn đến mù lòa.

Da liễu: Rất thường gặp tình trạng nhạy cảm với ánh sáng. Có thể khiến da đổi màu xanh xám. Hiếm gặp các phản ứng nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử thượng bì nhiễm độc.

Thần kinh: Thường gặp run ngoại tháp, rối loạn giấc ngủ, ác mộng. Ít gặp bệnh lý thần kinh ngoại biên hoặc bệnh lý cơ.

6 Tương tác

Chống chỉ định phối hợp với các thuốc gây xoắn đỉnh như: Thuốc chống loạn nhịp nhóm Ia (Quinidin, Procainamid), nhóm III (Sotalol), Erythromycin tĩnh mạch, thuốc loạn thần (Haloperidol, Clorpromazin), Lithium và các thuốc kháng histamin (Terfenadin, Astemizol).

Không khuyến cáo dùng chung với thuốc chẹn Beta, thuốc chẹn kênh Calci làm chậm nhịp (Verapamil, Diltiazem) vì làm tăng nguy cơ chậm nhịp tim quá mức.

Thuốc nhuận tràng kích thích: Gây hạ Kali máu, tăng nguy cơ xoắn đỉnh.

Digoxin: Amiodaron làm tăng nồng độ Digoxin trong máu, cần giảm nửa liều Digoxin và theo dõi sát.

Thuốc chống đông (Warfarin) và Phenytoin: Amiodaron ức chế CYP2C9 làm tăng nồng độ các thuốc này, cần điều chỉnh giảm liều tương ứng.

Các Statin (Simvastatin, Atorvastatin): Tăng nguy cơ độc tính trên cơ và tiêu cơ vân do ức chế CYP3A4.

Nước ép Bưởi chùm: Làm tăng nồng độ Amiodaron trong máu, cần tránh sử dụng trong quá trình điều trị.

Sofosbuvir: Phối hợp có thể gây chậm nhịp tim đe dọa tính mạng.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần kiểm tra định kỳ chức năng gan (men gan), chức năng tuyến giáp (TSH) và đo điện tâm đồ (ECG) trước và trong suốt quá trình sử dụng thuốc.

Do Amiodaron có thời gian bán thải rất dài, các tác dụng phụ hoặc tương tác thuốc có thể xuất hiện muộn ngay cả khi đã ngừng thuốc vài tháng.

Bệnh nhân cần tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và sử dụng các biện pháp che chắn bảo vệ da.

Cần thông báo cho bác sĩ gây mê về việc đang dùng thuốc Sunbeat 200 trước khi tiến hành phẫu thuật.

Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân cao tuổi do nhịp tim có thể bị giảm đáng kể.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai: Amiodaron có thể gây độc cho tuyến giáp của thai nhi, do đó chống chỉ định trừ những tình huống bắt buộc phải sử dụng để bảo vệ tính mạng người mẹ.

Phụ nữ cho con bú: Thuốc bài tiết đáng kể qua sữa mẹ nên chống chỉ định tuyệt đối cho nhóm đối tượng này.

7.3 Xử trí khi quá liều

Hiện thông tin về quá liều cấp tính còn hạn chế. Các triệu chứng có thể gặp bao gồm chậm nhịp xoang, suy tuần hoàn và tổn thương gan. Cách xử trí là rửa dạ dày, điều trị triệu chứng và hỗ trợ chung. Nếu chậm nhịp tim nặng, có thể dùng máy tạo nhịp hoặc các thuốc kích thích Beta-adrenergic. Lưu ý Amiodaron không thể loại bỏ bằng phương pháp thẩm tách.

7.4 Bảo quản

Giữ thuốc ở nhiệt độ không vượt quá 30 độ C.

Để xa tầm tay trẻ em và đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Sunbeat 200 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Amiodarona GP 200mg của Medinfar Manufacturing S.A chứa thành phần Amiodaron hydroclorid được chỉ định để điều trị các dạng rối loạn nhịp tim phức tạp bao gồm loạn nhịp thất và nhĩ khi các liệu pháp khác không mang lại hiệu quả mong muốn.

Cordarone 150mg/3ml do Sanofi Winthrop Industrie sản xuất, chứa Amiodaron hydroclorid được sử dụng trong các trường hợp phòng ngừa cơn nhịp nhanh kịch phát trên thất hoặc nhịp nhanh thất nhằm ổn định hoạt động điện học của tim.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Amiodaron hydroclorid là một tác nhân chống loạn nhịp tim đa cơ chế. Thuốc kéo dài thời gian điện thế hoạt động và giai đoạn trơ của cơ tim (tác dụng nhóm III), đồng thời có tác dụng ức chế kênh natri (tác dụng nhóm I) và đối kháng không cạnh tranh trên các thụ thể Alpha và Beta-adrenergic. Điều này giúp thuốc có phổ tác dụng rộng trên cả tâm nhĩ và tâm thất.

9.2 Dược động học

9.2.1 Phân bố

Amiodaron gắn kết rất mạnh với protein huyết tương. Thuốc có khả năng phân bố rộng rãi vào các mô trong cơ thể.

9.2.2 Chuyển hóa

Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các isoenzym Cytochrom P450, đặc biệt là CYP3A4 và CYP2C8, tạo thành chất chuyển hóa chính là desethylamiodaron.

9.2.3 Thải trừ

Thuốc có thời gian bán thải cực dài, trung bình khoảng 50 ngày (dao động từ dưới 20 ngày đến hơn 100 ngày tùy cá thể). Do đó, tác dụng của thuốc vẫn duy trì lâu dài sau khi ngưng sử dụng.

10 Thuốc Sunbeat 200 giá bao nhiêu?

Thuốc Sunbeat 200 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Sunbeat 200 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Sunbeat 200 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Hiệu quả cao trong việc kiểm soát các loại loạn nhịp tim đe dọa tính mạng mà các thuốc khác không đáp ứng được.
  • Thời gian bán thải dài giúp bảo vệ bệnh nhân tốt hơn trong trường hợp vô tình quên một liều uống.
  • Có thể sử dụng linh hoạt vào các thời điểm ăn uống khác nhau mà không làm giảm tác dụng sinh học của thuốc.

13 Nhược điểm

  • Tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng trên các cơ quan trọng yếu như phổi, gan và tuyến giáp nếu dùng dài ngày.
  • Tương tác phức tạp với nhiều loại thuốc thông dụng, đòi hỏi sự giám sát y tế vô cùng chặt chẽ.
  • Thời gian thải trừ rất chậm khiến các tác dụng không mong muốn có thể tồn tại dai dẳng kể cả sau khi đã ngừng điều trị.

Tổng 18 hình ảnh

sunbeat 200 1 L4337
sunbeat 200 1 L4337
sunbeat 200 2 R7074
sunbeat 200 2 R7074
sunbeat 200 3 C1611
sunbeat 200 3 C1611
sunbeat 200 4 R6062
sunbeat 200 4 R6062
sunbeat 200 5 G2764
sunbeat 200 5 G2764
sunbeat 200 6 G2840
sunbeat 200 6 G2840
sunbeat 200 7 N5005
sunbeat 200 7 N5005
sunbeat 200 8 K4522
sunbeat 200 8 K4522
sunbeat 200 9 D1873
sunbeat 200 9 D1873
sunbeat 200 10 A0300
sunbeat 200 10 A0300
sunbeat 200 11 D1488
sunbeat 200 11 D1488
sunbeat 200 12 D1454
sunbeat 200 12 D1454
sunbeat 200 13 S7333
sunbeat 200 13 S7333
sunbeat 200 14 D1060
sunbeat 200 14 D1060
sunbeat 200 15 S7421
sunbeat 200 15 S7421
sunbeat 200 16 C1157
sunbeat 200 16 C1157
sunbeat 200 17 F2246
sunbeat 200 17 F2246
sunbeat 200 18 M5883
sunbeat 200 18 M5883

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Sơn vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Sunbeat 200 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Sunbeat 200
    S
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789