1 / 9
sulamcin 3g 1 S7040

Sulamcin 3g

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuPharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Số đăng ký893110945324
Dạng bào chếBột pha tiêm
Quy cách đóng góiHộp 1 lọ
Hoạt chấtAmpicilin/Sulbactam
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq807
Chuyên mục Thuốc Chống Dị Ứng

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Ampicilin (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỉ lệ 2:1): 2g/1g trong mỗi lọ thuốc bột PHA tiêm Sulamcin 3g.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Sulamcin 3g

2.1 Tác dụng

Sulamcin 3g kết hợp hai hoạt chất ampicilin và sulbactam, thuộc nhóm kháng sinh penicillin cùng chất ức chế beta-lactamase. Sự phối hợp này giúp tăng hiệu quả kháng khuẩn trên các chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm, kể cả những vi khuẩn đã kháng penicillin đơn thuần, nhờ khả năng ức chế tổng hợp vách tế bào và bảo vệ hoạt chất khỏi sự phá hủy của beta-lactamase.

2.2 Chỉ định

Thuốc Sulamcin 3g được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, gồm nhiễm khuẩn đường hô hấp trên (viêm xoang, viêm tai giữa, viêm nắp thanh quản), nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới (viêm phổi do vi khuẩn), nhiễm trùng tiết niệu và viêm đài bể thận, nhiễm khuẩn ổ bụng như viêm phúc mạc, viêm túi mật, viêm nội mạc tử cung, viêm vùng chậu, nhiễm trùng huyết, các nhiễm khuẩn da, mô mềm, xương, khớp và bệnh lậu. Thuốc còn được dùng dự phòng nhiễm khuẩn sau phẫu thuật ổ bụng hoặc vùng chậu có nguy cơ nhiễm khuẩn phúc mạc, cũng như dự phòng nhiễm khuẩn hậu sản sau nạo thai hoặc sinh mổ.

Thuốc  Sulamcin 3g chỉ định trong điều trị viêm phổi, viêm xoang
Thuốc  Sulamcin 3g chỉ định trong điều trị viêm phổi, viêm xoang

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Sulamcin 0,75g điều trị nhiễm khuẩn hô hấp

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Sulamcin 3g

3.1 Liều dùng

Người lớn:

Liều tổng cộng ampicilin/sulbactam natri thông thường dao động từ 1,5g đến 12g mỗi ngày, chia đều mỗi 6 hoặc 8 giờ. Liều tối đa sulbactam không vượt quá 4g/ngày. Trường hợp nhẹ có thể dùng mỗi 12 giờ.

Phân loại theo mức độ:

  • Nhẹ: 1,5–3g/ngày (1g ampicilin + 0,5g sulbactam tới 2g ampicilin + 1g sulbactam)
  • Trung bình: Tối đa 6g/ngày (4g ampicilin + 2g sulbactam)
  • Nặng: Đến 12g/ngày (8g ampicilin + 4g sulbactam)

Thời gian điều trị:

Duy trì đến 48 giờ sau khi hết sốt và các triệu chứng cải thiện, thường kéo dài 5–14 ngày, có thể lâu hơn ở bệnh nặng. Khi cần hạn chế natri, lưu ý mỗi 3g thuốc chứa khoảng 230mg natri.

Dự phòng nhiễm khuẩn phẫu thuật:

Dùng 1,5–3g ngay trước gây mê, lặp lại mỗi 6–8 giờ, dừng sau 24 giờ nếu không có chỉ định điều trị tiếp.

Điều trị lậu cầu không biến chứng:

Liều duy nhất 1,5g, kết hợp uống thêm 1g probenecid.

Trẻ em, nhũ nhi, sơ sinh:

  • Thường dùng 150mg/kg/ngày (100mg/kg/ngày ampicilin + 50mg/kg/ngày sulbactam), chia đều mỗi 6–8 giờ.
  • Trẻ sơ sinh <1 tuần tuổi (đặc biệt trẻ sinh non): 75mg/kg/ngày, chia 12 giờ/lần.

Suy thận:

Giảm số lần tiêm tương tự khi sử dụng ampicilin đơn độc ở bệnh nhân có Độ thanh thải creatinin <30ml/phút.

3.2 Cách dùng

Có thể tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch.

Tiêm bắp hoặc tĩnh mạch: Hòa tan hoàn toàn 1 lọ Sulamcin 3g với 6,4ml nước cất, tiêm tĩnh mạch chậm ít nhất 10–15 phút.

Truyền tĩnh mạch: Hòa tan 3g thuốc với 6,4ml nước cất, tiếp tục pha loãng với 50–100ml dung môi thích hợp (dung dịch dextrose 5% hoặc NaCl 0,9%), truyền trong 15–30 phút.

Sử dụng Dung dịch ngay sau khi pha.[1]

4 Chống chỉ định

Thuốc không được dùng ở người từng có phản ứng dị ứng nặng (sốc phản vệ, hội chứng Stevens-Johnson) với ampicilin, sulbactam, các kháng sinh beta-lactam khác (penicillin, Cephalosporin), hoặc tiền sử vàng da ứ mật/rối loạn chức năng gan liên quan đến ampicilin/sulbactam natri.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Aupisin 3g điều trị nhiễm khuẩn nặng

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi có thể bao gồm:

Rối loạn máu và hệ bạch huyết: thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt, xuất huyết giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu ái toan.

Rối loạn hệ miễn dịch: sốc phản vệ, phản ứng phản vệ.

Rối loạn hệ thần kinh: co giật.

Rối loạn mạch máu: viêm tĩnh mạch.

Tiêu hóa: tiêu chảy, buồn nôn, nôn, viêm lưỡi, viêm miệng, lưỡi đổi màu, viêm đại tràng giả mạc, viêm ruột kết.

Gan – mật: tăng bilirubin máu, ứ mật, vàng da, viêm gan.

Da, mô dưới da: phát ban, ngứa, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì gây độc, hồng ban đa dạng, viêm da tróc vảy, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính.

Thận – tiết niệu: viêm thận kẽ.

Tác dụng tại chỗ: đau hoặc phản ứng tại vị trí tiêm.

Xét nghiệm: tăng ALT, AST.

Trẻ em: ghi nhận tăng tế bào lympho không điển hình trên một trường hợp.

Thông báo ngay cho bác sĩ/dược sĩ nếu có bất cứ tác dụng bất lợi nào khi sử dụng thuốc.

6 Tương tác

Sử dụng đồng thời Allopurinol có thể làm tăng tỉ lệ phát ban so với dùng ampicilin đơn độc.

Ampicilin trộn trực tiếp với aminoglycosid có thể làm mất hiệu lực của cả hai thuốc; nếu cần phối hợp nên tiêm ở vị trí khác nhau và cách nhau tối thiểu 1 giờ.

Penicillin tiêm có thể ảnh hưởng đến khả năng kết tập tiểu cầu và kết quả các xét nghiệm đông máu, từ đó làm tăng tác dụng chống đông.

Các thuốc kìm khuẩn (cloramphenicol, Erythromycin, sulfonamid, tetracyclin) có thể ảnh hưởng tới tác dụng diệt khuẩn của penicillin, nên tránh phối hợp.

Sử dụng cùng thuốc ngừa thai dạng uống chứa estrogen có thể giảm hiệu quả tránh thai; khuyến cáo dùng biện pháp khác.

Methotrexat dùng đồng thời có thể tăng độc tính do giảm thanh thải; cân nhắc tăng liều Leucovorin và kéo dài thời gian sử dụng.

Probenecid làm giảm thải trừ ampicilin và sulbactam qua thận, tăng và kéo dài nồng độ huyết thanh, kéo dài thời gian bán thải và tăng nguy cơ độc tính.

Có thể xảy ra kết quả dương tính giả Glucose niệu khi xét nghiệm bằng thuốc thử Benedict, Fehling hoặc ClinitestTM.

Giảm nhất thời nồng độ Estriol và các estrogen liên hợp ở phụ nữ mang thai dùng ampicilin.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Phản ứng quá mẫn có thể xảy ra, kể cả sốc phản vệ, nguy cơ tăng với người có tiền sử dị ứng với penicillin hoặc các dị nguyên khác.

Cần ngưng ngay thuốc và xử trí phù hợp nếu xuất hiện dấu hiệu dị ứng.

Phản ứng da nghiêm trọng (TEN, SJS, viêm da tróc vảy, AGEP, hồng ban đa dạng) đã được ghi nhận, cần ngưng thuốc nếu xuất hiện.

Luôn theo dõi nguy cơ bội nhiễm hoặc tăng sinh vi sinh vật không nhạy cảm, đặc biệt nấm.

Tiêu chảy do Clostridium difficile có thể xảy ra, kể cả sau điều trị kháng sinh.

Kiểm tra định kỳ chức năng thận, gan, máu khi điều trị kéo dài, đặc biệt ở trẻ sơ sinh, trẻ non tháng.

Thuốc chứa natri, cần lưu ý với người cần kiểm soát muối.

Không nên dùng cho viêm tuyến bạch cầu do virus vì có nguy cơ cao phát ban.

Rối loạn chức năng gan (viêm gan, vàng da ứ mật) có thể xuất hiện, thường hồi phục nhưng đã ghi nhận một số trường hợp tử vong.

Không sử dụng nếu dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Nghiên cứu trên động vật không ghi nhận tác động xấu lên thai hoặc khả năng sinh sản, nhưng độ an toàn khi mang thai và cho con bú chưa xác định đầy đủ.

Chỉ dùng cho phụ nữ có thai khi thật sự cần thiết, thận trọng khi dùng cho bà mẹ đang cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Hiện chưa có nhiều dữ liệu về độc tính cấp. Quá liều có thể làm tăng các biểu hiện phụ đã ghi nhận.

Cần chú ý nguy cơ độc thần kinh, động kinh khi nồng độ kháng sinh betalactam tăng trong dịch não tủy, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận.

Có thể áp dụng thẩm phân máu để tăng thải trừ thuốc trong trường hợp quá liều ở bệnh nhân suy thận.

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, dưới 30°C, tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Sulamcin 3g hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Nerusyn 3g do Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm sản xuất, chứa thành phần Ampicilin/Sulbactam, được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như viêm phổi, viêm xoang, nhiễm trùng tiết niệu, nhiễm khuẩn ổ bụng, nhiễm trùng da và mô mềm.

Ama-Power là thuốc do S.C Antibiotice S.A sản xuất, phối hợp hai hoạt chất Ampicilin và Sulbactam, được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như nhiễm trùng đường hô hấp trên và dưới, nhiễm khuẩn tiết niệu, nhiễm khuẩn ổ bụng, da và mô mềm.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Sulamcin 3g thuộc nhóm kháng sinh penicillin phối hợp với chất ức chế beta-lactamase. Sulbactam ức chế không hồi phục các beta-lactamase của nhiều vi khuẩn kháng penicillin, bảo vệ ampicilin khỏi bị phá hủy. Sự phối hợp này tạo hiệu ứng hiệp đồng rõ rệt, mở rộng phổ kháng khuẩn, bao gồm cả các chủng Gram dương, Gram âm và vi khuẩn kỵ khí như Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae, Bacteroides fragilis, Escherichia coli, Klebsiella, Proteus, Enterobacter, Neisseria. Ampicilin là thành phần có tác dụng diệt khuẩn chính nhờ ức chế tổng hợp mucopeptid của vách tế bào, giúp tiêu diệt vi khuẩn ở giai đoạn nhân lên mạnh.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau khi tiêm tĩnh mạch, ampicilin và sulbactam đạt nồng độ đỉnh huyết thanh ngay khi kết thúc truyền. Liều 2000mg ampicilin + 1000mg sulbactam cho nồng độ đỉnh 109–150mcg/ml với ampicilin, 44–88mcg/ml với sulbactam. Sau khi tiêm bắp liều 1000mg ampicilin + 500mg sulbactam, nồng độ đỉnh tương ứng là 8–37mcg/ml và 6–24mcg/ml.

9.2.2 Phân bố

Cả hai hoạt chất đều phân bố rộng, thấm tốt vào dịch màng bụng, mô bỏng, mô ruột thừa, niêm mạc ruột. Đặc biệt, có khả năng thấm vào dịch não tủy khi viêm màng não. Gắn kết protein huyết tương: ampicilin khoảng 28%, sulbactam khoảng 38%.

9.2.3 Thải trừ

Ampicilin và sulbactam thải trừ qua nước tiểu chủ yếu ở dạng không chuyển hóa, khoảng 75–85% trong 8 giờ đầu. Thời gian bán thải trung bình của cả hai hoạt chất là khoảng 1 giờ trên người khỏe mạnh. Ở bệnh nhân suy thận, cần giảm tần suất liều như khi dùng ampicilin thông thường.

10 Thuốc Sulamcin 3g giá bao nhiêu?

Thuốc Sulamcin 3g hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Sulamcin 3g mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Sulamcin 3g để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Sulamcin 3g mang lại hiệu quả điều trị rộng nhờ phối hợp hai hoạt chất ampicilin và sulbactam, giúp khắc phục tình trạng đề kháng của nhiều chủng vi khuẩn bằng cách bảo vệ ampicilin khỏi bị bất hoạt bởi beta-lactamase.
  • Thuốc sử dụng linh hoạt qua nhiều đường dùng như tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, thuận tiện cho bệnh nhân có nhiều mức độ nhiễm khuẩn khác nhau.

13 Nhược điểm

  • Có nguy cơ gây ra các phản ứng dị ứng nghiêm trọng, kể cả sốc phản vệ hoặc Hội chứng Stevens-Johnson, nhất là ở bệnh nhân có tiền sử dị ứng với beta-lactam hoặc các dị nguyên khác.

Tổng 9 hình ảnh

sulamcin 3g 1 S7040
sulamcin 3g 1 S7040
sulamcin 3g 2 V8138
sulamcin 3g 2 V8138
sulamcin 3g 3 V8104
sulamcin 3g 3 V8104
sulamcin 3g 4 K4817
sulamcin 3g 4 K4817
sulamcin 3g 5 D1368
sulamcin 3g 5 D1368
sulamcin 3g 6 G2346
sulamcin 3g 6 G2346
sulamcin 3g 7 R7150
sulamcin 3g 7 R7150
sulamcin 3g 8 K4511
sulamcin 3g 8 K4511
sulamcin 3g 9 C1862
sulamcin 3g 9 C1862

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy

    Bởi: vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Sulamcin 3g 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Sulamcin 3g
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789