Sulamcin 1,5g
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110945224 |
| Dạng bào chế | Bột pha tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ |
| Hoạt chất | Ampicilin/Sulbactam |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq804 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Ampicilin: 1 g (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri)
Sulbactam: 0,5 g (dưới dạng Sulbactam natri)
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Sulamcin 1,5g
2.1 Tác dụng
Sulamcin 1,5g là thuốc phối hợp giữa ampicilin (một kháng sinh nhóm penicillin) và sulbactam (chất ức chế beta-lactamase). Ampicilin đóng vai trò diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp mucopeptid của thành tế bào vi khuẩn, chủ yếu tác động lên các vi khuẩn đang nhân lên mạnh.
Sulbactam có khả năng ức chế không hồi phục các enzym beta-lactamase do một số vi khuẩn sản xuất, nhờ đó bảo vệ ampicilin khỏi bị phá hủy, mở rộng phổ tác dụng sang các chủng vi khuẩn đã kháng penicillin.
Sự phối hợp này giúp gia tăng hiệu lực kháng khuẩn, bao phủ cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm, kể cả những dòng vi khuẩn sinh beta-lactamase.
2.2 Chỉ định
Ampicilin natri/sulbactam natri được chỉ định trong điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm: nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, đường hô hấp dưới (viêm xoang, viêm tai giữa, viêm nắp thanh quản, viêm phổi), nhiễm khuẩn tiết niệu, viêm đài bể thận, nhiễm khuẩn ổ bụng (viêm phúc mạc, viêm túi mật, viêm nội mạc tử cung, viêm vùng chậu), nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn da và mô mềm, xương, khớp, nhiễm lậu cầu. Ngoài ra, thuốc có thể được sử dụng dự phòng nhiễm khuẩn hậu phẫu ổ bụng hoặc vùng chậu cũng như trong các trường hợp nạo thai, sinh mổ để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn hậu sản.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Nerusyn 3g điều trị nhiễm khuẩn nặng
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Sulamcin 1,5g
3.1 Liều dùng
3.1.1 Người lớn
Tổng liều thường dùng: 1,5 g – 12 g/ngày, chia đều mỗi 6–8 giờ. Liều tối đa sulbactam: 4 g/ngày. Trường hợp nhẹ có thể chia liều mỗi 12 giờ.
Liều tham khảo theo mức độ nhiễm khuẩn:
- Nhẹ: 1,5–3 g/ngày (ampicilin/sulbactam theo tỷ lệ 2:1)
- Trung bình: đến 6 g/ngày (4+2 g)
- Nặng: đến 12 g/ngày (8+4 g)
Thời gian điều trị thường kéo dài 5–14 ngày, hoặc lâu hơn tùy mức độ bệnh.
3.1.2 Dự phòng nhiễm khuẩn phẫu thuật
1,5–3 g dùng ngay trước gây mê; có thể lặp lại mỗi 6–8 giờ, ngưng sau 24 giờ trừ khi cần điều trị tiếp.
3.1.3 Điều trị lậu cầu không biến chứng
Liều duy nhất 1,5 g; phối hợp thêm 1 g Probenecid uống cùng.
3.1.4 Trẻ em, nhũ nhi, sơ sinh
- Liều thông thường: 150 mg/kg/ngày (ampicilin 100 mg/kg/ngày + sulbactam 50 mg/kg/ngày), chia mỗi 6–8 giờ.
- Trẻ sơ sinh < 1 tuần tuổi: 75 mg/kg/ngày (ampicilin 50 mg/kg/ngày + sulbactam 25 mg/kg/ngày), chia mỗi 12 giờ.
3.1.5 Bệnh nhân suy thận
Giảm số lần tiêm theo mức độ suy thận, giống với quy định dùng ampicilin.
3.2 Cách dùng
Dùng đường tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch.
Hòa tan hoàn toàn Sulamcin 1,5g với 3,2 ml nước cất trước khi tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch chậm (tối thiểu 10–15 phút).
Khi truyền tĩnh mạch: sau khi hòa tan, tiếp tục PHA loãng với 50–100 ml dung dịch thích hợp (dextrose 5%, NaCl 0,9%), truyền trong 15–30 phút.
Dung dịch phải sử dụng ngay sau khi pha.[1]
4 Chống chỉ định
Người có tiền sử dị ứng nặng (sốc phản vệ, hội chứng Stevens-Johnson) với ampicilin, sulbactam hoặc kháng sinh beta-lactam khác (penicillin, cephalosporin).
Bệnh nhân có tiền sử vàng da ứ mật hoặc rối loạn chức năng gan liên quan đến ampicilin natri/sulbactam natri.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Ampicilin 500mg Vidipha điều trị nhiễm khuẩn
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn được phân loại theo hệ cơ quan:
Huyết học: Thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu ái toan, thiếu máu tan huyết, giảm bạch cầu trung tính, giảm bạch cầu hạt, ban xuất huyết, sốc phản vệ.
Miễn dịch: Phản ứng phản vệ.
Thần kinh: Co giật.
Mạch máu: Viêm tĩnh mạch.
Tiêu hóa: Tiêu chảy, nôn, buồn nôn, viêm đại tràng giả mạc, viêm ruột kết, viêm miệng, viêm lưỡi, lưỡi đổi màu.
Gan – mật: Tăng bilirubin huyết, viêm gan ứ mật, vàng da, chức năng gan bất thường.
Da – mô dưới da: Phát ban, ngứa, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì, hồng ban đa dạng, hội chứng ngoại ban mụn mủ cấp tính, viêm da tróc vảy.
Thận – tiết niệu: Viêm thận kẽ.
Tại chỗ tiêm: Đau, phản ứng tại chỗ tiêm.
Xét nghiệm: Tăng men gan.
Ở bệnh nhi, tác dụng phụ tương tự người lớn, đôi khi tăng bạch cầu lympho không điển hình.
6 Tương tác
Allopurinol: Dùng cùng ampicilin tăng nguy cơ phát ban.
Aminoglycosid: Không nên pha chung, nên tiêm ở vị trí khác và cách nhau ít nhất 1 giờ.
Thuốc chống đông: Có thể tăng tác dụng thuốc chống đông.
Thuốc kìm khuẩn (cloramphenicol, Erythromycin, sulfonamid, tetracyclin): Có thể làm giảm tác dụng diệt khuẩn của penicilin, nên tránh phối hợp.
Thuốc tránh thai estrogen: Có thể giảm hiệu quả tránh thai, cần sử dụng biện pháp khác.
Methotrexat: Làm giảm thải trừ, tăng độc tính methotrexat.
Probenecid: Làm tăng nồng độ và thời gian tác dụng của ampicilin/sulbactam.
Tương tác xét nghiệm: Có thể gây dương tính giả Glucose niệu; giảm tạm thời một số hormon ở phụ nữ mang thai dùng ampicilin.
Tương kỵ: Không nên pha chung ampicilin/sulbactam với aminoglycosid.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (phản vệ), có thể tử vong, thường gặp ở người dị ứng với penicillin hoặc Cephalosporin, cần hỏi kỹ tiền sử dị ứng trước khi dùng.
Nếu có phản ứng dị ứng, phải ngừng thuốc ngay và xử trí thích hợp.
Phản ứng da nghiêm trọng như Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì, hồng ban đa dạng, AGEP đã được ghi nhận; nếu có triệu chứng, phải dừng thuốc ngay.
Theo dõi dấu hiệu bội nhiễm do vi sinh vật không nhạy cảm (kể cả nấm).
Tiêu chảy do Clostridium difficile đã được báo cáo; mức độ có thể từ nhẹ đến đe dọa tính mạng.
Nên kiểm tra định kỳ chức năng thận, gan, máu khi điều trị kéo dài, nhất là ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ.
Mỗi lọ Sulamcin 1,5g chứa khoảng 115 mg natri, cần lưu ý khi bệnh nhân cần hạn chế natri.
Không nên dùng cho người bị viêm tuyến bạch cầu do virus vì dễ phát ban.
Có thể xuất hiện rối loạn chức năng gan, đôi khi nặng; cần theo dõi khi sử dụng trên bệnh nhân suy gan.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Chỉ nên dùng cho phụ nữ mang thai khi thật cần thiết.
Thận trọng khi dùng cho bà mẹ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể làm tăng các biểu hiện tác dụng phụ, nhất là trên thần kinh (có thể gây co giật).
Ampicilin và sulbactam có thể loại bỏ bằng thẩm phân máu nếu quá liều ở bệnh nhân suy thận.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô, dưới 30°C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Sulamcin 1,5g hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Visulin 1g/0.5g do Công ty cổ phần dược phẩm VCP sản xuất là thuốc phối hợp Ampicilin và Sulbactam, được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với thuốc. Sản phẩm được sử dụng cho các trường hợp nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu, ổ bụng, da và mô mềm, xương, khớp…
Ama-Power là sản phẩm phối hợp giữa Ampicilin và Sulbactam do S.C Antibiotice S.A sản xuất, dùng trong các phác đồ điều trị khi cần mở rộng phổ tác dụng lên các chủng vi khuẩn sản sinh beta-lactamase.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Sulbactam là chất ức chế không hồi phục enzym beta-lactamase, giúp bảo vệ ampicilin khỏi bị phá hủy bởi các vi khuẩn sinh beta-lactamase, mở rộng phổ tác dụng của ampicilin. Ampicilin là kháng sinh diệt khuẩn nhóm penicillin, tác động lên vi khuẩn trong giai đoạn sinh trưởng mạnh bằng cách ức chế tổng hợp mucopeptid thành tế bào. Sự phối hợp này tạo hiệu quả kháng khuẩn mạnh với cả Gram dương và Gram âm, bao gồm nhiều chủng vi khuẩn đã kháng penicillin và cephalosporin.
9.2 Dược động học
9.2.1 Phân bố
Ampicilin và sulbactam phân bố tốt vào các mô và dịch cơ thể; có khả năng thấm qua dịch não tủy khi có viêm màng não. Khả năng liên kết protein huyết tương của ampicilin khoảng 28%, sulbactam khoảng 38%.
9.2.2 Thải trừ
Cả hai thành phần được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu ở dạng không biến đổi, với khoảng 75–85% liều thuốc đào thải trong 8 giờ đầu. Thời gian bán thải trung bình của ampicilin và sulbactam ở người khỏe mạnh là khoảng 1 giờ. Nồng độ của hai hoạt chất có thể tăng và kéo dài nếu dùng cùng probenecid.
10 Thuốc Sulamcin 1,5g giá bao nhiêu?
Thuốc Sulamcin 1,5g hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Sulamcin 1,5g mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Sulamcin 1,5g để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Phối hợp ampicilin và sulbactam giúp mở rộng phổ kháng khuẩn, điều trị hiệu quả nhiều loại nhiễm khuẩn phức tạp bao gồm cả những chủng vi khuẩn kháng penicillin thông thường, đồng thời tăng khả năng dự phòng nhiễm khuẩn hậu phẫu trên các đối tượng nguy cơ cao.
- Thuốc có nhiều dạng dùng, linh hoạt đường tiêm, cho phép sử dụng cho nhiều đối tượng bệnh nhân từ người lớn đến trẻ em, kể cả trẻ sơ sinh, và đáp ứng được nhiều tình huống lâm sàng từ điều trị đến dự phòng.
13 Nhược điểm
- Có thể gây ra nhiều tác dụng không mong muốn nghiêm trọng như phản vệ, tổn thương gan, viêm đại tràng giả mạc, hoặc các phản ứng da nặng như hội chứng Stevens-Johnson, đặc biệt cần chú ý với các bệnh nhân có cơ địa dị ứng hoặc tiền sử bệnh gan.
- Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ, đặc biệt ở đối tượng suy thận, bệnh nhân cần kiểm soát muối, phụ nữ mang thai, cho con bú vì nguy cơ rối loạn chức năng gan, thận và các biến chứng nguy hiểm khác.
Tổng 9 hình ảnh










