1 / 9
sulamcin 075g 1 A0237

Sulamcin 0,75g

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuPharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Số đăng ký893110945124
Dạng bào chếBột pha tiêm
Quy cách đóng góiHộp 1 lọ
Hoạt chấtAmpicilin/Sulbactam
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq803
Chuyên mục Thuốc Kháng Sinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Ampicilin : Sulbactam [dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri (2 : 1)] 0,5g/0,25g

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Sulamcin 0,75g

2.1 Tác dụng

Sulamcin 0,75g là kháng sinh phối hợp giữa ampicilin và sulbactam, thuộc nhóm penicillin kết hợp với thuốc ức chế beta-lactamase. Sulbactam có khả năng bất hoạt nhiều loại beta-lactamase, giúp bảo vệ ampicilin không bị phân hủy bởi enzym này, từ đó mở rộng phổ tác dụng của ampicilin lên nhiều chủng vi khuẩn, kể cả những vi khuẩn đã kháng penicillin.

Sự phối hợp này mang lại tác dụng hiệp đồng, giúp tăng hiệu quả diệt khuẩn, tác động lên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm, trong đó có các chủng sinh và không sinh beta-lactamase, đồng thời bao phủ cả một số vi khuẩn kỵ khí.

2.2 Chỉ định

Thuốc được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, thường gặp ở các trường hợp như nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới (bao gồm viêm xoang, viêm tai giữa, viêm nắp thanh quản, viêm phổi do vi khuẩn), nhiễm khuẩn tiết niệu, viêm đài bể thận, nhiễm khuẩn trong ổ bụng (viêm phúc mạc, viêm túi mật, viêm nội mạc tử cung, viêm vùng chậu), nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn da và cấu trúc da, nhiễm khuẩn xương, khớp và bệnh lậu. Ngoài ra, thuốc có thể dùng trước hoặc sau phẫu thuật ổ bụng, vùng chậu có nguy cơ nhiễm khuẩn phúc mạc để giảm tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ, hoặc dự phòng nhiễm khuẩn hậu sản ở các trường hợp nạo thai hay sinh mổ.

Thuốc Sulamcin 0,75g điều trị nhiễm khuẩn, dự phòng nhiễm khuẩn phẫu thuật
Thuốc Sulamcin 0,75g điều trị nhiễm khuẩn, dự phòng nhiễm khuẩn phẫu thuật

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Auropennz 3.0 điều trị nhiễm khuẩn

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Sulamcin 0,75g

3.1 Liều dùng

Sulamcin 0,75g có thể sử dụng qua đường tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch. Liều dùng phụ thuộc vào mức độ nhiễm khuẩn, chức năng thận, đối tượng sử dụng và chỉ định cụ thể.

3.1.1 Người lớn

Tổng liều ampicilin/sulbactam thường dùng: 1,5 g đến 12 g/ngày, chia mỗi 6 hoặc 8 giờ, với liều tối đa của sulbactam là 4 g/ngày. Trường hợp nhẹ hơn có thể chia liều mỗi 12 giờ.

Nhẹ: 1,5 – 3 g/ngày (ampicilin/sulbactam 1+0,5 đến 2+1)

Trung bình: đến 6 g/ngày (4+2)

Nặng: đến 12 g/ngày (8+4)

Thời gian điều trị: Thường kéo dài 5 – 14 ngày, hoặc có thể lâu hơn tùy diễn tiến lâm sàng. Duy trì điều trị ít nhất 48 giờ sau khi hết sốt và triệu chứng lâm sàng đã ổn định.

Dự phòng nhiễm khuẩn phẫu thuật: 1,5 – 3 g ampicilin/sulbactam tiêm lúc gây mê, có thể lặp lại mỗi 6 – 8 giờ, dừng sau 24 giờ nếu không có chỉ định điều trị.

Điều trị lậu không biến chứng: 1,5 g duy nhất, phối hợp uống thêm 1 g probenecid.

3.1.2 Trẻ em, nhũ nhi, sơ sinh

Liều khuyến cáo: 150 mg/kg/ngày (ampicilin 100 mg/kg/ngày + sulbactam 50 mg/kg/ngày), chia mỗi 6 – 8 giờ.

Trẻ sơ sinh < 1 tuần tuổi (đặc biệt thiếu tháng): 75 mg/kg/ngày (ampicilin 50 mg/kg/ngày + sulbactam 25 mg/kg/ngày), chia mỗi 12 giờ.

3.1.3 Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin <30 ml/phút)

Giảm số lần tiêm, giữ nguyên tỷ lệ hai thuốc, tương tự hướng dẫn ampicilin.

3.2 Cách dùng

Tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch: Hòa tan hoàn toàn Sulamcin 0,75g với 1,6 ml nước cất, tiêm tĩnh mạch chậm trong 10 – 15 phút.

Truyền tĩnh mạch: Hòa tan như trên, sau đó PHA loãng với 50 – 100 ml dung môi phù hợp (dung dịch dextrose 5%, NaCl 0,9%), truyền trong 15 – 30 phút.

Lưu ý: Dung dịch đã pha nên dùng ngay.[1]

4 Chống chỉ định

Không dùng cho người có tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng (như sốc phản vệ, hội chứng Stevens-Johnson) với ampicilin, sulbactam hoặc các kháng sinh beta-lactam khác (penicilin, Cephalosporin).

Chống chỉ định ở bệnh nhân từng vàng da ứ mật/rối loạn chức năng gan liên quan đến ampicilin/sulbactam.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Aupisin 3g điều trị nhiễm khuẩn

5 Tác dụng phụ

Các tác dụng không mong muốn có thể gặp phải với Sulamcin 0,75g bao gồm:

Rối loạn máu và hệ bạch huyết:

Thường gặp: thiếu máu, giảm lượng tiểu cầu, tăng bạch cầu ưa eosin

Ít gặp: giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính

Hiếm gặp: thiếu máu tan huyết, mất bạch cầu hạt, ban xuất huyết giảm tiểu cầu

Tần suất không xác định: sốc phản vệ, phát ban, co giật

Rối loạn hệ miễn dịch: sốc phản vệ, phản ứng phản vệ

Rối loạn thần kinh: co giật

Rối loạn mạch máu: viêm tĩnh mạch

Rối loạn tiêu hóa: tiêu chảy, nôn, buồn nôn, viêm lưỡi, viêm đại tràng giả mạc, viêm ruột kết, viêm miệng, lưỡi đổi màu

Rối loạn gan – mật: tăng bilirubin huyết, viêm gan ứ mật, ứ mật, chức năng gan bất thường, vàng da

Rối loạn da và mô dưới da: phát ban, ngứa, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì gây độc, hồng ban đa dạng, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính, viêm da tróc vảy

Rối loạn thận – tiết niệu: viêm thận kẽ

Rối loạn tại chỗ tiêm: đau, phản ứng tại chỗ tiêm

Xét nghiệm: tăng alanin aminotransferase, tăng aspartat aminotransferase

Bệnh nhi: Các tác dụng không mong muốn ghi nhận tương tự người lớn, ngoài ra có thể tăng tế bào lympho không điển hình.

6 Tương tác

Allopurinol: Khi dùng chung với ampicilin làm tăng tỉ lệ phát ban so với chỉ dùng ampicilin.

Aminoglycosid: Nếu cần phối hợp với ampicilin, nên tiêm ở vị trí khác nhau, cách nhau ít nhất 1 giờ, vì pha chung có thể mất tác dụng cả hai thuốc.

Thuốc chống đông: Penicilin tiêm ảnh hưởng đến khả năng kết tập tiểu cầu, tăng tác dụng chống đông.

Thuốc kìm khuẩn (cloramphenicol, Erythromycin, sulfonamid, tetracyclin): Có thể ảnh hưởng khả năng diệt khuẩn của penicilin, nên tránh phối hợp.

Thuốc tránh thai đường uống chứa estrogen: Có thể giảm hiệu quả tránh thai, nên sử dụng thêm/đổi phương pháp tránh thai khác khi dùng ampicilin.

Methotrexat: Kết hợp với ampicilin làm giảm thanh thải, tăng độc tính methotrexat, cần theo dõi và điều chỉnh liều Leucovorin khi cần.

Probenecid: Làm giảm đào thải ampicilin/sulbactam qua thận, tăng nồng độ kháng sinh, kéo dài bán thải, tăng nguy cơ nhiễm độc.

Tương tác trong phòng thí nghiệm: Glucose niệu dương tính giả, giảm tạm thời nồng độ Estriol liên hợp và các chất chuyển hóa estrogen sau khi dùng ampicilin.

Ampicilin/sulbactam và aminoglycosid phải pha, tiêm riêng biệt vì có thể mất tác dụng aminoglycosid nếu pha chung.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng có thể xảy ra, đặc biệt ở người có tiền sử dị ứng với penicilin hoặc nhiều dị nguyên. Nếu xuất hiện phản ứng dị ứng, ngưng thuốc ngay và xử trí phù hợp.

Có thể xảy ra phản ứng da nặng như Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, viêm da tróc vảy, ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính. Nếu gặp, phải ngừng thuốc và điều trị thay thế.

Theo dõi dấu hiệu bội nhiễm, nhất là khi dùng kéo dài hoặc xuất hiện tiêu chảy liên quan Clostridium difficile, viêm đại tràng giả mạc, có thể nguy hiểm tính mạng.

Kiểm tra chức năng thận, gan, cơ quan tạo máu định kỳ khi điều trị kéo dài, đặc biệt ở trẻ nhỏ, sinh non.

750 mg ampicilin natri/sulbactam natri chứa khoảng 57,5 mg natri; lưu ý ở người cần kiểm soát natri.

Không dùng cho viêm tuyến bạch cầu do virus, vì nguy cơ phát ban cao.

Có thể xảy ra rối loạn chức năng gan (viêm gan, vàng da ứ mật), đa số hồi phục nhưng một số trường hợp nặng đã được ghi nhận; cần theo dõi chức năng gan.

Thận trọng khi dùng cho phụ nữ mang thai, chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết; cẩn trọng khi dùng cho phụ nữ cho con bú.

Bệnh nhân có thể cần tránh lái xe hoặc vận hành máy móc nếu bị ảnh hưởng sức khỏe do thuốc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Nghiên cứu trên động vật chưa ghi nhận ảnh hưởng lên sinh sản, nhưng tính an toàn trên phụ nữ mang thai và cho con bú chưa được xác định chắc chắn. Chỉ dùng khi thật cần thiết và phải thận trọng.

7.3 Xử trí khi quá liều

Hiện chưa có nhiều dữ liệu về ngộ độc cấp, quá liều có thể làm tăng các tác dụng không mong muốn đã biết. Lưu ý nồng độ cao kháng sinh betalactam trong dịch não tủy có thể gây động kinh. Thẩm phân máu giúp tăng thải thuốc ở bệnh nhân suy thận bị quá liều.

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Sulamcin 0,75g hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Ampicilin 500mg Hataphar do Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây sản xuất, chứa thành phần Ampicillin, được chỉ định sử dụng trong các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với thuốc. Thuốc được chỉ định cho những bệnh nhân mắc các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu, tiêu hóa, nhiễm khuẩn da, mô mềm…

Nerusyn 3g là sản phẩm phối hợp Ampicilin và Sulbactam do Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm sản xuất, được sử dụng trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với thuốc.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Ampicilin là kháng sinh nhóm penicillin, có khả năng diệt khuẩn nhờ ức chế quá trình tổng hợp mucopeptid thành tế bào vi khuẩn. Sulbactam là chất ức chế beta-lactamase, làm tăng hiệu lực của ampicilin với nhiều vi khuẩn sinh beta-lactamase. Khi kết hợp, sulbactam bảo vệ ampicilin khỏi bị phân hủy bởi enzym này, giúp mở rộng phổ tác dụng kháng khuẩn. Thuốc tác động mạnh lên vi khuẩn Gram dương và Gram âm, kể cả một số chủng kháng penicilin/methicilin hoặc sinh beta-lactamase, vi khuẩn kỵ khí, và nhiều chủng vi khuẩn gây bệnh thường gặp.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau truyền tĩnh mạch, ampicilin và sulbactam đạt nồng độ đỉnh trong huyết thanh ngay khi kết thúc truyền, giá trị nồng độ phụ thuộc liều dùng và đường dùng. Sau tiêm bắp, nồng độ đỉnh huyết thanh được ghi nhận dao động từ 8 – 37 mcg/mL cho ampicilin và 6 – 24 mcg/mL cho sulbactam.

9.2.2 Phân bố

Ampicilin có khoảng 28% liên kết với protein huyết thanh người, sulbactam khoảng 38%. Cả hai thành phần có thể thấm vào nhiều mô, dịch cơ thể như dịch màng bụng, dịch vết bỏng, dịch trong mô, niêm mạc ruột, ruột thừa. Đã chứng minh cả ampicilin và sulbactam có thể thấm vào dịch não tủy ở bệnh nhân viêm màng não. Dược động học trên trẻ em tương tự người lớn.

9.2.3 Thải trừ

Ampicilin và sulbactam được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu, khoảng 75–85% liều dùng trong 8 giờ đầu. Thời gian bán thải trung bình là khoảng 1 giờ trên người khỏe mạnh, có thể kéo dài ở bệnh nhân suy thận. Sử dụng đồng thời Probenecid có thể làm tăng và kéo dài nồng độ huyết thanh của cả hai thuốc.

10 Thuốc Sulamcin 0,75g giá bao nhiêu?

Thuốc Sulamcin 0,75g hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Sulamcin 0,75g mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Sulamcin 0,75g để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Dạng phối hợp ampicilin và sulbactam giúp mở rộng phổ tác dụng kháng khuẩn, bao phủ cả các chủng sinh beta-lactamase mà ampicilin đơn độc không có hiệu quả, từ đó tăng hiệu quả điều trị lâm sàng trong nhiều loại nhiễm khuẩn nặng.
  • Thuốc có nhiều dạng sử dụng (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch), thuận tiện cho việc điều trị các tình trạng cấp tính hoặc khi bệnh nhân không thể dùng đường uống.

13 Nhược điểm

  • Có thể gây ra nhiều tác dụng không mong muốn nghiêm trọng như phản ứng quá mẫn, sốc phản vệ, các rối loạn về máu, gan, thận, thần kinh, cần theo dõi sát khi điều trị và xử trí kịp thời nếu xảy ra.
  • Cần hiệu chỉnh liều hoặc giảm số lần dùng thuốc ở bệnh nhân suy thận để hạn chế tích lũy thuốc và độc tính, làm tăng sự phức tạp khi sử dụng ở nhóm bệnh nhân này.

Tổng 9 hình ảnh

sulamcin 075g 1 A0237
sulamcin 075g 1 A0237
sulamcin 075g 2 G2864
sulamcin 075g 2 G2864
sulamcin 075g 3 H2040
sulamcin 075g 3 H2040
sulamcin 075g 4 N5676
sulamcin 075g 4 N5676
sulamcin 075g 5 Q6765
sulamcin 075g 5 Q6765
sulamcin 075g 6 B0402
sulamcin 075g 6 B0402
sulamcin 075g 7 Q6753
sulamcin 075g 7 Q6753
sulamcin 075g 8 I3214
sulamcin 075g 8 I3214
sulamcin 075g 9 L4203
sulamcin 075g 9 L4203

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Yến vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Sulamcin 0,75g 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Sulamcin 0,75g
    Y
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789