Sugamedin 100mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Anfarm Hellas, Anfarm Hellas S.A. |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco |
| Số đăng ký | 520110301225 |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 lọ, lọ 2ml |
| Hoạt chất | Natri Hydroxyd, Sugammadex |
| Tá dược | Nước tinh khiết (Purified Water) |
| Xuất xứ | Hy Lạp |
| Mã sản phẩm | tq1149 |
| Chuyên mục | Thuốc Cơ - Xương Khớp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi 1 ml dung dịch chứa:
Thành phần dược chất: sugammadex 100 mg (dưới dạng sugammadex natri).
Thành phần tá dược: axit clohidric 1N và/hoặc natri hydroxit 1N vừa đủ điều chỉnh pH 7-8, nước cất pha tiêm vừa đủ 1ml.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Sugamedin 100mg
2.1 Tác dụng
Sugamedin 100mg chứa hoạt chất sugammadex, một chất gắn kết thuốc giãn cơ chọn lọc thuộc nhóm cyclodextrin gamma biến đổi, giúp đảo ngược tình trạng phong bế thần kinh cơ hiệu quả.

2.2 Chỉ định
Người lớn: Hóa giải tình trạng phong bế thần kinh cơ gây ra bởi thuốc giãn cơ Rocuronium hoặc vecuronium.
Trẻ em và thanh thiếu niên (từ 2 đến 17 tuổi): Chỉ khuyến cáo sử dụng để hóa giải phong bế thần kinh cơ thông thường gây ra bởi rocuronium.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Sugam-BFS 100mg/1ml hóa giả phong bế thần kinh
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Sugamedin 100mg
3.1 Liều dùng
Thuốc chỉ được sử dụng bởi hoặc dưới sự giám sát trực tiếp của bác sĩ chuyên khoa gây mê. Liều lượng cụ thể phụ thuộc vào mức độ phong bế thần kinh cơ tại thời điểm đảo ngược:
Người lớn hóa giải thông thường: Khuyến cáo dùng liều 4 mg/kg nếu sự hóa giải đạt ít nhất 1-2 phản ứng sau co cứng (PTC). Dùng liều 2 mg/kg nếu phục hồi tự phát đã xảy ra ít nhất cho đến khi phản ứng T2 xuất hiện trở lại.
Người lớn hóa giải tức thì do rocuronium: Dùng liều duy nhất 16 mg/kg khi có yêu cầu lâm sàng cấp bách, tiêm sau khi dùng liều tải 1,2 mg/kg rocuronium bromide khoảng 3 phút.
Tái sử dụng sugammadex: Nếu xuất hiện lại tình trạng phong bế sau liều khởi đầu 2 mg/kg hoặc 4 mg/kg, khuyến cáo dùng tiếp một liều 4 mg/kg.
Trẻ em và thanh thiếu niên (2-17 tuổi): Dùng liều 2 mg/kg để hóa giải thông thường sự phong bế do rocuronium khi T2 xuất hiện trở lại. Có thể pha loãng thuốc thành nồng độ 10 mg/ml để tăng độ chính xác.
Bệnh nhân suy thận: Không khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân suy thận nặng có CrCl < 30 mL/phút, bao gồm cả đối tượng cần lọc máu. Bệnh nhân suy thận nhẹ và trung bình áp dụng liều tương tự người lớn.
Bệnh nhân cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên): Sử dụng liều khuyến cáo tương tự người lớn bình thường dù thời gian hồi phục chức năng cơ có xu hướng chậm hơn.
Bệnh nhân béo phì (BMI >= 40 kg/m2): Liều dùng khuyến cáo tương tự người lớn và bắt buộc phải tính toán dựa trên cân nặng thực tế của bệnh nhân.
Bệnh nhân suy gan: Thận trọng khi dùng cho trường hợp suy gan nặng hoặc kèm rối loạn đông máu. Suy gan nhẹ đến trung bình không cần điều chỉnh liều.
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 2 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng do dữ liệu lâm sàng còn hạn chế.
3.2 Cách dùng
Sugamedin 100mg được dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch một liều duy nhất. Bác sĩ thực hiện tiêm trực tiếp nhanh trong vòng 10 giây vào đường truyền tĩnh mạch hiện có. Thuốc tương thích với các dung dịch truyền thông dụng như Natri clorid 0,9%, Glucose 5%, natri clorid 0,45% kết hợp glucose 2,5%, Ringer lactat, Ringer. Cần tráng sạch đường truyền bằng natri clorid 0,9% giữa các lần tiêm các thuốc khác nhau. Đối với trẻ em, thuốc có thể pha loãng bằng natri clorid 0,9% đến nồng độ 10 mg/ml trước khi tiêm.
4 Chống chỉ định
Người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần dược chất hay tá dược nào của thuốc.
5 Tác dụng phụ
Rối loạn hệ thống miễn dịch: Ít gặp các phản ứng quá mẫn từ dị ứng da, nổi mề đay đến phản ứng toàn thân nghiêm trọng như phản vệ, sốc phản vệ đe dọa tính mạng.
Rối loạn hô hấp, lồng ngực và trung thất: Thường gặp tình trạng ho. Ghi nhận nguy cơ co thắt phế quản ở những bệnh nhân có tiền sử biến chứng phổi.
Biến chứng gây mê và phẫu thuật: Thường gặp ho, hạ huyết áp trong phẫu thuật, cử động chi, nhăn mặt hoặc mút ống nội khí quản do gây mê nông.
Rối loạn tim mạch: Hiếm gặp tình trạng nhịp tim chậm đáng kể xuất hiện trong vài phút sau tiêm, một số trường hợp có thể dẫn đến ngừng tim.
Tái xuất hiện phong bế thần kinh cơ: Ghi nhận tỷ lệ xuất hiện trở lại trạng thái giãn cơ hậu phẫu ở mức 0,20%.
Tác dụng phụ ở người tình nguyện khỏe mạnh: Khó tiêu, nhức đầu, buồn nôn, mày đay, ngứa ngáy, chóng mặt, nôn mửa và đau bụng.
6 Tương tác
Toremifene: Có thể xảy ra tương tác do thay thế vị trí gắn kết, làm chậm thời gian phục hồi chức năng cơ của bệnh nhân trong ngày phẫu thuật.
Axit fusidic tiêm tĩnh mạch: Sử dụng thuốc trong giai đoạn trước phẫu thuật có thể làm chậm quá trình phục hồi chức năng dẫn truyền thần kinh cơ.
Thuốc tránh thai chứa hormon: Làm giảm nồng độ dẫn đến giảm hiệu quả ngừa thai, tương đương quên một liều thuốc uống hàng ngày. Bệnh nhân dùng dạng không phải đường uống cần bổ sung biện pháp tránh thai không chứa hormone trong 7 ngày tiếp theo.
Thuốc tăng cường phong bế thần kinh cơ: Cần đặc biệt chú ý nguy cơ tái phát giãn cơ khi phối hợp, tham khảo danh mục trong tờ hướng dẫn của rocuronium hoặc vecuronium.
Thuốc chống đông máu (chất đối kháng vitamin K, Heparin, Rivaroxaban, dabigatran): Tương tác dược lực học làm kéo dài thời gian đông máu aPTT và PT trong điều kiện in vitro dưới 30 phút.
Các thuốc Verapamil, Ondansetron và ranitidine: Xảy ra tương kỵ vật lý trực tiếp, tuyệt đối không được trộn lẫn các thuốc này trong cùng một đường truyền.
Xét nghiệm cận lâm sàng: Sugammadex gây ảnh hưởng và làm sai lệch kết quả xét nghiệm định lượng Progesterone huyết serum ở nồng độ đỉnh.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Bắt buộc phải hỗ trợ thông khí nhân tạo đầy đủ cho bệnh nhân sau khi hóa giải phong bế cho đến khi phục hồi hoàn toàn hô hấp tự phát.
Tuyệt đối không tự ý dùng liều thấp hơn khuyến cáo vì sẽ làm tăng cao nguy cơ tái xuất hiện tình trạng liệt cơ hậu phẫu.
Cần hết sức thận trọng ở bệnh nhân thiếu hụt yếu tố đông máu do di truyền, bệnh đông máu có sẵn, người có INR > 3,5 hoặc dùng liều 16 mg/kg kèm thuốc chống đông.
Tuân thủ thời gian chờ tối thiểu để tái sử dụng thuốc giãn cơ steroid: ít nhất 5 phút đối với rocuronium 1,2 mg/kg và 4 giờ đối với rocuronium 0,6 mg/kg hoặc vecuronium 0,1 mg/kg. Nếu cần phong bế cơ trước thời gian này, bắt buộc dùng thuốc giãn cơ nhóm không steroid.
Theo dõi sát sao huyết động của bệnh nhân để kịp thời phát hiện nhịp tim chậm, sẵn sàng xử trí bằng atropine nếu có biểu hiện lâm sàng.
Không được dùng thuốc để hóa giải tình trạng liệt cơ do các chất khử cực như succinylcholine hoặc các chất benzylisoquinolinium, Pancuronium.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chưa có dữ liệu lâm sàng đầy đủ về mức độ an toàn trên người, bác sĩ cần hết sức thận trọng khi quyết định sử dụng.
Bà mẹ cho con bú: Nghiên cứu động vật cho thấy thuốc bài tiết qua sữa nhưng hấp thu qua đường uống rất thấp, cần thận trọng khi dùng cho người nuôi con bằng sữa mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Ghi nhận trường hợp vô tình dùng quá liều đến 40 mg/kg hoặc thử nghiệm liều 96 mg/kg không gây ra biến cố nghiêm trọng liên quan đến liều. Khi xảy ra quá liều, có thể loại bỏ hoạt chất bằng cách thẩm phân máu với bộ lọc dòng cao giúp giảm khoảng 70% nồng độ trong 3 đến 6 giờ. Bộ lọc dòng thấp không mang lại hiệu quả.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ duy trì không vượt quá 30 độ C. Dung dịch sau khi mở nắp và pha loãng ổn định lý hóa trong 48 giờ ở 2 đến 25 độ C, tuy nhiên về mặt vi sinh nên tiêm ngay hoặc bảo quản tối đa 24 giờ ở 2 đến 8 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Sugamedin 100mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Bridion của hãng Merck Sharp & Dohme chứa thành phần sugammadex được chỉ định để điều trị hóa giải phong bế thần kinh cơ gây ra bởi rocuronium hoặc vecuronium ở người lớn và trẻ em.
Sản phẩm Sugammasyn 100mg/ml do Biosyn Arzneimittel GmbH sản xuất, chứa sugammadex được sử dụng trong các trường hợp cần phục hồi nhanh chóng chức năng vận động và hô hấp tự phát sau các cuộc phẫu thuật có dùng thuốc giãn cơ steroid.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Sugammadex thể hiện mối quan hệ phụ thuộc tuyến tính rõ rệt giữa liều dùng và đáp ứng lâm sàng trong khoảng liều từ 0,5 mg/kg đến 16 mg/kg đối với cả hai loại thuốc giãn cơ rocuronium và vecuronium. Các thử nghiệm then chốt chứng minh sugammadex đem lại khả năng đảo ngược tình trạng liệt cơ vượt trội và nhanh hơn đáng kể so với chất ức chế acetylcholinesterase truyền thống là Neostigmine. Thời gian trung vị để phục hồi hoàn toàn tỷ lệ chuỗi bốn cơ (T4/T1 đến 0,9) từ mức độ phong bế sâu chỉ mất khoảng 2,7 đến 3,3 phút, so với khoảng thời gian kéo dài từ 49 đến 73 phút của nhóm neostigmine. Đối với mức độ phong bế trung bình khi xuất hiện lại phản ứng T2, sugammadex giúp phục hồi chức năng cơ trong vòng 1,4 đến 2,1 phút. Hiệu quả phục hồi của thuốc đạt tính nhất quán cao trên các đối tượng đặc biệt bao gồm người cao tuổi, bệnh nhân béo phì bệnh lý tính theo cân nặng thực tế, trẻ em từ 2 đến 17 tuổi và nhóm bệnh nhân mắc bệnh toàn thân nghiêm trọng phân loại ASA Hạng 3 hoặc 4 mà không đòi hỏi phải tiến hành chỉnh liều lượng lâm sàng.
9.2 Dược động học
Các thông số dược động học của thuốc được xác định dựa trên tổng nồng độ sugammadex ở cả dạng tự do và dạng phức hợp, thể hiện tính chất tuyến tính rõ rệt và không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa lâm sàng liên quan đến yếu tố giới tính hay chủng tộc.
9.2.1 Phân bố
Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định của hoạt chất ước tính dao động khoảng 11 đến 14 lít ở đối tượng người lớn có chức năng thận bình thường. Nghiên cứu trong điều kiện in vitro chứng minh cả sugammadex tự do và phức hợp liên kết của nó với rocuronium đều không có khả năng liên kết với protein huyết thanh hoặc tế bào hồng cầu người.
9.2.2 Chuyển hóa
Các kết quả nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng đều xác nhận sugammadex hoàn toàn không bị chuyển hóa hay biến đổi cấu trúc sinh học bên trong cơ thể người. Quá trình đào thải thuốc diễn ra duy nhất thông qua con đường bài tiết của hệ thống thận dưới dạng hợp chất nguyên vẹn.
9.2.3 Thải trừ
Thời gian bán thải trung bình của thuốc ở người lớn có chức năng thận bình thường là khoảng 2 giờ với chỉ số Độ thanh thải huyết thanh ước tính đạt 88 mL/phút. Nghiên cứu cân bằng vật chất cho thấy trên 90% liều dùng được đào thải sạch khỏi cơ thể trong vòng 24 giờ đầu, với 96% lượng thuốc tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng không đổi và tỷ lệ bài tiết qua phân hoặc khí thở ra chiếm mức không đáng kể dưới 0,02%. Ở những đối tượng suy giảm chức năng thận nặng, độ thanh thải giảm mạnh khiến mức độ phơi nhiễm toàn thân tăng cao gấp 17 lần và kéo dài thời gian bán thải lên tới 24 giờ. Tuy nhiên, hoạt chất có thể được lọc sạch khoảng 70% nồng độ huyết tương thông qua một liệu trình thẩm phân máu kéo dài 3 đến 6 giờ sử dụng màng lọc dòng cao.
10 Thuốc Sugamedin 100mg giá bao nhiêu?
Thuốc Sugamedin 100mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Sugamedin 100mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Sugamedin 100mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Khả năng đảo ngược và hóa giải tình trạng phong bế thần kinh cơ do tác dụng của rocuronium hoặc vecuronium cực kỳ nhanh chóng so với các phương pháp cổ điển.
- Không bị chuyển hóa qua gan và có động học tuyến tính, không yêu cầu điều chỉnh liều cho người cao tuổi, người béo phì hoặc người suy gan nhẹ đến trung bình.
13 Nhược điểm
- Không khuyến cáo sử dụng cho đối tượng bệnh nhân suy thận nặng có chỉ số CrCl < 30 mL/phút hoặc trẻ nhỏ dưới 2 tuổi do chưa đủ dữ liệu lâm sàng.
- Có thể gây ra nguy cơ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng như nhịp tim chậm dẫn đến ngừng tim và làm giảm tạm thời hiệu lực của các thuốc tránh thai chứa hormone.
Tổng 19 hình ảnh




















