Succicort
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | VHB Medi Sciences Limited |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East |
| Số đăng ký | 890110025426 |
| Dạng bào chế | Thuốc bột pha tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ |
| Hoạt chất | Hydrocortisone |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | tq1035 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Viêm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Hydrocortison natri succinat (dưới dạng Hydrocortison natri succinat buffered 5% (sterile)): 134 mg (tương đương hydrocortison 100 mg).
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Succicort
2.1 Tác dụng
Succicort chứa hoạt chất là một glucocorticoid steroid vỏ thượng thận. Thuốc có đặc tính chống viêm mạnh mẽ và thay đổi đáp ứng miễn dịch của cơ thể đối với nhiều loại tác nhân khác nhau. Nhờ khả năng hòa tan cao, thuốc cho phép đạt nồng độ hydrocortison trong máu nhanh chóng sau khi tiêm, mang lại hiệu quả rõ rệt trong vòng một giờ.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định cho các tình trạng cần tác dụng nhanh và mạnh của corticosteroid bao gồm:
Rối loạn nội tiết: Suy vỏ thượng thận nguyên phát hoặc thứ phát.
Bệnh chất tạo keo: Điển hình là bệnh lupus ban đỏ toàn thân.
Bệnh ngoài da: Các trường hợp ban đỏ dạng nặng như hội chứng Stevens-Johnson.
Tình trạng dị ứng: Hen phế quản hoặc các phản ứng phản vệ nguy hiểm.
Bệnh đường tiêu hóa: bệnh Crohn và viêm ruột gây loét.
Bệnh hô hấp: Các bệnh lý do hít sặc dịch dạ dày vào đường thở.
Cấp cứu nội khoa: Điều trị choáng thứ phát do thiểu năng vỏ thượng thận hoặc các loại choáng không đáp ứng với điều trị thông thường khi nghi ngờ có thiểu năng vỏ thượng thận.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Pecflu 10ml điều trị viêm thanh quản
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Succicort
3.1 Liều dùng
Liều lượng được điều chỉnh tùy theo mức độ nghiêm trọng của bệnh và đáp ứng lâm sàng:
Người lớn: Liều thông thường từ 100 – 500 mg tiêm tĩnh mạch chậm trong 1 – 10 phút. Tùy tình trạng, có thể nhắc lại liều sau mỗi 2, 4 hoặc 6 giờ.
Trẻ nhi: Liều dùng được điều chỉnh dựa trên độ nghiêm trọng của bệnh hơn là cân nặng hay tuổi tác, nhưng không được ít hơn 25 mg/ngày.
Bệnh nhân gan: Cần xem xét giảm liều do tác dụng của thuốc có thể tăng lên ở đối tượng này.
Thời gian điều trị: Liều cao chỉ nên duy trì đến khi bệnh nhân ổn định, thường không quá 48 – 72 giờ. Nếu cần dùng lâu hơn, nên thay bằng các loại corticosteroid ít giữ natri hơn như methylprednisolon.
3.2 Cách dùng
Thuốc có thể dùng qua đường tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch, trong đó tiêm tĩnh mạch là lựa chọn ưu tiên trong cấp cứu:
Tiêm bắp/tĩnh mạch: Pha 1 lọ 100 mg với không quá 2 ml nước pha tiêm, lắc đều trước khi hút ra.
Truyền tĩnh mạch: Sau khi hoàn nguyên bằng 2 ml nước pha tiêm, pha loãng tiếp vào 100 – 1000 ml dung dịch dextrose 5%, Natri clorid 0,9% hoặc hỗn hợp của chúng để đạt nồng độ 0,1 – 1 mg/ml. Truyền chậm trong 30 – 60 phút.
Truyền cho trẻ em: Pha loãng với dextrose 5% hoặc natri clorid 0,9% để truyền ngắt quãng trong 20 – 30 phút.
Lưu ý: Chỉ sử dụng dung dịch trong suốt, không màu và không có tiểu phân. Không khuyến cáo tiêm trong tủy sống hoặc ngoài màng cứng.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với hydrocortison natri succinat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân nhiễm nấm toàn thân mà chưa được điều trị bằng liệu pháp chống nhiễm khuẩn đặc hiệu.
Không dùng vắc xin sống hoặc vắc xin sống giảm độc lực cho người đang dùng liều corticosteroid gây ức chế miễn dịch.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Gimtafort 10mg điều trị rối loạn nội tiết
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn có thể xảy ra bao gồm (tần suất chưa rõ):
Nhiễm trùng: Tăng nguy cơ nhiễm khuẩn cơ hội và che lấp các dấu hiệu nhiễm trùng.
Nội tiết và chuyển hóa: Hội chứng Cushing, suy trục tuyến yên, giữ muối nước gây phù, tăng huyết áp, giảm Kali máu, đái tháo đường khởi phát hoặc trầm trọng hơn.
Tâm thần: Rối loạn cảm xúc, trầm cảm, hưng cảm, mất ngủ, cáu gắt và có thể có ý định tự tử.
Hệ thần kinh: Động kinh, đau đầu, chóng mặt, tăng áp lực nội sọ kèm phù gai thị ở trẻ em sau khi ngừng thuốc.
Mắt: đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp, nhìn mờ, bong võng mạc do bệnh lý hắc võng mạc trung tâm thanh dịch.
Tiêu hóa: Loét dạ dày (có thể gây thủng hoặc xuất huyết), viêm tụy, chướng bụng, buồn nôn.
Cơ xương: Yếu cơ, loãng xương, gãy xương bệnh lý, đứt gân (đặc biệt gân Achilles) và chậm phát triển ở trẻ em.
Khác: Phản ứng phản vệ, khó lành vết thương, kinh nguyệt không đều.
6 Tương tác
Chất ức chế CYP3A4 (ketoconazol, Clarithromycin, nước ép Bưởi): Làm tăng nồng độ hydrocortison, cần giảm liều steroid để tránh độc tính.
Chất cảm ứng CYP3A4 (rifampin, carbamazepin, Phenobarbital, Phenytoin): Làm giảm nồng độ hydrocortison, cần tăng liều để đạt hiệu quả điều trị.
Thuốc chống đông máu: Tác dụng của thuốc chống đông có thể tăng hoặc giảm, cần theo dõi chỉ số đông máu chặt chẽ.
Digoxin: Tăng nguy cơ loạn nhịp tim hoặc nhiễm độc digitalis do hạ kali máu.
Thuốc điều trị đái tháo đường: Có thể cần tăng liều thuốc hạ đường huyết do steroid làm tăng Glucose máu.
NSAID (Aspirin liều cao): Tăng nguy cơ xuất huyết và loét Đường tiêu hóa.
Thuốc hạ kali (thuốc lợi tiểu, Amphotericin B): Tăng nguy cơ hạ kali máu nghiêm trọng.
Vắc xin: Đáp ứng với vắc xin chết hoặc bất hoạt có thể giảm; chống chỉ định vắc xin sống khi dùng liều ức chế miễn dịch.
Ciclosporin: Tăng hoạt tính của cả hai thuốc, đã có báo cáo về tình trạng co giật khi dùng phối hợp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Ức chế trục HPA: Điều trị kéo dài có thể gây suy vỏ thượng thận thứ phát. Không nên ngừng thuốc đột ngột nếu đã dùng liều cao hơn liều sinh lý trong hơn 3 tuần.
Nhiễm khuẩn: Thuốc làm tăng nhạy cảm với các bệnh nấm, virus, vi khuẩn và che lấp các dấu hiệu lâm sàng điển hình. Cần thận trọng đặc biệt với bệnh thủy đậu và sởi.
Thận trọng đặc biệt: Cần giám sát chặt chẽ người bệnh loãng xương, tăng huyết áp, suy tim sung huyết, loét dạ dày, đái tháo đường, động kinh và nhược cơ.
Trẻ em: Thuốc có thể gây chậm phát triển không hồi phục và tăng áp lực nội sọ; cần theo dõi cấu trúc tim ở trẻ sinh non vì nguy cơ bệnh cơ tim phì đại.
Người cao tuổi: Tác dụng phụ thường nghiêm trọng hơn (loãng xương, nhiễm trùng, mỏng da), cần giám sát lâm sàng sát sao.
Hệ thần kinh: Nếu gặp các tác dụng như ngất, chóng mặt hoặc co giật, bệnh nhân không nên lái xe hay vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Thai kỳ: Hydrocortison dễ dàng đi qua nhau thai. Sử dụng kéo dài có thể gây chậm phát triển bào thai trong tử cung hoặc thiếu cân ở trẻ sơ sinh. Chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
Cho con bú: Thuốc bài tiết qua sữa mẹ. Liều dưới 160 mg/ngày ít có khả năng gây hại, nhưng liều cao hơn có thể gây ức chế tuyến thượng thận của trẻ. Cần đánh giá kỹ lưỡng trước khi dùng.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa gặp hội chứng lâm sàng quá liều cấp tính với hydrocortison. Trong trường hợp xảy ra, không có thuốc giải độc đặc hiệu, chủ yếu là điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng. Hydrocortison có thể được loại bỏ bằng phương pháp thẩm phân.
7.4 Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo và tránh ánh sáng.
Dung dịch sau khi pha: Ổn định trong 72 giờ nếu bảo quản ở 2 – 8°C hoặc trong 24 giờ nếu để ở nhiệt độ 25°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Succicort hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Hydrocortisone 10mg Resolution của Resolution Chemicals chứa thành phần Hydrocortison được chỉ định để điều trị các tình trạng suy vỏ thượng thận cấp tính cần tác dụng nhanh của corticosteroid.
Hybru 100mg do Brawn Laboratories Ltd sản xuất, chứa Hydrocortison được sử dụng trong các trường hợp bệnh lý viêm nặng, dị ứng cấp tính hoặc để kiểm soát các đợt kịch phát của bệnh hệ thống khi đường uống không khả thi.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Succicort chứa Hydrocortison natri succinat, một glucocorticoid vỏ thượng thận có hoạt tính sinh học tương đương với hydrocortison nội sinh khi dùng cùng phân tử lượng. Glucocorticoid tác động thông qua việc làm thay đổi đáp ứng miễn dịch và gây hiệu ứng chuyển hóa sâu sắc trên nhiều hệ cơ quan. Thuốc được sử dụng thay thế trong suy thượng thận hoặc chống viêm trong các rối loạn hệ thống. Dạng ester natri succinat tan tốt trong nước, cho phép tiêm liều cao với lượng dung môi nhỏ để đạt nồng độ thuốc tối đa trong máu nhanh chóng.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Nồng độ đỉnh trong máu đạt được rất nhanh, khoảng 10 phút sau khi tiêm tĩnh mạch. Sau khi tiêm bắp, thuốc cũng được hấp thu nhanh chóng vào tuần hoàn.
9.2.2 Phân bố
Thuốc phân bố rộng rãi vào các mô, có khả năng vượt qua hàng rào máu não và đi vào sữa mẹ. Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định khoảng 20 – 40 lít. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương (Albumin và transcortin) đạt khoảng 92%.
9.2.3 Chuyển hóa
Hydrocortison (cortisol) được chuyển hóa chủ yếu bởi enzym 11β-HSD2 thành cortison, sau đó tiếp tục thành dihydrocortison và tetrahydrocortison. Enzym CYP3A4 cũng tham gia chuyển hóa thuốc thành 6β-hydroxycortisol.
9.2.4 Thải trừ
Quá trình đào thải diễn ra gần như hoàn toàn trong vòng 12 giờ sau khi dùng. Thời gian bán thải trung bình dao động từ 1,3 đến 1,7 giờ tùy theo liều dùng.
10 Thuốc Succicort giá bao nhiêu?
Thuốc Succicort hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Succicort mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Succicort để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng bào chế pha tiêm cho nồng độ thuốc đạt đỉnh rất nhanh (sau 10 phút), cực kỳ hữu ích trong các tình huống cấp cứu đe dọa tính mạng.
- Độ tan cao cho phép đưa một lượng lớn hoạt chất vào cơ thể chỉ với một lượng dung môi nhỏ, giảm gánh nặng dịch truyền cho bệnh nhân.
- Phổ chỉ định rộng, giải quyết được nhiều vấn đề từ nội tiết, dị ứng đến các bệnh hệ thống và sốc nhiễm khuẩn có suy thượng thận.
13 Nhược điểm
- Tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng nếu dùng kéo dài hoặc không được giám sát chặt chẽ như suy thượng thận, loét dạ dày và rối loạn tâm thần.
- Có nhiều tương tác thuốc phức tạp với các enzym gan, đòi hỏi phải điều chỉnh liều thường xuyên khi phối hợp với các thuốc khác.
- Nguy cơ chậm phát triển không hồi phục ở trẻ em và các biến chứng tim mạch ở trẻ sinh non khiến việc sử dụng trên đối tượng này phải hết sức thận trọng.
Tổng 14 hình ảnh















