1 / 10
stanlip 160mg 1 T8584

Stanlip 160mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuSun Pharma, Sun Pharmaceutical Industries Limited
Công ty đăng kýSun Pharmaceutical Industries Limited
Số đăng ký890110437725
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 10 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtFenofibrate, Xanthan Gum , Soy Lecithin
Tá dượcTalc, Povidone (PVP), Sodium Laureth Sulfate, Microcrystalline cellulose (MCC), Crospovidon , Pregelatinized starch, titanium dioxid
Mã sản phẩmtq1025
Chuyên mục Thuốc Hạ Mỡ Máu

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Fenofibrate: 160 mg.

Thành phần tá dược: Gồm có pregelatinized starch, povidone PVP K-30, sodium lauryl sulfate, microcrystalline cellulose, crospovidone, colloidal anhydrous silica, sodium stearyl fumarate. Lớp bao phim Opadry AMB OY-B-28920 white chứa các thành phần như polyvinyl alcohol thủy phân một phần, titanium dioxide, talc, lecithin đậu nành cùng xanthan gum.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Stanlip 160mg

2.1 Tác dụng

Hoạt chất Fenofibrate trong thuốc thuộc nhóm dẫn chất acid fibric. Thuốc đóng vai trò là chất điều chỉnh lipid máu thông qua việc kích hoạt thụ thể PPARa để tăng cường quá trình thủy phân các hạt giàu triglyceride. Thuốc giúp làm giảm nồng độ các lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) và lipoprotein tỷ trọng rất thấp (VLDL), đồng thời hỗ trợ tăng cường nồng độ các cholesterol tốt (HDL) trong huyết tương.

 Thuốc Stanlip 160mg điều trị tăng mỡ máu và rối loạn lipid hỗn hợp
 Thuốc Stanlip 160mg điều trị tăng mỡ máu và rối loạn lipid hỗn hợp

2.2 Chỉ định

Thuốc Stanlip Tablets 160 mg được sử dụng như một liệu pháp bổ trợ cho các phương pháp không dùng thuốc như chế độ ăn kiêng, tập thể dục và giảm cân trong các trường hợp sau:

Điều trị tình trạng tăng triglyceride máu đơn thuần, có thể đi kèm hoặc không kèm theo tình trạng nồng độ cholesterol HDL thấp.

Điều trị tăng lipid máu hỗn hợp trong trường hợp bệnh nhân gặp chống chỉ định hoặc không dung nạp được với nhóm thuốc statin.

Hỗ trợ điều trị tăng lipid máu hỗn hợp cho những bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao khi việc sử dụng statin không kiểm soát đủ nồng độ triglyceride và cholesterol-HDL.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Fibratdamin 145mg điều trị tăng triglyceride máu

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Stanlip 160mg

3.1 Liều dùng

Người trưởng thành: Liều lượng được khuyến cáo sử dụng là 1 viên Stanlip Tablets 160 mg mỗi ngày. Bệnh nhân đang duy trì liều bằng viên nang 200 mg có thể chuyển đổi sang viên nén 160 mg mà không cần điều chỉnh liều.

Người cao tuổi (≥ 65 tuổi): Nếu chức năng thận bình thường, khuyến cáo dùng mức liều như người lớn.

Bệnh nhân suy thận: Không dùng cho người có tốc độ lọc cầu thận (eGFR) < 30 mL/phút/1,73 m². Nếu eGFR từ 30 đến 59 mL/phút/1,73 m², liều dùng không được vượt quá 100 mg hoặc 67 mg dạng vi hạt. Nếu không có sẵn hàm lượng thấp này, không khuyến cáo sử dụng thuốc. Nếu eGFR giảm dai dẳng xuống < 30 mL/phút/1,73 m², phải ngừng điều trị.

Bệnh nhân suy gan: Không nên dùng thuốc cho nhóm đối tượng này do thiếu dữ liệu nghiên cứu.

Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân dưới 18 tuổi do tính an toàn và hiệu quả chưa được thiết lập.

3.2 Cách dùng

Uống nguyên viên thuốc cùng với nước ngay trong bữa ăn để đạt hiệu quả hấp thu. Hiệu quả điều trị cần được đánh giá qua chỉ số lipid huyết thanh sau khoảng 3 tháng; nếu không đáp ứng, cần cân nhắc thay đổi hoặc bổ sung phương pháp điều trị khác.

[1]

4 Chống chỉ định

Trẻ em dưới 18 tuổi, phụ nữ đang mang thai hoặc đang trong thời kỳ cho con bú.

Bệnh nhân suy giảm chức năng gan, bao gồm xơ gan tắc mật hoặc các chỉ số chức năng gan bất thường kéo dài không xác định.

Người bị suy thận nặng với tốc độ lọc cầu thận ước tính < 30 mL/phút/1,73 m².

Bệnh nhân quá mẫn với Fenofibrate hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

Người có tiền sử dị ứng với ánh sáng hoặc nhiễm độc ánh sáng khi điều trị bằng fibrate hoặc Ketoprofen.

Bệnh nhân viêm tụy cấp hoặc mạn tính, trừ khi do tăng triglyceride máu trầm trọng gây ra.

Người mắc bệnh túi mật.

Không dùng cho bệnh nhân dị ứng với đậu phộng, dầu đậu phộng, lecithin đậu nành hoặc các sản phẩm liên quan do nguy cơ quá mẫn.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Fenotor 200 điều trị rối loạn tăng lipid máu

5 Tác dụng phụ

Tiêu hóa: Thường gặp tình trạng đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đầy hơi ở mức trung bình. Ít gặp tình trạng viêm tụy.

Gan mật: Thường gặp tăng nồng độ transaminase. Ít gặp sỏi mật. Rất hiếm gặp các đợt viêm gan kèm vàng da hoặc ngứa.

Cơ xương: Hiếm gặp đau cơ lan tỏa, viêm cơ, chuột rút và yếu cơ. Tần suất chưa rõ đối với tình trạng tiêu cơ vân.

Tim mạch: Ít gặp thuyên tắc huyết khối như thuyên tắc phổi hoặc huyết khối tĩnh mạch sâu.

Da và mô dưới da: Ít gặp phát ban, ngứa, mày đay hoặc quang nhạy cảm. Hiếm gặp rụng tóc. Rất hiếm gặp phản ứng da nghiêm trọng khi tiếp xúc ánh sáng.

Máu và thần kinh: Hiếm gặp giảm haemoglobin, giảm bạch cầu và suy giảm chức năng tình dục.

Xét nghiệm và hô hấp: Tần suất chưa rõ đối với việc tăng creatinine, urê huyết thanh và bệnh phổi kẽ.

6 Tương tác

Thuốc uống chống đông: Không khuyến cáo kết hợp do làm tăng tác dụng chống đông và nguy cơ chảy máu. Nếu bắt buộc, cần giảm 1/3 liều thuốc chống đông và điều chỉnh theo chỉ số INR.

Cyclosporin: Có thể gây suy giảm chức năng thận thuận nghịch, cần giám sát chặt chẽ và ngừng Fenofibrate nếu chỉ số thận thay đổi nghiêm trọng.

Statin và các fibrate khác: Gia tăng nguy cơ ngộ độc cơ, cần thận trọng và theo dõi sát các dấu hiệu bất thường ở cơ.

Nhóm Glitazone: Có thể gây giảm HDL-cholesterol nghịch lý, cần theo dõi và ngưng dùng nếu chỉ số này quá thấp.

Enzyme Cytochrome P450: Thuốc ức chế nhẹ đến trung bình CYP2C9 và ức chế yếu CYP2C19, CYP2A6. Cần giám sát và điều chỉnh liều các thuốc có chỉ số điều trị hẹp được chuyển hóa qua các con đường này.

Tương kỵ: Không trộn lẫn Stanlip 160mg với các thuốc khác do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần điều trị các nguyên nhân gây tăng cholesterol thứ phát như đái tháo đường týp 2, nhược giáp, hội chứng thận hư hoặc nghiện rượu trước khi dùng Fenofibrate.

Giám sát nồng độ transaminase mỗi 3 tháng trong năm đầu và định kỳ sau đó; dừng thuốc nếu nồng độ gan tăng hơn 3 lần giới hạn bình thường.

Thận trọng với độc tính trên cơ, đặc biệt ở người trên 70 tuổi, người suy thận hoặc người có tiền sử rối loạn cơ di truyền.

Đo nồng độ creatinine trong 3 tháng đầu và định kỳ; tạm ngừng điều trị nếu nồng độ này tăng > 50% giới hạn trên bình thường.

Thuốc chứa lecithin đậu nành, cần tránh dùng cho người dị ứng đậu phộng hoặc các sản phẩm từ đậu nành.

Hiện chưa có bằng chứng về việc thuốc ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Chưa có đủ dữ liệu lâm sàng. Nghiên cứu động vật cho thấy độc tính cho bào thai ở liều độc cho mẹ. Chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội rủi ro.

Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Không thể loại trừ rủi ro cho trẻ, vì vậy không nên dùng trong thời kỳ này.

7.3 Xử trí khi quá liều

Đa số các trường hợp quá liều không biểu hiện triệu chứng. Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu; xử trí chủ yếu bằng điều trị triệu chứng và các biện pháp hỗ trợ. Thẩm tách máu không giúp loại bỏ Fenofibrate.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30°C và tránh ẩm. Để thuốc ở nơi xa tầm tay trẻ em.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Stanlip 160mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Flezinox 50mg của Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma chứa thành phần Fenofibrate được chỉ định để điều trị tình trạng tăng triglyceride máu đơn thuần hoặc phối hợp khi chế độ ăn kiêng không đạt hiệu quả kiểm soát mỡ máu.

Fabaem 160 do Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco sản xuất, chứa Fenofibrate được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân bị tăng lipid máu hỗn hợp nhằm điều chỉnh nồng độ cholesterol xấu (LDL) và tăng cường cholesterol tốt (HDL) để giảm thiểu nguy cơ xơ cứng động mạch.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Fenofibrate là dẫn chất của acid fibric, hoạt hóa thụ thể PPARa để thay đổi mức lipid. Quá trình này tăng thủy phân lipid, bài xuất các hạt giàu triglyceride nhờ hoạt hóa lipoprotein lipase và giảm apoprotein C-III. Thuốc làm giảm LDL, VLDL và tăng HDL. Trong thử nghiệm lâm sàng, thuốc giảm cholesterol toàn phần 20-25%, triglyceride giảm 40-55% và HDL tăng 10-30%. Thuốc còn giúp giảm fibrinogen, giảm acid uric khoảng 25% và có tác dụng chống kết tập tiểu cầu.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Nồng độ tối đa trong huyết tương (Cmax) đạt được sau khi uống từ 4 đến 5 giờ. Khả năng hấp thu của thuốc tăng lên khi được sử dụng cùng với bữa ăn.

9.2.2 Phân bố

Acid fenofibric có tỷ lệ gắn kết rất cao với Albumin huyết tương, đạt mức trên 99%.

9.2.3 Chuyển hóa

Trong huyết tương, Fenofibrate không tồn tại ở dạng chưa biến đổi mà chất chuyển hóa chính được tìm thấy là acid fenofibric.

9.2.4 Thải trừ

Thuốc được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng acid fenofibric và liên hợp glucuronid. Thời gian bán thải của acid fenofibric là khoảng 20 giờ. Thuốc không tích lũy khi điều trị liên tục và không bị loại trừ bằng thẩm tách máu.

10 Thuốc Stanlip 160mg giá bao nhiêu?

Thuốc Stanlip 160mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Stanlip 160mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Stanlip 160mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Hiệu quả làm giảm triglyceride mạnh mẽ và hỗ trợ tăng cholesterol tốt HDL đáng kể cho bệnh nhân.
  • Có thêm tác dụng hỗ trợ làm giảm nồng độ acid uric và fibrinogen trong máu, có lợi cho bệnh nhân rối loạn lipid kèm tăng acid uric.
  • Liều dùng đơn giản, chỉ 1 viên mỗi ngày và có thể chuyển đổi dễ dàng từ các dạng hàm lượng khác mà không cần chỉnh liều phức tạp.

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ gặp độc tính trên cơ và tiêu cơ vân nghiêm trọng, đặc biệt khi phối hợp với thuốc nhóm statin.
  • Đòi hỏi quy trình theo dõi chức năng gan và creatinine huyết thanh định kỳ khá chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.

Tổng 10 hình ảnh

stanlip 160mg 1 T8584
stanlip 160mg 1 T8584
stanlip 160mg 2 A0673
stanlip 160mg 2 A0673
stanlip 160mg 3 P6034
stanlip 160mg 3 P6034
stanlip 160mg 4 E1737
stanlip 160mg 4 E1737
stanlip 160mg 5 S7288
stanlip 160mg 5 S7288
stanlip 160mg 6 V8277
stanlip 160mg 6 V8277
stanlip 160mg 7 O5638
stanlip 160mg 7 O5638
stanlip 160mg 8 V8365
stanlip 160mg 8 V8365
stanlip 160mg 9 F2012
stanlip 160mg 9 F2012
stanlip 160mg 10 U8363
stanlip 160mg 10 U8363

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Sơn vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Stanlip 160mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Stanlip 160mg
    S
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789