Sovasdi 10mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty cổ phần Dược phẩm Liviat, Công ty cổ phần Dược Đồng Nai |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Liviat |
| Số đăng ký | 893110738824 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Rupatadine, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Tá dược | Magnesi stearat, Cellulose silic hóa vi tinh thể |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq831 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Rupatadin 10 mg
(tương đương Rupatadin fumarat 12,80 mg)
Thành phần tá dược: lactose monohydrat, Pregelatinised starch, cellulose vi tinh thể 101, oxyd Sắt vàng, oxyd sắt đỏ, magnesi stearat.
2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc Sovasdi 10mg
2.1 Tác dụng
Sovasdi 10mg chứa rupatadin – một thuốc kháng histamin thế hệ thứ hai có tác dụng kéo dài, thuộc nhóm kháng histamin tác dụng toàn thân. Hoạt chất này đối kháng chọn lọc thụ thể H1 ngoại biên, từ đó làm giảm các biểu hiện do giải phóng histamin trong các phản ứng dị ứng. Thông qua cơ chế này, thuốc góp phần kiểm soát các triệu chứng điển hình của viêm mũi dị ứng và các tình trạng nổi mề đay.
2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định nhằm điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng và nổi mề đay ở người lớn và thanh thiếu niên trên 12 tuổi.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Rupatrol Tablet 10mg điều trị mày đay
3 Liều dùng – Cách dùng thuốc Sovasdi 10mg
3.1 Liều dùng
Người lớn và thanh thiếu niên trên 12 tuổi: Liều khuyến cáo là 10 mg (một viên) mỗi ngày một lần, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
Người cao tuổi: Cần thận trọng khi sử dụng rupatadin ở bệnh nhân cao tuổi.
Trẻ em: Viên nén rupatadin 10 mg không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ dưới 12 tuổi. Ở trẻ từ 6 đến 11 tuổi, khuyến cáo dùng dạng Dung dịch uống rupatadin 1 mg/ml.
Bệnh nhân suy thận hoặc suy gan: Do chưa có dữ liệu lâm sàng trên bệnh nhân suy giảm chức năng thận hoặc gan, không khuyến cáo sử dụng viên nén rupatadin 10 mg cho nhóm đối tượng này.
3.2 Cách dùng
Viên nén Sovasdi 10mg có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Không sử dụng đồng thời với nước ép bưởi.[1]
4 Chống chỉ định
Không dùng thuốc cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với rupatadin hoặc với bất kỳ thành phần nào có trong công thức.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Mexival 10mg điều trị viêm mũi dị ứng
5 Tác dụng phụ
Trong các nghiên cứu lâm sàng có kiểm soát, những phản ứng bất lợi thường ghi nhận nhất khi sử dụng rupatadin gồm:
Buồn ngủ (9,4%)
Nhức đầu (6,9%)
Mệt mỏi (3,13%)
Suy nhược (1,5%)
Khô miệng (1,2%)
Chóng mặt (1,03%)
Phần lớn các phản ứng này có mức độ nhẹ đến trung bình và thường không yêu cầu ngừng điều trị.
Phân loại theo tần suất:
Thường gặp (1/100 < ADR < 1/10)
Ít gặp (1/1.000 < ADR < 1/100)
Hiếm gặp (1/10.000 < ADR < 1/1.000)
Các phản ứng bất lợi đã được ghi nhận khi dùng rupatadin 10 mg:
Nhiễm trùng và nhiễm ký sinh trùng: viêm họng, viêm mũi (ít gặp).
Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: tăng cảm giác thèm ăn (ít gặp).
Rối loạn hệ thần kinh: chóng mặt, đau đầu, buồn ngủ (thường gặp); mất tập trung (ít gặp).
Rối loạn hô hấp, lồng ngực và trung thất: ho, khô họng, chảy máu cam, khô mũi, đau họng (ít gặp).
Rối loạn tiêu hóa: khô miệng (thường gặp); đau bụng, đau bụng trên, tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn, nôn, táo bón (ít gặp).
Rối loạn da và mô dưới da: phát ban (ít gặp).
Rối loạn cơ xương khớp và mô liên kết: đau khớp, đau lưng, đau cơ (ít gặp).
Rối loạn chung và tại chỗ: mệt mỏi, suy nhược (thường gặp); khó chịu, sốt, khát nước, dễ cáu gắt (ít gặp).
Xét nghiệm: tăng alanin aminotransferase, tăng aspartat aminotransferase, tăng creatin phosphokinase máu, kết quả bất thường khi kiểm tra chức năng gan, tăng cân (ít gặp).
Ngoài ra, trong giai đoạn hậu mãi đã ghi nhận hai phản ứng hiếm gặp là nhịp tim nhanh kèm đánh trống ngực và phản ứng quá mẫn (bao gồm sốc phản vệ, phù mạch và nổi mề đay).
6 Tương tác
Tránh dùng đồng thời với các chất ức chế CYP3A4 mạnh như Itraconazole, Voriconazole, posaconazole, các thuốc ức chế HIV protease, Clarithromycin, nefazodon.
Cần thận trọng khi phối hợp với các chất ức chế CYP3A4 mức độ trung bình như erythromycin, fluconazol, Diltiazem.
Dùng cùng ketoconazol hoặc Erythromycin làm tăng nồng độ rupatadin lần lượt 10 lần và khoảng 2 – 3 lần, tuy nhiên không làm thay đổi khoảng QT hoặc tăng phản ứng bất lợi so với khi dùng riêng lẻ.
Nước Bưởi làm tăng 3,5 lần nồng độ rupatadin trong huyết tương, do đó không nên sử dụng đồng thời.
Thận trọng khi phối hợp với các thuốc có cửa sổ điều trị hẹp do hạn chế dữ liệu về ảnh hưởng của rupatadin trên các thuốc này.
Uống rượu cùng rupatadin 10 mg có thể gây hiệu ứng cận biên trên một số kiểm tra tâm thần vận động; liều 20 mg làm tăng tác hại của rượu.
Không loại trừ khả năng tương tác với thuốc ức chế thần kinh trung ương.
Đã ghi nhận tăng creatin phosphokinase không triệu chứng trong một số thử nghiệm; nguy cơ tương tác với statin (một số chuyển hóa qua CYP3A4) chưa rõ ràng nên cần thận trọng.
Do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ, không trộn lẫn thuốc này với thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không dùng rupatadin cùng nước ép bưởi.
Tránh phối hợp với chất ức chế CYP3A4 mạnh; thận trọng với chất ức chế CYP3A4 trung bình.
Rupatadin liều tới 10 lần liều điều trị không gây ảnh hưởng ECG, tuy nhiên nên thận trọng ở bệnh nhân có khoảng QT kéo dài, hạ Kali máu chưa điều chỉnh, loạn nhịp tim tiến triển, nhịp chậm đáng kể, thiếu máu cơ tim cấp tính.
Thận trọng khi dùng cho người ≥ 65 tuổi do dữ liệu còn hạn chế.
Không dùng cho trẻ dưới 12 tuổi ở dạng viên nén.
Bệnh nhân không dung nạp galactose di truyền, thiếu lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng do thuốc chứa lactose monohydrat.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Dữ liệu trên phụ nữ mang thai còn hạn chế. Nghiên cứu trên động vật không ghi nhận ảnh hưởng bất lợi trực tiếp hoặc gián tiếp liên quan đến thai kỳ, phát triển phôi thai, sinh đẻ hoặc phát triển sau sinh. Tuy nhiên, như biện pháp phòng ngừa, nên tránh sử dụng trong thai kỳ.
Chưa có dữ liệu về bài tiết qua sữa mẹ ở người; rupatadin có bài tiết qua sữa động vật. Cần cân nhắc lợi ích điều trị cho mẹ và lợi ích của việc cho con bú trước khi quyết định.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa ghi nhận trường hợp quá liều. Trong nghiên cứu an toàn, liều 100 mg/ngày trong 6 ngày vẫn dung nạp tốt. Buồn ngủ là phản ứng thường gặp nhất. Nếu xảy ra quá liều, điều trị triệu chứng và hỗ trợ thích hợp.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Sovasdi 10mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Mexival 1mg/ml do Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex sản xuất, chứa hoạt chất Rupatadine, được sử dụng trong điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng như hắt hơi, chảy mũi, ngứa mũi và ngứa mắt, đồng thời hỗ trợ kiểm soát các biểu hiện nổi mề đay như ngứa và phát ban.
Sản phẩm Zealargy 10mg do Cadila Pharmaceuticals Limited sản xuất là thuốc chứa hoạt chất Rupatadine, thuộc nhóm kháng histamin thế hệ hai, được chỉ định nhằm kiểm soát các triệu chứng của viêm mũi dị ứng như hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi và chảy nước mắt…
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: các thuốc kháng histamin khác tác dụng toàn thân.
Mã ATC: R06AX28.
Rupatadin là thuốc kháng histamin thế hệ thứ hai có tác dụng kéo dài, đối kháng chọn lọc thụ thể H1 ngoại biên. Một số chất chuyển hóa như desloratadin và các dẫn xuất hydroxyl vẫn duy trì hoạt tính kháng histamin, góp phần vào hiệu quả chung của thuốc. Các nghiên cứu in vitro cho thấy rupatadin ở nồng độ cao có thể ức chế sự thoát hạt của tế bào mast và giảm giải phóng các cytokin, đặc biệt là TNFα. Tuy nhiên, ý nghĩa lâm sàng của các dữ liệu thực nghiệm này chưa được xác nhận đầy đủ.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Rupatadin được hấp thu nhanh qua đường uống, tmax khoảng 0,75 giờ. Cmax trung bình sau liều 10 mg là 2,6 ng/ml và sau liều 20 mg là 4,6 ng/ml. Dược động học tuyến tính trong khoảng 10 – 20 mg. Sau 10 mg/ngày trong 7 ngày, Cmax trung bình là 3,8 ng/ml. Thời gian bán thải khoảng 5,9 giờ.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ gắn kết protein huyết tương khoảng 98,5% – 99%. Không có dữ liệu về Sinh khả dụng tuyệt đối do không dùng đường tĩnh mạch.
9.2.3 Chuyển hóa
Chuyển hóa đáng kể trước khi vào tuần hoàn hệ thống. Desloratadin và các dẫn xuất hydroxyl chiếm 27% và 48% tổng lượng hoạt chất trong huyết tương. Chủ yếu chuyển hóa qua CYP3A4.
9.2.4 Thải trừ
Khoảng 34,6% liều đánh dấu phóng xạ được tìm thấy trong nước tiểu và 60,9% trong phân sau 7 ngày. Lượng thuốc không đổi trong nước tiểu và phân là không đáng kể.
Ở người cao tuổi, AUC và Cmax cao hơn so với người trẻ; thời gian bán thải trung bình lần lượt 8,7 giờ và 5,9 giờ. Không cần điều chỉnh liều 10 mg ở người cao tuổi do khác biệt không có ý nghĩa lâm sàng.
10 Thuốc Sovasdi 10mg giá bao nhiêu?
Thuốc Sovasdi 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Sovasdi 10mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Sovasdi 10mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Rupatadin là thuốc kháng histamin thế hệ thứ hai có tác dụng kéo dài, cho phép dùng liều 10 mg một lần mỗi ngày, thuận tiện cho tuân thủ điều trị ở bệnh nhân viêm mũi dị ứng và nổi mề đay.
- Dữ liệu lâm sàng cho thấy không ghi nhận ảnh hưởng đáng kể trên điện tâm đồ khi dùng liều 2 mg đến 100 mg, và liều điều trị 10 mg không làm suy giảm khả năng lái xe ở đa số bệnh nhân.
13 Nhược điểm
- Thuốc có nguy cơ tương tác với các chất ức chế CYP3A4 mạnh và trung bình cũng như nước bưởi, làm tăng nồng độ huyết tương, do đó cần lưu ý khi phối hợp.
- Không khuyến cáo sử dụng viên nén 10 mg cho trẻ dưới 12 tuổi và bệnh nhân suy gan hoặc suy thận do thiếu dữ liệu lâm sàng đầy đủ.
Tổng 9 hình ảnh










