SOSVomit 8
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Ampharco U.S.A, Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
| Số đăng ký | VD-19316-13 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Ondansetron |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3040 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Nôn |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén SOSVomit 8 chứa:
- Hoạt chất chính: Ondansetron hàm lượng 8mg
- Các tá dược vừa đủ
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc SOSVomit 8
Ondansetron thuộc nhóm thuốc đối kháng chọn lọc thụ thể serotonin 5HT3, có tác dụng ngăn chặn phản xạ gây nôn khởi phát từ hệ thần kinh trung ương và ngoại vi. Nhờ cơ chế này, SOSVomit 8 được chỉ định trong các trường hợp: [1]
- Đối với người trưởng thành:
- Kiểm soát tình trạng buồn nôn và nôn do các phác đồ hóa trị hoặc xạ trị gây độc tế bào
- Dự phòng buồn nôn, nôn xảy ra sau phẫu thuật (đường tiêm được khuyến khích sử dụng hơn)
- Đối với trẻ em: Kiểm soát buồn nôn, nôn liên quan đến hóa trị ở trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên
Riêng với phòng ngừa và điều trị nôn sau phẫu thuật ở trẻ nhỏ, hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu về đường uống nên đường tiêm tĩnh mạch được khuyến cáo áp dụng
==>> Xem thêm: Slandom 8 điều trị nôn, buồn nôn do hóa trị, xạ trị

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Đối với buồn nôn, nôn do hóa trị/xạ trị (người lớn):
- Mức độ nôn phụ thuộc vào phác đồ điều trị ung thư được áp dụng, do đó việc lựa chọn liều cần dựa trên mức độ gây nôn của phác đồ đó.
- Liều uống tham khảo: 8mg uống trước khi bắt đầu hóa trị/xạ trị từ 1-2 giờ, sau đó tiếp tục dùng 8mg mỗi 12 giờ trong tối đa 5 ngày nhằm hạn chế tình trạng nôn muộn hoặc kéo dài.
- Với phác đồ hóa trị có khả năng gây nôn cao, có thể cân nhắc phối hợp liều đơn cao hơn (lên đến 24mg) cùng dexamethason theo chỉ định của bác sĩ.
- Liều duy trì khuyến nghị đường uống: 8mg, ngày uống 2 lần.
Đối với trẻ em (6 tháng - 17 tuổi) điều trị buồn nôn và nôn do hóa trị, liều có thể tính theo Diện tích bề mặt cơ thể (BSA) hoặc theo cân nặng.
| Tính theo BSA | Ngày đầu tiên: tiêm tĩnh mạch liều duy nhất 5mg/m² trước hóa trị, không vượt quá 8mg, sau đó có thể bổ sung liều uống tùy theo mức BSA Từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 6: duy trì liều uống dạng siro hoặc viên nén mỗi 12 giờ |
| Tính theo cân nặng | Trẻ dưới 10kg: 3 liều tiêm tĩnh mạch 0,15mg/kg cách nhau 4 giờ trong ngày đầu, sau đó dùng dạng siro 2mg mỗi 12 giờ Trẻ trên 10kg: tương tự về cách tiêm ngày đầu, sau đó dùng 4mg dạng siro hoặc viên nén mỗi 12 giờ |
Đối với phòng ngừa nôn sau phẫu thuật ở người lớn: liều uống dự phòng khuyến cáo 16mg, uống trước khi gây mê 1 giờ. Nếu cần điều trị PONV đã xảy ra, nên ưu tiên đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.
3.2 Cách dùng
Viên nén SOSVomit 8 cần được nuốt nguyên viên cùng với nước, không nghiền hay nhai.
4 Chống chỉ định
SOSVomit 8 không được sử dụng trong các trường hợp:
- Người có tiền sử mẫn cảm với Ondansetron hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
- Bệnh nhân đang sử dụng đồng thời apomorphin hydroclorid, do nguy cơ gây hạ huyết áp nghiêm trọng và mất ý thức
5 Tác dụng phụ
Rất thường gặp: đau đầu
Thường gặp: táo bón, cảm giác nóng bừng hoặc đỏ mặt
Ít gặp: co giật, các rối loạn vận động ngoại tháp (như rối loạn trương lực cơ, co liếc mắt), chóng mặt (đặc biệt khi tiêm tĩnh mạch nhanh), hạ huyết áp, nấc cụt, rối loạn nhịp tim, tăng men gan không kèm triệu chứng lâm sàng
Hiếm gặp: phản ứng quá mẫn cấp tính bao gồm cả sốc phản vệ, rối loạn thị giác thoáng qua, kéo dài khoảng QTc (bao gồm cả xoắn đỉnh)
Rất hiếm gặp: mù thoáng qua, chủ yếu xảy ra trong lúc tiêm tĩnh mạch, thường hồi phục trong khoảng 20 phút
6 Tương tác
Chống chỉ định phối hợp với apomorphin do nguy cơ hạ huyết áp nặng và mất ý thức.
Cần thận trọng khi phối hợp với các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT hoặc gây rối loạn điện giải, các thuốc độc với tim (như Doxorubicin, Daunorubicin, Trastuzumab), kháng sinh nhóm macrolid (Erythromycin), thuốc kháng nấm (ketoconazol), thuốc chống loạn nhịp (Amiodaron) hoặc thuốc chẹn beta.
Phối hợp với các thuốc serotonergic khác như SSRI, SNRI có thể làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin (biểu hiện bằng thay đổi trạng thái tâm thần, rối loạn thần kinh tự động và bất thường thần kinh cơ).
Bệnh nhân dùng đồng thời Phenytoin, carbamazepin hoặc Rifampicin (các chất cảm ứng mạnh CYP3A4) có thể làm giảm nồng độ Ondansetron trong máu.
Dữ liệu ban đầu cho thấy Ondansetron có thể làm giảm tác dụng giảm đau của Tramadol.
==>> Xem thêm: Mirax-M 10mg được chỉ định để kiểm soát nôn, buồn nôn
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Ondansetron có thể gây kéo dài khoảng QT phụ thuộc liều, cần tránh sử dụng ở người có hội chứng QT dài bẩm sinh và thận trọng ở bệnh nhân có rối loạn điện giải, suy tim sung huyết, loạn nhịp tim hoặc đang dùng các thuốc khác gây kéo dài QT.
Cần điều chỉnh tình trạng hạ Kali máu và hạ Magie máu trước khi bắt đầu điều trị.
Theo dõi sát các bệnh nhân có dấu hiệu tắc ruột bán cấp vì Ondansetron có thể làm chậm quá trình vận chuyển của ruột già.
Ở bệnh nhân phẫu thuật cắt amidan, thuốc có thể che lấp dấu hiệu chảy máu tiềm ẩn nên cần theo dõi cẩn thận sau khi dùng.
Đối với trẻ em đang điều trị hóa trị bằng các thuốc gây độc gan, cần theo dõi chặt chẽ chức năng gan.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản có khả năng mang thai nên cân nhắc áp dụng các biện pháp tránh thai phù hợp trong thời gian sử dụng thuốc.
Đối với phụ nữ mang thai, dữ liệu ghi nhận việc sử dụng Ondansetron trong ba tháng đầu thai kỳ có liên quan đến việc tăng nhẹ nguy cơ dị tật sứt môi ở thai nhi. Các nghiên cứu về nguy cơ dị tật tim hiện cho kết quả chưa thống nhất. Do đó, không nên sử dụng SOSVomit 8 trong ba tháng đầu thai kỳ.
Đối với phụ nữ đang cho con bú, các nghiên cứu trên động vật cho thấy Ondansetron có bài tiết qua sữa. Vì vậy, không nên cho con bú trong thời gian sử dụng thuốc.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Ondansetron không có hoặc chỉ ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
7.4 Xử trí khi quá liều
Phần lớn các triệu chứng ghi nhận tương tự như các tác dụng không mong muốn ở liều điều trị thông thường, bao gồm rối loạn thị giác, táo bón nặng, hạ huyết áp và trong một số trường hợp có ghi nhận rối loạn vận mạch kèm bloc nhĩ thất độ II thoáng qua.
Do thuốc có thể gây kéo dài khoảng QT phụ thuộc liều, nên theo dõi điện tâm đồ khi nghi ngờ quá liều.
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu áp dụng cho các trường hợp quá liều Ondansetron. Do đó, trong mọi trường hợp nghi ngờ quá liều, cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ phù hợp theo chỉ định lâm sàng. Không khuyến cáo sử dụng ipecacuanha để gây nôn khi quá liều vì bản thân Ondansetron có tác dụng chống nôn, làm giảm hiệu quả đáp ứng.
7.5 Bảo quản
Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp và nơi ẩm ướt.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc SOSVomit 8 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Osetron 8mg được chỉ định trong điều trị nôn do hóa/xạ trị hoặc phẫu thuật. Thuốc được sản xuất bởi Dr. Reddys Laboratories Ltd - Ấn Độ.
- Dloe 8 được sản xuất bởi Laboratorios Lesvi, S.L. - Tây Ban Nha. Thuốc được sử dụng để phòng ngừa tình trạng buồn nôn và nôn mửa do hóa trị và xạ trị gây ra.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
SOSVomit 8 chứa Ondansetron - một chất đối kháng chọn lọc và mạnh trên thụ thể serotonin 5HT3, thuộc nhóm dược lý thuốc đối kháng thụ thể serotonin.
Cơ chế tác dụng chính xác của thuốc trong việc kiểm soát buồn nôn và nôn chưa được xác định hoàn toàn rõ ràng. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy các tác nhân hóa trị và xạ trị có thể kích thích giải phóng serotonin từ ruột non, từ đó khởi phát phản xạ nôn thông qua việc kích hoạt dẫn truyền thần kinh hướng tâm qua dây thần kinh phế vị tại thụ thể 5HT3. Ondansetron ngăn chặn quá trình khởi phát này. Ngoài ra, sự kích hoạt dẫn truyền hướng tâm qua dây thần kinh phế vị cũng có thể gây giải phóng serotonin tại trung tâm gây nôn ở sàn não thất tư, góp phần thúc đẩy cảm giác buồn nôn thông qua cơ chế trung ương. Do đó, tác dụng chống nôn của Ondansetron trong hóa trị và xạ trị được cho là xuất phát từ sự đối kháng thụ thể 5HT3 trên cả hệ thần kinh ngoại vi lẫn trung ương.
Đối với buồn nôn, nôn sau phẫu thuật, cơ chế cụ thể chưa được xác định rõ nhưng có thể liên quan đến các con đường tương tự như trong cơ chế gây nôn do độc tế bào.
9.2 Dược động học
Sau khi uống, Ondansetron được hấp thu hoàn toàn qua Đường tiêu hóa và trải qua chuyển hóa lần đầu tại gan. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được khoảng 1,5 giờ sau khi uống liều 8mg. Sinh khả dụng trung bình sau khi uống một viên 8mg ở nam giới khỏe mạnh vào khoảng 55-60%, có thể tăng nhẹ khi dùng cùng thức ăn nhưng không bị ảnh hưởng bởi thuốc kháng acid.
Ondansetron không liên kết cao với protein huyết tương (khoảng 70-76%). Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định khoảng 140 lít, với thời gian bán thải cuối khoảng 3 giờ.
Thuốc được đào thải chủ yếu qua chuyển hóa tại gan thông qua nhiều hệ enzym cytochrom P450 (CYP3A4, CYP2D6, CYP1A2), giúp hạn chế nguy cơ thay đổi đáng kể về Độ thanh thải khi có sự thiếu hụt riêng lẻ một loại enzym. Dưới 5% liều hấp thu được bài tiết dưới dạng không đổi qua nước tiểu.
10 Thuốc SOSVomit 8 giá bao nhiêu?
Thuốc SOSVomit 8 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc SOSVomit 8 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc SOSVomit 8 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Có thể sử dụng cho cả người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên trong điều trị buồn nôn và nôn do hóa trị.
- Dạng viên nén tiện lợi, dễ sử dụng, có thể phối hợp linh hoạt với đường tiêm tùy theo giai đoạn điều trị.
- Không gây an thần, không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
13 Nhược điểm
- Cần thận trọng ở bệnh nhân có nguy cơ kéo dài khoảng QT, chống chỉ định ở người có hội chứng QT dài bẩm sinh.
- Có nguy cơ tương tác với nhiều nhóm thuốc khác, đặc biệt các thuốc kéo dài QT và thuốc serotonergic, cần được đánh giá kỹ trước khi phối hợp.
Tổng 10 hình ảnh











