Solvyne 2,5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | CÔNG TY TNHH DRP INTER, Công ty TNHH DRP Inter |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH DRP Inter |
| Số đăng ký | 893110119100 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Ivabradin |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3329 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim Solvyne chứa:
Ivabradine: 2,5mg (dưới dạng ivabradine hydroclorid 2,695mg)
Tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Solvyne 2,5mg
Solvyne 2,5mg được dùng với hai mục đích điều trị chính:
- Thứ nhất là kiểm soát triệu chứng đau thắt ngực ổn định mạn tính ở người trưởng thành mắc bệnh động mạch vành, có nhịp xoang bình thường và tần số tim nghỉ từ 70 nhịp mỗi phút trở lên. Thuốc phù hợp cho hai nhóm đối tượng là người không thể dung nạp hoặc có chống chỉ định với nhóm thuốc chẹn beta, người đã dùng thuốc chẹn beta ở liều tối ưu nhưng chưa kiểm soát tốt triệu chứng.
- Thứ hai là hỗ trợ điều trị suy tim mạn tính từ độ II đến độ IV theo phân loại NYHA, ở bệnh nhân có rối loạn chức năng tâm thu, nhịp xoang và tần số tim từ 75 nhịp mỗi phút trở lên. Trong trường hợp này, Solvyne được phối hợp cùng phác đồ điều trị chuẩn có thuốc chẹn beta, hoặc dùng khi người bệnh chống chỉ định hay không dung nạp thuốc chẹn beta. [1]
Solvyne chỉ giúp cải thiện triệu chứng cho người đau thắt ngực ổn định mạn tính chứ không mang lại lợi ích phòng ngừa biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim hay tử vong do nguyên nhân tim mạch.
==>> Xem thêm: Ivagim 5mg điều trị đau thắt ngực mạn tính

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Trước khi khởi trị hoặc điều chỉnh liều, bác sĩ thường chỉ định theo dõi nhịp tim liên tục, đo điện tâm đồ hoặc theo dõi Holter 24 giờ.
Đối với đau thắt ngực ổn định mạn tính, liều khởi đầu thông thường ở người dưới 75 tuổi không vượt quá 5mg mỗi lần, ngày uống hai lần. Sau khoảng 3 đến 4 tuần điều trị, nếu người bệnh vẫn còn triệu chứng, dung nạp tốt và nhịp tim nghỉ vẫn trên 60 nhịp mỗi phút thì có thể tăng liều. Mức liều duy trì tối đa không vượt quá 7,5mg mỗi lần, ngày hai lần. Nếu sau 3 tháng điều trị mà triệu chứng đau thắt ngực không cải thiện, cần cân nhắc ngừng thuốc.
Đối với suy tim mạn tính, liều khởi đầu khuyến cáo phổ biến là 5mg mỗi lần, ngày hai lần. Sau 2 tuần, nếu nhịp tim nghỉ liên tục trên 60 nhịp mỗi phút có thể tăng lên 7,5mg mỗi lần ngày hai lần. Ngược lại nếu nhịp tim dưới 50 nhịp mỗi phút hoặc xuất hiện các dấu hiệu của nhịp tim chậm như chóng mặt, mệt mỏi, tụt huyết áp thì cần giảm xuống còn 2,5mg mỗi lần ngày hai lần, tương đương nửa viên hàm lượng 5mg. Nếu nhịp tim dao động trong khoảng 50 đến 60 nhịp mỗi phút thì duy trì mức 5mg mỗi lần ngày hai lần.
Một số nhóm đối tượng cần điều chỉnh liều đặc biệt:
- Người cao tuổi từ 75 tuổi trở lên nên cân nhắc khởi đầu ở liều thấp hơn, khoảng 2,5mg mỗi lần ngày hai lần, trước khi tăng dần nếu cần thiết.
- Người suy thận có Độ thanh thải creatinin trên 15ml mỗi phút không cần chỉnh liều. Với độ thanh thải dưới 15ml mỗi phút, hiện chưa có đủ dữ liệu nên cần thận trọng khi sử dụng.
- Người suy gan nhẹ không cần chỉnh liều, người suy gan trung bình cần thận trọng, còn suy gan nặng thuộc nhóm chống chỉ định dùng thuốc.
- Tính an toàn và hiệu quả ở trẻ dưới 18 tuổi trong điều trị suy tim mạn tính hiện chưa được xác lập đầy đủ và chưa có khuyến cáo cụ thể về liều dùng.
3.2 Cách dùng
Thuốc được dùng theo đường uống, chia hai lần trong ngày vào buổi sáng và buổi tối, uống cùng với bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Solvyne cho các trường hợp sau:
- Người có tiền sử mẫn cảm với ivabradine hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc
- Nhịp tim lúc nghỉ dưới 70 nhịp mỗi phút trước khi bắt đầu điều trị
- Sốc tim hoặc nhồi máu cơ tim cấp
- Tụt huyết áp nghiêm trọng với chỉ số dưới 90/50 mmHg
- Suy gan mức độ nặng
- Rối loạn chức năng nút xoang, block xoang nhĩ hoặc block nhĩ thất độ 3
- Suy tim cấp hoặc suy tim chưa ổn định
- Người phụ thuộc hoàn toàn vào máy tạo nhịp tim
- Đau thắt ngực không ổn định
- Phụ nữ đang mang thai, đang cho con bú hoặc có khả năng mang thai mà không áp dụng biện pháp tránh thai phù hợp
- Đang dùng các thuốc ức chế mạnh men CYP3A4
- Đang dùng các thuốc ức chế CYP3A4 mức trung bình có đặc tính làm chậm nhịp tim như Verapamil và diltiazem
5 Tác dụng phụ
Hai tác dụng không mong muốn phổ biến nhất khi dùng ivabradine là hiện tượng chói sáng tạm thời trong tầm nhìn và tình trạng nhịp tim chậm.
Các tác dụng phụ thường gặp khác bao gồm đau đầu (nhất là trong tháng điều trị đầu tiên), chóng mặt có thể liên quan đến nhịp tim chậm, nhìn mờ, huyết áp dao động mất kiểm soát, block nhĩ thất độ 1, ngoại tâm thu thất và rung nhĩ.
Nhóm tác dụng phụ ít gặp gồm tăng bạch cầu, tăng acid uric trong máu, ngất xỉu, song thị, suy giảm thị lực, mất thăng bằng, đánh trống ngực, khó thở, buồn nôn, táo bón, tiêu chảy, đau bụng, phù mạch, phát ban, chuột rút, suy nhược cơ thể và mệt mỏi.
Các tác dụng phụ hiếm gặp bao gồm block nhĩ thất độ 2 và độ 3, rối loạn chức năng nút xoang, ngứa, nổi mề đay và cảm giác bất ổn liên quan đến nhịp tim chậm.
Ngoài ra còn ghi nhận tình trạng tăng creatinin máu và kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ ở mức độ ít gặp.
6 Tương tác
Không nên phối hợp Solvyne với các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT vì nguy cơ kéo dài QT có thể trầm trọng hơn khi kết hợp với tác dụng làm chậm nhịp tim của ivabradine.
Cần thận trọng khi phối hợp với các thuốc lợi tiểu gây hạ Kali máu thuộc nhóm thiazid hoặc lợi tiểu quai, do tình trạng hạ kali kết hợp với nhịp tim chậm có thể làm khởi phát rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.
Ivabradine được chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP3A4 nên các chất ức chế hoặc cảm ứng mạnh enzym này ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ thuốc trong máu.
Các chất ức chế mạnh CYP3A4 thuộc diện chống chỉ định phối hợp vì có thể làm tăng nồng độ ivabradine lên gấp nhiều lần.
Các chất ức chế CYP3A4 mức trung bình như Diltiazem hoặc verapamil khi phối hợp có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu và giảm thêm nhịp tim, cũng thuộc nhóm chống chỉ định.
Nước ép Bưởi làm tăng nồng độ ivabradine trong máu lên gấp đôi, khuyến cáo tránh sử dụng đồng thời trong suốt quá trình điều trị.
Với các chất ức chế CYP3A4 mức trung bình khác như fluconazol, có thể cân nhắc dùng liều khởi đầu thấp và theo dõi sát nhịp tim nếu cần phối hợp.
Các chất cảm ứng CYP3A4 như Rifampicin, barbiturat, Phenytoin hoặc cây St John's Wort có thể làm giảm nồng độ và hiệu quả của ivabradine, dẫn đến có thể cần điều chỉnh tăng liều.
==>> Xem thêm: Toduet 5mg/20mg điều trị tăng huyết áp, phòng ngừa bệnh tim mạch
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Với người có rối loạn nhịp nhanh, ivabradine không có hiệu quả điều trị hoặc phòng ngừa nên không được khuyến cáo sử dụng.
Điều trị bằng ivabradine có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện rung nhĩ, đặc biệt khi dùng đồng thời với Amiodaron hoặc thuốc chống loạn nhịp mạnh nhóm I.
Người mắc suy tim cần ở giai đoạn ổn định mới bắt đầu điều trị, cần thận trọng đặc biệt ở người suy tim độ IV theo NYHA do dữ liệu nghiên cứu còn hạn chế trên nhóm này.
Không khuyến cáo dùng ivabradine ngay sau khi bị đột quỵ vì chưa có dữ liệu an toàn trong tình huống này.
Thuốc có ảnh hưởng đến chức năng võng mạc, cần cân nhắc ngừng thuốc nếu xuất hiện suy giảm chức năng thị giác, đồng thời thận trọng ở người có viêm sắc tố võng mạc.
Do Solvyne có chứa lactose, người mắc các bệnh lý di truyền hiếm gặp về không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoàn toàn hoặc kém hấp thu Glucose galactose không nên sử dụng sản phẩm này.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Hiện chưa có đủ dữ liệu về việc sử dụng ivabradine trên phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật ghi nhận độc tính sinh sản gây nhiễm độc thai và dị tật thai, mặc dù nguy cơ tương ứng trên người vẫn chưa rõ ràng. Vì vậy Solvyne chống chỉ định sử dụng trong thời gian mang thai. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần áp dụng biện pháp tránh thai phù hợp trong suốt thời gian điều trị với Solvyne.
Nghiên cứu trên động vật cho thấy ivabradine được bài tiết qua sữa mẹ, do đó thuốc chống chỉ định dùng trong thời gian cho con bú. Phụ nữ cần điều trị bằng Solvyne nên ngừng cho con bú và chuyển sang nguồn dinh dưỡng khác thay thế sữa mẹ.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Một nghiên cứu chuyên biệt trên người tình nguyện khỏe mạnh không ghi nhận ảnh hưởng của ivabradine đến khả năng lái xe. Tuy nhiên, do ivabradine có thể gây hiện tượng chói sáng thoáng qua, người dùng cần lưu ý khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong điều kiện ánh sáng thay đổi đột ngột, đặc biệt là lái xe vào ban đêm.
7.4 Xử trí khi quá liều
Dùng quá liều Solvyne có thể dẫn đến tình trạng nhịp tim chậm nghiêm trọng và kéo dài. Trường hợp này cần được điều trị triệu chứng tại cơ sở y tế chuyên khoa sâu. Nếu nhịp tim chậm đi kèm tình trạng kém dung nạp về huyết động, có thể cân nhắc tiêm tĩnh mạch các thuốc kích thích beta như isoprenalin để hỗ trợ. Trong trường hợp cần thiết, có thể tạm thời đặt máy tạo nhịp tim.
7.5 Bảo quản
Solvyne cần được bảo quản ở nhiệt độ không vượt quá 30 độ C, tránh nơi ẩm mốc và có ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Solvyne 2,5mg hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Nisten 5mg được chỉ định trong điều trị bệnh mạch vành. Đây là sản phẩm của Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú.
- Procoralan 5mg được sản xuất bởi Les Laboratoires Servier Industrie. Thuốc được dùng trong điều trị đau thắt ngực ổn định.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ivabradine là hoạt chất có tác dụng làm chậm nhịp tim thông qua cơ chế ức chế chọn lọc và đặc hiệu dòng điện If tại nút tạo nhịp của tim. Dòng điện này kiểm soát quá trình khử cực tâm trương tự phát ở nút xoang, qua đó điều hòa tần số tim. Tác dụng của thuốc đặc hiệu trên nút xoang mà không ảnh hưởng đến thời gian dẫn truyền nhĩ, nhĩ thất hay trong thất, cũng không tác động đến khả năng tái cực tâm thất hay sức co bóp cơ tim.
Về mặt lâm sàng, ivabradine làm giảm nhịp tim theo cơ chế phụ thuộc liều. Ở liều khuyến cáo thông thường, nhịp tim giảm khoảng 10 nhịp mỗi phút cả lúc nghỉ và lúc gắng sức, giúp giảm gánh nặng cho tim và giảm nhu cầu oxy của cơ tim.
9.2 Dược động học
Ivabradine có dược động học tuyến tính trong khoảng liều uống 0,5-24 mg.
Sau khi uống, thuốc được hấp thu nhanh, gần như hoàn toàn và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1 giờ khi dùng lúc đói. Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 40% do chịu chuyển hóa bước đầu tại gan và ruột. Thức ăn làm chậm hấp thu khoảng 1 giờ nhưng tăng mức độ hấp thu, vì vậy nên dùng thuốc cùng bữa ăn.
Ivabradine gắn khoảng 70% với protein huyết tương và có Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định khoảng 100 lít.
Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan và ruột nhờ enzym CYP3A4, tạo chất chuyển hóa có hoạt tính là N-desmethyl ivabradine với nồng độ khoảng 40% so với thuốc mẹ.
Thời gian bán thải hiệu quả khoảng 2 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa qua nước tiểu và phân với tỷ lệ gần tương đương, trong khi chỉ khoảng 4% liều dùng được đào thải dưới dạng không đổi qua nước tiểu.
10 Thuốc Solvyne 2,5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Solvyne 2,5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Solvyne 2,5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Solvyne 2,5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Solvyne có cơ chế tác dụng chọn lọc và đặc hiệu trên nút xoang, giúp giảm nhịp tim mà không ảnh hưởng đến sức co bóp cơ tim hay khả năng dẫn truyền trong tim.
- Thuốc có thể phối hợp linh hoạt với nhiều nhóm thuốc tim mạch khác mà không gây vấn đề đáng kể về an toàn.
- Cơ chế dược động học tuyến tính trong khoảng liều rộng giúp việc hiệu chỉnh liều theo đáp ứng nhịp tim của từng người bệnh linh hoạt hơn.
13 Nhược điểm
- Solvyne có nhiều chống chỉ định và tương tác thuốc cần lưu ý, đặc biệt là với nhóm ức chế CYP3A4 mạnh và trung bình.
- Việc sử dụng đòi hỏi theo dõi nhịp tim định kỳ, có thể cần đo điện tâm đồ hoặc theo dõi Holter trước và trong quá trình điều chỉnh liều, gây thêm chi phí và thời gian cho người bệnh.
- Thành phần có chứa lactose nên không phù hợp với người có các rối loạn di truyền hiếm gặp liên quan đến không dung nạp galactose hoặc kém hấp thu glucose galactose.
Tổng 11 hình ảnh












