Solvitale Ferrous
Thực phẩm chức năng
| Thương hiệu | Solepharm, Solepharm Ltd |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Navipharma |
| Số đăng ký | 5369/2023/ĐKSP |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 30 viên |
| Hoạt chất | Sắt, Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Mecobalamin), Vitamin B2 (Riboflavin), Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride), Vitamin C (Acid Ascorbic) |
| Xuất xứ | Latvia |
| Mã sản phẩm | lh8875 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Sắt (dưới dạng phức chelate amino acid): 30mg
Vitamin C (L-ascorbic acid): 80mg
Vitamin B2 (Riboflavin): 1,4mg
Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride): 1,4mg
Vitamin B12 (Cyanocobalamin): 2,5µg
Sản phẩm không chứa lactose, gluten, thành phần biến đổi gen (GMO) và các chất dễ gây dị ứng.
2 Công dụng của Solvitale Ferrous
Sản phẩm Solvitale Ferrous có công dụng:
- Cung cấp sắt cùng các vitamin cần thiết giúp cơ thể duy trì lượng sắt cần thiết cho hoạt động sinh lý.
- Hỗ trợ quá trình tạo thành huyết sắc tố và góp phần duy trì sự sản sinh bình thường của hồng cầu.
- Giúp cải thiện khả năng vận chuyển oxy đến các mô và cơ quan trong cơ thể.
- Vitamin C trong sản phẩm giúp tối ưu hóa sự hấp thu sắt tại Đường tiêu hóa.
- Sự kết hợp của sắt và các vitamin nhóm B góp phần nâng đỡ hệ miễn dịch và hỗ trợ cơ thể hạn chế tình trạng suy giảm năng lượng.

3 Đối tượng dùng
Phụ nữ đang mang thai hoặc có nhu cầu bổ sung thêm sắt trong giai đoạn thai kỳ.
Thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên và người trưởng thành cần bổ sung vi chất do nguy cơ thiếu hụt sắt.
Người có chế độ ăn chưa cân đối hoặc khó đáp ứng đủ lượng sắt và vitamin nhóm B cần thiết cho cơ thể.
Trường hợp cơ thể cần tăng cường vi chất hỗ trợ quá trình tạo máu.
===>> Xem thêm các sản phẩm: Globifer Plus bổ sung Sắt và Sắt heme cho người bị thiếu máu
4 Solvitale Ferrous cách sử dụng
4.1 Liều dùng
1 viên mỗi ngày
4.2 Cách dùng
Nuốt trọn viên nang Solvitale Ferrous cùng với một cốc nước, không nên nhai hay nghiền viên.
Thời điểm dùng thích hợp là trước bữa ăn buổi sáng, giúp cơ thể hấp thu các vi chất đặc biệt là sắt hiệu quả hơn.
Có thể duy trì sử dụng trong khoảng nửa năm hoặc điều chỉnh thời gian dùng theo khuyến nghị của nhân viên y tế.
5 Chống chỉ định
Người có cơ địa nhạy cảm hay dị ứng với sắt, vitamin C, B2-B6-B12 ,..có trong Solvitale Ferrous
Người bị rối loạn thiếu máu tan huyết có nguồn gốc di truyền.
===>> Xem thêm các sản phẩm: Thuốc Siro Vitabiotics Feroglobin B12 bổ sung sắt, hỗ trợ tạo máu
6 Tác dụng phụ
Thông tin về tác dụng phụ của Solvitale Ferrous chưa được ghi nhận cho đến nay
Việc dùng sắt có thể xuất hiện tình trạng phân sẫm màu, điều này hoàn toàn bình thường, không cần can thiệp y tế và sẽ tự hết nếu không sử dụng sản phẩm nữa
Những bất thường khác nếu có xảy ra đối với cơ thể, khuyến cáo người dùng báo cáo lại với nhân viên y tế để được hỗ trợ
7 Tương tác
Thông tin về tương tác thuốc của Solvitale Ferrous chưa được ghi nhận cho đến nay
Để tối ưu sự hấp thu, không nên uống sản phẩm cùng lúc với trà, cà phê hoặc sữa.
Đồng thời, nên sử dụng cách xa các sản phẩm bổ sung khoáng chất khác nếu có chỉ định dùng đồng thời.
8 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
8.1 Lưu ý và thận trọng
Solvitale Ferrous không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc điều trị.
Người có tiền sử rối loạn chuyển hóa sắt hoặc tình trạng tích lũy sắt trong cơ thể cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Khuyến cáo không nên dùng sản phẩm nếu viên nang bị hư hỏng, không giữ được chất lượng như ban đầu
Vì thời gian sử dụng có thể kéo dài trong nhiều tháng, người dùng nên theo dõi tình trạng sức khỏe và tuân thủ đúng mức liều được khuyến cáo
Việc bổ sung sắt cần được duy trì đều đặn trong một khoảng thời gian nhất định (tối thiểu 2 tháng) để cơ thể phục hồi và ổn định lượng sắt trong máu. Thông thường nên sử dụng sản phẩm tối thiểu khoảng 2 tháng để các chỉ số máu cải thiện. Sau đó có thể tiếp tục dùng thêm 6–12 tháng nhằm hỗ trợ tăng dự trữ sắt trong cơ thể.
8.2 Lưu ý cho phụ nữ có thai và cho con bú
Trong giai đoạn mang thai và thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ, nhu cầu về sắt và một số vitamin thường tăng cao để đáp ứng quá trình tạo máu và sự phát triển của thai nhi. Việc bổ sung các vi chất này có thể giúp hỗ trợ duy trì lượng sắt cần thiết cho cơ thể.
Tuy vậy, phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú nên trao đổi với bác sĩ hoặc nhân viên y tế trước khi sử dụng sản phẩm để xác định liều lượng và thời gian dùng phù hợp với tình trạng sức khỏe cũng như nhu cầu dinh dưỡng của từng người.
8.3 Quá liều và xử trí
Chưa có thông tin về quá liều
Khi nhận thấy những biểu hiện bất thường sau khi dùng quá liều, người dùng nên ngừng sử dụng sản phẩm và theo dõi tình trạng sức khỏe trong thời gian ngắn.
Nếu các triệu chứng này vẫn tiếp tục kéo dài hoặc trở nên nghiêm trọng hơn, cần chủ động liên hệ với cơ sở y tế để được thăm khám và hướng dẫn xử trí phù hợp.
8.4 Bảo quản
Giữ Solvitale Ferrous ở nơi khô ráo, thoáng mát (<30℃), tránh ánh nắng quá mạnh từ mặt trời
Không để Solvitale Ferrous trong tầm với trẻ em
Không sử dụng Solvitale Ferrous khi quá hạn cho phép
9 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Solvitale Ferrous hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo
Solvit FE do Solepharm Ltd sản xuất, chứa sắt, Vitamin B9, vitamin b12,.... có công dụng hỗ trợ bổ sung sắt, giảm nguy cơ thiếu máu do thiếu sắt
Hemketsu đến từ thương hiệu Nakanihon Capsule, chứa sắt, Vitamin B1, vitamin b12,.... có công dụng hỗ trợ bổ sung sắt, giảm nguy cơ thiếu máu do thiếu sắt
10 Tác dụng của các thành phần
Sắt là khoáng chất thiết yếu tham gia trực tiếp vào quá trình tạo hồng cầu và tổng hợp hemoglobin – protein chịu trách nhiệm vận chuyển oxy trong máu. Trong Solvitale Ferrous, sắt được cung cấp dưới dạng phức chelate với amino acid, giúp bảo vệ ion sắt trong quá trình di chuyển qua hệ tiêu hóa và hỗ trợ vận chuyển sắt đến các tế bào cần thiết. Dạng chelate này có khả năng giải phóng sắt tại ruột non, nhờ đó giúp giảm nguy cơ kích ứng dạ dày so với một số dạng sắt truyền thống. Sự hấp thu hiệu quả của sắt giúp phục hồi dự trữ sắt trong cơ thể, thúc đẩy quá trình hình thành hồng cầu mới và góp phần cải thiện khả năng vận chuyển oxy. Ngoài ra, sắt còn tham gia vào nhiều phản ứng chuyển hóa năng lượng, do đó việc bổ sung đầy đủ sắt có thể giúp giảm cảm giác mệt mỏi liên quan đến thiếu sắt [1].
Vitamin C có vai trò quan trọng trong việc tăng cường hấp thu sắt, đặc biệt là sắt không heme. Cơ chế chính của vitamin C là chuyển đổi sắt từ dạng Fe³⁺ sang Fe²⁺, dạng có khả năng hấp thu tốt hơn tại ruột non. Nhờ cơ chế này, vitamin C được xem là một trong những yếu tố giúp cải thiện hiệu quả hấp thu sắt từ thực phẩm hoặc các chế phẩm bổ sung. Ngoài ra, vitamin C còn tham gia vào quá trình tổng hợp Collagen, hỗ trợ cấu trúc mô liên kết và có tác dụng chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào trước các tác nhân oxy hóa. Khi kết hợp với sắt trong sản phẩm này, vitamin C có thể góp phần tối ưu hóa quá trình hấp thu và sử dụng sắt trong cơ thể.
Riboflavin (Vitamin B2) là vitamin thuộc nhóm B tham gia vào nhiều phản ứng oxy hóa – khử trong cơ thể thông qua các coenzyme như FAD và FMN. Những hệ enzyme phụ thuộc riboflavin đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng cũng như duy trì chức năng của hệ tiêu hóa. Hơn nữa, riboflavin còn có thể hỗ trợ hoạt hóa pyridoxine (vitamin B6), từ đó góp phần vào các phản ứng sinh hóa liên quan đến tổng hợp hemoglobin. Ngoài ra, riboflavin còn có đặc tính chống oxy hóa và được cho là có liên quan đến việc cải thiện tình trạng thiếu máu ở một số đối tượng thiếu hụt vitamin này [2].
Vitamin B12 đóng vai trò thiết yếu trong quá trình tạo máu, đặc biệt là trong sự phát triển và trưởng thành của hồng cầu trong tủy xương. Dưỡng chất này tham gia vào quá trình tổng hợp DNA và hình thành các tiền chất của hemoglobin. Trong sản phẩm Vitamin B12 góp phần vào quá trình tổng hợp hemoglobin và đóng vai trò quan trọng trong erythropoiesis – quá trình sản sinh hồng cầu. Thiếu vitamin B12 có thể dẫn đến rối loạn tạo máu, điển hình là thiếu máu hồng cầu to. Vì vậy, việc bổ sung vitamin B12 trong sản phẩm cùng với sắt giúp hỗ trợ hiệu quả cho quá trình tạo máu.
Vitamin B6 (Pyridoxine) là coenzyme của nhiều phản ứng chuyển hóa Amino acid và đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp heme – thành phần cấu trúc của hemoglobin. Trong sản phẩm, pyridoxine tham gia như một yếu tố đồng xúc tác trong quá trình sinh tổng hợp heme và hỗ trợ chuyển sắt vào cấu trúc hemoglobin. Ngoài ra, vitamin B6 cũng liên quan đến việc điều hòa nồng độ sắt trong mô và tham gia vào nhiều phản ứng sinh hóa trong cơ thể. Sự có mặt của vitamin B6 trong sản phẩm có thể hỗ trợ quá trình tạo máu và góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng sắt [3].
11 Solvitale Ferrous giá bao nhiêu?
Solvitale Ferrous hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
12 Solvitale Ferrous chính hãng mua ở đâu?
Solvitale Ferrous mua ở đâu chính hãng, uy tín nhất? Bạn có thể mua sản phẩm trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt sản phẩm cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
13 Ưu điểm
- Sắt dạng phức hợp amino acid chelate này giúp bảo vệ ion sắt trong quá trình đi qua hệ tiêu hóa, nhờ đó khả năng hấp thu thường tốt hơn và ít gây kích ứng dạ dày so với một số dạng sắt vô cơ truyền thống.
- Sản phẩm được sản xuất tại Latvia thuộc Liên minh Châu Âu, đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt của khu vực này.
14 Nhược điểm
- Việc phục hồi và duy trì dự trữ sắt trong cơ thể thường cần dùng liên tục trong thời gian dài để có hiệu quả
- Sản phẩm chỉ đóng vai trò bổ sung vi chất và không thay thế các phương pháp điều trị thiếu máu do nguyên nhân bệnh lý.
Tổng 9 hình ảnh









Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả: Abdel Moety GAF, Ali AM, Fouad R, Ramadan W, Belal DS, Haggag HM (2017). Amino acid chelated iron versus an iron salt in the treatment of iron deficiency anemia with pregnancy: A randomized controlled study. Eur J Obstet Gynecol Reprod Biol. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2026
- ^ Tác giả: Duffy B, McNulty H, Ward M, Pentieva K (2026). Anaemia during pregnancy: could riboflavin deficiency be implicated? Proc Nutr Soc. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2026
- ^ Tác giả: Hisano M, Suzuki R, Sago H, Murashima A, Yamaguchi K (2010). Vitamin B6 deficiency and anemia in pregnancy. Eur J Clin Nutr. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2026
* Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh

