1 / 9
soldiphen 1 P6246

Soldiphen

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 11 Còn hàng
Thương hiệuHadiphar, Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Công ty đăng kýCông ty TNHH Solpharma
Số đăng ký893100022426
Dạng bào chếDung dịch uống
Quy cách đóng góiHộp 20 gói x 5 ml
Hoạt chấtDiphenhydramin, Glycerol (Glycerin), Sorbitol, Paracetamol (Acetaminophen)
Tá dượcNatri Saccharin (Sodium Saccharin), Sodium Benzoate (Natri Benzoat), Nước tinh khiết (Purified Water)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq994
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Paracetamol 2,4% (w/v).

Diphenhydramin hydrochlorid 0,25% (w/v).

Thành phần tá dược:

Natri saccharin, Sorbitol, Glycerin, Natri benzoat, Hương cam, Nước tinh khiết.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Soldiphen

2.1 Tác dụng

Soldiphen là thuốc dạng Dung dịch uống phối hợp giữa paracetamol và diphenhydramin hydrochlorid. Thuốc có tác dụng hỗ trợ giảm đau, hạ sốt và làm dịu tình trạng khó chịu ở trẻ nhỏ trong một số trường hợp thông thường. Thành phần kháng histamin còn góp phần làm giảm kích thích và hỗ trợ nghỉ ngơi khi trẻ quấy khóc hoặc khó ngủ liên quan đến sốt, đau nhức.

Soldiphen hỗ trợ giảm đau hạ sốt cho trẻ từ 2 tuổi
Soldiphen hỗ trợ giảm đau hạ sốt cho trẻ từ 2 tuổi

2.2 Chỉ định

Thuốc được dùng cho trẻ em từ 2 tuổi trở lên nhằm giảm đau và giảm cảm giác khó chịu trong các trường hợp như mọc răng, sau tiêm chủng hoặc khi trẻ có biểu hiện sốt, đau nhức kèm khó ngủ.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Zenpara Extra giảm đau hạ sốt

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Soldiphen

3.1 Liều dùng

Chỉ dùng cho trẻ em trên 2 tuổi.

  • Trẻ 2 đến 4 tuổi: 5 ml/lần, ngày 3 lần.
  • Trẻ 4 đến 6 tuổi: 7,5 ml/lần, ngày 3 lần.
  • Trẻ 6 đến 8 tuổi: 10 ml/lần, ngày 3 lần.
  • Trẻ 8 đến 10 tuổi: 15 ml/lần, ngày 3 lần.
  • Trẻ 10 đến 12 tuổi: 20 ml/lần, ngày 3 lần.

Lưu ý dùng liều:

  • Khoảng cách giữa các lần dùng nên là 6 giờ.
  • Không dùng quá 3 liều trong vòng 24 giờ.
  • Chỉ nên sử dụng trong thời gian ngắn.
  • Không khuyến khích dùng thường xuyên.
  • Không dùng vượt quá liều đã khuyến cáo trong tờ hướng dẫn sử dụng.
  • Không dùng đồng thời với thuốc khác có chứa paracetamol.
  • Nếu cần phối hợp thuốc khác, nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng.

3.2 Cách dùng

Dùng đường uống.

[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc trong các trường hợp sau:

Dị ứng với paracetamol, diphenhydramin hydrochlorid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Trẻ em dưới 2 tuổi.

Người có chứng động kinh.

Đang dùng bất kỳ chế phẩm nào khác có chứa paracetamol.

Đang dùng thuốc kháng histamin hoặc diphenhydramin khác.

Đang dùng hoặc mới dùng trong vòng 14 ngày thuốc ức chế monoamine oxidase.

Người bị rối loạn chuyển hóa porphyria.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Qbiphadol 150mg giảm đau hạ sốt

5 Tác dụng phụ

Tác dụng không mong muốn ghi nhận với paracetamol hiếm gặp nhưng có thể xuất hiện phản ứng quá mẫn như phát ban ngoài da. Rất hiếm khi gặp phản ứng da nghiêm trọng. Một số trường hợp giảm tiểu cầu hoặc mất bạch cầu hạt đã được báo cáo.

Dùng kéo dài hoặc quá liều có thể gây tổn thương gan. Độc tính trên thận ít gặp, tuy nhiên đã có báo cáo hoại tử nhú thận khi sử dụng kéo dài.

Tác dụng không mong muốn của diphenhydramine:

Thường gặp: buồn ngủ, kích thích nghịch thường, đau đầu, giảm khả năng tâm thần vận động.

Tác dụng kháng muscarinic: bí tiểu, khô miệng, mờ mắt, rối loạn tiêu hóa, đặc dịch tiết đường hô hấp.

Hiếm gặp: hạ huyết áp, chóng mặt, lú lẫn, trầm cảm, rối loạn giấc ngủ, run, co giật, hồi hộp, loạn nhịp tim, phản ứng quá mẫn, rối loạn máu, rối loạn chức năng gan.

6 Tương tác

Warfarin và các coumarin khác có thể tăng tác dụng chống đông khi dùng paracetamol thường xuyên kéo dài, làm tăng nguy cơ chảy máu.

Metoclopramide hoặc Domperidone có thể làm tăng tốc độ hấp thu paracetamol.

Cholestyramine có thể làm giảm hấp thu paracetamol.

Uống rượu mạn tính có thể làm tăng độc tính gan của paracetamol khi quá liều.

Thuốc gây cảm ứng enzym gan như thuốc chống co giật hoặc thuốc tránh thai đường uống có thể làm tăng chuyển hóa paracetamol và giảm nồng độ thuốc trong huyết tương.

Diphenhydramine có thể làm tăng tác dụng an thần của barbiturat, thuốc ngủ, opioid, thuốc giải lo âu, thuốc chống loạn thần và rượu.

Có thể tăng tác dụng kháng muscarinic khi dùng cùng atropine hoặc một số thuốc chống trầm cảm.

Không dùng cùng MAOI hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng MAOI vì có nguy cơ hội chứng serotonin.

Cần thận trọng khi phối hợp với flucloxacillin do nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa có khoảng trống anion cao.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Thuốc có thể gây buồn ngủ, trẻ dùng thuốc cần được theo dõi.

Thận trọng ở trẻ bị suy gan hoặc suy thận.

Đã ghi nhận các phản ứng da nặng như hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN), hội chứng lyell, AGEP.

Khi xuất hiện phát ban hoặc dấu hiệu quá mẫn đầu tiên, phải ngừng thuốc ngay.

Người từng có phản ứng da nặng do paracetamol không nên dùng lại thuốc chứa paracetamol.

Thuốc có chứa sorbitol, cần hỏi ý kiến bác sĩ nếu người bệnh không dung nạp một số loại đường hoặc không dung nạp Fructose di truyền.

Thuốc chứa dưới 35 mg natri trong mỗi 5 ml.

Thuốc có chứa sunset yellow có thể gây phản ứng dị ứng.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Không nên sử dụng trong thai kỳ trừ khi lợi ích điều trị lớn hơn nguy cơ có thể xảy ra. Không nên dùng diphenhydramine trong tam cá nguyệt thứ ba. Paracetamol nếu cần thiết có thể dùng ở liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất.

Phụ nữ cho con bú: Không nên dùng trong thời kỳ cho con bú trừ khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ. Diphenhydramine không được khuyến cáo cho bà mẹ đang cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều paracetamol có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng. Người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế ngay cả khi triệu chứng ban đầu không rõ ràng.

Có thể cân nhắc Than hoạt tính nếu mới uống trong vòng 1 giờ. Nồng độ paracetamol huyết tương nên được đo từ 4 giờ sau uống trở đi. N-acetylcystein có thể dùng đến 24 giờ sau quá liều, hiệu quả tốt nhất trong 8 giờ đầu. Methionin đường uống có thể được cân nhắc nếu phù hợp.

Quá liều diphenhydramine có thể gây khô miệng, buồn ngủ, nhịp tim nhanh, bí tiểu, kích thích thần kinh trung ương, co giật hoặc hôn mê.

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Soldiphen hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Ravonol New của Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ chứa Paracetamol (Acetaminophen), được sử dụng trong điều trị các triệu chứng đau và sốt thường gặp như đau đầu, đau răng, đau cơ, đau nhức do cảm cúm hoặc sốt do nhiều nguyên nhân khác nhau.

Sản phẩm Ravonol Day do Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ sản xuất, chứa Dextromethorphan, Paracetamol (Acetaminophen) và Phenylephrin hydroclorid, được chỉ định hỗ trợ điều trị các triệu chứng cảm lạnh, cảm cúm ban ngày như ho khan, nghẹt mũi, sung huyết mũi xoang, nhức đầu, đau họng và sốt.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Paracetamol:

Paracetamol là thuốc giảm đau và hạ sốt có tác dụng chủ yếu trên thần kinh trung ương. Hoạt chất này được cho là ức chế tổng hợp prostaglandin tại hệ thần kinh trung ương, từ đó làm giảm cảm nhận đau và điều hòa trung tâm điều nhiệt, giúp hạ sốt. Tác dụng chống viêm ngoại vi yếu hơn so với các thuốc chống viêm không steroid điển hình.

Diphenhydramin hydrochlorid:

Diphenhydramine là thuốc kháng histamin thế hệ 1, đối kháng cạnh tranh trên thụ thể H1. Thuốc giúp giảm các biểu hiện do histamin như ngứa, chảy mũi, hắt hơi và phản ứng dị ứng. Do qua được hàng rào máu não, thuốc có thể gây an thần và buồn ngủ. Ngoài ra còn có đặc tính kháng cholinergic và chống nôn mức độ nhất định.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Paracetamol: Hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương tương đối sớm.

Diphenhydramine: Được hấp thu nhanh sau đường uống, khởi phát tác dụng tương đối sớm.

9.2.2 Phân bố

Paracetamol: Phân bố vào đa số mô cơ thể, liên kết protein huyết tương ở mức thấp khi dùng liều điều trị.

Diphenhydramine: Phân bố rộng trong cơ thể và có khả năng đi qua hàng rào máu não, góp phần tạo tác dụng an thần.

9.2.3 Chuyển hóa

Paracetamol: Chủ yếu chuyển hóa tại gan thông qua liên hợp glucuronid và sulfat; một phần nhỏ chuyển hóa qua hệ cytochrome P450 tạo chất chuyển hóa phản ứng có độc tính gan khi quá liều.

Diphenhydramine: Chuyển hóa chủ yếu tại gan, liên quan các enzym CYP2D6, CYP2C9 và CYP2C19.

9.2.4 Thải trừ

Paracetamol: Thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa liên hợp.

Diphenhydramine: Sau chuyển hóa, thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng chất chuyển hóa.

10 Thuốc Soldiphen giá bao nhiêu?

Thuốc Soldiphen hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Soldiphen mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Soldiphen để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Dạng dung dịch uống giúp dễ chia liều theo độ tuổi trẻ em, thuận tiện khi sử dụng trong các đợt sốt đau ngắn ngày.
  • Phối hợp paracetamol và diphenhydramine hỗ trợ giảm đau, hạ sốt đồng thời làm dịu khó chịu và hỗ trợ nghỉ ngơi khi trẻ quấy khó ngủ.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có thể gây buồn ngủ, ảnh hưởng sinh hoạt và cần theo dõi trẻ sau khi dùng.
  • Không nên phối hợp với nhiều thuốc cảm cúm khác do nguy cơ trùng lặp paracetamol hoặc kháng histamin.

Tổng 9 hình ảnh

soldiphen 1 P6246
soldiphen 1 P6246
soldiphen 2 Q6223
soldiphen 2 Q6223
soldiphen 3 J4586
soldiphen 3 J4586
soldiphen 4 R7235
soldiphen 4 R7235
soldiphen 5 G2423
soldiphen 5 G2423
soldiphen 6 J3805
soldiphen 6 J3805
soldiphen 7 R6544
soldiphen 7 R6544
soldiphen 8 N5465
soldiphen 8 N5465
soldiphen 9 V8115
soldiphen 9 V8115

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Hưng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Soldiphen 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Soldiphen
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789