Soldiphen
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Hadiphar, Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Solpharma |
| Số đăng ký | 893100022426 |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 20 gói x 5 ml |
| Hoạt chất | Diphenhydramin, Glycerol (Glycerin), Sorbitol, Paracetamol (Acetaminophen) |
| Tá dược | Natri Saccharin (Sodium Saccharin), Sodium Benzoate (Natri Benzoat), Nước tinh khiết (Purified Water) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq994 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Paracetamol 2,4% (w/v).
Diphenhydramin hydrochlorid 0,25% (w/v).
Thành phần tá dược:
Natri saccharin, Sorbitol, Glycerin, Natri benzoat, Hương cam, Nước tinh khiết.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Soldiphen
2.1 Tác dụng
Soldiphen là thuốc dạng Dung dịch uống phối hợp giữa paracetamol và diphenhydramin hydrochlorid. Thuốc có tác dụng hỗ trợ giảm đau, hạ sốt và làm dịu tình trạng khó chịu ở trẻ nhỏ trong một số trường hợp thông thường. Thành phần kháng histamin còn góp phần làm giảm kích thích và hỗ trợ nghỉ ngơi khi trẻ quấy khóc hoặc khó ngủ liên quan đến sốt, đau nhức.

2.2 Chỉ định
Thuốc được dùng cho trẻ em từ 2 tuổi trở lên nhằm giảm đau và giảm cảm giác khó chịu trong các trường hợp như mọc răng, sau tiêm chủng hoặc khi trẻ có biểu hiện sốt, đau nhức kèm khó ngủ.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Zenpara Extra giảm đau hạ sốt
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Soldiphen
3.1 Liều dùng
Chỉ dùng cho trẻ em trên 2 tuổi.
- Trẻ 2 đến 4 tuổi: 5 ml/lần, ngày 3 lần.
- Trẻ 4 đến 6 tuổi: 7,5 ml/lần, ngày 3 lần.
- Trẻ 6 đến 8 tuổi: 10 ml/lần, ngày 3 lần.
- Trẻ 8 đến 10 tuổi: 15 ml/lần, ngày 3 lần.
- Trẻ 10 đến 12 tuổi: 20 ml/lần, ngày 3 lần.
Lưu ý dùng liều:
- Khoảng cách giữa các lần dùng nên là 6 giờ.
- Không dùng quá 3 liều trong vòng 24 giờ.
- Chỉ nên sử dụng trong thời gian ngắn.
- Không khuyến khích dùng thường xuyên.
- Không dùng vượt quá liều đã khuyến cáo trong tờ hướng dẫn sử dụng.
- Không dùng đồng thời với thuốc khác có chứa paracetamol.
- Nếu cần phối hợp thuốc khác, nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc trong các trường hợp sau:
Dị ứng với paracetamol, diphenhydramin hydrochlorid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Trẻ em dưới 2 tuổi.
Người có chứng động kinh.
Đang dùng bất kỳ chế phẩm nào khác có chứa paracetamol.
Đang dùng thuốc kháng histamin hoặc diphenhydramin khác.
Đang dùng hoặc mới dùng trong vòng 14 ngày thuốc ức chế monoamine oxidase.
Người bị rối loạn chuyển hóa porphyria.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Qbiphadol 150mg giảm đau hạ sốt
5 Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn ghi nhận với paracetamol hiếm gặp nhưng có thể xuất hiện phản ứng quá mẫn như phát ban ngoài da. Rất hiếm khi gặp phản ứng da nghiêm trọng. Một số trường hợp giảm tiểu cầu hoặc mất bạch cầu hạt đã được báo cáo.
Dùng kéo dài hoặc quá liều có thể gây tổn thương gan. Độc tính trên thận ít gặp, tuy nhiên đã có báo cáo hoại tử nhú thận khi sử dụng kéo dài.
Tác dụng không mong muốn của diphenhydramine:
Thường gặp: buồn ngủ, kích thích nghịch thường, đau đầu, giảm khả năng tâm thần vận động.
Tác dụng kháng muscarinic: bí tiểu, khô miệng, mờ mắt, rối loạn tiêu hóa, đặc dịch tiết đường hô hấp.
Hiếm gặp: hạ huyết áp, chóng mặt, lú lẫn, trầm cảm, rối loạn giấc ngủ, run, co giật, hồi hộp, loạn nhịp tim, phản ứng quá mẫn, rối loạn máu, rối loạn chức năng gan.
6 Tương tác
Warfarin và các coumarin khác có thể tăng tác dụng chống đông khi dùng paracetamol thường xuyên kéo dài, làm tăng nguy cơ chảy máu.
Metoclopramide hoặc Domperidone có thể làm tăng tốc độ hấp thu paracetamol.
Cholestyramine có thể làm giảm hấp thu paracetamol.
Uống rượu mạn tính có thể làm tăng độc tính gan của paracetamol khi quá liều.
Thuốc gây cảm ứng enzym gan như thuốc chống co giật hoặc thuốc tránh thai đường uống có thể làm tăng chuyển hóa paracetamol và giảm nồng độ thuốc trong huyết tương.
Diphenhydramine có thể làm tăng tác dụng an thần của barbiturat, thuốc ngủ, opioid, thuốc giải lo âu, thuốc chống loạn thần và rượu.
Có thể tăng tác dụng kháng muscarinic khi dùng cùng atropine hoặc một số thuốc chống trầm cảm.
Không dùng cùng MAOI hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng MAOI vì có nguy cơ hội chứng serotonin.
Cần thận trọng khi phối hợp với flucloxacillin do nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa có khoảng trống anion cao.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thuốc có thể gây buồn ngủ, trẻ dùng thuốc cần được theo dõi.
Thận trọng ở trẻ bị suy gan hoặc suy thận.
Đã ghi nhận các phản ứng da nặng như hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN), hội chứng lyell, AGEP.
Khi xuất hiện phát ban hoặc dấu hiệu quá mẫn đầu tiên, phải ngừng thuốc ngay.
Người từng có phản ứng da nặng do paracetamol không nên dùng lại thuốc chứa paracetamol.
Thuốc có chứa sorbitol, cần hỏi ý kiến bác sĩ nếu người bệnh không dung nạp một số loại đường hoặc không dung nạp Fructose di truyền.
Thuốc chứa dưới 35 mg natri trong mỗi 5 ml.
Thuốc có chứa sunset yellow có thể gây phản ứng dị ứng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Không nên sử dụng trong thai kỳ trừ khi lợi ích điều trị lớn hơn nguy cơ có thể xảy ra. Không nên dùng diphenhydramine trong tam cá nguyệt thứ ba. Paracetamol nếu cần thiết có thể dùng ở liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất.
Phụ nữ cho con bú: Không nên dùng trong thời kỳ cho con bú trừ khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ. Diphenhydramine không được khuyến cáo cho bà mẹ đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều paracetamol có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng. Người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế ngay cả khi triệu chứng ban đầu không rõ ràng.
Có thể cân nhắc Than hoạt tính nếu mới uống trong vòng 1 giờ. Nồng độ paracetamol huyết tương nên được đo từ 4 giờ sau uống trở đi. N-acetylcystein có thể dùng đến 24 giờ sau quá liều, hiệu quả tốt nhất trong 8 giờ đầu. Methionin đường uống có thể được cân nhắc nếu phù hợp.
Quá liều diphenhydramine có thể gây khô miệng, buồn ngủ, nhịp tim nhanh, bí tiểu, kích thích thần kinh trung ương, co giật hoặc hôn mê.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Soldiphen hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Ravonol New của Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ chứa Paracetamol (Acetaminophen), được sử dụng trong điều trị các triệu chứng đau và sốt thường gặp như đau đầu, đau răng, đau cơ, đau nhức do cảm cúm hoặc sốt do nhiều nguyên nhân khác nhau.
Sản phẩm Ravonol Day do Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ sản xuất, chứa Dextromethorphan, Paracetamol (Acetaminophen) và Phenylephrin hydroclorid, được chỉ định hỗ trợ điều trị các triệu chứng cảm lạnh, cảm cúm ban ngày như ho khan, nghẹt mũi, sung huyết mũi xoang, nhức đầu, đau họng và sốt.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Paracetamol:
Paracetamol là thuốc giảm đau và hạ sốt có tác dụng chủ yếu trên thần kinh trung ương. Hoạt chất này được cho là ức chế tổng hợp prostaglandin tại hệ thần kinh trung ương, từ đó làm giảm cảm nhận đau và điều hòa trung tâm điều nhiệt, giúp hạ sốt. Tác dụng chống viêm ngoại vi yếu hơn so với các thuốc chống viêm không steroid điển hình.
Diphenhydramin hydrochlorid:
Diphenhydramine là thuốc kháng histamin thế hệ 1, đối kháng cạnh tranh trên thụ thể H1. Thuốc giúp giảm các biểu hiện do histamin như ngứa, chảy mũi, hắt hơi và phản ứng dị ứng. Do qua được hàng rào máu não, thuốc có thể gây an thần và buồn ngủ. Ngoài ra còn có đặc tính kháng cholinergic và chống nôn mức độ nhất định.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Paracetamol: Hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương tương đối sớm.
Diphenhydramine: Được hấp thu nhanh sau đường uống, khởi phát tác dụng tương đối sớm.
9.2.2 Phân bố
Paracetamol: Phân bố vào đa số mô cơ thể, liên kết protein huyết tương ở mức thấp khi dùng liều điều trị.
Diphenhydramine: Phân bố rộng trong cơ thể và có khả năng đi qua hàng rào máu não, góp phần tạo tác dụng an thần.
9.2.3 Chuyển hóa
Paracetamol: Chủ yếu chuyển hóa tại gan thông qua liên hợp glucuronid và sulfat; một phần nhỏ chuyển hóa qua hệ cytochrome P450 tạo chất chuyển hóa phản ứng có độc tính gan khi quá liều.
Diphenhydramine: Chuyển hóa chủ yếu tại gan, liên quan các enzym CYP2D6, CYP2C9 và CYP2C19.
9.2.4 Thải trừ
Paracetamol: Thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa liên hợp.
Diphenhydramine: Sau chuyển hóa, thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng chất chuyển hóa.
10 Thuốc Soldiphen giá bao nhiêu?
Thuốc Soldiphen hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Soldiphen mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Soldiphen để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng dung dịch uống giúp dễ chia liều theo độ tuổi trẻ em, thuận tiện khi sử dụng trong các đợt sốt đau ngắn ngày.
- Phối hợp paracetamol và diphenhydramine hỗ trợ giảm đau, hạ sốt đồng thời làm dịu khó chịu và hỗ trợ nghỉ ngơi khi trẻ quấy khó ngủ.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây buồn ngủ, ảnh hưởng sinh hoạt và cần theo dõi trẻ sau khi dùng.
- Không nên phối hợp với nhiều thuốc cảm cúm khác do nguy cơ trùng lặp paracetamol hoặc kháng histamin.
Tổng 9 hình ảnh










