Sohaibu 100mg/5ml
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SOHA VIMEX, Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex |
| Số đăng ký | 893100098800 |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 20 ống x 5ml |
| Hoạt chất | Glycerol (Glycerin), Ibuprofen, Sorbitol, Xanthan Gum |
| Tá dược | Polysorbate 80 (Tween 80), Sodium Benzoate (Natri Benzoat), Acid Citric Monohydrate, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1123 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Ibuprofen 2% kl/tt (20 mg/ml).
Thành phần tá dược:
Xanthan gum, sodium benzoate, citric acid monohydrate, potassium dihydrogen phosphate, Glycerin, Sorbitol solution (Dung dịch sorbitol 70%), Polysorbate 80, titanium dioxide, Orange flavor, nước tinh khiết.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Sohaibu 100mg/5ml
2.1 Tác dụng
Sohaibu 100mg/5ml chứa ibuprofen, là thuốc thuộc nhóm chống viêm không steroid (NSAID), có tác dụng giảm đau và hạ sốt thông qua cơ chế ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin trong cơ thể. Thuốc giúp làm giảm các biểu hiện đau thông thường ở trẻ em và hỗ trợ kiểm soát thân nhiệt khi sốt.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định cho trẻ từ 3 tháng đến 12 tuổi trong các trường hợp:
Đau họng.
Đau khi mọc răng.
Đau răng.
Nhức đầu.
Các cơn đau nhẹ.
Triệu chứng cảm lạnh và cúm.
Sốt sau tiêm chủng.
Các trường hợp cần hạ sốt.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Mecefen điều trị giảm đau hạ sốt
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Sohaibu 100mg/5ml
3.1 Liều dùng
Nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong khoảng thời gian ngắn nhất cần thiết để kiểm soát triệu chứng.
Liều giảm đau và hạ sốt cho trẻ từ 3 tháng đến 12 tuổi:
Tổng liều 20 mg/kg/ngày, chia nhiều lần:
Trẻ 3 – 6 tháng, cân nặng trên 5 kg: 2,5 ml/lần x 3 lần trong 24 giờ.
Trẻ 6 tháng – 1 tuổi: 2,5 ml/lần x 3 – 4 lần/ngày.
Trẻ 1 – 4 tuổi: 5 ml/lần x 3 lần/ngày.
Trẻ 4 – 7 tuổi: 7,5 ml/lần x 3 lần/ngày.
Trẻ 7 – 12 tuổi: 10 ml/lần x 3 lần/ngày.
Các lần dùng nên cách nhau từ 6 – 8 giờ và tối thiểu 4 giờ.
Sốt sau tiêm chủng:
Uống 2,5 ml hỗn dịch (tương đương 50 mg ibuprofen), sau đó có thể dùng thêm 2,5 ml sau 6 giờ nếu cần. Không dùng quá 2 liều trong vòng 24 giờ. Nếu tình trạng sốt không cải thiện cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
Không dùng cho trẻ dưới 3 tháng tuổi. Trẻ từ 3 – 5 tháng tuổi cần được đánh giá y tế nếu triệu chứng nặng lên hoặc kéo dài trên 24 giờ. Trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên cần hỏi ý kiến bác sĩ nếu phải dùng thuốc quá 3 ngày hoặc triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng theo đường uống. Lắc kỹ trước khi sử dụng để hỗn dịch đồng nhất.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc trong các trường hợp sau:
Quá mẫn với ibuprofen hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Đã từng xuất hiện hen suyễn, viêm mũi, phù mạch hoặc mày đay sau khi dùng ibuprofen, Aspirin hoặc NSAID khác.
Có tiền sử xuất huyết hoặc thủng Đường tiêu hóa liên quan đến NSAID.
Đang mắc hoặc có tiền sử loét dạ dày – tá tràng, xuất huyết tiêu hóa tái phát.
Tình trạng dễ chảy máu.
Suy gan nặng.
Suy thận nặng.
Suy tim độ IV theo phân loại NYHA.
Phụ nữ trong 3 tháng cuối thai kỳ.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Ibufil F 200 điều trị giảm đau chống ciêm
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi thường gặp nhất liên quan đến hệ tiêu hóa. Những biểu hiện đã được ghi nhận gồm buồn nôn, nôn, đau bụng, khó tiêu, đầy hơi, táo bón, tiêu chảy, phân đen, xuất huyết tiêu hóa, viêm dạ dày, loét dạ dày, loét tá tràng và thủng đường tiêu hóa. Có thể xuất hiện cảm giác nóng rát thoáng qua ở miệng hoặc họng sau khi dùng hỗn dịch.
Các phản ứng quá mẫn có thể bao gồm phản vệ, hen suyễn, co thắt phế quản, khó thở, ngứa, mày đay, phù mạch, ban xuất huyết, hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc.
Ngoài ra còn ghi nhận các tác dụng không mong muốn trên máu, thần kinh, gan mật, thận, tim mạch, da và các cơ quan khác với tần suất khác nhau như giảm bạch cầu, thiếu máu, nhức đầu, chóng mặt, buồn ngủ, viêm gan, vàng da, suy thận, phù nề, suy tim, nhồi máu cơ tim, viêm màng não vô khuẩn và các phản ứng da nghiêm trọng.
6 Tương tác
Aspirin: không khuyến cáo phối hợp do có thể làm tăng tác dụng không mong muốn; ibuprofen có thể làm giảm tác dụng chống kết tập tiểu cầu của aspirin liều thấp khi dùng đồng thời.
Các NSAID khác hoặc thuốc ức chế chọn lọc COX-2: làm tăng nguy cơ xuất hiện phản ứng bất lợi.
Methotrexate: NSAID có thể làm giảm Độ thanh thải và tăng tích lũy methotrexate.
Thuốc chống đông như warfarin: NSAID có thể làm tăng tác dụng chống đông.
Thuốc hạ huyết áp, thuốc chẹn beta và thuốc lợi tiểu: ibuprofen có thể làm giảm hiệu quả điều trị; đồng thời tăng nguy cơ độc tính trên thận.
Corticosteroid: làm tăng nguy cơ loét hoặc xuất huyết tiêu hóa.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu và SSRI: làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.
Glycosid tim: có thể làm nặng thêm suy tim và tăng nồng độ glycosid tim trong huyết tương.
Tacrolimus, lithi, zidovudin, kháng sinh quinolon, aminoglycosid, cholestyramin, sulfonylurea, Ginkgo Biloba và các chất ức chế CYP2C9 đều có khả năng xảy ra tương tác cần được theo dõi thận trọng khi sử dụng phối hợp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất cần thiết để hạn chế nguy cơ phản ứng bất lợi.
Tránh phối hợp với các NSAID khác do nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa tăng lên.
Thận trọng ở người có tiền sử bệnh tiêu hóa, hen phế quản, viêm mũi mạn tính, bệnh dị ứng, suy tim, suy gan hoặc suy thận.
Người cao tuổi có nguy cơ cao gặp xuất huyết và thủng đường tiêu hóa.
Trẻ em và thanh thiếu niên bị mất nước có nguy cơ suy thận.
Có thể xảy ra các phản ứng da nghiêm trọng, viêm màng não vô khuẩn, huyết khối tim mạch và tình trạng che lấp triệu chứng nhiễm trùng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Ibuprofen có thể ảnh hưởng bất lợi đến thai kỳ và sự phát triển của thai nhi. Thuốc chống chỉ định trong 3 tháng cuối thai kỳ. Trong 3 tháng đầu và 3 tháng giữa thai kỳ chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết, với liều thấp nhất và thời gian ngắn nhất có thể. Từ tuần thứ 20 của thai kỳ, thuốc có thể gây thiểu ối và co thắt ống động mạch.
Ibuprofen có thể bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ thấp. Nếu có thể nên tránh sử dụng NSAID trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều thường xuất hiện trong vòng 4–6 giờ sau khi dùng lượng lớn thuốc, bao gồm buồn nôn, nôn, đau bụng, buồn ngủ, hôn mê, chóng mặt, co giật, hạ huyết áp, suy thận hoặc tổn thương gan.
Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Có thể cân nhắc dùng than hoạt trong vòng 1 giờ sau khi uống liều độc. Chức năng gan và thận cần được theo dõi chặt chẽ.
7.4 Bảo quản
Bảo quản trước và sau khi mở nắp ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng. Sau khi mở lọ 100 ml, sử dụng trong vòng 14 ngày.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Sohaibu 100mg/5ml hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Hadupara IB 200 của Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương chứa thành phần Ibuprofen được chỉ định để giảm đau, hạ sốt và hỗ trợ kiểm soát các triệu chứng khó chịu do cảm lạnh, cảm cúm, đau họng, đau răng hoặc các cơn đau mức độ nhẹ đến trung bình ở trẻ em và các đối tượng phù hợp theo chỉ định điều trị.
Haduibu 400 do Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương sản xuất, chứa Ibuprofen được sử dụng trong các trường hợp cần kiểm soát sốt, giảm đau liên quan đến quá trình mọc răng, sau tiêm chủng hoặc các tình trạng đau thông thường, đồng thời thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid có tác dụng ức chế tổng hợp prostaglandin.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ibuprofen có mã ATC M01AE01. Tác dụng điều trị của hoạt chất được cho là liên quan đến khả năng ức chế enzym cyclooxygenase, từ đó làm giảm quá trình tổng hợp prostaglandin. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy ibuprofen có thể cạnh tranh với aspirin liều thấp về tác dụng trên kết tập tiểu cầu khi dùng đồng thời, mặc dù ý nghĩa lâm sàng của hiện tượng này chưa được xác định hoàn toàn.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Ibuprofen được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau khoảng 1–2 giờ khi uống cùng thức ăn hoặc khoảng 45 phút khi dùng lúc đói.
9.2.2 Phân bố
Thuốc gắn mạnh với protein huyết tương và được phân bố nhanh trong cơ thể.
9.2.3 Chuyển hóa
Ibuprofen được chuyển hóa tại gan thành hai chất chuyển hóa không còn hoạt tính.
9.2.4 Thải trừ
Khoảng 1% liều dùng được đào thải qua nước tiểu dưới dạng không đổi và khoảng 14% dưới dạng liên hợp. Thời gian bán thải khoảng 2 giờ. Trong các nghiên cứu hạn chế, thuốc xuất hiện trong sữa mẹ với nồng độ rất thấp.
10 Thuốc Sohaibu 100mg/5ml giá bao nhiêu?
Thuốc Sohaibu 100mg/5ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Sohaibu 100mg/5ml mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Sohaibu 100mg/5ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng hỗn dịch uống giúp thuận tiện cho trẻ nhỏ sử dụng, đồng thời có nhiều mức liều rõ ràng theo từng nhóm tuổi từ 3 tháng đến 12 tuổi giúp việc điều chỉnh liều tương đối linh hoạt.
- Thuốc được chỉ định trong nhiều tình huống thường gặp ở trẻ em như sốt, đau họng, đau do mọc răng, đau răng, cảm lạnh và sốt sau tiêm chủng nên phạm vi ứng dụng tương đối rộng.
13 Nhược điểm
- Có thể xảy ra nhiều phản ứng bất lợi trên nhiều cơ quan khác nhau, đặc biệt là các rối loạn tiêu hóa, phản ứng dị ứng và các biến cố nghiêm trọng dù hiếm gặp.
- Thuốc có khả năng tương tác với nhiều nhóm thuốc như aspirin, thuốc chống đông, Methotrexate, corticosteroid, thuốc hạ huyết áp và nhiều thuốc khác nên cần được đánh giá kỹ trước khi phối hợp điều trị.
Tổng 18 hình ảnh



















