Slimgar 120
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Reliv Pharma, Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
| Số đăng ký | 893100101826 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Orlistat |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Sodium Laureth Sulfate, Cellulose silic hóa vi tinh thể |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1235 |
| Chuyên mục | Thuốc Giảm Cân |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Orlistat (dưới dạng orlistat pellets 50% w/w 240 mg): 120 mg
Thành phần tá dược:
Tinh bột natri glycolat, cellulose vi tinh thể, natri lauryl sulfat, povidon (K30), bột talc, nang cứng số 1 (màu xanh). Thành phần vỏ nang gồm Candurin silver fine, erythrosine (FD&C red no.3), allura red (FD&C red no.40), tartrazine (FD&C yellow no.5), quinoline yellow, brilliant blue FCF (FD&C blue no.1) và gelatin.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Slimgar 120
2.1 Tác dụng
Slimgar 120 chứa hoạt chất Orlistat là một chất ngoại vi có tác dụng chống béo phì thông qua cơ chế bất hoạt các enzym lipase tại dạ dày và tuyến tụy. Thuốc ngăn chặn quá trình thủy phân chất béo từ thức ăn, làm giảm lượng calo hấp thu vào cơ thể.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định phối hợp với chế độ ăn giảm calo nhẹ để điều trị tình trạng béo phì hoặc bệnh nhân quá cân đi kèm các yếu tố nguy cơ. Chỉ định áp dụng cho đối tượng có chỉ số khối cơ thể BMI ban đầu >= 30 kg/m2 hoặc BMI >= 27 kg/m2 kèm các bệnh liên quan như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu. Nên dừng sử dụng thuốc sau 12 tuần nếu bệnh nhân không giảm tối thiểu 5% trọng lượng cơ thể so với ban đầu.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Medilium 120mg điều trị béo phì
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Slimgar 120
3.1 Liều dùng
Người lớn sử dụng liều khuyến cáo là 1 viên nang 120 mg trong mỗi bữa ăn chính. Không dùng quá 3 viên một ngày vì liều lớn hơn 120 mg mỗi lần không mang lại lợi ích lâm sàng tăng thêm. Chưa có dữ liệu nghiên cứu về liều lượng an toàn trên đối tượng suy gan, suy thận hoặc trẻ em dưới 12 tuổi.
3.2 Cách dùng
Thuốc được dùng theo đường uống trực tiếp cùng nước sạch. Bệnh nhân uống thuốc ngay trong bữa ăn chính hoặc kéo dài trong vòng 60 phút sau khi ăn. Nếu bữa ăn bị bỏ lỡ hoặc khẩu phần ăn hoàn toàn không chứa chất béo thì có thể bỏ qua liều thuốc đó. Bệnh nhân cần xây dựng chế độ dinh dưỡng giàu rau quả, cân đối calo với khoảng 30% năng lượng đến từ chất béo được chia đều cho ba bữa ăn chính.
4 Chống chỉ định
Bệnh nhân mắc hội chứng kém hấp thu mạn tính.
Người bệnh bị tắc mật.
Người có tiền sử mẫn cảm với hoạt chất orlistat hoặc bất kỳ tá dược nào trong công thức thuốc.
Phụ nữ đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Slimgar 60 điều trị béo phì
5 Tác dụng phụ
Rối loạn hệ tiêu hóa: Rất thường gặp tình trạng đau bụng khó chịu, đốm dầu trực tràng, đánh hơi, mót đi tiêu, phân mỡ, đầy hơi, phân lỏng, dầu trong phân, tăng tần suất đại tiện. Thường gặp đau hoặc khó chịu trực tràng, phân mềm, đại tiện không tự chủ, đầy bụng, bất thường về răng nướu. Chưa rõ tần suất gây chảy máu trực tràng, viêm túi thừa, viêm tụy cấp.
Rối loạn hệ thần kinh: Rất thường gặp triệu chứng đau đầu.
Rối loạn hệ hô hấp: Rất thường gặp suy hô hấp cấp. Thường gặp tình trạng nhiễm trùng đường hô hấp dưới.
Rối loạn thận và tiết niệu: Thường gặp nhiễm khuẩn đường tiết niệu. Chưa rõ tần suất xuất hiện sỏi thận oxalat có thể tiến triển gây suy thận.
Rối loạn chuyển hóa: Thường gặp hạ đường huyết ở những bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 bị béo phì.
Nhiễm trùng và ký sinh trùng: Rất thường gặp bệnh cúm.
Rối loạn toàn thân: Thường gặp thể trạng mệt mỏi.
Rối loạn hệ sinh sản: Thường gặp hiện tượng rối loạn kinh nguyệt.
Rối loạn tâm thần: Thường gặp trạng thái bồn chồn.
Rối loạn gan mật: Chưa rõ tần suất gây tăng transaminase gan và phosphatase kiềm, sỏi mật, viêm gan nghiêm trọng có thể dẫn tới tử vong hoặc cần ghép gan.
Rối loạn hệ miễn dịch: Chưa rõ tần suất gây phản ứng quá mẫn như ngứa, phát ban, nổi mày đay, phù mạch, co thắt phế quản, phản vệ.
Rối loạn da và mô dưới da: Chưa rõ tần suất gây ban bọng nước.
Xét nghiệm huyết học: Chưa rõ tần suất làm giảm prothrombin, tăng chỉ số INR gây mất cân bằng đông máu khi phối hợp thuốc chống đông.
6 Tương tác
Ciclosporin: Thuốc làm giảm nồng độ trong huyết tương của Ciclosporin, chống chỉ định phối hợp đồng thời.
Acarbose: Tránh dùng phối hợp do hiện tại chưa có các nghiên cứu tương tác dược động học cụ thể.
Thuốc chống đông đường uống: Cần theo dõi chặt chẽ chỉ số INR khi phối hợp cùng warfarin hoặc các chất chống đông khác.
Vitamin tan trong dầu (A, D, E, K): Thuốc làm giảm hấp thu các vitamin này, nếu cần bổ sung vitamin tổng hợp nên uống cách ít nhất 2 giờ sau khi dùng orlistat hoặc trước khi đi ngủ.
Amiodarone: Làm giảm nhẹ nồng độ amiodarone trong huyết tương, cần tăng cường theo dõi lâm sàng và điện tâm đồ ở bệnh nhân.
Thuốc chống động kinh (valproate, Lamotrigine): Ghi nhận nguy cơ gây co giật do giảm hấp thu thuốc chống co giật, cần theo dõi sát tần suất và mức độ cơn.
Levothyroxine và muối iốt: Có nguy cơ gây suy giáp hoặc giảm kiểm soát suy giáp do làm giảm khả năng hấp thu các chất này.
Thuốc tránh thai đường uống: Không có tương tác trực tiếp nhưng có thể giảm gián tiếp hiệu quả tránh thai nếu xảy ra tiêu chảy nặng, khuyến cáo dùng thêm biện pháp tránh thai hỗ trợ.
Các chất không gây tương tác: Đã chứng minh không tương tác với amitriptyline, Atorvastatin, biguanide, Digoxin, fibrate, Fluoxetine, Losartan, Phenytoin, phentermine, Pravastatin, Nifedipine phóng thích kéo dài hoặc chậm, sibutramine và rượu.
Tương kỵ của thuốc: Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ, tuyệt đối không trộn lẫn thuốc này với các chế phẩm thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Hiệu quả giảm cân ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 thấp hơn nên cần theo dõi sát sao phác đồ dùng thuốc điều trị đái tháo đường. Bệnh nhân cần tuyệt đối tuân thủ chế độ ăn ít calo theo khuyến cáo y tế. Các phản ứng bất lợi Đường tiêu hóa có thể tăng lên nếu dùng bữa ăn chứa nhiều chất béo vượt quá 30% lượng calo hàng ngày. Báo cho bác sĩ nếu bị chảy máu trực tràng nghiêm trọng hoặc kéo dài. Theo dõi oxalat niệu vì có thể gây sỏi thận và suy thận ở người mắc bệnh thận mãn tính hoặc suy giảm thể tích.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng hoạt chất orlistat trên phụ nữ mang thai. Nghiên cứu động vật chưa thấy tác hại trực tiếp nhưng không khuyến cáo dùng thuốc này trong thai kỳ. Chống chỉ định hoàn toàn đối với phụ nữ đang cho con bú do chưa xác định khả năng bài tiết của thuốc vào sữa mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Nghiên cứu sử dụng liều đơn lên đến 800 mg hoặc đa liều 400 mg x 3 lần/ngày trong 15 ngày không ghi nhận biến cố bất lợi đáng kể. Nếu xảy ra trường hợp quá liều cấp tính, bệnh nhân nên được đưa tới cơ sở y tế để theo dõi trong vòng 24 giờ. Các tác dụng toàn thân liên quan đến tính ức chế men lipase đều có khả năng phục hồi nhanh chóng.
7.4 Bảo quản
Thuốc cần được bảo quản tại những nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp. Nhiệt độ bảo quản lý tưởng yêu cầu duy trì dưới 30 độ C. Đặt sản phẩm y tế tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Slimgar 120 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Semiflit 60 của Công ty cổ phần Pymepharco chứa thành phần Orlistat được chỉ định để điều trị bệnh lý béo phì hoặc bệnh nhân cân nặng quá mức đi kèm các yếu tố nguy cơ tim mạch nhằm kiểm soát thể trọng an toàn.
Orlistat RVN 120mg do Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn sản xuất, chứa Orlistat được sử dụng trong các trường hợp cần giảm hấp thu chất béo từ nguồn thức ăn nạp vào cơ thể phối hợp hiệu quả cùng chế độ dinh dưỡng giảm calo.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Orlistat là một chất ngoại vi có hoạt tính ức chế mạnh, đặc hiệu và lâu bền đối với các enzym lipase tại đường dạ dày-ruột. Hoạt chất thể hiện tác dụng trị liệu tại lòng dạ dày và ruột non bằng cách tạo ra liên kết cộng hóa trị vững chắc tại vị trí serin hoạt động của enzym lipase dạ dày và tuyến tụy. Khối enzym bị bất hoạt sẽ mất đi năng lực thủy phân chất béo triglyceride từ thức ăn thành các acid béo tự do và chất monoglycerid. Do triglyceride không được tiêu hóa, chúng không thể hấp thu qua niêm mạc ống tiêu hóa, dẫn đến hiệu quả hao hụt lượng calo nạp vào và hỗ trợ kiểm soát thể trọng. Hiệu quả lâm sàng tăng lượng chất béo trong phân xuất hiện rõ rệt sau 24-48 giờ sử dụng và chỉ số này sẽ quay trở về mức bình thường trong vòng 48-72 giờ sau khi bệnh nhân ngừng điều trị.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Các thử nghiệm trên người tình nguyện thể trọng bình thường và người béo phì cho thấy mức độ hấp thu toàn thân của orlistat là rất ít. Nồng độ của hoạt chất nguyên thủy trong huyết tương hoàn toàn không đo được dưới mức 5 ng/ml tại thời điểm 8 giờ sau khi uống. Ở liều điều trị thông thường, nồng độ thuốc quá thấp dưới mức 10 ng/ml hoặc 0,02 umol và không có bất kỳ bằng chứng nào về sự tích lũy hoạt chất trong cơ thể.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố của hoạt chất orlistat không thể xác định cụ thể trên lâm sàng do lượng thuốc hấp thu vào tuần hoàn toàn thân quá thấp. Các nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng orlistat có tỷ lệ liên kết rất cao trên 99% với protein huyết tương, chủ yếu gắn kết với các phân tử lipoprotein và Albumin. Một lượng nhỏ hoạt chất được ghi nhận có khả năng gắn kết vào tế bào hồng cầu.
9.2.3 Chuyển hóa
Dựa trên các dữ liệu thực nghiệm, quá trình chuyển hóa sinh học của orlistat diễn ra chủ yếu tại thành ống tiêu hóa. Hai chất chuyển hóa chính được phát hiện trong tuần hoàn là M1 và M3 chiếm khoảng 42% tổng nồng độ trong huyết tương. Cả hai chất chuyển hóa này đều có cấu trúc vòng beta-lactone mở nên hoạt tính ức chế lipase vô cùng yếu, không có ý nghĩa về mặt dược lý học ở liều điều trị.
9.2.4 Thải trừ
Con đường đào thải chính của lượng thuốc không được cơ thể hấp thu là qua phân. Khoảng 97% lượng thuốc uống vào sẽ được bài tiết toàn bộ qua đường phân, trong đó có đến 83% dưới dạng hoạt chất orlistat nguyên vẹn không biến đổi. Tổng lượng chất liên quan đào thải qua thận chỉ chiếm dưới 2% liều dùng, thời gian để cơ thể thải trừ hoàn toàn ra ngoài dao động từ 3 đến 5 ngày. Hoạt chất ban đầu và hai chất chuyển hóa M1, M3 đều được đào thải qua đường mật.
10 Thuốc Slimgar 120 giá bao nhiêu?
Thuốc Slimgar 120 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Slimgar 120 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Slimgar 120 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc tác dụng chọn lọc ngoại vi tại lòng ống tiêu hóa, tỷ lệ hấp thu toàn thân rất thấp giúp hạn chế tối đa các tác dụng phụ nguy hiểm trên hệ thần kinh và tim mạch.
- Cơ chế giảm cân dựa trên việc ngăn hấp thu chất béo tự nhiên, giúp người bệnh dễ dàng kiểm soát năng lượng nạp vào khi kết hợp với chế độ dinh dưỡng.
13 Nhược điểm
- Tần suất gặp các phản ứng bất lợi trên hệ tiêu hóa cao trong thời gian đầu sử dụng thuốc như tình trạng đốm dầu, phân mỡ hoặc tăng số lần đi tiêu.
- Có khả năng cản trở sự hấp thu bình thường của các vitamin tan trong dầu và làm giảm nồng độ của một số thuốc phối hợp điều trị cùng lúc.
Tổng 3 hình ảnh




