1 / 4
sitomet 50 850 1 S7142

Sitomet 50/850

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuBoston Pharma, Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Số đăng ký893110325900
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtMetformin, Sitagliptin
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmlh8522
Chuyên mục Thuốc Tiểu Đường

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Ngọc Huyền Biên soạn: Dược sĩ Ngọc Huyền
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Metformin hydroclorid: 850mg

Sitagliptin: 50mg

Tá dược: Cellulose vi tinh thể (type 112), povidon K30, natri lauryl sulfat, natri stearyl fumarat, colloidal silicon dioxyd, HPMC 606, PEG 6000, talc, titan dioxyd, oxyd Sắt đỏ, oxyd sắt đen.

Dạng bào chế: Viên nén bao phim

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Sitomet 50/850

Điều trị hỗ trợ cho bệnh nhân đái tháo đường type 2 bên cạnh chế độ ăn kiêng và luyện tập nhằm cải thiện kiểm soát Glucose máu.

Khởi đầu điều trị ở người bệnh chưa đạt mục tiêu đường huyết mặc dù đã điều chỉnh chế độ ăn uống và tăng cường vận động.

Bệnh nhân đang sử dụng metformin đơn độc nhưng hiệu quả kiểm soát đường huyết chưa đáp ứng yêu cầu.

Người bệnh điều trị bằng sitagliptin đơn trị liệu nhưng vẫn còn tình trạng tăng đường huyết.

Thay thế cho phác đồ đang dùng riêng lẻ sitagliptin và metformin dưới dạng hai thuốc riêng biệt.

Điều trị phối hợp cùng sulfonylurea ở bệnh nhân chưa kiểm soát đường huyết tốt bằng hai trong ba thuốc gồm sitagliptin, metformin hoặc sulfonylurea.

Phối hợp với thuốc nhóm thiazolidinedion (chủ vận PPARγ) khi việc sử dụng hai thuốc trước đó chưa đạt hiệu quả mong muốn.

Kết hợp với Insulin nhằm tăng cường khả năng kiểm soát glucose máu ở bệnh nhân đái tháo đường type 2.

Sitomet 50/850 giảm glucose máu lúc đói và sau ăn ở người tiểu đường type 2
NhãSitomet 50/850 giảm glucose máu lúc đói và sau ăn ở người tiểu đường type 2n

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Glumeca Plus XR 50/1000 điều trị đái tháo đường typ 2

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc

3.1 Liều dùng

Người chuyển từ phác đồ phối hợp rời: Bắt đầu bằng việc sử dụng viên Sitomet có mức hàm lượng tương đương với lượng Sitagliptin và Metformin đang uống. Với hàm lượng 50/850, liều thông thường là 1 viên/lần, ngày uống 2 lần.

Người chưa kiểm soát tốt bằng Metformin đơn trị: Chuyển sang dùng Sitomet để bổ sung Sitagliptin liều 50mg x 2 lần/ngày, kết hợp duy trì hàm lượng Metformin tương ứng với mức bệnh nhân đang sử dụng (nếu phù hợp với viên 850mg).

Người phối hợp thêm Sulfonylurea, chất chủ vận PPARγ hoặc Insulin: Liều Sitomet cần đảm bảo cung cấp đủ 50mg Sitagliptin mỗi lần, ngày 2 lần. Căn cứ vào liều Metformin đi kèm để chỉ định số lần dùng phù hợp. Cần xem xét hạ liều Sulfonylurea hoặc Insulin để phòng ngừa rủi ro bị hạ đường huyết cấp tính.

Trẻ em dưới 18 tuổi: Không tự ý sử dụng do mức độ an toàn cùng hiệu lực điều trị chưa được nghiên cứu xác lập.

Người cao tuổi: Thận trọng khi chỉ định vì chức năng thận thường suy giảm theo tuổi tác. Cần đánh giá định kỳ hệ số thanh thải thận để điều chỉnh liều phù hợp.

Bệnh nhân suy giảm chức năng thận:

  • Chỉ số eGFR > 60 mL/phút/1,73 m²: Giữ nguyên liều, không cần thay đổi.
  • Chỉ số eGFR từ 30 - 45 mL/phút/1,73 m²: Không khuyến cáo bắt đầu sử dụng dạng phối hợp Sitomet, do nhóm này cần mức liều Sitagliptin thấp hơn khả năng phân liều sẵn có của thuốc.
  • Nếu đang dùng Sitomet mà eGFR giảm xuống dưới 45 mL/phút/1,73 m²: Cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và rủi ro để quyết định có tiếp tục hay không.
  • Cần kiểm tra chức năng thận tối thiểu 1 lần/năm (hoặc 3-6 tháng/lần với nhóm có rủi ro cao).

3.2 Cách dùng

Uống nguyên viên Sitomet 50/850 với nước ngay trong bữa ăn.

Ngày nên uống làm 2 lần (sáng - tối). Việc uống cùng thức ăn và nâng liều một cách từ từ giúp hạn chế tối đa các phản ứng bất lợi xảy ra tại Đường tiêu hóa do Metformin gây ra.

4 Chống chỉ định

Người có chỉ số eGFR dưới 30 mL/phút/1,73 m²

Người dị ứng với Sitagliptin, Metformin hay bất cứ tá dược nào có trong viên nén Sitomet 50/850

Người đang trong trạng thái bệnh lý cấp tính hoặc mạn tính có khả năng gây thiếu hụt oxy mô (chẳng hạn như suy hô hấp, suy tim, sốc, hoặc vừa trải qua nhồi máu cơ tim).

Đối tượng bị suy giảm chức năng gan.

Người bị nhiễm độc rượu ở dạng cấp tính hoặc có tiền sử nghiện rượu kinh niên.

Phụ nữ đang trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ.

Bệnh nhân chuẩn bị hoặc đang trong thời điểm thực hiện kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh cần tiêm chất cản quang chứa iod (phải tạm ngưng thuốc trước hoặc tại thời điểm chiếu chụp).

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm Thuốc Sita-Met Tablets 50/1000 giúp điều trị đái tháo đường tuýp 2

5 Tác dụng phụ

Hệ hô hấp: Dễ dẫn đến tình trạng viêm mũi họng hoặc nhiễm trùng đường hô hấp phía trên.

Hệ thần kinh: Xuất hiện triệu chứng đau nhức đầu.

Hệ tiêu hóa: Có nguy cơ khởi phát viêm tụy cấp tính (gồm các thể nguy hiểm như viêm tụy hoại tử hoặc xuất huyết, có khả năng dẫn đến tử vong). Thường gặp các biểu hiện như nôn mửa hoặc táo bón.

Hệ vận động (Cơ - xương - khớp): Gây cảm giác đau mỏi cơ, đau nhức các khớp xương, đau lưng hoặc đau ê ẩm tại các chi.

Hệ bài tiết và thận: Làm trầm trọng thêm tình trạng suy giảm chức năng thận, bao gồm cả biến chứng suy thận cấp (một số ca nghiêm trọng bắt buộc phải tiến hành lọc máu).

Hệ miễn dịch: Ghi nhận các phản ứng dị ứng, quá mẫn cấp tính như phù mạch, phản vệ, nổi mề đay, phát ban ngoài da, ngứa ngáy, viêm mạch dị ứng da, bệnh bóng nước pemphigoid hoặc tổn thương tróc vảy da nguy hiểm (điển hình là hội chứng Stevens-Johnson).

6 Tương tác

Sitagliptin + Digoxin: Làm tăng nhẹ nồng độ Digoxin nhưng ít gây hại lâm sàng.

Sitagliptin + Ciclosporin: Làm tăng nồng độ Sitagliptin trong máu nhưng vẫn ở mức an toàn.

Sitagliptin + Các thuốc khác: Không có tương tác với thuốc hạ mỡ máu, kháng tiểu cầu, huyết áp, giảm đau NSAIDs, dạ dày (PPI), tránh thai oral.

Metformin + Furosemid: Làm tăng tích tụ Metformin và giảm bớt tác dụng của Furosemid.

Metformin + Nifedipin: Tăng khả năng hấp thu và nồng độ của Metformin.

Metformin + Chất ức chế thải trừ thận (Cimetidin, Ranolazin, Dolutegravir...): Giảm đào thải Metformin, tăng cao nguy cơ nhiễm toan lactic.

Metformin + Thuốc gây tăng đường huyết (Corticoid, thuốc lợi tiểu, Estrogen...): Làm giảm hiệu quả điều trị của Sitomet, gây mất kiểm soát đường huyết.

Tương kỵ: Tuyệt đối không tự ý trộn lẫn viên thuốc này với các chế phẩm hoặc thuốc khác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Nguy cơ nhiễm toan lactic là biến chứng nguy hiểm liên quan đến Metformin và dễ xảy ra ở người suy thận, người cao tuổi, người suy gan hoặc lạm dụng bia rượu.

Theo dõi chức năng thận bằng cách đo chỉ số eGFR trước khi dùng thuốc và duy trì kiểm tra định kỳ ít nhất một lần mỗi năm để đảm bảo an toàn.

Nguy cơ viêm tụy cấp yêu cầu người bệnh phải ngừng thuốc ngay lập tức và đi khám nếu xuất hiện triệu chứng đau bụng dữ dội kéo dài.

Rủi ro hạ đường huyết sẽ tăng cao khi người bệnh phối hợp Sitomet với các thuốc kích thích tiết insulin hoặc Insulin.

Tạm ngừng khi chụp cản quang đòi hỏi phải ngưng dùng thuốc trước hoặc tại thời điểm thực hiện chẩn đoán hình ảnh có tiêm chất cản quang chứa Iod.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Sita-Met Tablets 50/1000 giúp điều trị đái tháo đường tuýp 2

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai không được khuyến cáo sử dụng do các dữ liệu lâm sàng về mức độ an toàn của thuốc hiện chưa đầy đủ.

Bà mẹ cho con bú chống chỉ định dùng thuốc này vì cả hai hoạt chất đều có khả năng bài tiết vào sữa mẹ và gây ảnh hưởng xấu đến trẻ nhỏ.

7.3 Lưu ý sử dụng trên người vận hành máy móc, lái xe

Cần thận trọng với nguy cơ hạ đường huyết đột ngột gây chóng mặt hoặc hoa mắt, đặc biệt là khi dùng phối hợp với Insulin hoặc nhóm Sulfonylurea.

7.4 Xử trí khi quá liều

Quá liều Sitagliptin cần áp dụng các biện pháp hỗ trợ thông thường như loại bỏ thuốc chưa hấp thu khỏi đường tiêu hóa, theo dõi lâm sàng, đo điện tâm đồ và chỉ có thể lọc máu ở mức độ trung bình.

Quá liều Metformin dễ gây biến chứng nhiễm toan lactic nghiêm trọng và cần tiến hành thẩm phân máu khẩn cấp để loại bỏ thuốc tích lũy nhằm điều chỉnh tình trạng nhiễm toan.

7.5 Bảo quản

Thuốc Sitomet 50/850 nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ < 30oC.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Sitomet 50/850 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau

Sản phẩm Janumet 50mg/850mg do Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. sản xuất, có thành phần chính là Sitagliptin/Metformin 50/850, có tác dụng trị tiểu đường type 2

Sản phẩm Janumet 50mg/850mg do Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. sản xuất, có thành phần chính là Sitagliptin/Metformin 50/500, có tác dụng trị tiểu đường type 2

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Sitagliptin là hoạt chất có tác dụng kiểm soát đường huyết thông qua việc ức chế enzym DPP-4, một enzym tham gia làm bất hoạt các hormon incretin trong cơ thể. Khi hoạt tính của DPP-4 bị giảm, thời gian tồn tại của các hormon incretin như GLP-1 và GIP được kéo dài, giúp tăng cường vai trò điều hòa glucose máu sau bữa ăn. Sự gia tăng các hormon incretin giúp tuyến tụy tăng giải phóng insulin khi nồng độ đường huyết tăng cao, đồng thời làm giảm tín hiệu kích thích sản xuất glucagon. Kết quả là lượng glucose do gan tạo ra được hạn chế, góp phần ổn định đường huyết cả lúc đói lẫn sau ăn. Do tác dụng phụ thuộc vào mức glucose trong máu nên hoạt chất này ít gây hạ đường huyết hơn so với nhiều thuốc kích thích tiết insulin khác.

Metformin là thuốc điều trị đái tháo đường type 2 có tác dụng làm giảm nồng độ glucose trong máu mà không phụ thuộc vào việc kích thích tuyến tụy tiết insulin. Hoạt chất này giúp kiểm soát đường huyết bằng cách giảm lượng glucose được gan sản xuất, đồng thời làm giảm sự hấp thu đường từ đường tiêu hóa vào tuần hoàn. Ngoài ra, metformin còn hỗ trợ tăng đáp ứng của các mô đối với insulin, giúp tế bào sử dụng glucose hiệu quả hơn và cải thiện tình trạng kháng insulin thường gặp ở người mắc đái tháo đường type 2. Nhờ cơ chế tác động đặc thù này, thuốc ít gây hạ đường huyết khi sử dụng đơn độc và không dẫn đến tình trạng tăng tiết insulin quá mức.

[1]

9.2 Dược động học

Hấp thu: Sau khi uống, cả Sitagliptin và Metformin đều được hấp thu qua đường tiêu hóa nhưng có những đặc điểm khác nhau. Sitagliptin có Sinh khả dụng đường uống tương đối cao, khoảng 87%, và việc dùng thuốc cùng thức ăn hầu như không làm thay đổi đáng kể mức độ hấp thu. Trong khi đó, Metformin có sinh khả dụng thấp hơn, dao động khoảng 50 - 60% khi sử dụng lúc đói. Sự hiện diện của thức ăn có thể làm chậm quá trình hấp thu và làm giảm nồng độ đỉnh của Metformin trong huyết tương, tuy nhiên ảnh hưởng này thường không làm thay đổi hiệu quả điều trị trên lâm sàng.

Phân bố: Sau khi đi vào tuần hoàn, Sitagliptin có Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định khoảng 198 lít và chỉ liên kết với protein huyết tương ở mức độ thấp, khoảng 38%. Ngược lại, Metformin phân bố rộng rãi trong nhiều mô của cơ thể, hầu như không gắn với protein huyết tương và có xu hướng tích lũy trong hồng cầu, tạo nên một khoang phân bố kéo dài hơn theo thời gian sử dụng.

Chuyển hóa: Đặc điểm chuyển hóa của hai hoạt chất có sự khác biệt rõ rệt. Sitagliptin chỉ trải qua chuyển hóa với tỷ lệ nhỏ, phần lớn vẫn tồn tại dưới dạng nguyên vẹn trong cơ thể. Quá trình chuyển hóa chủ yếu liên quan đến các enzym CYP3A4 và CYP2C8. Trong khi đó, Metformin gần như không bị chuyển hóa tại gan và lưu hành dưới dạng không đổi cho đến khi được đào thải ra khỏi cơ thể.

Thải trừ: Cả Sitagliptin và Metformin đều được loại bỏ chủ yếu qua thận. Đối với Sitagliptin, khoảng 87% liều dùng được bài xuất qua nước tiểu, với thời gian bán thải trung bình khoảng 12 giờ. Trong khi đó, Metformin được đào thải thông qua cơ chế bài tiết chủ động ở ống thận, có thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 6 giờ, nhưng thời gian bán thải trong máu toàn phần có thể kéo dài tới gần 18 giờ do sự phân bố vào hồng cầu.

10 Thuốc Sitomet 50/850 giá bao nhiêu?

Thuốc Sitomet 50/850 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Sitomet 50/850 mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Kết hợp hai cơ chế hạ đường huyết bổ sung cho nhau trong cùng một viên thuốc.
  • Nguy cơ hạ đường huyết thấp hơn so với một số thuốc kích thích tiết insulin khi dùng đơn độc.
  • Giảm số lượng viên thuốc cần sử dụng ở bệnh nhân phải điều trị phối hợp Sitagliptin và Metformin.

13 Nhược điểm

  • Người suy thận nặng hoặc suy gan khi dùng sitomet có thể không phù hợp
  • Có nguy cơ gây rối loạn tiêu hóa khi dùng Sitomet do thành phần metformin có trong thuốc

Tổng 4 hình ảnh

sitomet 50 850 1 S7142
sitomet 50 850 1 S7142
sitomet 50 850 2 H2845
sitomet 50 850 2 H2845
sitomet 50 850 3 K4034
sitomet 50 850 3 K4034
sitomet 50 850 4 C1385
sitomet 50 850 4 C1385

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tác giả Sang Soo Kim, In Joo Kim, Kwang Jae Lee, Jeong Hyun Park, Young Il Kim, Young Sil Lee, Sung Chang Chung, Sang Jin Lee (2016). Efficacy and safety of sitagliptin/metformin fixed-dose combination compared with glimepiride in patients with type 2 diabetes: A multicenter randomized double-blind study, Pubmed.Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2026
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Tôi đang uống thuốc này mà tuần sau phải đi bệnh viện chụp phim có tiêm thuốc cản quang, có cần lưu ý gì không?

    Bởi: Ngọc Hoài vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Anh/chị phải ngưng uống thuốc này trước hoặc ngay tại thời điểm chụp cản quang. Sau khi chụp xong 48 giờ, nếu chức năng thận ổn định thì mới được dùng thuốc lại.

      Quản trị viên: Dược sĩ Ngọc Huyền vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Sitomet 50/850 4/ 5 1
5
0%
4
100%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Sitomet 50/850
    TT
    Điểm đánh giá: 4/5

    thuốc kiểm soát đường huyết tốt, dùng ổn

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789