SITAMED 50
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Trường Thọ Pharma, Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
| Số đăng ký | 893110279724 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Ethanol, Sitagliptin |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Sodium Croscarmellose, Nước tinh khiết (Purified Water), titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq949 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Sitagliptin (dạng sitagliptin phosphat) 50 mg
Thành phần tá dược:
Avicel 102, Dicalci phosphat, Disolcel (croscarmellose natri), magnesi stearat, HPMC E15, PEG 6000, talc, titan dioxyd, Sắt đỏ oxyd, sắt vàng oxyd, Ethanol 96%, nước tinh khiết.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc SITAMED 50
2.1 Tác dụng
SITAMED 50 là thuốc điều trị đái tháo đường đường uống thuộc nhóm ức chế enzym dipeptidyl peptidase-4 (DPP-4). Hoạt chất sitagliptin giúp cải thiện kiểm soát đường huyết thông qua việc tăng nồng độ các hormon incretin dạng hoạt động trong cơ thể. Từ đó, thuốc góp phần làm tăng tiết Insulin phụ thuộc Glucose và đồng thời giảm tiết glucagon, giúp hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2.
Cơ chế này có tính phụ thuộc vào nồng độ glucose máu, do đó hạn chế nguy cơ hạ đường huyết so với một số nhóm thuốc khác, đồng thời hỗ trợ cải thiện cả đường huyết lúc đói và sau ăn.
.jpg)
2.2 Chỉ định
Thuốc SITAMED 50 được sử dụng trong điều trị bệnh nhân đái tháo đường týp 2 nhằm cải thiện kiểm soát đường huyết trong các trường hợp sau:
Dùng đơn trị liệu ở bệnh nhân không kiểm soát tốt bằng chế độ ăn và luyện tập, hoặc không dung nạp/chống chỉ định với metformin.
Phối hợp với Metformin khi metformin đơn trị liệu không đạt hiệu quả kiểm soát đường huyết mong muốn.
Phối hợp với sulfonylurea khi điều trị đơn độc với sulfonylurea không đạt hiệu quả.
Phối hợp với thuốc chủ vận PPARγ (nhóm thiazolidinediones) khi điều trị đơn độc chưa kiểm soát tốt đường huyết.
Phối hợp ba thuốc (metformin + sulfonylurea hoặc metformin + PPARγ) khi điều trị kép không đạt mục tiêu kiểm soát đường huyết.
Phối hợp với insulin (có hoặc không kèm metformin) nhằm hỗ trợ kiểm soát đường huyết.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc DIASI-MET 50mg/1000mg điều trị đái tháo đường
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc SITAMED 50
3.1 Liều dùng
Liều khuyến cáo của sitagliptin là 100 mg/lần/ngày, sử dụng trong điều trị đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc hạ đường huyết khác như metformin, sulfonylurea, insulin, hoặc thuốc chủ vận PPARγ.
Khi sử dụng phối hợp với sulfonylurea hoặc insulin, cần cân nhắc giảm liều các thuốc này nhằm hạn chế nguy cơ hạ đường huyết.
Trong trường hợp quên liều, cần uống ngay khi nhớ ra; không sử dụng liều gấp đôi trong cùng một ngày.
Điều chỉnh liều ở đối tượng đặc biệt:
Suy thận:
- GFR ≥ 60 đến < 90 mL/phút: không cần chỉnh liều
- GFR ≥ 45 đến < 60 mL/phút: không cần chỉnh liều
- GFR ≥ 30 đến < 45 mL/phút: 50 mg/ngày
- GFR ≥ 15 đến < 30 mL/phút hoặc ESRD: 25 mg/ngày
Suy gan:
Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình
Chưa có dữ liệu ở bệnh nhân suy gan nặng
Người cao tuổi:
Không cần điều chỉnh liều theo tuổi, nhưng cần lưu ý chức năng thận
Trẻ em:
Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ từ 10–17 tuổi do thiếu hiệu quả
Chưa có dữ liệu ở trẻ < 10 tuổi
3.2 Cách dùng
Thuốc được dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với sitagliptin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Glumeca Plus 50/500mg điều trị đái tháo đường
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi của thuốc được ghi nhận trên nhiều hệ cơ quan với các mức độ tần suất khác nhau:
Rối loạn miễn dịch: phản ứng quá mẫn, bao gồm phản vệ, phù mạch.
Rối loạn tiêu hóa: táo bón, nôn, viêm tụy cấp, viêm tụy hoại tử có thể gây tử vong hoặc không.
Rối loạn thần kinh: đau đầu, chóng mặt.
Rối loạn hô hấp: bệnh phổi kẽ.
Rối loạn da và mô dưới da: phát ban, mề đay, viêm mạch da, hội chứng Stevens-Johnson, pemphigoid.
Rối loạn cơ xương: đau cơ, đau khớp, đau lưng.
Rối loạn thận – tiết niệu: suy giảm chức năng thận.
Một số phản ứng nghiêm trọng đã được báo cáo bao gồm viêm tụy và phản ứng quá mẫn.
Hạ đường huyết có thể xảy ra, đặc biệt khi phối hợp với sulfonylurea (4,7%–13,8%) hoặc insulin (9,6%).
Ngoài ra, một số tác dụng không xác định quan hệ nhân quả nhưng ghi nhận ≥5% bao gồm nhiễm trùng hô hấp trên, viêm mũi họng.
6 Tương tác
Sitagliptin không gây ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của các thuốc như metformin, rosiglitazone, glyburide, Simvastatin, warfarin và thuốc tránh thai đường uống.
Không ức chế các enzym CYP3A4, CYP2C8, CYP2C9 và không cảm ứng CYP3A4.
Khi dùng cùng digoxin:
AUC tăng ~11%, Cmax tăng ~18%, không có ý nghĩa lâm sàng nhưng cần theo dõi.
Khi dùng cùng cyclosporin:
AUC tăng ~29%, Cmax tăng ~68%, không cần chỉnh liều.
Không có nghiên cứu về tương kỵ, không trộn lẫn với thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Lưu ý và thận trọng
Cần theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu của viêm tụy cấp như đau bụng dữ dội kéo dài lan ra sau lưng, vì đã có báo cáo về viêm tụy (bao gồm cả thể nặng, hoại tử hoặc xuất huyết) ở bệnh nhân sử dụng sitagliptin; nếu nghi ngờ phải ngừng thuốc ngay và xử trí thích hợp.
Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử viêm tụy, sỏi mật, tăng triglycerid hoặc nghiện rượu, vì các yếu tố này có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện viêm tụy trong quá trình điều trị.
Sitagliptin được thải trừ chủ yếu qua thận, do đó cần đánh giá chức năng thận trước và trong quá trình điều trị; ở bệnh nhân suy thận trung bình đến nặng hoặc bệnh thận giai đoạn cuối cần hiệu chỉnh liều phù hợp để tránh tích lũy thuốc.
Nguy cơ hạ đường huyết tăng lên khi sử dụng đồng thời với sulfonylurea hoặc insulin, vì vậy cần cân nhắc giảm liều các thuốc này và theo dõi đường huyết để hạn chế biến cố hạ đường huyết.
Có thể xảy ra các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng như phản vệ, phù mạch hoặc các phản ứng da nặng (ví dụ Hội chứng Stevens-Johnson, pemphigoid bóng nước), do đó cần ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện dấu hiệu dị ứng.
Đã ghi nhận các trường hợp đau khớp nặng và kéo dài liên quan đến nhóm ức chế DPP-4, cần cân nhắc ngừng thuốc nếu bệnh nhân xuất hiện triệu chứng này.
Thận trọng ở bệnh nhân suy tim hoặc có nguy cơ suy tim, vì đã có báo cáo về tình trạng này trong quá trình sử dụng thuốc, đặc biệt ở các đối tượng có bệnh nền tim mạch hoặc suy thận.
Không sử dụng thuốc trong điều trị đái tháo đường týp 1 hoặc nhiễm toan ceton do đái tháo đường, vì thuốc không có hiệu quả trong các tình trạng này.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai do chưa có dữ liệu đầy đủ trên người.
Không nên dùng cho phụ nữ cho con bú vì chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không.
7.3 Xử trí khi quá liều
Xử trí bằng các biện pháp hỗ trợ: loại bỏ thuốc chưa hấp thu, theo dõi lâm sàng, điện tâm đồ.
Có thể thẩm tách để loại bỏ một phần thuốc.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo thoáng mát.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm SITAMED 50 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Opesita 50mg của Công ty cổ phần dược phẩm OPV chứa hoạt chất sitagliptin, được chỉ định trong điều trị đái tháo đường týp 2 nhằm hỗ trợ cải thiện kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân không đạt mục tiêu với chế độ ăn và luyện tập.
Diasita 100mg do Công ty cổ phần US Pharma USA sản xuất, chứa sitagliptin, được sử dụng trong điều trị đái tháo đường týp 2 nhằm hỗ trợ ổn định đường huyết khi các biện pháp không dùng thuốc không đạt mục tiêu. Thuốc thường được chỉ định trong các phác đồ phối hợp với thuốc hạ đường huyết khác như metformin, thiazolidinedion hoặc insulin, đặc biệt ở những trường hợp cần tăng cường kiểm soát glucose máu.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Sitagliptin là chất ức chế chọn lọc enzym DPP-4, có tác dụng làm tăng nồng độ các hormon incretin dạng hoạt động như GLP-1 và GIP. Các hormon này đóng vai trò quan trọng trong điều hòa cân bằng glucose nội môi. Khi nồng độ glucose máu tăng, GLP-1 và GIP kích thích tế bào beta tuyến tụy tăng tiết insulin và đồng thời ức chế tế bào alpha giảm tiết glucagon.
Việc giảm glucagon kết hợp với tăng insulin giúp làm giảm sản xuất glucose tại gan và tăng sử dụng glucose tại mô ngoại vi. Tác dụng này phụ thuộc vào nồng độ glucose, do đó không gây tăng tiết insulin khi glucose máu thấp.
Sitagliptin ức chế mạnh enzym DPP-4, ngăn cản sự phân hủy nhanh của incretin, từ đó kéo dài tác dụng sinh học của các hormon này và cải thiện kiểm soát đường huyết.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sitagliptin được hấp thu nhanh qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 1–4 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 87%. Thức ăn giàu chất béo không ảnh hưởng đến hấp thu thuốc.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố trung bình khoảng 198 L. Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương khoảng 38%, ở mức thấp.
9.2.3 Chuyển hóa
Thuốc được chuyển hóa ở mức độ hạn chế, phần lớn tồn tại dưới dạng không đổi. Một phần nhỏ chuyển hóa qua CYP3A4 và CYP2C8.
9.2.4 Thải trừ
Khoảng 79% thuốc được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng không đổi. Nửa đời thải trừ khoảng 12,4 giờ. Độ thanh thải thận khoảng 350 mL/phút. Thuốc có thể được loại bỏ một phần qua thẩm tách.
10 Thuốc SITAMED 50 giá bao nhiêu?
Thuốc SITAMED 50 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc SITAMED 50 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc SITAMED 50 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có cơ chế tác động phụ thuộc glucose giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả mà ít gây hạ đường huyết khi dùng đơn độc, phù hợp trong nhiều phác đồ điều trị đái tháo đường týp 2.
- Có thể phối hợp linh hoạt với nhiều nhóm thuốc khác như metformin, sulfonylurea, insulin hoặc thiazolidinedione, giúp tối ưu hóa kiểm soát đường huyết trong các trường hợp bệnh khó kiểm soát.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ hạ đường huyết tăng lên khi dùng phối hợp với sulfonylurea hoặc insulin, do đó cần điều chỉnh liều các thuốc phối hợp để đảm bảo an toàn.
- Có thể gây các tác dụng phụ nghiêm trọng như viêm tụy, phản ứng quá mẫn hoặc các phản ứng da nặng, đòi hỏi phải theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.
Tổng 16 hình ảnh

















