SITALOX- API
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Apimed, Công ty cổ phần dược Apimed |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược Apimed |
| Số đăng ký | 893100051325 |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 20 gói x 5ml |
| Hoạt chất | Sorbitol, Magnesium Hydroxide, Nhôm Hydroxit (Aluminium hydroxide) |
| Tá dược | Hydroxypropyl Methylcellulose, Sucralose (Splenda), Methyl Parahydroxybenzoat (Methylparaben), Nước tinh khiết (Purified Water) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq995 |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Aluminum hydroxide 3,5% (kl/tt) (dưới dạng Dried aluminum hydroxide gel): 350 mg/10 ml; 175 mg/5 ml.
Magnesium hydroxide 4,0% (kl/tt): 400 mg/10 ml; 200 mg/5 ml.
Thành phần tá dược:
Hypromellose E6 (Hydroxypropyl methylcellulose 6 cps), sodium clorid, Sucralose, Sorbitol 70%, methylparaben, propylparaben, orange flavor (dạng lỏng), nước tinh khiết.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc SITALOX- API
2.1 Tác dụng
SITALOX- API là thuốc kháng acid dùng đường uống, phối hợp giữa aluminum hydroxide và magnesium hydroxide nhằm trung hòa lượng acid dư thừa trong dạ dày. Sự kết hợp hai hoạt chất giúp thuốc vừa phát huy tác dụng tương đối nhanh, vừa duy trì hiệu quả đệm acid trong thời gian phù hợp, từ đó hỗ trợ cải thiện cảm giác nóng rát, khó chịu vùng thượng vị và triệu chứng tăng acid dịch vị.

2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng để điều trị triệu chứng trong các trường hợp loét dạ dày - hành tá tràng, viêm dạ dày và tình trạng ợ chua liên quan đến tăng tiết acid dạ dày.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Trigelforte Suspension điều trị viêm loét dạ dày
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc SITALOX- API
3.1 Liều dùng
Người lớn (bao gồm người cao tuổi), trẻ em ≥ 14 tuổi:
1 gói - 2 gói/lần.
Dùng sau bữa ăn 20 phút - 1 giờ, buổi tối trước khi đi ngủ, khi có triệu chứng hoặc theo chỉ dẫn của bác sỹ.
Không dùng thuốc cho trẻ em dưới 14 tuổi.
Nếu quên một liều, dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần thời điểm dùng liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, không dùng gấp đôi liều để bù.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống. Lắc đều gói hoặc chai trước khi sử dụng. Với chai 250 ml, dùng cốc đong đi kèm để lấy đúng thể tích cần dùng.
4 Chống chỉ định
Người bệnh suy nhược nặng.
Người bị suy thận.
Trường hợp đau bụng nặng và/hoặc có khả năng tắc ruột.
Người mẫn cảm với dược chất hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Onsmix Suspension điều trị đau dạ dày
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi ghi nhận gồm:
Phản ứng quá mẫn như ngứa, nổi mày đay, phù mạch, phản vệ.
Tiêu chảy hoặc táo bón.
Đau bụng.
Tăng nồng độ magnesi trong máu, đặc biệt khi dùng kéo dài ở bệnh nhân suy thận.
Tăng nồng độ nhôm trong máu.
Giảm phosphat máu khi dùng dài ngày hoặc liều cao, có thể làm tăng nguy cơ loãng xương.
Các ADR mức độ nhẹ có thể tự cải thiện. Nếu xuất hiện phản ứng nặng cần ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế ngay.
6 Tương tác
Thuốc kháng acid có thể làm giảm hấp thu của tetracyclin, vitamin, Ciprofloxacin, Ketoconazole, Levothyroxine, hydroxychloroquine, chloroquine, Chlorpromazine, Rifampicin, Cefdinir, Cefpodoxime, Rosuvastatin, vì vậy không nên dùng đồng thời.
Dùng cùng polystyren sulphonat cần thận trọng do có nguy cơ làm giảm hiệu quả gắn Kali của resin, gây kiềm chuyển hóa ở bệnh nhân suy thận hoặc tăng nguy cơ tắc ruột.
Sử dụng đồng thời với citrat có thể làm tăng nồng độ nhôm, đặc biệt ở người suy thận.
Kiềm hóa nước tiểu thứ phát do magnesium hydroxide có thể làm thay đổi thải trừ của một số thuốc như salicylat.
Không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác do chưa có dữ liệu về tính tương kỵ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Aluminum hydroxide có thể gây táo bón, trong khi quá liều muối magnesi có thể làm giảm nhu động ruột.
Dùng liều cao có thể gây hoặc làm nặng thêm tình trạng tắc ruột, liệt ruột ở người có nguy cơ cao như người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy thận.
Dùng kéo dài, dùng liều cao hoặc dùng ở người ăn ít phospho có thể gây thiếu phosphat, tăng tái hấp thu xương và tăng thải calci niệu, từ đó làm tăng nguy cơ loãng xương.
Bệnh nhân suy thận có thể tăng nồng độ nhôm và magnesi huyết tương khi sử dụng thuốc.
Không khuyến cáo dùng aluminum hydroxide ở bệnh nhân rối loạn chuyển hóa porphyrin đang thẩm phân máu.
Thuốc chứa sorbitol, người bị rối loạn không dung nạp Fructose di truyền không nên sử dụng.
Thuốc chứa dưới 1 mmol natri (23 mg) trong mỗi liều 5 ml, được xem như gần như không chứa natri.
Methylparaben và Propylparaben có thể gây phản ứng dị ứng, kể cả phản ứng xuất hiện muộn.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Không có đầy đủ dữ liệu an toàn. Chỉ nên dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ. Không khuyến cáo sử dụng trong ba tháng đầu thai kỳ và ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản không dùng biện pháp tránh thai.
Phụ nữ cho con bú: Do hấp thu toàn thân ở mẹ hạn chế, phối hợp aluminum hydroxide và magnesium hydroxide có thể được xem xét sử dụng trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng được ghi nhận có thể gồm tiêu chảy, đau bụng, nôn. Liều lớn có thể gây hoặc làm nặng thêm tắc ruột ở người có nguy cơ cao.
Xử trí quá liều: điều trị hỗ trợ, bù nước, lợi tiểu, tiêm tĩnh mạch calci gluconate khi cần. Trường hợp suy giảm chức năng thận có thể cần thẩm tách máu hoặc thẩm tách phúc mạc.
7.4 Bảo quản
Để nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30 độ C.
Hạn dùng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
Sau khi mở nắp chai lần đầu, chỉ sử dụng trong vòng 30 ngày.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm SITALOX- API hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Alusi (gói) của Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam chứa Magie và Nhôm Hydroxit (Aluminium hydroxide), được chỉ định điều trị tăng acid dịch vị, giảm các triệu chứng ợ nóng, ợ chua, đau rát vùng thượng vị và khó chịu do viêm loét dạ dày - tá tràng.
Sản phẩm Gastropulgite do Beaufour Ipsen Industrie sản xuất, chứa Atapulgit và Nhôm Chlorohydrate (Aluminium Chlorohydrate), được sử dụng trong điều trị triệu chứng tiêu chảy cấp hoặc mạn tính, đồng thời giúp hấp phụ độc chất và làm giảm kích ứng niêm mạc Đường tiêu hóa.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Thuốc thuộc nhóm kháng acid. Hai thành phần hoạt chất có đặc tính bổ sung cho nhau: magnesium hydroxide khởi phát tác dụng nhanh, trong khi aluminum hydroxide tác động chậm hơn nhưng giúp kéo dài thời gian đệm acid. Aluminum hydroxide có thể gây táo bón, còn magnesium hydroxide có xu hướng gây tiêu chảy nên sự phối hợp này góp phần cân bằng tác dụng trên đường tiêu hóa.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sự hấp thu nhôm và magnesi từ thuốc kháng acid là nhỏ. Aluminum hydroxide tan chậm trong dạ dày và phản ứng với HCl tạo thành nhôm clorid và nước. Một phần muối nhôm hòa tan được hấp thu qua đường tiêu hóa.
9.2.2 Thải trừ
Phần nhôm và magnesi được hấp thu sẽ được đào thải qua nước tiểu. Không nên dùng thuốc kháng acid chứa nhôm cho bệnh nhân suy thận do có thể tăng nồng độ trong huyết tương.
10 Thuốc SITALOX- API giá bao nhiêu?
Thuốc SITALOX- API hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc SITALOX- API mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Phối hợp hai hoạt chất kháng acid với tốc độ tác dụng khác nhau, hỗ trợ giảm triệu chứng tăng acid dịch vị tương đối nhanh và duy trì hiệu quả phù hợp.
- Thành phần hấp thu toàn thân thấp, có thể phù hợp trong các trường hợp cần điều trị triệu chứng tại đường tiêu hóa.
13 Nhược điểm
- Không dùng cho trẻ dưới 14 tuổi và cần thận trọng ở người suy thận hoặc có nguy cơ tắc ruột.
- Có thể gây rối loạn tiêu hóa như táo bón, tiêu chảy, đau bụng hoặc rối loạn điện giải khi dùng kéo dài.
- Cần lưu ý nhiều tương tác thuốc do khả năng làm giảm hấp thu của nhiều hoạt chất dùng đường uống.
Tổng 7 hình ảnh








