SitaAPC 25
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Ampharco U.S.A, Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
| Số đăng ký | 893110878424 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Sitagliptin |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3865 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên SitaAPC 25 chứa:
- Hoạt chất chính là Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat): 25 mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc SitaAPC 25
Thuốc SitaAPC 25 được chỉ định cho người trưởng thành mắc đái tháo đường típ 2 nhằm cải thiện khả năng kiểm soát đường huyết. Cụ thể, sản phẩm có thể được sử dụng theo nhiều phương án khác nhau: [1]
- Trường hợp dùng đơn độc, thuốc phù hợp với người không đạt hiệu quả kiểm soát đường huyết chỉ bằng chế độ ăn kiêng và luyện tập, đồng thời không thể sử dụng Metformin do chống chỉ định hoặc không dung nạp được thuốc này.
- SitaAPC 25 có thể được kết hợp với metformin khi việc dùng metformin đơn độc cùng chế độ sinh hoạt lành mạnh chưa mang lại hiệu quả mong muốn.
- Thuốc cũng có thể phối hợp với nhóm sulphonylurea trong trường hợp đã dùng liều tối đa dung nạp được của sulphonylurea nhưng vẫn chưa kiểm soát tốt đường huyết và không thể thay thế bằng metformin.
- Sản phẩm còn được chỉ định phối hợp với nhóm thuốc chủ vận thụ thể PPAR gamma như thiazolidinedion trong những trường hợp phù hợp.
- Với phác đồ phối hợp ba thành phần, SitaAPC 25 có thể được dùng cùng lúc với metformin và sulphonylurea, hoặc cùng lúc với metformin và một thuốc chủ vận PPAR gamma, khi hai loại thuốc nền tảng chưa đủ hiệu quả.
- Sản phẩm còn được chỉ định bổ sung vào phác đồ insulin, có hoặc không kèm metformin, trong trường hợp liều Insulin ổn định chưa giúp kiểm soát đường huyết đạt mục tiêu.
==>> Xem thêm: SitaAPC 50 được chỉ định cho bệnh nhân đái tháo đường typ 2

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Liều khuyến cáo tương đương 100 mg sitagliptin mỗi ngày, uống một lần, tương ứng với 4 viên SitaAPC 25. Khi phối hợp cùng metformin hoặc thuốc chủ vận PPAR gamma, liều của các thuốc phối hợp này nên được giữ nguyên như phác đồ đang dùng.
Trường hợp dùng phối hợp cùng sulphonylurea hoặc insulin, cân nhắc giảm liều dùng các thuốc này để hạn chế nguy cơ hạ đường huyết.
Trường hợp quên liều, người bệnh nên uống bổ sung ngay khi nhớ ra, tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù cho lần đã quên trong cùng một ngày.
Đối với người suy giảm chức năng thận, liều dùng cần điều chỉnh theo mức lọc cầu thận:
- Người có mức lọc cầu thận từ 45 mL mỗi phút trở lên không cần chỉnh liều.
- Người có mức lọc cầu thận từ 30 đến dưới 45 mL mỗi phút được khuyến cáo dùng 50 mg sitagliptin mỗi ngày, tương đương 2 viên.
- Người suy thận nặng với mức lọc cầu thận từ 15 đến dưới 30 mL mỗi phút hoặc người bệnh thận giai đoạn cuối cần thẩm phân máu hay thẩm phân phúc mạc chỉ nên dùng 25 mg mỗi ngày, tương đương 1 viên, có thể uống vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày mà không cần canh theo lịch thẩm phân.
Trước khi bắt đầu điều trị, nên đánh giá chức năng thận của người bệnh và tiếp tục theo dõi định kỳ trong quá trình sử dụng.
Về đối tượng trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi, tính an toàn và hiệu quả của sitagliptin chưa được xác lập nên không khuyến cáo sử dụng.
3.2 Cách dùng
SitaAPC 25 có thể uống cùng bữa ăn hoặc uống khi bụng đói, không bắt buộc phải uống theo thời điểm cố định.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng SitaAPC 25 cho người có tiền sử quá mẫn với sitagliptin hoặc bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc.
5 Tác dụng phụ
Nhóm thường gặp bao gồm tình trạng hạ đường huyết và nhức đầu.
Nhóm ít gặp hơn có thể ghi nhận chóng mặt, táo bón và ngứa da.
Ngoài ra còn có những phản ứng hiếm gặp hoặc chưa xác định rõ tần suất như phản ứng quá mẫn kèm phù thanh quản, viêm phổi kẽ, buồn nôn kèm nôn ói, viêm tụy cấp, viêm tụy xuất huyết hoặc hoại tử có thể dẫn đến tử vong, phù mạch, nổi mề đay, viêm mạch máu ngoài da, các tình trạng tróc da nghiêm trọng bao gồm hội chứng Stevens Johnson, đau khớp, đau cơ, đau lưng, bệnh lý khớp, suy giảm chức năng thận và suy thận cấp.
Đáng chú ý, tỷ lệ hạ đường huyết ghi nhận cao hơn khi phối hợp sitagliptin với sulphonylurea.
Khi gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, đặc biệt là đau bụng dữ dội kéo dài (dấu hiệu cảnh báo viêm tụy cấp) hoặc các biểu hiện dị ứng ngoài da, người bệnh cần ngưng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ điều trị.
6 Tương tác
Sitagliptin được chuyển hóa rất ít trong gan, chủ yếu thông qua enzym CYP3A4 với sự tham gia một phần của CYP2C8. Nhờ đặc điểm này, sitagliptin ít có khả năng gây tương tác đáng kể với những thuốc chuyển hóa qua các men nói trên.
Về mặt tác dụng dược lý, khi sitagliptin được phối hợp cùng nhóm sulfonylurea hoặc insulin, nguy cơ hạ đường huyết sẽ tăng lên rõ rệt so với dùng sitagliptin đơn độc. Vì vậy bác sĩ thường cân nhắc giảm liều sulfonylurea hoặc insulin khi phối hợp với sitagliptin nhằm hạn chế biến cố này.
==>> Xem thêm: Glafogin 10mg kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
SitaAPC 25 không được dùng cho người mắc đái tháo đường típ 1 và không được sử dụng để điều trị tình trạng nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
Người sử dụng nhóm thuốc ức chế DPP4 nói chung, trong đó có sitagliptin có nguy cơ gặp viêm tụy cấp. Người bệnh cần được thông báo trước về dấu hiệu đặc trưng là đau bụng dữ dội và kéo dài.
Nếu nghi ngờ viêm tụy, cần ngưng sitagliptin cùng các thuốc nghi ngờ khác ngay lập tức và không nên dùng lại sitagliptin sau khi đã xác định viêm tụy cấp. Người có tiền sử viêm tụy cần được theo dõi thận trọng hơn.
Sitagliptin khi phối hợp với insulin hoặc sulphonylurea, nguy cơ hạ đường huyết tăng rõ rệt, nên cân nhắc giảm liều các thuốc phối hợp.
Với người suy thận, do sitagliptin đào thải chủ yếu qua thận, cần điều chỉnh liều phù hợp với mức lọc cầu thận.
Nếu nghi ngờ phản ứng quá mẫn, cần ngưng thuốc, tìm nguyên nhân khác có thể liên quan và chuyển sang phác đồ điều trị đái tháo đường thay thế.
Đã có báo cáo về tình trạng bọng nước dạng pemphigoid ở người dùng thuốc ức chế DPP4 bao gồm sitagliptin, nếu nghi ngờ tình trạng này, cần ngưng sử dụng SitaAPC 25.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về việc sử dụng sitagliptin trên phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật ghi nhận độc tính đối với khả năng sinh sản khi dùng liều cao, trong khi nguy cơ thực tế trên người vẫn chưa được xác định rõ. Do thiếu dữ liệu an toàn ở người, không khuyến cáo sử dụng SitaAPC 25 trong thời kỳ mang thai.
Đối với phụ nữ đang cho con bú, hiện chưa rõ sitagliptin có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc có bài tiết vào sữa, vì vậy không khuyến cáo sử dụng SitaAPC 25 trong giai đoạn cho con bú.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
SitaAPC 25 nhìn chung không gây ảnh hưởng hoặc chỉ ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Dù vậy, người dùng nên lưu ý vì đã có báo cáo về tình trạng chóng mặt và buồn ngủ trong quá trình sử dụng thuốc. Bên cạnh đó, cần đặc biệt cẩn trọng với nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp SitaAPC 25 cùng sulphonylurea hoặc insulin, tình trạng này có thể ảnh hưởng đến sự tỉnh táo khi tham gia giao thông hoặc thao tác máy móc.
7.4 Xử trí khi quá liều
Khi nghi ngờ hoặc xác định người bệnh dùng quá liều, cần áp dụng các biện pháp hỗ trợ thông thường theo tình trạng lâm sàng, bao gồm loại bỏ phần thuốc chưa được hấp thu khỏi Đường tiêu hóa nếu còn trong thời gian phù hợp, theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn và có thể ghi điện tâm đồ để theo dõi.
Sitagliptin có thể được loại bỏ một phần qua thẩm phân máu, trong trường hợp cần thiết, có thể cân nhắc kéo dài thời gian thẩm phân máu để tăng hiệu quả loại bỏ thuốc.
7.5 Bảo quản
SitaAPC 25 cần được bảo quản ở nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng và tránh những nơi có độ ẩm cao.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc SitaAPC 25 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Winsi 25 được chỉ định cho bệnh nhân đái tháo đường typ 2. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh.
- Megliptin 25 là sản phẩm của Công ty cổ phần dược phẩm Glomed. Thuốc được dùng để kiểm soát đường huyết cho bệnh nhân đái tháo đường typ 2.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Sitagliptin thuộc nhóm thuốc ức chế chọn lọc enzym dipeptidyl peptidase 4, thường được gọi tắt là DPP4. Enzym này có vai trò phân hủy nhanh chóng các hormone incretin trong cơ thể, đặc biệt là GLP1 và GIP, vốn được tiết ra từ ruột sau khi ăn. Khi DPP4 bị ức chế, nồng độ các hormone incretin còn hoạt tính trong máu tăng lên và duy trì lâu hơn. [2]
Nhờ cơ chế này, tụy được kích thích tiết insulin nhiều hơn, đồng thời tế bào alpha của tụy giảm tiết glucagon, cả hai quá trình đều diễn ra theo cách phụ thuộc vào nồng độ Glucose trong máu. Kết quả là đường huyết lúc đói và đường huyết sau ăn đều được cải thiện, trong khi nguy cơ hạ đường huyết khi dùng đơn độc vẫn ở mức thấp do cơ chế tác dụng chỉ phát huy mạnh khi đường huyết tăng cao.
9.2 Dược động học
Sau khi uống, sitagliptin được hấp thu khá nhanh, nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 1 đến 4 giờ. Sinh khả dụng đường uống của thuốc ở mức cao, khoảng 87% và không bị ảnh hưởng đáng kể khi uống cùng thức ăn, kể cả bữa ăn nhiều chất béo, đây cũng là lý do thuốc có thể dùng linh hoạt không phụ thuộc bữa ăn.
Thuốc phân bố khá rộng trong cơ thể với Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định khoảng 198 lít, trong khi tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương ở mức thấp, khoảng 38%.
Về chuyển hóa, sitagliptin chỉ trải qua quá trình chuyển hóa ở gan với mức độ hạn chế, enzym chính tham gia là CYP3A4 với sự đóng góp một phần của CYP2C8. Phần lớn liều dùng, khoảng 79%, được đào thải nguyên dạng qua nước tiểu, phần còn lại được chuyển hóa thành các chất chuyển hóa không đóng góp đáng kể vào tác dụng ức chế DPP4. Thời gian bán thải của thuốc trong huyết tương vào khoảng 12 giờ, phù hợp với chế độ dùng thuốc một lần mỗi ngày.
10 Thuốc SitaAPC 25 giá bao nhiêu?
Thuốc SitaAPC 25 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc SitaAPC 25 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc SitaAPC 25 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Sản phẩm có thể sử dụng linh hoạt, không phụ thuộc vào bữa ăn, mang lại sự thuận tiện trong sinh hoạt hằng ngày.
- Phác đồ điều trị có tính linh hoạt cao, có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với nhiều nhóm thuốc điều trị đái tháo đường khác nhau.
13 Nhược điểm
- Thuốc tiềm ẩn nguy cơ gây các phản ứng phụ nghiêm trọng dù hiếm gặp như viêm tụy cấp, phản ứng quá mẫn nặng và các tình trạng tổn thương da nghiêm trọng, đòi hỏi phải theo dõi sát trong quá trình sử dụng.
- Thuốc chưa được nghiên cứu đầy đủ trên nhóm bệnh nhân suy gan nặng, phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ em dưới 18 tuổi, nên không khuyến cáo sử dụng cho các đối tượng này.
Tổng 3 hình ảnh



Tài liệu tham khảo
- ^ Sitagliptin Uses, Side Effects & Warnings, Drugs.com. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2026.
- ^ Linagliptin: Uses, Interactions, Mechanism of Action, DrugBank. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2026.

