SitaAPC 100
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Ampharco U.S.A, Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
| Số đăng ký | 893110132125 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Sitagliptin |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3862 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên SitaAPC 100 chứa hoạt chất Sitagliptin (ở dạng muối Sitagliptin phosphat monohydrat) 100 mg cùng tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc SitaAPC 100
Thuốc SitaAPC 100 được chỉ định cho người trưởng thành mắc đái tháo đường típ 2, mục tiêu hỗ trợ đưa đường huyết về ngưỡng kiểm soát. [1]
Khi dùng như liệu pháp đơn độc, SitaAPC 100 thích hợp cho người chưa đạt hiệu quả kiểm soát đường huyết dù đã thực hiện nghiêm túc chế độ ăn kiêng và vận động, đồng thời không thể dùng Metformin vì lý do chống chỉ định hoặc không dung nạp được thuốc.
SitaAPC 100 có thể được thêm vào cùng metformin nếu việc dùng metformin đơn độc song song với lối sống lành mạnh vẫn chưa mang lại kết quả như mong đợi.
Thuốc cũng có thể được phối hợp với nhóm sulphonylurea trong trường hợp người bệnh đã dùng sulphonylurea ở liều tối đa có thể dung nạp nhưng đường huyết vẫn chưa đạt mục tiêu và không phù hợp để chuyển sang metformin.
Bên cạnh đó, sản phẩm còn được chỉ định phối hợp cùng nhóm thuốc chủ vận thụ thể PPAR gamma như thiazolidinedion trong những tình huống thích hợp.
Ở phác đồ phối hợp ba thành phần, SitaAPC 100 có thể được sử dụng đồng thời với metformin và sulphonylurea, hoặc với metformin cùng một thuốc chủ vận PPAR gamma, áp dụng khi hai loại thuốc chưa mang lại hiệu quả kiểm soát đủ tốt.
Ngoài ra, thuốc còn được chỉ định bổ sung vào phác đồ Insulin đang sử dụng, dù có hay không kèm metformin, dành cho những trường hợp liều insulin đã ổn định nhưng đường huyết vẫn chưa về mức mục tiêu.
==>> Xem thêm: Sitaglo 100mg được chỉ định cho bệnh nhân đái tháo đường typ 2

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Thông thường, người bệnh chỉ cần uống một viên 100mg duy nhất mỗi ngày. Khi phối hợp cùng metformin hoặc thuốc chủ vận PPAR gamma, liều của các thuốc này nên được duy trì theo phác đồ hiện tại, không cần thay đổi.
Trường hợp phối hợp cùng sulphonylurea hoặc insulin, bác sĩ điều trị có thể xem xét giảm liều những thuốc này nhằm giảm thiểu nguy cơ hạ đường huyết.
Đối với người có chức năng thận suy giảm, việc điều chỉnh liều cần dựa trên mức lọc cầu thận:
- Người có mức lọc cầu thận từ 45 mL/phút trở lên không cần chỉnh liều.
- Người có mức lọc cầu thận từ 30 đến dưới 45 mL/phút cần liều 50 mg mỗi ngày
- Người suy thận nặng với mức lọc cầu thận từ 15 đến dưới 30 mL/phút, hoặc người bệnh thận giai đoạn cuối cần thẩm phân máu hay thẩm phân phúc mạc, chỉ cần liều 25 mg mỗi ngày
Trước khi khởi trị, nên đánh giá chức năng thận của người bệnh và tiếp tục theo dõi định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả của sitagliptin, do đó không khuyến cáo sử dụng SitaAPC 100 cho nhóm tuổi này.
3.2 Cách dùng
Người bệnh có thể uống SitaAPC 100 vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, dùng cùng bữa ăn hoặc lúc bụng đói đều được.
4 Chống chỉ định
Không dùng SitaAPC 100 cho người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với sitagliptin hay bất kỳ thành phần nào khác có trong thuốc.
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng thường gặp gồm hạ đường huyết và đau đầu.
Ở mức độ ít gặp hơn, có thể ghi nhận hoa mắt, táo bón và ngứa ngoài da.
Bên cạnh đó, một số phản ứng hiếm gặp hoặc chưa xác định được tần suất cụ thể cũng đã được báo cáo, bao gồm phản ứng quá mẫn có phù nề vùng thanh quản, viêm phổi mô kẽ, buồn nôn và nôn, viêm tụy cấp, viêm tụy thể xuất huyết hoặc hoại tử có nguy cơ gây tử vong, phù mạch, mề đay, viêm mạch ngoài da, các hội chứng tróc da nặng như Stevens Johnson, đau khớp, đau cơ, đau vùng lưng, bệnh lý về khớp, suy giảm chức năng thận và suy thận cấp.
Cần lưu ý rằng tỷ lệ hạ đường huyết tăng cao hơn khi phối hợp sitagliptin với sulphonylurea.
6 Tương tác
Việc phối hợp sitagliptin với sulfonylurea hoặc insulin là những thuốc có khả năng gây hạ đường huyết sẽ làm tăng nguy cơ hạ đường huyết rõ rệt so với dùng sitagliptin đơn độc. Do đó, bác sĩ thường cân nhắc giảm liều sulfonylurea hoặc insulin khi phối hợp cùng sitagliptin để hạn chế biến cố này.
Người bệnh đang sử dụng đồng thời nhiều loại thuốc, kể cả thuốc không kê đơn hay thực phẩm bổ sung cần thông báo đầy đủ với bác sĩ để được đánh giá nguy cơ tương tác thuốc.
==>> Xem thêm: Apiryl 3mg giúp kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
SitaAPC 100 không được dùng cho người mắc đái tháo đường típ 1, cũng không được chỉ định để xử trí tình trạng nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
Người dùng thuốc thuộc nhóm ức chế DPP4, trong đó có sitagliptin có nguy cơ gặp viêm tụy cấp. Cần thông báo trước cho người bệnh về dấu hiệu nhận biết đặc trưng là cơn đau bụng dữ dội và dai dẳng.
Khi nghi ngờ viêm tụy, cần ngừng ngay sitagliptin cùng các thuốc khác đang nghi ngờ, và không nên tái sử dụng sitagliptin sau khi đã xác định chẩn đoán viêm tụy cấp.
Người có tiền sử viêm tụy cần được theo dõi sát sao hơn trong quá trình điều trị.
Đã có báo cáo về các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng sau khi thuốc được đưa vào sử dụng rộng rãi, phần lớn xảy ra trong ba tháng đầu điều trị. Khi nghi ngờ có phản ứng quá mẫn, cần ngừng thuốc và chuyển sang phác đồ điều trị đái tháo đường thay thế.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng sitagliptin ở phụ nữ mang thai. Một số nghiên cứu trên động vật cho thấy độc tính đối với khả năng sinh sản khi dùng ở liều cao, tuy nhiên nguy cơ thực tế trên người vẫn chưa được làm rõ. Do thiếu dữ liệu an toàn ở người, không khuyến cáo dùng SitaAPC 100 trong thai kỳ.
Đối với phụ nữ đang cho con bú, hiện chưa rõ liệu sitagliptin có được bài tiết qua sữa mẹ hay không. Do các nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc có xuất hiện trong sữa, không khuyến cáo sử dụng SitaAPC 100 trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Nhìn chung, SitaAPC 100 không gây ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, người dùng vẫn nên lưu ý vì đã có ghi nhận về tình trạng hoa mắt và buồn ngủ trong quá trình sử dụng thuốc.
7.4 Xử trí khi quá liều
Khi nghi ngờ hoặc xác nhận trường hợp quá liều, cần áp dụng các biện pháp hỗ trợ phù hợp với tình trạng lâm sàng của người bệnh, bao gồm loại bỏ phần thuốc chưa hấp thu khỏi Đường tiêu hóa nếu còn trong khoảng thời gian thích hợp, theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn và có thể cân nhắc theo dõi điện tâm đồ khi cần thiết.
Sitagliptin có thể được loại bỏ một phần thông qua thẩm phân máu, với khoảng 13,5% liều dùng được loại bỏ sau một buổi thẩm phân kéo dài từ 3 đến 4 giờ. Trong những tình huống cần thiết, có thể xem xét kéo dài thời gian thẩm phân máu để tăng hiệu quả loại thải thuốc. Khi nghi ngờ quá liều, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám và xử trí kịp thời.
7.5 Bảo quản
SitaAPC 100 nên được bảo quản ở nơi có nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh những khu vực có độ ẩm cao.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc SitaAPC 100 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Sitagliptin-5A Farma 100mg được chỉ định cho các trường hợp đái tháo đường typ 2. Đây là sản phẩm của Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam.
- Bividia 100 là sản phẩm của Công ty TNHH BRV Healthcare. Thuốc giúp kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Sitagliptin là hoạt chất thuộc nhóm ức chế chọn lọc enzym dipeptidyl peptidase 4 (DPP4). Enzym này đảm nhiệm vai trò phân hủy nhanh các hormone incretin trong cơ thể được tiết ra từ ruột sau bữa ăn. Khi hoạt tính của DPP4 bị ức chế, nồng độ các hormone incretin còn hoạt tính trong máu tăng lên. [2]
Nhờ cơ chế này, tuyến tụy được kích thích tăng tiết insulin, đồng thời tế bào alpha của tụy giảm tiết glucagon, cả hai quá trình đều diễn ra phụ thuộc vào nồng độ Glucose trong máu. Kết quả là đường huyết lúc đói lẫn đường huyết sau ăn đều được cải thiện, trong khi nguy cơ hạ đường huyết khi dùng đơn độc vẫn ở mức thấp do cơ chế tác dụng chỉ phát huy rõ rệt khi đường huyết tăng cao.
9.2 Dược động học
Sau khi uống, sitagliptin được hấp thu tương đối nhanh, nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được trong khoảng 1 đến 4 giờ. Sinh khả dụng đường uống của thuốc ở mức cao, khoảng 87%, và không bị ảnh hưởng đáng kể khi dùng cùng thức ăn, kể cả bữa ăn giàu chất béo.
Thuốc phân bố khá rộng trong cơ thể, với Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định vào khoảng 198 lít, trong khi tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương ở mức thấp, khoảng 38%.
Về mặt chuyển hóa, sitagliptin chỉ trải qua quá trình chuyển hóa tại gan ở mức độ hạn chế, với enzym chính tham gia là CYP3A4 cùng sự đóng góp một phần của CYP2C8. Phần lớn liều dùng, khoảng 79%, được đào thải nguyên dạng qua nước tiểu. Thời gian bán thải của thuốc trong huyết tương vào khoảng 12 giờ, phù hợp với chế độ dùng một lần mỗi ngày.
10 Thuốc SitaAPC 100 giá bao nhiêu?
Thuốc SitaAPC 100 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc SitaAPC 100 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc SitaAPC 100 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Với liều khuyến cáo thông thường, người bệnh chỉ cần uống một viên duy nhất, giúp việc tuân thủ điều trị đơn giản hơn.
- Thuốc có thể sử dụng linh hoạt, không phụ thuộc vào bữa ăn, phù hợp với sinh hoạt hằng ngày của người bệnh.
- Phác đồ điều trị linh hoạt, có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với nhiều nhóm thuốc điều trị đái tháo đường khác
13 Nhược điểm
- Hàm lượng 100 mg không phù hợp với những bệnh nhân cần giảm liều như người suy thận từ mức độ vừa đến nặng
- Khi phối hợp với sulphonylurea hoặc insulin, nguy cơ hạ đường huyết tăng lên đáng kể, cần cân nhắc điều chỉnh liều các thuốc đi kèm.
Tổng 3 hình ảnh



Tài liệu tham khảo
- ^ Sitagliptin Uses, Side Effects & Warnings, Drugs.com. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2026.
- ^ Linagliptin: Uses, Interactions, Mechanism of Action, DrugBank. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2026.

