Siroxin 50mcg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Số đăng ký | 893110104125 |
| Dạng bào chế | Viên nang mềm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Glycerol (Glycerin), Levothyroxine, Sorbitol |
| Tá dược | Methyl Parahydroxybenzoat (Methylparaben), Ethyl Vanilin , Gelatin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq704 |
| Chuyên mục | Hormon - Nội Tiết Tố |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nang mềm chứa:
Thành phần dược chất: Levothyroxin natri 50 mcg
Thành phần tá dược: Glycerin, gelatin, Sorbitol 70%, methylparaben, propylparaben, ethyl vanillin.
2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc Siroxin 50mcg
Siroxin 50mcg được sử dụng trong các trường hợp:
- Điều trị bướu giáp lành tính khi chức năng tuyến giáp bình thường.
- Phòng ngừa tái phát sau phẫu thuật cắt bỏ bướu giáp bình giáp, tùy vào tình trạng hormone hậu phẫu.
- Dùng thay thế hormone ở bệnh nhân suy giáp.
- Chỉ định điều trị ức chế cho bệnh nhân ung thư tuyến giáp.
- Kết hợp với thuốc kháng giáp trong quản lý cường giáp.
- Tham gia trong các xét nghiệm chẩn đoán ức chế tuyến giáp.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Urotin 100mcg điều trị bướu giáp lành tính
3 Liều dùng – Cách dùng thuốc Siroxin 50mcg
3.1 Liều dùng
Liều sử dụng cần cá thể hóa cho từng bệnh nhân dựa trên đánh giá xét nghiệm và thăm khám lâm sàng.
Với các trường hợp có nồng độ T4 và fT4 tăng cao, chỉ số TSH huyết thanh là tiêu chuẩn tin cậy để điều chỉnh liệu trình tiếp theo.
Khởi đầu điều trị bằng liều thấp, tăng dần liều sau mỗi 2–4 tuần cho tới khi đạt liều thay thế tối ưu.
Người cao tuổi, bệnh nhân có bệnh lý mạch vành, suy giáp nặng hoặc kéo dài: nên bắt đầu liều rất thấp (khoảng 13 mcg/ngày), tăng liều chậm (mỗi 14 ngày tăng 13 mcg) và giám sát sát sao chỉ số hormone tuyến giáp.
Một số trường hợp bệnh nhân nhẹ cân hoặc bướu giáp nhân lớn có thể dùng liều thấp hơn mức tiêu chuẩn.
Tổng liều hàng ngày có thể dùng 1 lần duy nhất, uống vào buổi sáng khi bụng đói, ít nhất 30 phút trước ăn, với chút nước (như nửa ly nước).
Bảng liều tham khảo:
| Chỉ định | Liều khuyến cáo hằng ngày (mcg/ngày) |
|---|---|
| Bướu giáp lành tính | 75–200 |
| Phòng ngừa tái phát sau phẫu thuật bướu giáp bình giáp | 75–200 |
| Suy giáp người lớn | Khởi đầu 25–50Duy trì 100–200 |
| Suy giáp trẻ em | Khởi đầu 13–50Duy trì 100–150 mcg/m² bề mặt cơ thể |
| Phối hợp thuốc kháng giáp điều trị cường giáp | 50–100 |
| Ức chế trong ung thư giáp | 150–300 |
| Chẩn đoán xét nghiệm ức chế tuyến giáp | 2 × 100 hoặc 1 × 200 trong 14 ngày trước xạ hình tuyến giápHoặc: 1 × 75 trong 14 ngày (28 ngày trước xạ hình), sau đó 1 × 150 trong 14 ngày tiếp theo |
Đối tượng trẻ em:
Chỉ sử dụng cho trẻ có thể nuốt cả viên nang mềm, không dùng cho trẻ dưới 6 tuổi.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống.[1]
4 Chống chỉ định
Dị ứng với levothyroxin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Suy tuyến thượng thận chưa kiểm soát.
Suy tuyến yên chưa điều trị.
Cường giáp chưa kiểm soát.
Không dùng cho người đang có nhồi máu cơ tim cấp, viêm cơ tim cấp, viêm tụy cấp.
Không phối hợp levothyroxin và thuốc kháng giáp điều trị cường giáp trong thai kỳ.
Người không thể nuốt viên nang mềm.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Levozap 13mcg điều trị suy giáp lành tính
5 Tác dụng phụ
Khi sử dụng hợp lý và theo dõi sát sao chỉ số lâm sàng và xét nghiệm, nguy cơ gặp tác dụng phụ là rất thấp.
Nếu dùng liều vượt mức dung nạp hoặc tăng liều quá nhanh khi khởi đầu, có thể xuất hiện các biểu hiện cường giáp như: nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, rối loạn nhịp, đau thắt ngực, đau đầu, yếu cơ, chuột rút, đỏ bừng, sốt, buồn nôn, rối loạn kinh nguyệt, tăng áp lực nội sọ, run tay, bồn chồn, mất ngủ, ra mồ hôi nhiều, sút cân, tiêu chảy.
Ngưng thuốc hoặc giảm liều sẽ giúp các triệu chứng này tự hết; có thể dùng lại khi triệu chứng thuyên giảm.
Trường hợp dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc có thể gặp phát ban, phù mạch, mày đay, phản ứng dị ứng trên da hoặc đường hô hấp.
Bảng các phản ứng có hại
Rối loạn da và mô dưới da: Phù mạch, phát ban, mày đay (tần suất chưa xác định).
6 Tương tác
Levothyroxin làm giảm hiệu lực của thuốc điều trị đái tháo đường; nên kiểm tra Glucose máu định kỳ và điều chỉnh liều khi cần.
Làm tăng tác dụng Thuốc chống đông máu dẫn xuất coumarin do đẩy thuốc khỏi protein huyết tương, cần theo dõi chỉ số đông máu thường xuyên, điều chỉnh liều chống đông nếu cần.
Colestyramin, colestipol: ức chế hấp thu levothyroxin; uống cách 4–5 giờ so với levothyroxin.
Thuốc chứa nhôm, Sắt, calci carbonat: giảm hấp thu levothyroxin; nên uống levothyroxin trước 2 giờ.
Salicylat, dicoumarol, furosemid liều cao, clofibrat, phenytoin: đẩy levothyroxin khỏi protein huyết tương, tăng tỷ số fT4.
Propylthiouracil, glucocorticoid, thuốc chẹn beta, Amiodaron, chất cản quang iod: ức chế chuyển T4 thành T3.
Sertralin, cloroquin/proguanil: giảm hiệu lực levothyroxin, tăng TSH máu.
Thuốc cảm ứng enzym gan (barbiturat, St John's Wort...): tăng thải levothyroxin qua gan, có thể cần tăng liều levothyroxin khi dùng đồng thời.
Estrogen (thuốc tránh thai, điều trị hormone thay thế): có thể tăng nhu cầu levothyroxin.
Ritonavir (thuốc ức chế protease): ảnh hưởng đến levothyroxin, cần theo dõi TSH khi bắt đầu hoặc kết thúc dùng ritonavir.
Sevelamer: có thể làm tăng TSH khi dùng cùng levothyroxin, cần theo dõi TSH.
Thuốc ức chế tyrosin kinase (imatinib, Sunitinib...): giảm tác dụng levothyroxin, cần theo dõi chức năng tuyến giáp.
Orlistat: có thể gây suy giáp hoặc kiểm soát kém suy giáp, nên sử dụng hai thuốc vào các thời điểm khác nhau, theo dõi nồng độ hormone.
Thuốc ức chế bơm proton (PPI): giảm hấp thu hormone tuyến giáp, cần theo dõi chức năng tuyến giáp.
Sản phẩm chứa đậu nành: giảm hấp thu levothyroxin tại ruột, có thể cần điều chỉnh liều khi bắt đầu/ngưng sử dụng.
Biotin: có thể gây sai lệch kết quả xét nghiệm chức năng tuyến giáp.
Tương kỵ: Không có dữ liệu nghiên cứu, không trộn lẫn Siroxin 50mcg với thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trước khi bắt đầu điều trị, cần loại trừ hoặc điều trị các bệnh lý mạch vành, đau thắt ngực, xơ cứng động mạch, tăng huyết áp, suy tuyến yên, suy tuyến thượng thận.
Bệnh nhân nguy cơ rối loạn tâm thần nên khởi đầu liều thấp, tăng dần và được giám sát chặt chẽ.
Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử động kinh; cơn động kinh hiếm gặp nhưng có thể liên quan đến điều trị levothyroxin.
Phụ nữ mãn kinh bị suy giáp và có nguy cơ loãng xương cần giám sát tránh nồng độ levothyroxin máu cao.
Không dùng levothyroxin để giảm cân.
Khi chuyển sang dùng thuốc chứa levothyroxin khác, cần giám sát lâm sàng, sinh hóa.
Suy giáp hoặc giảm kiểm soát có thể xảy ra khi dùng đồng thời Orlistat, cần điều chỉnh liều hoặc thời điểm dùng hợp lý.
Thuốc chứa sorbitol, không phù hợp với bệnh nhân không dung nạp Fructose bẩm sinh.
Methylparaben, Propylparaben có thể gây phản ứng dị ứng muộn.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Không ghi nhận bằng chứng gây dị tật hoặc độc tính cho thai ở liều điều trị; cần duy trì điều trị liên tục, có thể tăng liều trong thai kỳ. Theo dõi TSH mỗi 3 tháng. Sau sinh, điều chỉnh về liều trước khi mang thai, TSH sẽ trở về bình thường sau 6–8 tuần.
Phụ nữ cho con bú: Levothyroxin tiết vào sữa mẹ nhưng ở liều điều trị không gây cường giáp hoặc ức chế TSH ở trẻ sơ sinh.
7.3 Xử trí khi quá liều
Nồng độ T3 tăng là dấu hiệu xác thực hơn tăng T4 và fT4 khi dùng quá liều.
Tùy mức độ quá liều: ngừng điều trị, tiến hành các xét nghiệm. Nếu có biểu hiện giống cường beta giao cảm (như nhịp tim nhanh, lo âu, kích động...), có thể dùng thuốc chẹn beta.
Lọc huyết tương hữu ích khi quá liều rất cao. Có báo cáo dùng liều 10 mg levothyroxin vẫn không gặp biến chứng nghiêm trọng.
Lạm dụng lâu dài liều cao có thể gây đột tử do tim.
7.4 Bảo quản
Để nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Siroxin 50mcg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Levothyrox 75 µg do Merck Healthcare KGaA sản xuất với thành phần Levothyroxine natri, được sử dụng cho mục đích điều trị thay thế hormone ở bệnh nhân suy giáp, hỗ trợ phòng ngừa tái phát bướu giáp lành tính sau phẫu thuật và góp phần kiểm soát các rối loạn liên quan đến chức năng tuyến giáp.
Vinathyrox 100 mcg do Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình sản xuất, với thành phần Levothyroxine natri, được sử dụng nhằm kiểm soát các tình trạng suy giảm chức năng tuyến giáp như suy giáp nguyên phát hoặc thứ phát, đồng thời hỗ trợ cân bằng nội tiết sau các can thiệp phẫu thuật tuyến giáp hoặc khi cần điều chỉnh rối loạn hormone tuyến giáp.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Levothyroxin tổng hợp có tác dụng tương tự hormone tuyến giáp tự nhiên do tuyến giáp bài tiết, chuyển hóa thành T3 tại các cơ quan ngoại biên và phát huy tác dụng đặc hiệu tại thụ thể T3.
Cơ thể không phân biệt được levothyroxin ngoại sinh và nội sinh.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Levothyroxin dùng đường uống hấp thu gần như hoàn toàn ở phần trên ruột non, tỷ lệ hấp thu tùy thuộc vào dạng bào chế, có thể đạt tới 80%, Tmax khoảng 1–6 giờ.
Phân bố: Tác dụng bắt đầu sau 3–5 ngày, liên kết protein huyết tương rất cao (99,97%), phần lớn dạng liên kết là không cộng hóa trị và được trao đổi liên tục với hormone tự do.
Thể tích phân bố khoảng 10–12 L.
Gan chứa 1/3 tổng lượng levothyroxin ngoài tuyến giáp, dễ trao đổi với huyết tương.
Chuyển hóa: Chủ yếu tại gan, thận, não, cơ.
Thải trừ: Các chất chuyển hóa đào thải qua nước tiểu và phân, Độ thanh thải chuyển hóa khoảng 1,2 L huyết tương/ngày.
Thời gian bán thải trung bình 7 ngày, ngắn hơn trong cường giáp (3–4 ngày), dài hơn ở suy giáp (9–10 ngày).
10 Thuốc Siroxin 50mcg giá bao nhiêu?
Thuốc Siroxin 50mcg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Siroxin 50mcg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Siroxin 50mcg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
Thuốc được bào chế dạng viên nang mềm dễ uống, giúp thuận tiện cho người sử dụng và đặc biệt phù hợp với những bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt viên nén.
Có phổ chỉ định rộng, đáp ứng nhu cầu điều trị các rối loạn về hormone tuyến giáp như suy giáp, phòng tái phát bướu giáp và ung thư giáp.
Liều dùng linh hoạt, dễ cá thể hóa theo tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân thông qua theo dõi lâm sàng và xét nghiệm.
13 Nhược điểm
Cần kiểm soát liều chặt chẽ, tăng liều quá nhanh hoặc dùng sai có thể gây ra các biểu hiện cường giáp với nhiều triệu chứng khó chịu.
Tương tác với nhiều loại thuốc khác nhau, bắt buộc phải theo dõi sát khi phối hợp, tránh làm giảm hoặc mất tác dụng điều trị.
Tổng 11 hình ảnh












