Siro ho Lvylix
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Visgerpharm/ Meracine, Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
| Số đăng ký | 893200139726 |
| Dạng bào chế | Dạng siro |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ x 100 ml |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Dược liệu | Thường Xuân (Hedera sinensis) |
| Hộp/vỉ | Hộp 1 lọ x 100 ml |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | lvy10 |
| Chuyên mục | Thuốc Trị Ho |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong Siro ho Lvylix bao gồm:
Cao khô Lá thường xuân (Hederae helicis folii extractum siccum)
chiết bằng Ethanol 30% theo tỷ lệ [(5-7,5) : 1] …………….700mg
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Siro.
2 Tác dụng - Chỉ định của Siro ho Lvylix
Siro ho Lvylix được sử dụng trong điều trị các bệnh lý viêm đường hô hấp cấp có biểu hiện ho. Thuốc đồng thời được chỉ định nhằm làm giảm các triệu chứng liên quan đến viêm phế quản mạn tính, giúp người bệnh cải thiện tình trạng ho và cảm giác khó chịu ở đường hô hấp.
Chỉ định: Điều trị các chứng viêm đường hô hấp cấp kèm theo ho và điều trị triệu chứng ở bệnh nhân bị viêm phế quản mạn tính.[1].

3 Liều dùng - Cách dùng Siro ho Lvylix
3.1 Liều dùng
Liều sử dụng Siro ho Ivylix được điều chỉnh theo từng nhóm tuổi:
- Trẻ dưới 6 tuổi: Dùng 2,5 ml/lần, ngày 2 lần.
- Trẻ từ 6 đến 12 tuổi: Dùng 5 ml/lần, ngày 2 lần.
- Trẻ trên 12 tuổi và người lớn: Dùng 5 ml/lần, ngày 3 lần.
3.2 Cách dùng
Lắc đều chai trước mỗi lần sử dụng. Dùng dụng cụ chia liều thích hợp để lấy chính xác lượng siro cần dùng.
3.3 Thời gian điều trị
Thời gian sử dụng phụ thuộc vào mức độ và diễn biến của các triệu chứng. Nên duy trì điều trị tối thiểu 1 tuần, kể cả trong trường hợp nhiễm khuẩn đường hô hấp ở mức độ nhẹ.
Sau khi các triệu chứng đã thuyên giảm hoặc biến mất, nên tiếp tục sử dụng thuốc thêm 2–3 ngày nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị.
Nếu các triệu chứng kéo dài không cải thiện hoặc xuất hiện khó thở, sốt, đờm có mủ hoặc lẫn máu, người bệnh cần ngừng tự điều trị và đến cơ sở y tế để được bác sĩ thăm khám, đánh giá nguyên nhân và hướng xử trí phù hợp.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Siro ho Ivylix cho người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Thuốc cũng không nên dùng cho người mắc chứng không dung nạp Fructose, do thành phần của thuốc có thể không phù hợp với đối tượng này.
- Trước khi sử dụng, cần kiểm tra kỹ thành phần và thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu người bệnh từng xuất hiện phản ứng dị ứng với thuốc hoặc các thành phần tương tự.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Siro ho Haspan 5 ml giúp giảm ho, long đờm và làm loãng chất nhầy đường hô hấp.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Siro ho Ivylix có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Nhóm tác dụng không mong muốn | Biểu hiện có thể gặp |
| Phản ứng quá mẫn | Có thể xuất hiện khó thở, đặc biệt khi xảy ra phản ứng quá mẫn với thành phần của thuốc. |
| Phản ứng dị ứng | Phù Quincke (phù mạch), ngoại ban, mày đay có thể xảy ra khi sử dụng thuốc chứa cao khô lá thường xuân. |
| Rối loạn tiêu hóa | Có thể gặp buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy trong quá trình sử dụng thuốc. |
| Tác dụng nhuận tràng | Thành phần Sorbitol có thể gây tác dụng nhuận tràng, đặc biệt ở những người nhạy cảm. |
Lưu ý: Khi xuất hiện bất kỳ phản ứng bất thường hoặc tác dụng không mong muốn nào trong quá trình sử dụng Siro ho Ivylix, cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn và xử trí phù hợp.
6 Tương tác
Tương tác thuốc: Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu ghi nhận về tương tác của Siro ho Ivylix với các thuốc khác.
Tương kỵ: Chưa có nghiên cứu đầy đủ về tính tương kỵ của thuốc. Do đó, không trộn lẫn Siro ho Ivylix với các thuốc hoặc sản phẩm thuốc khác khi sử dụng.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trẻ em dưới 2 tuổi: Chỉ sử dụng Siro ho Ivylix cho trẻ dưới 2 tuổi sau khi đã tham khảo ý kiến bác sĩ. Trong quá trình điều trị, trẻ cần được theo dõi chặt chẽ do nhóm tuổi này có nguy cơ gặp các triệu chứng như tiêu chảy và nôn mửa cần được đặc biệt lưu ý.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai
Độ an toàn của thuốc trong thai kỳ chưa được nghiên cứu đầy đủ. Chỉ sử dụng khi có chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ.
Bà mẹ cho con bú
Chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn khi sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú. Chỉ dùng thuốc theo hướng dẫn và kê đơn của bác sĩ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Sử dụng thuốc với liều cao hơn khuyến cáo, đặc biệt trên 3 liều/ngày, có thể gây ra các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy.
Khi sử dụng thuốc quá liều, cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được đánh giá và áp dụng các biện pháp xử trí, hỗ trợ phù hợp.
7.4 Bảo quản
Bảo quản Siro ho Ivylix ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Siro ho Ivylix đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Siro ho Euprovit chứa cao khô lá thường xuân, Thymomodulin và Kẽm, giúp giảm ho, sổ mũi do cảm lạnh, đồng thời hỗ trợ tăng cường miễn dịch và sức đề kháng.
Siro ho Procinex chứa cao khô lá thường xuân, giúp hỗ trợ giảm ho, làm loãng đờm và dễ tống xuất đờm.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Cao khô lá thường xuân có tác dụng long đờm và hỗ trợ giảm ho, giúp làm loãng dịch tiết phế quản và tạo điều kiện thuận lợi cho việc tống xuất đờm. Chế phẩm được sử dụng để làm giảm các triệu chứng ho trong viêm đường hô hấp cấp và viêm phế quản.
9.2 Dược động học
Cao khô lá thường xuân được hấp thu qua Đường tiêu hóa. Hederacoside C có thể bị thủy phân thành các aglycon như α-hederin và hederagenin, sau đó tiếp tục được chuyển hóa và liên hợp.
Các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu và phân. Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về Sinh khả dụng, thời gian bán thải và các thông số dược động học của cao khô lá thường xuân trên người.
10 Siro ho Lvylix giá bao nhiêu?
Siro ho Ivylix hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Siro ho Lvylix mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thành phần có nguồn gốc thảo dược, phù hợp sử dụng trong điều trị các bệnh lý đường hô hấp có kèm ho.
- Dạng siro dễ sử dụng, thuận tiện điều chỉnh liều theo từng nhóm tuổi.
- Có thể sử dụng cho nhiều đối tượng, bao gồm trẻ em theo hướng dẫn về liều dùng.
13 Nhược điểm
- Có thể xuất hiện buồn nôn, nôn mửa hoặc tiêu chảy, đặc biệt khi sử dụng quá liều khuyến cáo.
- Trẻ em dưới 2 tuổi cần được bác sĩ tư vấn và theo dõi chặt chẽ khi sử dụng.
- Chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn ở phụ nữ mang thai và cho con bú.
Tổng 10 hình ảnh










Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
- ^ Sierocinski E, Holzinger F, Chenot JF. (Ngày xuất bản tháng 08 năm 2021). Ivy leaf (Hedera helix) for acute upper respiratory tract infections: an updated systematic review. Eur J Clin Pharmacol. Truy cập ngày 30 tháng 8 năm 2026.

