1 / 9
simris 40 1 Q6401

Simris 40mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty Cổ phần US Pharma USA
Công ty đăng kýCông Ty TNHH Dược phẩm Huy Văn
Số đăng ký893110202823
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtFebuxostat
Tá dượcPolysorbate 80 (Tween 80), Talc, Magnesi stearat, Sodium Croscarmellose, Microcrystalline cellulose (MCC), Lactose monohydrat, titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq724
Chuyên mục Thuốc Điều Trị Gút

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Hoạt chất: Febuxostat 40mg.

Tá dược: Lactose monohydrat, microcrystalline cellulose 101, polyvinyl pyrrolidon (PVP) K30, tween 80, natri croscarmelose, magnesi stearat, aerosil, hydroxypropylmethyl cellulose (HPMC) 606 & 615, titan dioxyd, talc, polyethylen glycol (PEG) 6000, màu vàng quinolein yellow lake.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Simris 40mg

Simris 40mg được sử dụng nhằm làm giảm nồng độ acid uric trong máu ở những bệnh nhân trưởng thành mắc tăng acid uric máu mạn tính đã xuất hiện lắng đọng acid uric, ví dụ như có tiền sử hoặc hiện diện hạt tophi (sạn urat), hoặc viêm khớp do gút. Thuốc giúp kiểm soát và duy trì nồng độ acid uric ở mức an toàn, góp phần phòng ngừa các biến chứng do tích tụ acid uric.

Thuốc Simris 40mg điều trị giảm acid uric, kiểm soát gút mạn
Thuốc Simris 40mg điều trị giảm acid uric, kiểm soát gút mạn

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Totgutic 40mg điều trị tăng acid uric mạn tính

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Simris 40mg

3.1 Liều dùng

Bệnh gút: Khuyến nghị bắt đầu với liều 80mg mỗi ngày một lần. Nếu sau 2–4 tuần nồng độ acid uric huyết thanh vẫn trên 6mg/dL (357 micromol/L), có thể tăng lên 120mg mỗi ngày một lần.

Viên nén Simris 40mg cho tác dụng nhanh, giúp hạ và duy trì nồng độ acid uric huyết thanh dưới 6mg/dL chỉ sau 2 tuần điều trị.

Thời gian dự phòng các cơn gút cấp khuyến cáo tối thiểu là 6 tháng.

Người cao tuổi: Không yêu cầu điều chỉnh liều.

Suy thận: Chưa có dữ liệu đầy đủ ở bệnh nhân suy thận nặng (thanh thải creatinin <50ml/phút). Không cần hiệu chỉnh liều với người suy thận nhẹ hoặc trung bình.

Suy gan: Không có dữ liệu ở bệnh nhân suy gan nặng (xơ gan giai đoạn cuối). Đối với bệnh nhân suy gan nhẹ, liều khuyến nghị là 80mg/ngày. Chưa có đánh giá ở người suy gan mức độ vừa.

Trẻ em dưới 18 tuổi: Chưa đủ thông tin về độ an toàn và hiệu quả trên đối tượng này.

3.2 Cách dùng

Uống 1 lần/ngày, nuốt nguyên viên cùng nước. Có thể dùng trước hoặc sau ăn đều được.[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng cho người quá mẫn với febuxostat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Febumac 80mg điều trị bệnh gout

5 Tác dụng phụ

Ít gặp (1/1000 > ADR > 1/100): Các rối loạn hormone tuyến giáp, đái tháo đường, tăng lipid máu, giảm thèm ăn, tăng cân, rối loạn thần kinh (giảm ham muốn, mất ngủ, chóng mặt, dị cảm, buồn ngủ, thay đổi vị giác, liệt nửa người, hạ sốt), rối loạn tim mạch (rung tâm nhĩ, đánh trống ngực, tăng huyết áp, xuất huyết), rối loạn hô hấp (khó thở, viêm phế quản, nhiễm trùng hô hấp trên, ho), rối loạn tiêu hóa (đau bụng, trướng bụng, trào ngược dạ dày-thực quản, nôn, khô miệng, khó tiêu, táo bón, đi đại tiện thường xuyên, đầy hơi, khó chịu tiêu hóa), rối loạn gan mật (bệnh sỏi mật), rối loạn da (viêm da, nổi mề đay, ngứa, đổi màu da, tổn thương da, xuất huyết, nổi mẩn đỏ), rối loạn cơ xương khớp (đau khớp, viêm khớp, đau cơ, yếu cơ, co thắt cơ, viêm bao hoạt dịch), rối loạn thận-niệu (suy thận, sỏi thận, tiểu máu, tiểu nhiều lần, protein niệu), rối loạn sinh dục (rối loạn cương), các triệu chứng toàn thân khác (mệt mỏi, đau ngực, khó chịu ngực), thay đổi xét nghiệm máu (tăng Amylase, giảm bạch cầu, giảm lympho, tăng creatinine máu, giảm hemoglobin, tăng triglyceride, tăng cholesterol máu…)

Hiếm gặp (1/10.000 > ADR > 1/1.000): Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt, phản ứng phản vệ, mẫn cảm thuốc, viêm tụy, viêm gan, vàng da, tổn thương gan, các hội chứng da nghiêm trọng như Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì độc, phù mạch, phát ban toàn thân hoặc dạng sởi, tiêu cơ vân, cứng cơ, viêm thận, các bất thường xét nghiệm đông máu và enzym.

Thường gặp: Bùng phát cơn gút cấp, đau đầu, tiêu chảy, buồn nôn, rối loạn chức năng gan, phát ban, phù.

6 Tương tác

Dùng đồng thời với mercaptopurin/azathioprin có thể làm tăng nồng độ các thuốc này trong máu, gây độc tính nặng; nếu bắt buộc phối hợp cần giảm liều mercaptopurin/azathioprin xuống ≤20% liều gốc và theo dõi sát.

Rosiglitazon hoặc các thuốc chuyển hóa qua CYP2C8: Không cần hiệu chỉnh liều khi phối hợp với febuxostat.

Theophyllin: Dùng cùng liều febuxostat 80mg không làm thay đổi dược động học hoặc độ an toàn của theophyllin.

Naproxen/NSAID/COX-2: Có thể làm tăng nhẹ nồng độ febuxostat nhưng không gây ảnh hưởng lâm sàng đáng kể; không cần điều chỉnh liều.

Chất cảm ứng UGT: Có thể làm tăng chuyển hóa và giảm hiệu quả febuxostat, nên theo dõi acid uric huyết thanh sát khi phối hợp.

Colchicin/indomethacin/hydrochlorothiazid/warfarin: Có thể dùng cùng mà không cần hiệu chỉnh liều, không làm thay đổi các chỉ số đông máu khi dùng chung warfarin.

Desipramin/CYP2D6: Febuxostat là chất ức chế yếu CYP2D6, tuy nhiên không yêu cầu điều chỉnh liều.

Thuốc kháng acid: Có thể dùng đồng thời nhưng sẽ làm chậm hấp thu febuxostat khoảng 1 giờ, không ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không khuyến cáo dùng cho người đang có bệnh tim thiếu máu cục bộ hoặc suy tim sung huyết.

Theo dõi dấu hiệu dị ứng, phản vệ, Hội chứng Stevens-Johnson, sốc phản vệ; ngưng thuốc ngay khi xuất hiện triệu chứng nghiêm trọng, không dùng lại nếu đã từng có dị ứng nặng với thuốc.

Các cơn gút cấp có thể xảy ra khi khởi đầu điều trị; không ngưng thuốc mà nên phối hợp với NSAID hoặc Colchicin dự phòng ít nhất 6 tháng.

Không khuyến cáo sử dụng ở người có tốc độ sản xuất acid uric cao (bệnh ác tính, hội chứng Lesch-Nyhan).

Không khuyến cáo dùng cho bệnh nhân ghép tạng do thiếu dữ liệu an toàn.

Cần làm xét nghiệm chức năng gan trước và định kỳ trong điều trị.

Thận trọng với bệnh nhân có rối loạn chức năng tuyến giáp, tăng TSH khi dùng kéo dài.

Không dùng cho người không dung nạp galactose, thiếu lactase, hoặc kém hấp thu glucose-galactose.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Không nên dùng Simris 40mg cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú do thiếu dữ liệu an toàn và khả năng bài tiết thuốc qua sữa mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Nếu uống quá liều, xử trí chủ yếu bằng điều trị triệu chứng.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc nơi khô thoáng, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Simris 40mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Febuxostat 120mg Pharbaco do Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco sản xuất, chứa thành phần hoạt chất Febuxostat, được sử dụng trong điều trị tăng acid uric máu mạn tính ở người lớn đã xuất hiện các biểu hiện lắng đọng acid uric như hạt tophi hoặc viêm khớp do gút.

Sản phẩm Thiocoat 120 của Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco chứa thành phần Febuxostat, thích hợp cho người lớn mắc tăng acid uric máu kéo dài, đặc biệt ở các bệnh nhân đã xuất hiện biến chứng do lắng đọng urat, bao gồm cả viêm khớp gút.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Simris 40mg chứa febuxostat, thuộc nhóm thuốc ức chế men xanthine oxidase – một enzym quan trọng trong chuyển hóa purin. Febuxostat giúp làm giảm nồng độ acid uric huyết thanh bằng cách ức chế chọn lọc cả hai dạng oxy hóa và khử của xanthine oxidase, từ đó hạn chế sự hình thành acid uric, phòng ngừa tích tụ urat ở bệnh nhân tăng acid uric máu mạn tính. Ở liều điều trị, febuxostat không tác động lên các enzym chuyển hóa purin hoặc pyrimidin khác.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Febuxostat được hấp thu tốt qua đường uống (Sinh khả dụng ≥84%), thời gian đạt nồng độ đỉnh khoảng 1–1,5 giờ. Dùng cùng thức ăn nhiều chất béo làm giảm hấp thu nhưng không ảnh hưởng lâm sàng đến hiệu quả kiểm soát acid uric.

9.2.2 Phân bố

Thể tích phân bố trong khoảng 29–75L, liên kết protein huyết tương khoảng 99,2% (chủ yếu với Albumin). Các chất chuyển hóa hoạt động cũng liên kết protein cao (82–91%).

9.2.3 Chuyển hóa

Thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua enzym UGT (uridin diphosphat glucuronosyltransferase) và hệ cytochrome P450, tạo ra các chất chuyển hóa hydroxyl có hoạt tính, trong đó ba chất xuất hiện trong huyết tương.

9.2.4 Thải trừ

Febuxostat và chất chuyển hóa được thải qua cả nước tiểu và phân; khoảng 49% liều uống tìm thấy trong nước tiểu (3% dạng không đổi, 30% dạng acyl glucuronid, 13% các chất chuyển hóa oxy hóa), 45% qua phân (12% dạng không đổi, 1% acyl glucuronid, 25% các chất chuyển hóa oxy hóa, 7% chưa biết).

10 Thuốc Simris 40mg giá bao nhiêu?

Thuốc Simris 40mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Simris 40mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Simris 40mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Simris 40mg cho hiệu quả giảm nhanh và ổn định nồng độ acid uric huyết thanh, hỗ trợ kiểm soát tốt các biến chứng do tăng acid uric mạn tính, phù hợp cho nhiều đối tượng bệnh nhân kể cả người cao tuổi, người suy gan nhẹ hoặc suy thận nhẹ – trung bình.
  • Thuốc được bào chế dạng viên nén bao phim, thuận tiện sử dụng mỗi ngày một lần, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn, góp phần cải thiện sự tuân thủ điều trị và tiện lợi cho người bệnh.

13 Nhược điểm

  • Hiệu quả và độ an toàn của Simris 40mg chưa được xác lập đầy đủ ở bệnh nhân suy thận nặng, suy gan nặng hoặc trẻ em dưới 18 tuổi, do đó cần thận trọng hoặc tránh sử dụng trên các đối tượng này.

Tổng 9 hình ảnh

simris 40 1 Q6401
simris 40 1 Q6401
simris 40 2 J4754
simris 40 2 J4754
simris 40 3 L4742
simris 40 3 L4742
simris 40 4 E1105
simris 40 4 E1105
simris 40 5 L4744
simris 40 5 L4744
simris 40 6 N5731
simris 40 6 N5731
simris 40 7 G2184
simris 40 7 G2184
simris 40 8 N5633
simris 40 8 N5633
simris 40 9 H2006
simris 40 9 H2006

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Hương vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Simris 40mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Simris 40mg
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789