Simris 120mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Công ty đăng ký | Công Ty TNHH Dược phẩm Huy Văn |
| Số đăng ký | 893110160100 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Febuxostat |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Sodium Laureth Sulfate, Aerosil (Colloidal anhydrous silica), titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq726 |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Gút |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Hoạt chất chính: Febuxostat 120mg.
Tá dược: Povidone K30, Sodium lauryl sulfate (Tensopol USP97), Prosolv SMCC90, Polyplasdone XL-10, Flowlac 100, Magnesium stearate, Hydroxypropylmethyl cellulose (HPMC) 606 (Pharmacoat 606), Polyethylen glycol 6000, Talc, Titanium dioxide, màu Quinoline yellow lake.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Simris 120mg
Simris 120mg (Febuxostat) thuộc nhóm thuốc kiểm soát tăng acid uric máu thông qua cơ chế ức chế chọn lọc enzym xanthin oxidase, giúp ngăn ngừa và làm giảm nồng độ acid uric trong máu. Thuốc được dùng điều trị các trường hợp tăng acid uric mạn tính khi đã có hiện tượng lắng đọng urat, bao gồm các bệnh nhân có tiền sử hoặc đang xuất hiện hạt tophi và/hoặc viêm khớp gút. Ngoài ra, Simris 120mg còn có chỉ định phòng ngừa và điều trị tăng acid uric ở người trưởng thành đang hóa trị các bệnh máu ác tính, có nguy cơ trung bình đến cao gặp hội chứng ly giải khối u (TLS). Đối tượng sử dụng là người lớn.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Febuzex 40 điều trị tăng acid uric máu
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Simris 120mg
3.1 Liều dùng
3.1.1 Bệnh gút
Liều đề xuất ban đầu là 80mg/lần/ngày, sử dụng không phụ thuộc vào bữa ăn.
Nếu nồng độ acid uric huyết thanh >6mg/dL (357µmol/L) sau 2–4 tuần, chuyển sang liều 120mg/lần/ngày.
Thời gian điều trị dự phòng cơn gút cấp ít nhất 6 tháng.
3.1.2 Hội chứng ly giải khối u (TLS)
Liều đề nghị là 120mg/lần/ngày, có thể bắt đầu trước 2 ngày khi hóa trị liệu, tiếp tục tối thiểu 7 ngày và kéo dài đến 9 ngày tùy phác đồ hóa trị và đánh giá lâm sàng.
3.1.3 Đối tượng đặc biệt
Người cao tuổi: không yêu cầu chỉnh liều.
Suy thận nhẹ hoặc trung bình: không cần chỉnh liều; suy thận nặng (<30ml/phút): chưa có đánh giá đầy đủ.
Suy gan nhẹ: dùng liều 80mg; suy gan trung bình: thông tin hạn chế; suy gan nặng: không có dữ liệu, không khuyến nghị sử dụng.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống, có thể sử dụng cùng hoặc không cùng thức ăn.
Không dùng cho trẻ em dưới 18 tuổi do chưa xác lập an toàn và hiệu quả.[1]
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Simris 120mg cho bệnh nhân mẫn cảm với febuxostat hoặc bất cứ thành phần nào có trong thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Febuzex 80 điều trị tăng acid uric mạn tính
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn phổ biến ghi nhận trong thử nghiệm lâm sàng và thực tế bao gồm:
Bệnh gút cấp tính, rối loạn chức năng gan, tiêu chảy, buồn nôn, đau đầu, phát ban, phù.
Hiếm gặp: các phản ứng dị ứng nặng như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, sốc phản vệ, giảm ba dòng tế bào, giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt, đột tử do tim, viêm gan, tiêu cơ vân…
Có thể xuất hiện các biểu hiện như rối loạn tâm thần, tăng/giảm cân, mất ngủ, giảm ham muốn tình dục, rối loạn tiêu hóa, rối loạn huyết học, vàng da, viêm khớp, suy thận, phát ban dạng mụn nước, phát ban toàn thân…
6 Tương tác
Dùng đồng thời với mercaptopurin/azathioprin có thể gây tăng độc tính nghiêm trọng, cần tránh hoặc giảm liều hai thuốc này xuống 20% so với liều thông thường khi bắt buộc phối hợp và theo dõi chặt đáp ứng lâm sàng.
Không khuyến cáo dùng cho bệnh nhân ghép tạng do thiếu dữ liệu an toàn.
Dùng đồng thời với theophyllin (liều 80mg febuxostat) không gây thay đổi dược động học, nhưng chưa có dữ liệu cho liều 120mg.
Các thuốc ức chế hoặc cảm ứng enzym UGT (ví dụ NSAID, naproxen, Probenecid) có thể làm thay đổi nồng độ febuxostat trong máu, cần kiểm tra acid uric huyết sau 1–2 tuần nếu phối hợp.
Không cần chỉnh liều khi dùng với Colchicin, Indomethacin, hydrochlorothiazid hoặc warfarin.
Dùng cùng thuốc kháng acid có thể làm giảm hấp thu febuxostat nhưng không ảnh hưởng đến hiệu quả lâm sàng.
Rosiglitazone/chất nền CYP2C8 hoặc desipramin/chất nền CYP2D6: không cần điều chỉnh liều khi phối hợp.
Không nên trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác do thiếu dữ liệu về tính tương kỵ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không nên sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử tim mạch nghiêm trọng (nhồi máu cơ tim, đột quỵ, đau thắt ngực không ổn định) trừ khi không còn lựa chọn nào khác.
Cần theo dõi sát lâm sàng chức năng tim mạch ở bệnh nhân đang hóa trị có nguy cơ mắc TLS.
Có thể xảy ra các phản ứng dị ứng nghiêm trọng, cần ngừng thuốc ngay khi có dấu hiệu mẫn cảm nặng.
Không bắt đầu điều trị khi bệnh nhân đang trong cơn gút cấp.
Có thể tăng nguy cơ lắng đọng xanthin ở bệnh nhân có tỷ lệ hình thành urat cao (ví dụ bệnh ác tính, hội chứng Lesch-Nyhan).
Kiểm tra chức năng gan định kỳ trong quá trình sử dụng thuốc.
Cần thận trọng ở bệnh nhân có thay đổi chức năng tuyến giáp.
Không nên dùng cho trẻ em dưới 18 tuổi do chưa xác lập an toàn.
Bệnh nhân có rối loạn dung nạp lactose không nên sử dụng thuốc.
Buồn ngủ, chóng mặt, khó chịu, mờ mắt có thể xuất hiện – thận trọng khi lái xe/vận hành máy móc.
Cần tránh dùng thuốc khi mang thai và cho con bú do chưa xác định rõ độ an toàn.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không nên sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú do thiếu dữ liệu về an toàn, mặc dù các nghiên cứu trên động vật không ghi nhận độc tính sinh sản rõ ràng.
7.3 Xử trí khi quá liều
Xử lý triệu chứng và hỗ trợ tổng quát cho bệnh nhân bị quá liều.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng. Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Simris 120mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Febumac 80mg do Macleods Pharmaceuticals Limited sản xuất có chứa thành phần Febuxostat, được sử dụng để kiểm soát tình trạng tăng acid uric máu ở người lớn mắc bệnh gút mạn tính khi đã có hiện tượng lắng đọng urat như hạt tophi hoặc viêm khớp gút.
Sản phẩm Furic-80 của Lupin Ltd. chứa hoạt chất Febuxostat, được dùng trong kiểm soát tăng acid uric máu ở người lớn có bệnh lý gút kèm nguy cơ tổn thương khớp hoặc có tiền sử xuất hiện các biến chứng do lắng đọng urat.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Simris 120mg với hoạt chất Febuxostat là một dẫn xuất 2-arylthiazol không chứa nhân purin, có tác dụng làm giảm nồng độ acid uric máu nhờ ức chế chọn lọc enzym xanthin oxidase – enzym xúc tác giai đoạn chuyển đổi hypoxanthin thành xanthin và xanthin thành acid uric trong quá trình chuyển hóa purin ở người. Nhờ tác dụng này, febuxostat góp phần hạn chế quá trình lắng đọng urat tại các tổ chức và làm giảm nguy cơ phát triển các biến chứng liên quan đến tăng acid uric máu. Thuốc không gây ảnh hưởng đến các enzym khác của quá trình chuyển hóa purin hay pyrimidin như guanin deaminase, hypoxanthin guanin phosphoribosyltransferase, phosphoribosyltransferase orotat, orotidin decarboxylase monophosphat hoặc purin nucleosid phosphorylase.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Febuxostat được hấp thu nhanh và tốt, với nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau 1,0-1,5 giờ, tỷ lệ hấp thu ít nhất là 84%. Khi sử dụng cùng bữa ăn giàu chất béo, nồng độ đỉnh giảm nhưng không ảnh hưởng tới hiệu quả giảm acid uric. Dạng viên chưa có số liệu Sinh khả dụng tuyệt đối.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố trạng thái ổn định từ 29–75 L. Khoảng 99,2% febuxostat gắn kết với protein huyết tương (chủ yếu là Albumin), tỷ lệ gắn kết không thay đổi với các mức liều sử dụng. Các chất chuyển hóa hoạt tính cũng gắn kết protein từ 82–91%.
9.2.3 Chuyển hóa
Quá trình chuyển hóa diễn ra rộng rãi qua hệ enzym uridin diphosphat glucuronosyltransferase (UDPGT) và hệ oxy hóa của cytochrom P450, tạo ra các chất chuyển hóa hydroxyl hoạt tính; trong đó, một số hình thành trong huyết tương người. Các isoenzym tham gia chủ yếu gồm CYP1A1, CYP1A2, CYP2C8, CYP2C9 và UGT1A1, UGT1A8, UGT1A9.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc thải trừ qua cả nước tiểu và phân. Khoảng 49% liều dùng thải qua nước tiểu (chủ yếu dạng chuyển hóa; chỉ 3% ở dạng nguyên vẹn) và khoảng 45% qua phân (12% nguyên vẹn). Suy thận nhẹ hoặc trung bình không cần chỉnh liều, nhưng ở bệnh nhân suy thận nặng, nồng độ thuốc và chất chuyển hóa tăng. Không cần điều chỉnh liều ở người suy gan nhẹ, trung bình, người cao tuổi hoặc khác giới.
10 Thuốc Simris 120mg giá bao nhiêu?
Thuốc Simris 120mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Simris 120mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Simris 120mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Simris 120mg giúp kiểm soát hiệu quả tình trạng tăng acid uric máu ở bệnh nhân gút mạn tính, góp phần giảm tần suất bùng phát cơn gút và hạn chế lắng đọng urat tại các tổ chức.
- Liều dùng linh hoạt, không phụ thuộc vào bữa ăn, thuận tiện cho nhiều đối tượng bệnh nhân và phù hợp cho cả người cao tuổi, bệnh nhân suy thận nhẹ/trung bình mà không cần điều chỉnh liều.
- Thuốc có dạng viên nén bao phim, dễ bảo quản, sử dụng tiện lợi và đã được nghiên cứu rộng rãi trong lâm sàng.
13 Nhược điểm
- Có thể gây ra nhiều tác dụng phụ trên nhiều hệ cơ quan, bao gồm cả các phản ứng dị ứng nghiêm trọng và rối loạn gan, thận, huyết học, cần theo dõi sát trong quá trình điều trị.
Tổng 12 hình ảnh













