Simaltrin 50mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed, Công ty cổ phần dược phẩm Fremed |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed |
| Số đăng ký | 893110940024 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Sitagliptin |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh2072 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim Simaltrin 50 chứa:
- Sitagliptin phosphate monohydrate 64,24 mg tương đương 50 mg sitagliptin.
- Tá dược vừa đủ 1 viên
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Simaltrin 50
Simaltrin 50 được chỉ định giúp hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người lớn mắc đái tháo đường tuýp II trong các trường hợp sau: [1]
- Đơn trị liệu: Áp dụng khi bệnh nhân đã thực hiện chế độ ăn kiêng và luyện tập nhưng vẫn không kiểm soát được đường huyết hoặc với các trường hợp không thể sử dụng Metformin do bị chống chỉ định hoặc người bệnh không dung nạp.
- Phối hợp hai thuốc đường uống: Kết hợp với metformin, sulphonylurea hoặc chất chủ vận PPARy khi điều trị đơn thuần với các thuốc này cùng chế độ sinh hoạt vẫn chưa đạt mục tiêu đường huyết.
- Phối hợp ba thuốc đường uống: Kết hợp với sulphonylurea và metformin, hoặc với chất chủ vận PPARy và metformin khi điều trị bằng hai thuốc chưa đạt hiệu quả.
- Phối hợp với insulin: Dùng kèm Insulin (có hoặc không có metformin) khi insulin liều ổn định vẫn không kiểm soát đủ đường huyết.
==>> Xem thêm thuốc: SITAMED 50 được chỉ định để kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường typ II

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Liều chuẩn được khuyến nghị là 100 mg sitagliptin mỗi ngày một lần (tương đương 2 viên Simaltrin 50 mỗi ngày).
Khi phối hợp với metformin và/hoặc chất chủ vận PPARy: Duy trì liều thông thường của các thuốc phối hợp, bổ sung thêm sitagliptin.
Khi phối hợp với sulphonylurea hoặc insulin: Cân nhắc giảm liều sulphonylurea hoặc insulin để hạn chế xảy ra trường hợp hạ đường huyết.
Điều chỉnh liều theo chức năng thận cần được thực hiện trên bệnh nhân suy thận vừa đến nặng, cụ thể:
Suy thận vừa có GFR từ 30-45 ml/phút: Giảm xuống 50 mg mỗi ngày (1 viên Simaltrin 50).
Suy thận nặng (GFR 15-30 ml/phút) hoặc bệnh thận giai đoạn cuối cần thẩm phân (GFR dưới 15 ml/phút): Giảm xuống 25 mg mỗi ngày (cần dùng dạng 25 mg).
3.2 Cách dùng
Simaltrin 50 được dùng theo đường uống, có thể uống trước hoặc sau bữa ăn mà không bị ảnh hưởng bởi thức ăn kể cả bữa ăn nhiều chất béo.
4 Chống chỉ định
Simaltrin 50 chống chỉ định trong các trường hợp:
- Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với sitagliptin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân đái tháo đường tuýp I.
- Bệnh nhân đang có tình trạng nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng phụ thường gặp: hạ đường huyết (đặc biệt khi dùng phối hợp với sulphonylurea hoặc insulin), đau đầu.
Ít gặp: Chóng mặt, táo bón, ngứa.
Chưa xác định rõ tần suất: Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng bao gồm phản ứng phản vệ, phù mạch, phát ban, mày đay, viêm mao mạch, hội chứng Stevens-Johnson, viêm tụy cấp (trong đó có các trường hợp viêm tụy xuất huyết hoặc hoại tử nghiêm trọng), nôn mửa, bệnh phổi kẽ, đau khớp, đau cơ, đau lưng, bệnh khớp, suy giảm chức năng thận, suy thận cấp, pemphigoid bọng nước, giảm tiểu cầu.
6 Tương tác
Sitagliptin được chuyển hóa chủ yếu qua CYP3A4 và một phần qua CYP2C8. Ở bệnh nhân có chức năng thận bình thường, tương tác qua con đường này ít có ý nghĩa lâm sàng. Tuy nhiên ở bệnh nhân suy thận nặng hoặc bệnh thận giai đoạn cuối, các chất ức chế CYP3A4 mạnh (như Ketoconazole, Itraconazole, Ritonavir, Clarithromycin) có thể ảnh hưởng đến dược động học của sitagliptin.
Digoxin: Sitagliptin làm tăng nhẹ AUC huyết tương của Digoxin (khoảng 11%) và Cmax (khoảng 18%). Không cần điều chỉnh liều digoxin, nhưng cần theo dõi ở bệnh nhân có nguy cơ nhiễm độc digoxin.
==>> Xem thêm: Diasita 100mg giúp hỗ trợ kiểm soát đường huyết trong đái tháo đường typ II
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Nhóm thuốc ức chế DPP-4 có liên quan đến nguy cơ viêm tụy. Nếu nghi ngờ viêm tụy (xuất hiện triệu chứng đau bụng dữ dội và kéo dài), phải ngừng thuốc ngay và không tái sử dụng sau khi xác nhận chẩn đoán.
Nguy cơ hạ đường huyết tăng đáng kể khi phối hợp với sulphonylurea hoặc insulin, cần cân nhắc giảm liều các thuốc này khi dùng kết hợp.
Phản ứng quá mẫn đã được ghi nhận trong vòng 3 tháng đầu điều trị, thậm chí ngay từ liều đầu tiên. Khi có dấu hiệu quá mẫn, phải ngừng thuốc ngay lập tức.
Nếu nghi ngờ phản ứng phụ Pemphigoid bọng nước, cần ngừng thuốc và đánh giá lại điều trị.
GFR cần được đánh giá trước khi bắt đầu điều trị và kiểm tra định kỳ trong suốt quá trình dùng thuốc để điều chỉnh liều phù hợp.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về mức độ an toàn của sitagliptin trên phụ nữ mang thai. Do không có dữ liệu đầy đủ trên người, thuốc không được khuyến cáo trong thời kỳ mang thai.
Phụ nữ đang cho con bú: Chưa xác định được sitagliptin có bài tiết vào sữa mẹ ở người hay không. Tuy nhiên, nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc phân bố vào sữa mẹ. Vì vậy, không nên sử dụng Simaltrin 50 trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Sitagliptin nhìn chung không gây quá nhiều ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, đã có ghi nhận về tình trạng chóng mặt và buồn nôn trong quá trình dùng thuốc, do đó cần thận trọng khi tham gia giao thông hoặc điều khiển thiết bị.
7.4 Xử trí khi quá liều
Khi xảy ra quá liều, các biện pháp hỗ trợ được khuyến nghị là: loại bỏ thuốc chưa hấp thu khỏi Đường tiêu hóa, theo dõi lâm sàng, điều trị triệu chứng nếu cần thiết.
Sitagliptin có thể được loại bỏ một phần qua thẩm phân máu, có thể cân nhắc thẩm phân máu kéo dài trong trường hợp nặng có chỉ định lâm sàng. Chưa xác định rõ thẩm phân phúc mạc có mang lại hiệu quả giúp loại bỏ sitagliptin hay không.
7.5 Bảo quản
Bảo quản hộp thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không vượt quá 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Simaltrin 50 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Opesita 50mg được chỉ định cho bệnh nhân đái tháo đường typ II giúp kiểm soát đường huyết. Đây là một sản phẩm của RV Lifesciences Limited.
- Diasita 50mg được sản xuất bởi Công ty cổ phần US Pharma USA. Thuốc được dùng để kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân trưởng thành mắc đái tháo đường typ II.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Sitagliptin hoạt động theo cơ chế ức chế chọn lọc và đặc hiệu enzyme dipeptidyl peptidase-4 (DPP-4), từ đó làm chậm quá trình phân hủy các hormone incretin nội sinh, gồm GLP-1 (glucagon-like peptide-1) và GIP (glucose-dependent insulinotropic polypeptide). Hai hormone này được tiết ra từ niêm mạc ruột cả ngày và tăng mạnh sau bữa ăn.
Khi nồng độ incretin hoạt tính tăng lên, tuyến tụy được kích thích tăng tiết insulin và giảm tiết glucagon theo cơ chế phụ thuộc glucose (nghĩa là chỉ xảy ra khi đường huyết đang cao), giúp hạn chế nguy cơ hạ đường huyết so với các nhóm thuốc khác như sulphonylurea. Nồng độ glucagon giảm dẫn đến giảm sản xuất Glucose tại gan, góp phần hạ đường huyết lúc đói và sau ăn.
Sitagliptin ức chế chọn lọc DPP-4 mà không tác động lên các enzyme liên quan là DPP-8 và DPP-9 ở nồng độ điều trị, giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ không mong muốn liên quan đến hai enzyme này.
Về hiệu quả lâm sàng: Trong các thử nghiệm đối chứng giả dược, sitagliptin 100 mg/ngày làm cải thiện có ý nghĩa các chỉ số HbA1c, đường huyết lúc đói và đường huyết 2 giờ sau ăn, đồng thời cải thiện các chỉ dấu chức năng tế bào beta tụy. Cân nặng bệnh nhân không được ghi nhận tăng khi dùng đơn trị liệu.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi uống liều 100 mg, sitagliptin được hấp thu nhanh, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 1-4 giờ, với Sinh khả dụng tuyệt đối đạt khoảng 87%. Thức ăn nhiều chất béo không ảnh hưởng đến dược động học của thuốc.
Phân bố: Thể tích phân bố trung bình ở trạng thái ổn định khoảng 198 lít. Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương thấp, khoảng 38%.
Chuyển hóa: Sitagliptin chủ yếu được thải trừ ở dạng không đổi qua nước tiểu (khoảng 79%). Chỉ một phần nhỏ (16%) trải qua chuyển hóa, tạo ra các chất chuyển hóa không có hoạt tính ức chế DPP-4 đáng kể. Enzyme CYP3A4 và một phần CYP2C8 chịu trách nhiệm chính cho sự chuyển hóa hạn chế này.
Thải trừ: Khoảng 87% thuốc được bài tiết qua nước tiểu và 13% qua phân trong vòng 1 tuần. Thời gian bán thải xấp xỉ 12,4 giờ. Độ thanh thải qua thận khoảng 350 ml/phút, chủ yếu qua bài tiết chủ động tại ống thận.
10 Thuốc Simaltrin 50 giá bao nhiêu?
Thuốc Simaltrin 50 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Simaltrin 50 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Simaltrin 50 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Sitagliptin chỉ kích thích tiết insulin khi đường huyết đang cao, do đó nguy cơ hạ đường huyết khi dùng đơn trị liệu hoặc kết hợp với metformin/thiazolidinedione là rất thấp.
- Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy sitagliptin không gây tăng cân khi dùng đơn trị liệu, đây là lợi thế cho các bệnh nhân đái tháo đường tuýp II thường kèm thừa cân hoặc béo phì.
- Có thể kết hợp với nhiều nhóm thuốc điều trị đái tháo đường khác nhau (metformin, sulphonylurea, thiazolidinedione, insulin).
13 Nhược điểm
- Nhóm ức chế DPP-4 có liên quan đến tăng nguy cơ viêm tụy, bao gồm các trường hợp nặng như viêm tụy hoại tử hoặc xuất huyết.
- Đòi hỏi theo dõi GFR định kỳ và điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận từ vừa đến nặng, tạo thêm gánh nặng cho quản lý điều trị.
Tổng 4 hình ảnh




Tài liệu tham khảo
- ^ Sitagliptin: Uses, Interactions, Mechanism of Action - DrugBank. Truy cập ngày 13 tháng 6 năm 2026.

