Silafil-100
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Unison Laboratories, Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quận 3 |
| Số đăng ký | 890110962624 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 4 viên |
| Hoạt chất | Sildenafil |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | hn1123 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiết Niệu Sinh Dục |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Silafil-100 có chứa:
Sildenafil: 100mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim. [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Silafil-100
Thuốc Silafil-100 bào chế ở dạng viên nén bao phim, được chỉ định ở nam giới từ 18 tuổi trở lên trong điều trị các tình trạng rối loạn cương dương.
Thuốc chỉ phát huy tác dụng khi có kích thích tình dục.
==>> Xem thêm thuốc: Ajenafil 50mg được chỉ định cho bệnh nhân rối loạn cương dương
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Silafil-100 được sử dụng theo đường uống.
3.2 Liều dùng
Người lớn: Liều thường dùng là 50mg, dùng 1 giờ trước khi quan hệ. Có thể điều chỉnh xuống 25mg hoặc tăng lên 100mg tùy đáp ứng và khả năng dung nạp. Không dùng quá 100 mg/ngày và tối đa 1 lần/ngày.
Suy thận nhẹ-vừa (ClCr 30-80 mL/phút): thường không cần điều chỉnh liều.
Suy thận nặng (ClCr <30 mL/phút): khởi đầu 25 mg, sau đó có thể tăng lên 50-100 mg tùy đáp ứng.
Suy gan, đặc biệt xơ gan: khởi đầu 25mg và có thể tăng liều nếu dung nạp tốt.
Dùng cùng thuốc ức chế CYP3A4: nên bắt đầu với 25 mg, đặc biệt khi phối hợp Erythromycin, saquinavir, Ketoconazole hoặc itraconazole.
Dùng cùng Ritonavir: không dùng quá 25mg trong một lần và phải cách nhau ít nhất 48 giờ.
Khi phối hợp với thuốc chẹn α-adrenergic, bệnh nhân cần được ổn định huyết động trước, cân nhắc khởi đầu sildenafil ở liều thấp.
Người cao tuổi trên 65: thường không cần giảm liều.
Trẻ dưới 18 tuổi: chống chỉ định.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Silafil-100 trong các trường hợp:
- Dị ứng với sildenafil hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Dùng đồng thời với nitrat hữu cơ, nitrit hữu cơ hoặc các chất cung cấp nitric oxide.
- Phối hợp với riociguat hoặc các chất kích thích guanylate cyclase.
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Đau đầu, chóng mặt, đỏ bừng hoặc cảm giác nóng mặt, nghẹt mũi, buồn nôn, khó tiêu và các thay đổi về thị giác.
Ít gặp: viêm mũi, phản ứng quá mẫn, buồn ngủ, giảm cảm giác, đau mắt, sợ ánh sáng, chảy nước mắt bất thường, ù tai, tim đập nhanh, đánh trống ngực, thay đổi huyết áp, chảy máu cam,...
Hiếm gặp: Có thể xảy ra tai biến mạch máu não, cơn thiếu máu não thoáng qua, co giật hoặc ngất, tắc hoặc xuất huyết mạch máu võng mạc, tăng nhãn áp, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, xuất huyết dương vật,...
6 Tương tác
Sildenafil chuyển hóa chủ yếu qua CYP3A4 và một phần qua CYP2C9. Thuốc ức chế CYP3A4 như erythromycin, ketoconazole, Itraconazole, Saquinavir và Ritonavir có thể làm tăng nồng độ sildenafil.
Ritonavir: không dùng quá 25 mg sildenafil trong vòng 48 giờ.
Thuốc cảm ứng CYP3A4 như Bosentan, Rifampicin có thể làm giảm nồng độ và hiệu quả của sildenafil.
Phối hợp với thuốc chẹn α-adrenergic có thể gây hạ huyết áp tư thế, nên bắt đầu sildenafil ở liều thấp khi bệnh nhân đã ổn định huyết động.
Nitrat, nitrit hữu cơ và chất cho nitric oxide: chống chỉ định phối hợp do nguy cơ hạ huyết áp mạnh.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần đánh giá kỹ nguyên nhân rối loạn cương dương và tình trạng tim mạch trước khi điều trị, đặc biệt ở người có nguy cơ tim mạch hoặc được khuyến cáo hạn chế hoạt động tình dục.
Sildenafil có thể gây giãn mạch và hạ huyết áp thoáng qua. Thận trọng ở người hẹp động mạch chủ, bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn hoặc rối loạn kiểm soát huyết áp tự chủ.
NAION có thể xảy ra hiếm gặp. Nếu xuất hiện mất thị lực đột ngột, cần ngừng thuốc và đi khám ngay; thận trọng ở người từng mắc NAION.
Khi dùng cùng thuốc chẹn α-adrenergic, nguy cơ hạ huyết áp tư thế tăng, nên bệnh nhân cần ổn định huyết động và cân nhắc dùng sildenafil liều thấp lúc khởi đầu.
Thận trọng ở người viêm võng mạc sắc tố, rối loạn đông máu hoặc loét tiêu hóa cấp tính do dữ liệu an toàn còn hạn chế.
Cần cân nhắc khi dùng cho người có biến dạng giải phẫu dương vật hoặc bệnh lý làm tăng nguy cơ cương đau kéo dài.
Nếu cương dương kéo dài trên 4 giờ, phải đến cơ sở y tế cấp cứu để tránh tổn thương mô và mất chức năng cương vĩnh viễn.
Không nên phối hợp sildenafil với các thuốc ức chế PDE5 khác, thuốc chứa sildenafil điều trị tăng áp động mạch phổi hoặc thuốc điều trị rối loạn cương dương khác do chưa xác lập tính an toàn và hiệu quả.
Nếu xảy ra giảm hoặc mất thính lực đột ngột, cần ngừng sildenafil và khám bác sĩ ngay.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Không dùng sildenafil cho phụ nữ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi quá liều, chủ yếu áp dụng điều trị hỗ trợ và xử trí triệu chứng. Thẩm phân máu không giúp tăng thải trừ sildenafil do thuốc gắn mạnh với protein huyết tương và chỉ một lượng nhỏ được đào thải qua nước tiểu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Silafil-100 ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Silafil hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Sildenafil DHG 50mg được chỉ định cho nam giới rối loạn cương dương. Đây là sản phẩm của DHG Pharma.
- Rocla 50mg là sản phẩm của Công ty cổ phần dược phẩm Fremed. Thuốc dược dùng để cải thiện tình trạng rối loạn cương dương ở nam giới trưởng thành.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Sildenafil là thuốc điều trị rối loạn cương dương, thuộc nhóm ức chế chọn lọc PDE5. Khi có kích thích tình dục, NO được giải phóng tại thể hang, hoạt hóa guanylat cyclase và làm tăng cGMP, từ đó gây giãn cơ trơn và tăng dòng máu vào thể hang. Sildenafil ức chế PDE5, làm hạn chế sự phân hủy cGMP, nhờ đó tăng cường và kéo dài quá trình giãn cơ trơn khi có kích thích tình dục.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sinh khả dụng đường uống khoảng 41%. Thức ăn nhiều chất béo làm chậm hấp thu và giảm Cmax khoảng 29%, nhưng ảnh hưởng không đáng kể đến tổng mức hấp thu.
Phân bố: Sildenafil và chất chuyển hóa chính gắn khoảng 96% với protein huyết tương.
Chuyển hóa: Chủ yếu tại gan qua CYP3A4, một phần qua CYP2C9. Chất chuyển hóa N-desmethyl vẫn có hoạt tính đối với PDE5 và có thời gian bán thải khoảng 4 giờ.
Thải trừ: Độ thanh thải toàn thân khoảng 41 L/giờ, thuốc được đào thải chủ yếu qua phân dưới dạng chất chuyển hóa (~80% liều uống), khoảng 13% qua nước tiểu.
10 Thuốc Silafil-100 giá bao nhiêu?
Thuốc Silafil-100 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Silafil-100 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Silafil-100 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Silafil-100 dùng đường uống thuận tiện, dạng viên nén bao phim dễ bảo quản và mang theo.
- Tác dụng tương đối nhanh, thuận tiện cho việc sử dụng trước hoạt động tình dục.
13 Nhược điểm
- Thuốc Silafil-100 có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: chóng mặt, đỏ bừng hoặc cảm giác nóng mặt, nghẹt mũi, buồn nôn, khó tiêu,...
Tổng 11 hình ảnh












