1 / 9
serdopar 2 A0844

Serdopar 200/50

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuDược phẩm An Thiên (A.T PHARMA CORP), Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Số đăng ký893110088800
Dạng bào chếViên nang cứng
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtLevodopa, Benserazid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmhn1090
Chuyên mục Thuốc Thần Kinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên Serdopar 200/50 có chứa:

Levodopa: 200 mg 

Benserazid: 50 mg 

Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: Viên nang cứng. [1]

Thuốc Serdopar 200/50 - Chỉ định điều trị bệnh Parkinson
Thuốc Serdopar 200/50 - Chỉ định điều trị bệnh Parkinson

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Serdopar 200/50  

Thuốc Serdopar 200/50 chứa hai hoạt chất là Levodopa và Benserazide, được kê đơn chỉ định sử dụng để điều trị bệnh Parkinson ở bệnh nhân từ 25 tuổi trở lên. 

==>> Xem thêm thuốc: Madopar 250 được dùng cho bệnh nhân Parkinson 

3 Liều dùng - Cách dùng

3.1 Cách dùng

Thuốc Serdopar 200/50 được sử dụng bằng đường uống với một ít nước và uống thuốc 30 phút trước hoặc một giờ sau bữa ăn. 

3.2 Liều dùng

Người lớn chưa từng điều trị bằng levodopa:

  • Liều khởi đầu: 1 viên levodopa/benserazid 50/12,5 mg, uống 3-4 lần/ngày. Trường hợp bệnh nặng có thể bắt đầu với 1 viên 100/25 mg, ngày 3 lần.
  • Tăng liều từ từ, mỗi 1-2 tuần tăng thêm 1 viên 100/25 mg hoặc tương đương, cho đến khi đạt hiệu quả mong muốn hoặc xuất hiện tác dụng không mong muốn.
  • Ở một số người cao tuổi, có thể khởi đầu bằng 1 viên 50/12,5 mg, 1-2 lần/ngày, sau đó tăng 1 viên/ngày sau mỗi 3-4 ngày.
  • Liều hiệu quả thường là 4-8 viên 100/25 mg/ngày, chia thành nhiều lần. Phần lớn bệnh nhân không cần vượt quá 6 viên 100/25 mg/ngày.
  • Hiệu quả điều trị thường xuất hiện sau 1-3 tuần, nhưng đáp ứng đầy đủ có thể cần thời gian lâu hơn. Nên chờ vài tuần trước khi tiếp tục tăng liều trong khoảng liều trung bình.
  • Nếu đáp ứng chưa đủ, có thể tăng liều nhưng cần thận trọng. Hiếm khi cần quá 10 viên 100/25 mg/ngày.
  • Nên tiếp tục điều trị ít nhất 6 tháng trước khi kết luận thuốc không có hiệu quả lâm sàng.

Bệnh nhân đã từng dùng levodopa:

  • Ngừng levodopa đơn trị và bắt đầu levodopa/benserazid vào ngày hôm sau.
  • Liều khởi đầu bằng tổng số viên 100/25 mg/ngày ít hơn 1 viên so với số viên levodopa 500 mg đã sử dụng trước đó.
  • Theo dõi trong khoảng 1 tuần, sau đó điều chỉnh liều tùy đáp ứng theo nguyên tắc dành cho người mới điều trị.

Bệnh nhân chuyển từ phối hợp levodopa/thuốc ức chế decarboxylase khác:

  • Ngừng phác đồ trước đó trong 12 giờ. Có thể dùng liều cuối vào ban đêm và bắt đầu levodopa/benserazid vào sáng hôm sau để hạn chế ảnh hưởng do ngừng thuốc.
  • Liều ban đầu: 1 viên 50/12,5 mg, ngày 3-4 lần, sau đó tăng liều tương tự người chưa từng dùng levodopa.

Phối hợp với thuốc chống Parkinson khác:

  • Có thể tiếp tục sử dụng levodopa/benserazid cùng các thuốc như thuốc kháng cholinergic hoặc Amantadin khi bắt đầu điều trị.
  • Trong quá trình điều trị, có thể cần giảm liều hoặc ngừng dần các thuốc chống Parkinson đang phối hợp.

Người cao tuổi: Dù khả năng dung nạp thuốc có thể giảm theo tuổi, người cao tuổi nhìn chung vẫn dung nạp tốt và ít gặp tác dụng không mong muốn đáng kể.

Trẻ em: Không sử dụng cho người dưới 25 tuổi, do đó chưa có khuyến cáo về liều dùng cho nhóm đối tượng này.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc trong các trường hợp:

  • Người có tiền sử quá mẫn với levodopa, benserazid hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • Không dùng đồng thời với thuốc ức chế MAO không chọn lọc. Chống chỉ định phối hợp với thuốc ức chế MAO-A chọn lọc (ngoại trừ moclobemide) và MAO-B chọn lọc (ngoại trừ selegilin, rasagiline).
  • Chống chỉ định ở bệnh nhân mắc bệnh nội tiết mất bù, bệnh gan hoặc thận mất bù, ngoại trừ người đang lọc máu.
  • Không sử dụng cho bệnh nhân có các rối loạn nhịp tim nặng, suy tim, rối loạn tâm thần có biểu hiện loạn thần hoặc glôcôm góc đóng.
  • Trẻ em và người dưới 25 tuổi.
  • Chống chỉ định ở phụ nữ mang thai, phụ nữ có khả năng mang thai nhưng không sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả và phụ nữ đang cho con bú. 

5 Tác dụng phụ

Các tác dụng phụ có thể gặp:  

  • Thiếu máu tan máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu. 
  • Giảm cảm giác thèm ăn. 
  • Hội chứng rối loạn điều hòa dopamin, trạng thái bối rối, trầm cảm, kích động, lo âu 
  • Mất vị giác, rối loạn vị giác, rối loạn vận động, hội chứng chân tay bồn chồn, tình trạng ngủ gà 
  • Loạn nhịp tim, hạ huyết áp thế đứng 
  • Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đổi màu nước bọt, đổi màu lưỡi, đổi màu răng, đổi màu niêm mạc miệng. 

6 Tương tác 

Trihexyphenidyl: dùng cùng levodopa/benserazid có thể làm chậm quá trình hấp thu levodopa nhưng không làm thay đổi tổng lượng thuốc được hấp thu.

Sắt sulfat: có thể làm giảm khoảng 30-50% nồng độ tối đa trong huyết tương và AUC của levodopa. 

Metoclopramid: làm tăng tốc độ hấp thu levodopa. Domperidon có thể làm tăng Sinh khả dụng của levodopa thông qua việc tăng hấp thu thuốc tại ruột.

Opioid và các thuốc tác động lên hệ amin trung ương như reserpin, tetrabenazine, metoclopramid, phenothiazin, thioxanthen, butyrophenone, amphetamin và Papaverin nên tránh phối hợp.

Thuốc chống loạn thần: các thuốc có tác dụng phong bế thụ thể dopamin, đặc biệt đối kháng D2, có thể làm giảm hoặc đối kháng tác dụng của levodopa/benserazid, khiến triệu chứng Parkinson nặng hơn. 

Thuốc hạ huyết áp: có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp thế đứng khi dùng cùng levodopa/benserazid. Nên theo dõi huyết áp và điều chỉnh liều của một hoặc cả hai thuốc khi cần.

Thuốc cường giao cảm như epinephrin, norepinephrine, isoproterenol và amphetamin có thể tăng tác dụng khi dùng đồng thời. Không khuyến cáo phối hợp; nếu thật sự cần thiết, phải theo dõi kỹ chức năng tim mạch và có thể phải giảm liều thuốc cường giao cảm.

Thuốc ức chế MAO: với thuốc ức chế MAO không chọn lọc, không hồi phục, cần cách ít nhất 2 tuần từ thời điểm ngừng thuốc đến khi bắt đầu levodopa/benserazid để hạn chế nguy cơ tăng huyết áp.

Không nên phối hợp đồng thời thuốc ức chế MAO-A và MAO-B với levodopa/benserazid vì tác dụng tương đương với ức chế MAO không chọn lọc.

Có thể phối hợp với thuốc kháng cholinergic, amantadin, Selegiline, Bromocriptin và các chất chủ vận dopamin, tuy nhiên có thể làm tăng cả tác dụng điều trị và tác dụng không mong muốn. Khi đó, có thể cần giảm liều levodopa/benserazid hoặc thuốc phối hợp.

Bữa ăn giàu protein có thể làm giảm hiệu quả của levodopa. 

Levodopa có thể làm thay đổi kết quả một số xét nghiệm, bao gồm xét nghiệm catecholamin, thể ceton, creatinine, acid uric và Glucose trong nước tiểu. 

Nếu cần gây mê toàn thân bằng halothan, nên ngừng levodopa/benserazid 12-48 giờ trước phẫu thuật do nguy cơ dao động huyết áp và/hoặc rối loạn nhịp tim. 

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Khi phối hợp Serdopar 200/50 với các thuốc khác, cần theo dõi sát các phản ứng bất thường hoặc dấu hiệu tăng tác dụng của thuốc.

Ở bệnh nhân glôcôm góc mở, nên kiểm tra nhãn áp định kỳ vì levodopa về mặt lý thuyết có thể làm tăng áp lực nội nhãn.

Cần lưu ý khi sử dụng cho bệnh nhân phải dùng thuốc cường giao cảm, người đang dùng thuốc hạ huyết áp.

Ở bệnh nhân có bệnh mạch vành, rối loạn nhịp tim hoặc suy tim từ trước, cần đặc biệt theo dõi chức năng tim mạch khi bắt đầu điều trị và định kỳ trong suốt quá trình sử dụng.

Theo dõi chặt chẽ bệnh nhân có nguy cơ hạ huyết áp tư thế, đặc biệt người cao tuổi, người đang dùng thuốc hạ huyết áp hoặc các thuốc có khả năng gây hạ huyết áp tư thế.

Thuốc có thể liên quan đến giảm tế bào máu, bao gồm thiếu máu tan máu, giảm tiểu cầu và giảm bạch cầu. Do đó, nên kiểm tra định kỳ công thức máu trong quá trình điều trị.

Không được ngừng thuốc đột ngột. Việc ngừng levodopa/benserazide đột ngột có thể gây hội chứng giống hội chứng an thần kinh ác tính. Trường hợp nặng có thể xuất hiện myoglobin niệu, tiêu cơ vân và suy thận cấp, thậm chí đe dọa tính mạng. Nếu xảy ra, bệnh nhân cần được theo dõi y tế và có thể phải nhập viện để điều trị triệu chứng thích hợp.

Levodopa có thể gây buồn ngủ và những cơn ngủ đột ngột, đôi khi xảy ra trong các hoạt động hằng ngày mà không có dấu hiệu báo trước. Người bệnh cần được cảnh báo và thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc. 

Bệnh nhân Parkinson có nguy cơ mắc u hắc tố cao hơn dân số chung khoảng 2-6 lần. Vì vậy, người bệnh nên được theo dõi da định kỳ, tốt nhất có sự thăm khám của nhân viên y tế chuyên môn, chẳng hạn bác sĩ da liễu.

Theo dõi xét nghiệm định kỳ đánh giá chức năng gan, thận, tim mạch, hệ tạo máu và công thức máu. Người bệnh đái tháo đường cần kiểm tra đường huyết thường xuyên và điều chỉnh liều thuốc điều trị đái tháo đường phù hợp.

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Phụ nữ có thai: Chống chỉ định ở phụ nữ có thai và phụ nữ có khả năng mang thai nhưng không áp dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả. Nếu phụ nữ đang dùng thuốc Serdopar 200/50 mà phát hiện có thai thì phải ngừng thuốc ngay và thông báo cho bác sĩ điều trị. 

Phụ nữ cho con bú: chưa biết benserazid có được bài tiết vào sữa mẹ hay không, các bà mẹ cần điều trị bằng Serdopar 200/50 không nên cho con bú 

7.3 Xử trí khi quá liều

Theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân và tiến hành các biện pháp hỗ trợ được chỉ định theo tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. 

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc Serdopar 200/50 ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Serdopar hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Thuốc Madopar HBS 125mg được chỉ định trong điều trị Parkinson. Thuốc được sản xuất bởi Roche S.p.A - Ý.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Levodopa là tiền chất của dopamin, có khả năng đi vào não và được chuyển hóa thành dopamin. Ở người bệnh Parkinson, lượng Dopamin tại thể vân, nhân bèo và liềm đen bị suy giảm nghiêm trọng. Việc bổ sung levodopa giúp tăng nguồn dopamin tại những vùng não này, từ đó cải thiện các biểu hiện của bệnh. 

Phối hợp levodopa với benserazid, một chất ức chế DOPA decarboxylase ngoại vi, giúp hạn chế quá trình khử carboxyl levodopa ngoài não. Nhờ đó, thuốc có thể giảm các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa, cho đáp ứng điều trị nhanh hơn và thuận tiện hơn về chế độ liều. 

9.2 Dược động học

Hấp thu: Sau khi uống, levodopa và benserazide được hấp thu nhanh, chủ yếu tại phần trên của ruột non. Quá trình hấp thu không phụ thuộc đáng kể vào vị trí trong ruột. 

Phân bố:

  • Levodopa đi qua niêm mạc Đường tiêu hóa và hàng rào máu não nhờ hệ thống vận chuyển có khả năng bão hòa.
  • Benserazid, khác với levodopa, không qua được hàng rào máu não ở liều điều trị. Hoạt chất này tập trung chủ yếu tại thận, phổi, ruột non và gan.

Chuyển hóa

  • Levodopa được chuyển hóa chủ yếu theo hai con đường: Khử carboxyl và O-methyl hóa 
  • Benserazid được hydroxyl hóa tại niêm mạc ruột và gan thành trihydroxybenzylhydrazin 

Thải trừ:

  • Khi có benserazid ức chế DOPA decarboxylase ngoại vi, thời gian bán thải của levodopa khoảng 1,5 giờ.
  • Benserazid được thải trừ gần như hoàn toàn dưới dạng các chất chuyển hóa. Các chất này được đào thải chủ yếu qua nước tiểu (64%) và một phần qua phân (24%). 

10 Thuốc Serdopar 200/50 giá bao nhiêu?

Thuốc Serdopar 200/50 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Serdopar 200/50 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Serdopar 200/50 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Thuốc Serdopar 200/50 có thể sử dụng cùng một số thuốc điều trị Parkinson khác.
  • Benserazid giúp hạn chế chuyển hóa Levodopa ở ngoại vi, nhờ đó tăng lượng Levodopa sẵn có để đi vào não, đồng thời góp phần giảm các tác dụng không mong muốn ngoại biên so với sử dụng Levodopa đơn độc. 

13 Nhược điểm

  • Thuốc Serdopar 200/50 có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đổi màu nước bọt, đổi màu lưỡi, đổi màu răng, đổi màu niêm mạc miệng,...

Tổng 9 hình ảnh

serdopar 2 A0844
serdopar 2 A0844
serdopar 3 L4085
serdopar 3 L4085
serdopar 4 S7632
serdopar 4 S7632
serdopar 5 V8711
serdopar 5 V8711
serdopar 6 J3006
serdopar 6 J3006
serdopar 7 U8718
serdopar 7 U8718
serdopar 8 N5260
serdopar 8 N5260
serdopar 9 T8806
serdopar 9 T8806
serdopar 10 E1543
serdopar 10 E1543

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt, xem và tải bản PDF Tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    giá bao nhiêu 1 hộp này vậy ạ

    Bởi: hương vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Thuốc Serdopar 200/50 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

      Quản trị viên: Dược sĩ Trịnh Hằng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Serdopar 200/50 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Serdopar 200/50
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    giá cả hợp lý, tư vấn tận tình lắm ạ

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789