SelinAPC 100
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Ampharco U.S.A, Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
| Số đăng ký | 893110361324 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Sertraline |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3014 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim SelinAPC 100 chứa:
- Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid): 100mg
- Các tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc SelinAPC 100
Thuốc SelinAPC 100 được chỉ định trong các trường hợp: [1]
- Hỗ trợ điều trị trầm cảm nặng và ngăn chặn nguy cơ tái diễn của các đợt trầm cảm nặng sau này
- Kiểm soát chứng rối loạn hoảng sợ, bất kể có đi kèm chứng ám ảnh sợ khoảng trống hay không
- Điều trị rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) cho cả người trưởng thành lẫn trẻ em, thanh thiếu niên trong độ tuổi từ 6 đến 17
- Cải thiện tình trạng rối loạn lo âu xã hội (ám ảnh sợ xã hội)
- Hỗ trợ điều trị rối loạn stress sau sang chấn (PTSD)
==>> Xem thêm: Sertraline 100mg Cipla được chỉ định trong điều trị trầm cảm, rối loạn lo âu

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
3.1.1 Đối với người trưởng thành
Với trầm cảm và OCD: bắt đầu ở mức 50mg mỗi ngày.
Với rối loạn hoảng sợ, PTSD và lo âu xã hội: khởi đầu ở mức 25mg/ngày, sau khoảng một tuần mới nâng lên 50mg/ngày nhằm hạn chế các phản ứng phụ ban đầu liên quan đến rối loạn hoảng sợ.
Nếu sau một thời gian điều trị mà đáp ứng ở liều 50mg chưa đạt hiệu quả mong muốn, bác sĩ có thể cân nhắc tăng liều theo từng bước 50mg, cách nhau tối thiểu một tuần cho đến khi đạt mức tối đa 200mg/ngày. Việc thay đổi liều không nên thực hiện quá thường xuyên do thời gian bán thải của sertralin kéo dài khoảng 24 giờ. Trong giai đoạn duy trì lâu dài, nên áp dụng liều thấp nhất mà vẫn kiểm soát được triệu chứng.
Hiệu quả điều trị thường bắt đầu thể hiện sau khoảng một tuần sử dụng, tuy nhiên với một số bệnh lý (đặc biệt là OCD) cần thời gian dài hơn mới đánh giá được đáp ứng thực sự.
3.1.2 Đối với trẻ em và thanh thiếu niên (áp dụng cho OCD)
Nhóm 13-17 tuổi: liều khởi đầu 50mg, dùng một lần mỗi ngày.
Nhóm 6-12 tuổi: liều khởi đầu thấp hơn, 25mg/ngày, có thể tăng lên 50mg sau một tuần nếu cần.
Các bước tăng liều tiếp theo cần thực hiện thận trọng hơn so với người lớn, với liều tối đa cũng là 200mg/ngày.
3.2 Cách dùng
SelinAPC 100 dùng đường uống, mỗi ngày một lần, có thể uống vào buổi sáng hoặc buổi tối tùy theo thói quen của người bệnh. Thuốc có thể uống cùng bữa ăn hoặc không mà không ảnh hưởng đến hiệu quả hấp thu.
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý ngừng thuốc đột ngột. Việc dừng thuốc cần được thực hiện từ từ, giảm liều dần trong khoảng thời gian tối thiểu từ một đến hai tuần dưới sự hướng dẫn của bác sĩ. Điều này nhằm hạn chế nguy cơ xuất hiện các triệu chứng khi ngưng thuốc như chóng mặt, rối loạn cảm giác, rối loạn giấc ngủ, lo âu hoặc buồn nôn.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng SelinAPC 100 cho người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với sertralin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Không dùng SelinAPC 100 khi đang điều trị đồng thời hoặc mới sử dụng nhóm thuốc ức chế monoamin oxydase (MAOI) không chọn lọc. Cần cách ly tối thiểu 14 ngày sau khi ngừng MAOI mới được bắt đầu dùng sertralin, và ngược lại phải ngừng sertralin ít nhất 7 ngày trước khi chuyển sang MAOI không chọn lọc do nguy cơ gây hội chứng serotonin nghiêm trọng
Không phối hợp SelinAPC 100 cùng lúc với pimozid.
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi thường gặp nhất khi sử dụng sertralin bao gồm buồn nôn, tiêu chảy, khô miệng, mất ngủ, chóng mặt và cảm giác mệt mỏi.
Bên cạnh đó, thuốc còn có thể gây ra:
- Các vấn đề về tâm thần kinh: lo lắng, giảm ham muốn tình dục, đau đầu, run tay chân, rối loạn vị giác
- Vấn đề tiêu hóa: khó tiêu, táo bón, nôn, đầy hơi
- Vấn đề về da: tăng tiết mồ hôi, phát ban
- Vấn đề cơ xương khớp: đau lưng, đau khớp, đau cơ
- Rối loạn chức năng sinh dục, xuất tinh chậm ở nam giới, rối loạn kinh nguyệt ở nữ giới
Một số phản ứng phụ hiếm gặp nhưng cần lưu tâm gồm ý tưởng và hành vi tự tử (đặc biệt ở người trẻ dưới 25 tuổi), hội chứng serotonin, co giật, chảy máu bất thường, hạ natri máu và các phản ứng dị ứng nghiêm trọng trên da.
6 Tương tác
Nhóm thuốc ức chế MAO: chống chỉ định phối hợp do nguy cơ hội chứng serotonin.
Các thuốc, chất có tính serotonergic khác như tryptophan, fenfluramin, thảo dược St. John's Wort: nên tránh phối hợp.
Pimozid: chống chỉ định tuyệt đối do nguy cơ tăng nồng độ pimozid trong máu.
Lithi, phenytoin: cần theo dõi chặt khi phối hợp.
Warfarin: có thể làm kéo dài nhẹ thời gian prothrombin, cần theo dõi chỉ số đông máu.
Cimetidin: có thể làm giảm Độ thanh thải của sertralin.
Các thuốc ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu như NSAID, aspirin: tăng nguy cơ chảy máu khi dùng chung với sertralin.
Nước ép bưởi: không nên uống cùng do làm tăng nồng độ sertralin trong máu.
Các thuốc gây kéo dài khoảng QT, rượu, các chất ức chế CYP3A4 mạnh: cần thận trọng hoặc tránh phối hợp.
==>> Xem thêm: Salymbra 12.5mg điều trị trầm cảm, rối loạn lo âu
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Người bệnh cần được theo dõi sát nguy cơ hội chứng serotonin hoặc hội chứng an thần ác tính, đặc biệt khi phối hợp với các thuốc serotonergic khác.
Thận trọng khi chuyển đổi từ thuốc chống trầm cảm khác sang sertralin, đặc biệt là từ fluoxetin do thời gian bán thải kéo dài.
Cần theo dõi nguy cơ ý tưởng, hành vi tự tử trong suốt quá trình điều trị, nhất là giai đoạn đầu và khi thay đổi liều.
Thận trọng ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ kéo dài khoảng QTc/xoắn đỉnh.
Cần theo dõi các dấu hiệu hưng cảm hoặc giảm hưng cảm, ngừng thuốc nếu bệnh nhân bước vào giai đoạn hưng cảm.
Tránh dùng ở người động kinh không kiểm soát tốt, ngừng thuốc nếu xuất hiện cơn co giật.
Theo dõi chặt nguy cơ hạ natri máu trong thời gian dùng thuốc, đặc biệt ở người cao tuổi.
Thận trọng ở bệnh nhân tăng nhãn áp góc đóng (glaucoma góc đóng) do thuốc có thể gây giãn đồng tử.
Bệnh nhân đái tháo đường có thể cần điều chỉnh liều Insulin hoặc thuốc hạ đường huyết trong quá trình điều trị.
Cần thận trọng đặc biệt ở bệnh nhân suy gan, không khuyến cáo dùng cho người suy gan nặng.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Đối với phụ nữ mang thai, hiện chưa có bằng chứng rõ ràng cho thấy sertralin làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh ở người, tuy nhiên các nghiên cứu trên động vật cho thấy có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Do đó, sertralin không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ trừ khi lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội rõ ràng so với nguy cơ.
Đối với phụ nữ đang cho con bú, sertralin và chất chuyển hóa của nó bài tiết qua sữa mẹ với lượng rất nhỏ, hầu như không phát hiện được nồng độ thuốc trong huyết thanh của trẻ bú mẹ. Đến nay chưa ghi nhận tác dụng phụ nào đối với trẻ bú mẹ có mẹ dùng sertralin, tuy nhiên vẫn cần có ý kiến của bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ có thể xảy ra.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Các nghiên cứu chưa ghi nhận sertralin gây ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tập trung, lái xe và vận hành máy. Tuy vậy, vì đây là thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương, có khả năng gây buồn ngủ hoặc ảnh hưởng đến khả năng phán đoán, người bệnh vẫn nên thận trọng khi tham gia điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành các loại máy móc đòi hỏi sự tập trung cao.
7.4 Xử trí khi quá liều
Sertralin có khoảng an toàn tương đối rộng, mức độ nguy hiểm khi quá liều phụ thuộc vào cơ địa từng bệnh nhân và việc có sử dụng phối hợp với các thuốc hoặc rượu bia khác hay không. Đã có báo cáo về các trường hợp tử vong liên quan đến quá liều sertralin, vì vậy mọi biểu hiện nghi ngờ quá liều đều cần được xử trí y tế kịp thời.
Các biểu hiện quá liều thường gặp gồm buồn ngủ, rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn), nhịp tim nhanh, run và chóng mặt, các trường hợp nặng hơn có thể dẫn đến hôn mê.
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho sertralin. Hướng xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ triệu chứng: đảm bảo thông thoáng đường thở, cung cấp đủ oxy và thông khí, có thể cân nhắc dùng Than hoạt tính, không khuyến khích gây nôn chủ động.
Cần theo dõi điện tâm đồ và các dấu hiệu sinh tồn liên tục, đồng thời áp dụng các biện pháp hỗ trợ khác theo chỉ định của bác sĩ.
Do sertralin phân bố rộng trong cơ thể, các biện pháp như thẩm phân máu, lọc máu hay truyền máu trao đổi ít mang lại hiệu quả trong xử trí quá liều.
7.5 Bảo quản
Thuốc cần được bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời và nơi có độ ẩm cao.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc SelinAPC 100 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Aurasert 100mg được chỉ định cho bệnh nhân trầm cảm, rối loạn lo âu. Thuốc được sản xuất bởi Aurobindo Pharma Limited - Ấn Độ.
- Sertrameb 100mg là một sản phẩm của Công ty Cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế. Thuốc được dùng trong các trường hợp rối loạn tâm thần như trầm cảm, lo âu.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
SelinAPC 100 thuộc phân nhóm thuốc chống trầm cảm ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI). Cơ chế tác động chính của sertralin là ức chế mạnh và có chọn lọc quá trình tái hấp thu serotonin tại các đầu tận thần kinh, từ đó làm gia tăng nồng độ và kéo dài tác dụng của serotonin trong hệ thần kinh trung ương.
Sertralin không có ái lực đáng kể với các thụ thể muscarinic (cholinergic), thụ thể serotonergic, dopaminergic, adrenergic, histaminergic, GABA hay benzodiazepin - đây là điểm giúp thuốc hạn chế được nhiều tác dụng phụ so với một số nhóm thuốc chống trầm cảm thế hệ cũ. Ngoài ra, các nghiên cứu về khả năng gây lạm dụng cũng cho thấy sertralin không tạo ra các tác dụng chủ quan mang tính hưng phấn như nhóm chất kích thích hoặc benzodiazepin.
9.2 Dược động học
Sau khi uống, sertralin được hấp thu chậm và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 4,5 đến 8,4 giờ. Thức ăn không làm thay đổi đáng kể mức sinh khả dụng của thuốc. Khoảng 98% lượng thuốc trong máu gắn kết với protein huyết tương.
Sertralin trải qua quá trình chuyển hóa mạnh qua gan ngay trong lần đầu tiên đi qua, chủ yếu thông qua các enzym CYP3A4, CYP2C19 và CYP2B6, tạo thành chất chuyển hóa chính là N-desmethylsertralin. Thời gian bán thải trung bình của sertralin vào khoảng 26 giờ (dao động 22-36 giờ), trong khi thời gian bán thải của chất chuyển hóa N-desmethylsertralin dài hơn, khoảng 62-104 giờ. Cả hai chất này được đào thải qua cả phân và nước tiểu với tỷ lệ tương đương, chỉ một lượng rất nhỏ (dưới 0,2%) sertralin được thải trừ ở dạng không đổi qua nước tiểu.
Ở bệnh nhân suy gan, thời gian bán thải và AUC của sertralin tăng lên đáng kể, do đó cần thận trọng và cân nhắc giảm liều.
10 Thuốc SelinAPC 100 giá bao nhiêu?
Thuốc SelinAPC 100 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc SelinAPC 100 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc SelinAPC 100 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Chỉ cần dùng một lần mỗi ngày, thuận tiện cho người bệnh trong việc tuân thủ điều trị.
- Có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn, không đòi hỏi điều kiện dùng phức tạp.
- Ít ái lực với các thụ thể thần kinh khác ngoài serotonin, giúp hạn chế một số tác dụng phụ thường gặp ở nhóm thuốc chống trầm cảm thế hệ cũ.
13 Nhược điểm
- Cần thời gian khởi phát tác dụng, thường phải sau một tuần mới bắt đầu thấy hiệu quả, với một số bệnh lý như OCD cần thời gian dài hơn để đánh giá đáp ứng.
- Có nhiều tương tác thuốc cần lưu ý, đặc biệt với nhóm MAOI, pimozid và các thuốc serotonergic khác, đòi hỏi người bệnh phải thông báo đầy đủ tiền sử dùng thuốc cho bác sĩ.
- Cần thận trọng đặc biệt ở một số nhóm bệnh nhân như suy gan nặng, người có tiền sử động kinh, glaucoma góc đóng hoặc bệnh tim mạch có nguy cơ kéo dài khoảng QT.
Tổng 11 hình ảnh












