1 / 5
sedronat 35 1 C1814

Sedronat 35

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty cổ phần US Pharma USA
Công ty đăng kýCông ty cổ phần US Pharma USA
Số đăng ký893110290924
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtRisedronat Natri
Tá dượcTalc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Lactose monohydrat, titanium dioxid, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq751
Chuyên mục Thuốc Cơ - Xương Khớp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thuốc Sedronat 35 có thành phần hoạt chất chính là risedronat natri với hàm lượng 35 mg trong mỗi viên nén bao phim.

Tá dược: lactose monohydrat, polyvinyl pyrrolidon (PVP) K30, magnesi stearat, Avicel PH 101, natri starch glycolat, hydroxypropylmethyl cellulose (HPMC) 606 và HPMC 615, titan dioxyd, talc và polyethylen glycol (PEG) 6000.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Sedronat 35

2.1 Tác dụng

Sedronat 35 là thuốc thuộc nhóm bisphosphonat, có tác dụng chính trên hệ xương thông qua việc ức chế quá trình tiêu xương. Hoạt chất risedronat natri gắn vào mô xương, làm giảm hoạt động của hủy cốt bào, từ đó làm chậm sự mất xương và góp phần bảo tồn cấu trúc xương. Việc sử dụng thuốc giúp điều hòa quá trình tái tạo xương, duy trì mật độ khoáng của xương và hỗ trợ cải thiện độ bền cơ học của hệ xương trong các tình trạng loãng xương.

2.2 Chỉ định

Thuốc Sedronat 35 được chỉ định trong điều trị loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh nhằm làm giảm nguy cơ gãy xương đốt sống. Thuốc cũng được sử dụng để điều trị loãng xương hình thành sau mãn kinh có nguy cơ gãy xương khớp háng. Ngoài ra, Sedronat 35 được chỉ định trong điều trị loãng xương ở nam giới có nguy cơ cao bị gãy xương.

Thuốc Sedronat 35 điều trị loãng xương cho phụ nữ sau mãn kinh
Thuốc Sedronat 35 điều trị loãng xương cho phụ nữ sau mãn kinh

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Risenil Tablet 35mg điều trị loãng xương

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Sedronat 35

3.1 Liều dùng

Liều dùng được khuyến cáo cho người lớn là 1 viên Sedronat 35 dùng mỗi tuần một lần. Không cần điều chỉnh liều ở người cao tuổi do Sinh khả dụng, phân bố và thải trừ của risedronat natri ở nhóm tuổi này tương tự người trẻ. Ở bệnh nhân suy thận nhẹ đến vừa, không cần thay đổi liều dùng; tuy nhiên, thuốc chống chỉ định ở bệnh nhân suy thận nặng với Độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút. Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi không nên sử dụng thuốc do chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả.

3.2 Cách dùng

Risedronat natri có khả năng hấp thu bị ảnh hưởng bởi thức ăn, đồ uống (ngoại trừ nước) và các thuốc khác, do đó cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn dùng thuốc để đảm bảo hiệu quả điều trị. Thuốc nên được uống ít nhất 30 phút trước bữa ăn đầu tiên trong ngày. Trong trường hợp không thể dùng trước bữa sáng, có thể uống thuốc giữa các bữa ăn với điều kiện dùng ít nhất 2 giờ trước hoặc sau khi ăn, hoặc dùng vào buổi tối ít nhất 2 giờ sau bữa ăn cuối cùng trong ngày.

Viên thuốc phải được nuốt nguyên vẹn, không được nhai hoặc ngậm. Khi uống, cần dùng với khoảng 120 ml nước lọc và ở tư thế đứng để thuốc nhanh chóng xuống dạ dày. Sau khi uống thuốc, người bệnh không nên nằm trong vòng ít nhất 30 phút. Trong quá trình điều trị, có thể cân nhắc bổ sung thêm calci và Vitamin D nếu khẩu phần ăn không cung cấp đủ.[1]

4 Chống chỉ định

Thuốc Sedronat 35 chống chỉ định ở những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với risedronat natri hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Không sử dụng thuốc cho người bị hạ calci máu. Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú không được dùng thuốc này. Ngoài ra, thuốc chống chỉ định ở bệnh nhân suy thận nặng với độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc r-Fos 35mg điều trị loãng xương sau mãn kinh

5 Tác dụng phụ

Trong quá trình sử dụng Sedronat 35, một số tác dụng không mong muốn có thể xảy ra. Các tác dụng thường gặp bao gồm đau đầu, táo bón, khó tiêu, buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy và đau cơ xương khớp. Các tác dụng ít gặp có thể gặp là viêm mống mắt, viêm dạ dày, viêm thực quản, khó nuốt, viêm tá tràng hoặc loét thực quản.

Một số tác dụng hiếm gặp hơn bao gồm viêm lưỡi, co thắt thực quản và các dạng gãy xương đùi không điển hình liên quan đến nhóm bisphosphonat. Ngoài ra, có thể ghi nhận hạ calci và phosphat máu trong giai đoạn đầu điều trị, thường ở mức độ nhẹ và không có triệu chứng. Rất hiếm khi xảy ra hoại tử xương ống tai ngoài hoặc các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng trên da và hệ miễn dịch.

6 Tương tác

Việc dùng đồng thời risedronat natri với thức ăn, đồ uống (trừ nước) hoặc các thuốc chứa cation đa hóa trị như calci, Magie, Sắt và nhôm có thể làm giảm đáng kể sự hấp thu của thuốc.

Chưa có nghiên cứu chính thức về tương tác thuốc được thực hiện, tuy nhiên trong các thử nghiệm lâm sàng không ghi nhận tương tác có ý nghĩa lâm sàng.

Risedronat natri có thể được sử dụng đồng thời với các chế phẩm bổ sung estrogen khi đã được cân nhắc kỹ lưỡng.

Hoạt chất này không bị chuyển hóa trong cơ thể, không gây cảm ứng enzym cytochrom P450 và có mức độ gắn kết với protein huyết tương thấp.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần điều trị tình trạng hạ calci máu và các rối loạn chuyển hóa khoáng chất, xương trước khi bắt đầu dùng risedronat natri.

Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử các rối loạn thực quản hoặc không thể duy trì tư thế đứng ít nhất 30 phút sau khi uống thuốc.

Cần cảnh giác với các triệu chứng kích ứng thực quản như khó nuốt, đau khi nuốt, đau sau xương ức hoặc ợ nóng kéo dài.

Hoại tử xương hàm và gãy xương đùi không điển hình đã được báo cáo khi dùng bisphosphonat dài ngày; do đó cần đánh giá lợi ích – nguy cơ định kỳ, đặc biệt ở bệnh nhân điều trị kéo dài trên 5 năm.

Nên cân nhắc khám nha khoa và các biện pháp dự phòng thích hợp trước khi điều trị ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Không sử dụng Sedronat 35 cho phụ nữ mang thai do chưa có đủ dữ liệu an toàn và các nghiên cứu trên động vật cho thấy có độc tính sinh sản. Thuốc cũng không được dùng cho phụ nữ đang cho con bú do risedronat natri có thể bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Không có thông tin cụ thể về điều trị quá liều risedronat natri. Quá liều đáng kể có thể gây hạ calci máu. Trong trường hợp này, có thể sử dụng sữa hoặc các thuốc kháng acid chứa magie, calci hoặc nhôm để giảm hấp thu thuốc. Nếu cần thiết, có thể tiến hành rửa dạ dày để loại bỏ phần thuốc chưa được hấp thu.

7.4 Bảo quản

Thuốc cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C và tránh ánh sáng trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Sedronat 35 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Acitonal 5 của Công ty cổ phần Pymepharco chứa hoạt chất Risedronat natri, được chỉ định trong điều trị loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh và ở nam giới có nguy cơ gãy xương cao, thông qua tác động ức chế quá trình tiêu xương, từ đó góp phần làm giảm nguy cơ gãy xương đốt sống và các biến chứng liên quan đến loãng xương.

Palibone 35mg do Ascent Pharmahealth Limited sản xuất, chứa Risedronat natri, được sử dụng trong phác đồ điều trị loãng xương nhằm làm giảm tình trạng mất xương tiến triển, đặc biệt ở các đối tượng có nguy cơ cao gãy xương như phụ nữ sau mãn kinh và nam giới bị loãng xương

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Risedronat natri là một dẫn xuất pyridinyl bisphosphonat có ái lực cao với hydroxyapatit trong xương. Hoạt chất này ức chế quá trình tiêu xương thông qua việc làm giảm hoạt động của hủy cốt bào, từ đó làm chậm tốc độ luân chuyển xương trong khi vẫn bảo tồn quá trình khoáng hóa. Các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng cho thấy risedronat natri làm giảm rõ rệt các dấu ấn sinh hóa của quá trình chu chuyển xương chỉ sau một tháng điều trị và đạt hiệu quả tối đa trong vòng 3–6 tháng. Hiệu quả này tương đương giữa liều dùng 35 mg mỗi tuần và 5 mg mỗi ngày.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Risedronat natri được hấp thu tương đối nhanh với thời gian đạt nồng độ đỉnh khoảng 1 giờ. Khả dụng sinh học đường uống trung bình là khoảng 0,63% và giảm khi dùng cùng thức ăn.

9.2.2 Phân bố

Thể tích phân bố trung bình ở trạng thái ổn định là khoảng 6,3 L/kg. Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương khoảng 24%.

9.2.3 Chuyển hóa

Không có bằng chứng cho thấy risedronat natri bị chuyển hóa toàn thân trong cơ thể.

9.2.4 Thải trừ

Khoảng một nửa lượng thuốc được hấp thu sẽ được bài tiết qua thận trong vòng 24 giờ. Thuốc không được hấp thu sẽ được đào thải dưới dạng không đổi qua phân. Thời gian bán thải cuối cùng có thể kéo dài đến khoảng 480 giờ.

10 Thuốc Sedronat 35 giá bao nhiêu?

Thuốc Sedronat 35 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Sedronat 35 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Sedronat 35 để mua trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có cơ chế tác dụng rõ ràng trên quá trình tiêu xương, giúp giảm nguy cơ gãy xương và duy trì mật độ khoáng xương khi sử dụng đúng chỉ định và đủ thời gian điều trị.
  • Dạng dùng mỗi tuần một lần giúp cải thiện tuân thủ điều trị, đặc biệt ở bệnh nhân cần điều trị loãng xương dài hạn.

13 Nhược điểm

  • Việc sử dụng thuốc đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn dùng để hạn chế tác dụng không mong muốn trên Đường tiêu hóa và đảm bảo hiệu quả hấp thu.
  • Có thể xảy ra các tác dụng phụ nghiêm trọng nhưng hiếm gặp như gãy xương không điển hình hoặc hoại tử xương khi điều trị kéo dài, cần theo dõi định kỳ và đánh giá lợi ích – nguy cơ.

Tổng 5 hình ảnh

sedronat 35 1 C1814
sedronat 35 1 C1814
sedronat 35 2 R7267
sedronat 35 2 R7267
sedronat 35 3 L4530
sedronat 35 3 L4530
sedronat 35 4 S7170
sedronat 35 4 S7170
sedronat 35 5 T8156
sedronat 35 5 T8156

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Nguyệt vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Sedronat 35 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Sedronat 35
    N
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789